Bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề hay nhất

Để viết tốt IELTS Writing Task 2, việc nắm chắc từ vựng theo chủ đề là yếu tố quan trọng giúp bài luận rõ ràng, học thuật và thuyết phục hơn. Vì vậy, VietJack tổng hợp bộ từ vựng thường gặp nhất, chia theo chủ đề quen thuộc trong đề thi để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng. Với nền tảng từ vựng vững chắc, việc triển khai ý trong Task 2 sẽ trở nên tự tin và mạch lạc hơn.

Bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề hay nhất

Quảng cáo

Bộ từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề hay nhất

Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề hay nhất

1. Từ vựng theo các chủ đề

Bài Writing Task 2 thường đưa ra một vấn đề mang tính nghị luận xã hội, yêu cầu bạn thảo luận hoặc đưa ra ý kiến của bản thân. Vì lượng từ vựng và chủ đề khá nhiều không thể liệt kê hết trong một bài, nên VietJack đã chọn ra 6 topic phổ biến nhất trong Task 2. 

1.1. Technology 

Thời đại 4.0 với sự phát triển chóng mặt của khoa học công nghệ cùng các tác động của nó lên cuộc sống hiện nay. Chính vì vậy, chủ đề Technology thường xuyên được đưa vào trong đề thi IELTS cả Writing, Reading hay Speaking. Các câu hỏi xoay quanh chủ đề này thường đề cập tới các vấn đề, quan điểm về sự phát triển của công nghệ và những lợi ích, khó khăn mà con người gặp phải. 

Dưới đây là một số Từ vựng gợi ý cho chủ đề Technology: 

Quảng cáo

Từ vựng

Ý nghĩa

Advances in technology (N)

Những tiến bộ trong công nghệ

A technological breakthrough (N)

Một bước đột phá công nghệ

To become over-reliant on (V)

Trở nên quá phụ thuộc vào

To computerize something (V)

Để máy tính hóa một điều gì đó

Leading - edge technology (N)

Công nghệ tiên tiến hàng đầu

User friendly (Adj)

Thân thiện với người dùng

To discourage real interaction (V)

Ngăn cản sự tương tác thực tế

Social networking sites (N)

Các trang web mạng xã hội

Wireless connection (N, Adj)

Kết nối không dây

State of the art (Adj)

Hiện đại nhất

1.2. Effective Communicate

Song song với chủ đề Technology thì vấn đề Giao tiếp xã hội cùng ngày được quan tâm nhiều hơn. Thường topic Communicate sẽ được lồng vào các topic khác như: Giao tiếp hiệu quả qua mạng xã hội, internet hay vấn đề giao tiếp trong các mối quan hệ, … 

Dưới đây là một số Từ vựng gợi ý cho chủ đề Effective Communicate:

Quảng cáo

Từ vựng

Ý nghĩa

Sophisticated (Adj)

Tinh vi

Conjecture (N)

Phỏng đoán

Hesitation (N)

Do dự

Language barrier (N)

Rào cản ngôn ngữ

Means of communication (N)

Phương tiện liên lạc

Distinguish (V)

Phân biệt

There is something to be said for

Có một điều gì đó nói cho ai

Needless to say (Idioms)

Không cần phải nói

Express oneself (V)

Thể hiện bản thân

Sign language (N)

Ký hiệu ngôn ngữ

1.3. Lifestyles

Những câu hỏi xoay quanh chủ đề cuộc sống chưa bao giờ là lỗi thời. Và sau đại dịch Covid vừa qua, mọi người dần quan tâm nhiều hơn đến những lối sống khỏe, bảo vệ bản thân và mang lại nhiều niềm vui trong cuộc sống.

Dưới đây là một số Từ vựng gợi ý cho chủ đề LifeStyles:

Quảng cáo

Từ vựng

Ý nghĩa

Daily routine (N)

Thói quen hàng ngày

Fulfillment (N)

Thực hiện

Self - expression (N)

Tự thể hiện

Risk - taker (N)

Chấp nhận rủi ro

Motivate (V)

Động viên

Lifetime opportunity

Cơ hội trọn đời

Way of life

Cách sống

Lead a happy life (Idiom)

Dẫn dắt một cuộc sống hạnh phúc

Life long ambition (Idiom)

Tham vọng suốt đời

Living expenses (Idiom)

Chi phí sinh hoạt

1.4. The Energy Crisis

Theo sự phát triển của ngành công nghiệp hiện đại thì vấn đề về môi trường và tài nguyên ngày càng được quan tâm hơn. Rất nhiều nghiên cứu và giả thuyết cho rằng với cách dùng lãng phí và khai thác tàn phá như hiện nay thì tài nguyên thiên nhiên sẽ cạn kiệt trong vài thập kỷ tới. Chính vì vậy, vấn đề tài nguyên cũng là một câu hỏi hay gặp trong các đề thi IELTS Writing. 

