Từ vựng về định hướng nghề nghiệp lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về định hướng nghề nghiệp đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về định hướng nghề nghiệp lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Adviser

n

/ədˈvaɪzə(r)/

Người cố vấn

You should talk to a career adviser before choosing your major. (Bạn nên nói chuyện với một cố vấn nghề nghiệp trước khi chọn chuyên ngành.)

Career

n

/kəˈrɪə(r)/

Nghề nghiệp, sự nghiệp

Choosing a career path is one of the most important decisions in life. (Chọn một con đường sự nghiệp là một trong những quyết định quan trọng nhất trong đời.)

Consult

v

/kənˈsʌlt/

Tham khảo, hỏi ý kiến

Students are encouraged to consult their teachers about future jobs. (Học sinh được khuyến khích tham khảo ý kiến giáo viên về công việc tương lai.)

Field

n

/fiːld/

Lĩnh vực

She is an expert in the field of artificial intelligence. (Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

Identify

v

/aɪˈdentɪfaɪ/

Xác định

Career tests can help you identify your strengths and weaknesses. (Các bài kiểm tra nghề nghiệp có thể giúp bạn xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình.)

Insight

n

/ˈɪnsaɪt/

Sự hiểu biết sâu sắc

The internship gave her valuable insight into the banking industry. (Kỳ thực tập đã cho cô ấy sự hiểu biết sâu sắc giá trị về ngành ngân hàng.)

Job shadowing

n.p

/ˈdʒɒb ʃædəʊɪŋ/

Quan sát thực tế công việc

Job shadowing is a great way to learn about a profession's daily routine. (Quan sát thực tế công việc là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về lịch trình hàng ngày của một nghề nghiệp.)

Objective

n

/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu

Her primary career objective is to become a senior manager. (Mục tiêu nghề nghiệp chính của cô ấy là trở thành một quản lý cấp cao.)

Passion

n

/ˈpæʃn/

Đam mê

If you follow your passion, you will never work a day in your life. (Nếu bạn đi theo đam mê của mình, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy mình đang phải làm việc.)

Path

n

/pɑːθ/

Con đường

There are many different paths to success in the creative arts. (Có nhiều con đường khác nhau dẫn đến thành công trong nghệ thuật sáng tạo.)

Pursue

v

/pəˈsjuː/

Theo đuổi

He is planning to pursue a law degree next year. (Anh ấy đang lên kế hoạch theo đuổi bằng luật vào năm tới.)

School-leaver

n

/ˈskuːl liːvə(r)/

Học sinh tốt nghiệp/rời ghế nhà trường

Many school-leavers prefer taking a gap year before university. (Nhiều học sinh tốt nghiệp thích nghỉ một năm trước khi vào đại học.)

Suitability

n

/ˌsuːtəˈbɪləti/

Sự phù hợp

The interview helps determine the suitability of the candidate for the team. (Buổi phỏng vấn giúp xác định sự phù hợp của ứng viên đối với đội ngũ.)

Training

n

/ˈtreɪnɪŋ/

Đào tạo, tập huấn

New employees must undergo a week of basic training. (Nhân viên mới phải trải qua một tuần đào tạo cơ bản.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

come up with something

nghĩ ra (ý tưởng)

She came up with a career plan early. (Cô ấy đã nghĩ ra kế hoạch nghề nghiệp từ sớm.)

figure out

tìm ra, hiểu ra

He is trying to figure out his future career. (Anh ấy đang cố gắng xác định nghề nghiệp tương lai.)

carry out

tiến hành, thực hiện

They carried out a survey about career choices. (Họ tiến hành khảo sát về lựa chọn nghề nghiệp.)

fill out

điền vào

Students must fill out the application form. (Học sinh phải điền vào đơn đăng ký.)

set career goals

đặt mục tiêu nghề nghiệp

You should set clear career goals. (Bạn nên đặt mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập

Question 1: Many ________ feel overwhelmed when they have to choose a university major right after graduation.

A. advisers

B. school-leavers

C. insights

D. trainings

Question 2: Spending a day job shadowing a surgeon gave her valuable ________ into the daily pressures of the medical profession.

A. suitability

B. field

C. insight

D. objective

Question 3: It is important to ________ your personal strengths and interests before deciding which career path to follow.

Quảng cáo

A. identify

B. consult

C. pursue

D. suit

Question 4: After working in the marketing ________ for ten years, he decided to start his own consulting agency.

A. path

B. field

C. passion

D. training

Question 5: To apply for the internship, every candidate is required to ________ the online application form with their personal details and work experience.

A. come up with

B. figure out

C. fill out

D. carry out

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. school-leavers

Giải thích:

A. advisers: cố vấn → không phù hợp

B. school-leavers: học sinh mới tốt nghiệp → đúng

C. insights: sự hiểu biết sâu sắc → không phù hợp

D. trainings: các khóa đào tạo → không đúng

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh mới tốt nghiệp cảm thấy choáng ngợp khi phải chọn ngành đại học ngay sau khi ra trường.

Question 2

Đáp án đúng: C. insight

Giải thích:

A. suitability: sự phù hợp → không đúng

B. field: lĩnh vực → không phù hợp

C. insight: sự hiểu biết sâu sắc → đúng

D. objective: mục tiêu → không phù hợp

Dịch nghĩa: Việc dành một ngày theo dõi công việc của một bác sĩ phẫu thuật đã mang lại cho cô ấy cái nhìn sâu sắc về áp lực hằng ngày của nghề y.

Question 3

Đáp án đúng: A. identify

Giải thích:

A. identify: xác định → đúng

B. consult: tham khảo → không phù hợp

C. pursue: theo đuổi → không đúng ngữ cảnh

D. suit: phù hợp → sai cấu trúc

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải xác định điểm mạnh và sở thích cá nhân trước khi quyết định con đường nghề nghiệp.

Question 4

Đáp án đúng: B. field

Giải thích:

A. path: con đường → không phù hợp

B. field: lĩnh vực → đúng

C. passion: đam mê → không đúng

D. training: đào tạo → không phù hợp

Dịch nghĩa: Sau khi làm việc trong lĩnh vực marketing trong mười năm, anh ấy quyết định thành lập công ty tư vấn riêng.

Question 5

Đáp án đúng: C. fill out

Giải thích:

A. come up with: nghĩ ra → không phù hợp

B. figure out: tìm ra → không đúng

C. fill out: điền (form) → đúng

D. carry out: thực hiện → không phù hợp

Dịch nghĩa: Để nộp đơn xin thực tập, mỗi ứng viên phải điền vào mẫu đơn trực tuyến với thông tin cá nhân và kinh nghiệm làm việc.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học