Từ vựng về động vật hoang dã, môi trường sống lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về động vật hoang dã, môi trường sống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về động vật hoang dã, môi trường sống lớp 12 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Ape |
n |
/eɪp/ |
Khỉ không đuôi |
Gorillas are the largest living apes in the world. (Khỉ đột là loài khỉ không đuôi lớn nhất thế giới còn tồn tại.) |
|
Coral reef |
n |
/ˈkɔːrəl riːf/ |
Rạn san hô |
Pollution is causing serious damage to the coral reefs. (Ô nhiễm đang gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các rạn san hô.) |
|
Debris |
n |
/ˈdebriː/ |
Mảnh vỡ, mảnh vụn |
After the storm, the beach was covered with plastic debris. (Sau cơn bão, bãi biển tràn ngập những mảnh vụn nhựa.) |
|
Deforestation |
n |
/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/ |
Nạn chặt phá rừng |
Deforestation leads to the loss of biodiversity. (Nạn chặt phá rừng dẫn đến việc mất đi sự đa dạng sinh học.) |
|
Degrade |
v |
/dɪˈɡreɪd/ |
Xuống cấp |
The quality of the soil has been degraded by chemicals. (Chất lượng đất đã bị xuống cấp bởi các hóa chất.) |
|
Endangered |
adj |
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
Bị đe dọa |
Many species of tigers are now highly endangered. (Nhiều loài hổ hiện nay đang bị đe dọa nghiêm trọng.) |
|
Extinct |
adj |
/ɪkˈstɪŋkt/ |
Tuyệt chủng |
Dinosaurs became extinct millions of years ago. (Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.) |
|
Forest clearance |
n.p |
/ˈfɔːrɪst ˈklɪərəns/ |
Sự chặt, phá rừng |
Massive forest clearance for farming is a big problem. (Sự phá rừng quy mô lớn để canh tác là một vấn đề lớn.) |
|
Gibbon |
n |
/ˈɡɪbən/ |
Con vượn |
Gibbons are famous for their loud songs in the morning. (Loài vượn nổi tiếng với những bài hát lớn vào buổi sáng.) |
|
Habitat loss |
n |
/ˈhæbɪtæt lɒs/ |
Mất môi trường sống |
Urbanization is a major cause of habitat loss for birds. (Đô thị hóa là nguyên nhân chính gây mất môi trường sống của các loài chim.) |
|
Mammal |
n |
/ˈmæml/ |
Động vật có vú |
Blue whales are the largest mammals on Earth. (Cá voi xanh là loài động vật có vú lớn nhất trên Trái đất.) |
|
Marine |
adj |
/məˈriːn/ |
Thuộc về biển |
Marine biologists study animals living in the ocean. (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu các loài động vật sống trong đại dương.) |
|
Primate |
n |
/ˈpraɪmeɪt/ |
Bộ linh trưởng |
Humans belong to the order of primates. (Con người thuộc bộ linh trưởng.) |
|
Rare |
adj |
/reə(r)/ |
Hiếm |
It is very rare to see this kind of owl in the daytime. (Rất hiếm khi thấy loại cú này vào ban ngày.) |
|
Sign language |
n |
/saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
Ngôn ngữ kí hiệu |
He used sign language to communicate with the deaf child. (Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với đứa trẻ khiếm thính.) |
|
Species |
n |
/ˈspiːʃiːz/ |
Loài |
There are thousands of species of insects in the rainforest. (Có hàng ngàn loài côn trùng trong rừng mưa nhiệt đới.) |
|
Spawning ground |
n.p |
/ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/ |
Nơi đẻ trứng |
Salmon travel long distances to reach their spawning grounds. (Cá hồi di cư quãng đường dài để đến được nơi đẻ trứng của chúng.) |
|
Threat |
n |
/θret/ |
Mối đe dọa |
Overfishing is a major threat to marine life. (Đánh bắt quá mức là mối đe dọa chính đối với đời sống sinh vật biển.) |
|
Threatened |
adj |
/ˈθretnd/ |
Bị đe dọa |
These flowers are listed as a threatened species. (Những loài hoa này được liệt vào danh sách loài bị đe dọa.) |
|
Vulnerable |
adj |
/ˈvʌlnərəbl/ |
Dễ bị tổn thương |
Newborn animals are very vulnerable to predators. (Động vật mới sinh rất dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.) |
|
Wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
Động vật hoang dã |
We should do more to protect the local wildlife. (Chúng ta nên làm nhiều hơn nữa để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be home to something |
là nơi ở / môi trường sống của |
This forest is home to many rare animals. (Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.) |
|
live in the wild |
sống trong tự nhiên hoang dã |
Many species still live in the wild. (Nhiều loài vẫn sống trong môi trường hoang dã.) |
Phần 3. Bài tập
Question 1: Rising ocean temperatures and pollution are destroying the ________, which are home to thousands of ________ species.
A. deforestation / rare
B. coral reefs / marine
C. debris / extinct
D. spawning grounds / primate
Question 2: Scientists warn that if we don't stop ________, many forest-dwelling animals will suffer from ________.
A. habitat loss / sign language
B. forest clearance / deforestation
C. deforestation / habitat loss
D. marine / threatened
Question 3: Unlike fish, whales and dolphins are ________ that need to come to the surface to breathe air.
A. apes
B. primates
C. mammals
D. gibbons
Question 4: The Javan rhino is now one of the most ________ animals in the world, with only a few individuals left in the wild.
A. extinct
B. vulnerable
C. rare
D. endangered
Question 5: Plastic ________ floating in the ocean poses a serious ________ to the health of sea turtles and seabirds.
A. debris / threat
B. wildlife / species
C. species / habitat
D. spawning ground / degradation
Lời giải:
Question 1
Đáp án đúng: B. coral reefs / marine
Giải thích:
A. deforestation / rare: nạn phá rừng / hiếm → không phù hợp
B. coral reefs / marine: rạn san hô / thuộc biển → đúng
C. debris / extinct: rác thải / đã tuyệt chủng → không hợp nghĩa
D. spawning grounds / primate: nơi sinh sản / linh trưởng → không phù hợp
Dịch nghĩa: Nhiệt độ đại dương tăng và ô nhiễm đang phá hủy các rạn san hô, nơi là môi trường sống của hàng nghìn loài sinh vật biển.
Question 2
Đáp án đúng: C. deforestation / habitat loss
Giải thích:
A. habitat loss / sign language: mất môi trường sống / ngôn ngữ ký hiệu → không liên quan
B. forest clearance / deforestation: chặt phá rừng / phá rừng → lặp nghĩa, không hợp
C. deforestation / habitat loss: phá rừng / mất môi trường sống → đúng
D. marine / threatened: biển / bị đe dọa → không phù hợp
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu chúng ta không ngừng phá rừng, nhiều loài động vật sống trong rừng sẽ phải chịu tình trạng mất môi trường sống.
Question 3
Đáp án đúng: C. mammals
Giải thích:
A. apes: loài vượn → không đúng
B. primates: linh trưởng → không phù hợp
C. mammals: động vật có vú → đúng
D. gibbons: vượn tay dài → không liên quan
Dịch nghĩa: Không giống như cá, cá voi và cá heo là động vật có vú cần phải lên mặt nước để thở không khí.
Question 4
Đáp án đúng: D. endangered
Giải thích:
A. extinct: đã tuyệt chủng → sai vì vẫn còn cá thể
B. vulnerable: dễ bị tổn thương → chưa mạnh bằng ngữ cảnh
C. rare: hiếm → chưa đủ nghĩa
D. endangered: có nguy cơ tuyệt chủng → đúng
Dịch nghĩa: Tê giác Java hiện là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới, với chỉ còn một vài cá thể trong tự nhiên.
Question 5
Đáp án đúng: A. debris / threat
Giải thích:
A. debris / threat: rác thải / mối đe dọa → đúng
B. wildlife / species: động vật hoang dã / loài → không phù hợp
C. species / habitat: loài / môi trường sống → sai nghĩa
D. spawning ground / degradation: nơi sinh sản / sự suy thoái → không hợp
Dịch nghĩa: Rác thải nhựa trôi nổi trong đại dương gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe của rùa biển và chim biển.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