Dưới đây là một số Từ vựng gợi ý cho chủ đề Energy Crisis:

Từ vựng

Ý nghĩa

Fossil fuel (N)

Nhiên liệu hóa thạch

Greenhouse gas (N)

Khí gây hiệu ứng nhà kính

Hybrid (N)

Sự kết hợp, lai tạo

Alternative (Adj)

Thay thế

Eco - friendly (Adj)

thân thiện với môi trường

Renewable energy sources (N)

Nguồn năng lượng tái tạo

Waste treatment (N)

Xử lý rác thải

Inflict damage on (V)

Gây tổn hại đến

Deplete (V)

Cạn kiệt

Minimize (V)

Hạn chế tối đa

1.5. Animal Right

Khi con người trở nên thân thiện và biết nâng niu động vật hơn thì vấn đề về quyền và bảo vệ động vật cũng được quan tâm hơn. Đây cũng là vấn đề gây ra nhiều ý kiến trái chiều cho thí sinh khi lựa chọn giữa việc bảo tồn động vật trong các khu sinh thái nhân tạo hay tự nhiên.

Dưới đây là một số Từ vựng gợi ý cho chủ đề Animal Right:

Từ vựng

Ý nghĩa

Respect – relevance (N)

Tôn trọng - sự liên quan

Animal abuse – forms (N)

Lạm dụng động vật - hình thức

Protection laws (N)

Luật bảo vệ

Abandonment (N)

Từ bỏ

Shelters (N)

Nơi trú ẩn

Violation of rights (N)

Vi phạm quyền

Ecology (N)

Sinh thái

Perspective (Adj)

Luật xa gần

Wildlife reserves (N)

Khu bảo tồn động vật hoang dã

National parks (N)

Các công viên quốc gia

1.6. Gender

Thế kỷ 21 hiện nay, việc bình đẳng giới tính gần như được công nhận ở khắp các quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều định kiến cũng như hạn chế dành riêng cho cả nam và nữ. Thảo luận về vấn đề này là một trong những câu hỏi hay gặp ở Writing Task 2

Dưới đây là một số Từ vựng gợi ý cho chủ đề Gender:

Từ vựng

Ý nghĩa

Stereotype (N)

Khuôn mẫu, công thức áp đặt lên một người/ một vật

Outdated (Adj)

Lỗi thời

Barrier (N)

Rào cản

Sex discrimination (N)

Phân biệt giới tính

Gender equality (N)

Bình đẳng giới tính

Social bias (N)

Định kiến xã hội

Responsibility (N)

Trách nhiệm

Feminine character (N)

Nữ tính

The weaker sex

Phái yếu

Domestic violence

Bạo lực trong gia đình

2. Những cụm từ nối không thể bỏ qua trong bài viết

Bên cạnh việc học từ vựng riêng mỗi chủ đề thì các từ vựng nối câu, nối đoạn cũng rất quan trọng, và là một trong các tiêu chí chấm bài Writing. Dưới đây là một số cụm từ mở đầu bài viết, nối giữa các đoạn, các câu và cụm từ kết luận hay gặp trong Task 2. 

2.1. Các cụm từ mở đầu bài viết 

 

Tiếng Anh

Ý nghĩa

Paraphrase lại đề bài

+ It is often said that …

+ It is clear that …

+ As can be seen, …

+ In this day and age, …

+ We live in an age when …

+ …. is one of the most important/noticeable  issues…

+ Người ta thường nói rằng…

+ Rõ ràng là…

+ Như có thể thấy,…

+ Thời buổi bây giờ, …

+ Chúng ta sống trong một thời đại khi…

+ …. là một trong những vấn đề quan trọng nhất/đáng chú ý nhất

Đưa ra vấn đề, sự đồng tình

+ There is no denying that …

+ It is universally accepted that …

+ I strongly agree with the given topic/ idea that …

+ Không thể phủ nhận rằng …

+ Nó được chấp nhận toàn cầu rằng

+ Tôi hoàn toàn đồng ý với chủ đề/ ý tưởng đã cho rằng

Nêu ý kiến của bản thân

+ From my point of view…

+ From my perspective…

+ To my way of thinking…

+ It seems to me that…

+ My own view on the matter is…

+ As far as I am concerned…

+ Theo quan điểm của tôi…

+ Từ quan điểm của tôi…

+ Theo cách suy nghĩ của tôi…

+ Theo tôi thì…

+ Quan điểm của riêng tôi về vấn đề này là

+ Theo như tôi quan tâm…

2.2. Các cụm từ nối trong thân bài 

 

Tiếng Anh

Ý nghĩa

Từ nối theo thứ tự

+ Firstly -> Secondly -> …
+ First and foremost…
+ Initially…

+ To begin/start with…

+ Then/ After that… 

+ Next…

+ Thứ nhất -> Thứ hai ->
+ Đầu tiên và quan trọng nhất…
+ Ban đầu…

+ Để bắt đầu/bắt đầu với…

+ Sau tất cả…

+ Tiếp đến…

Từ nối thể hiện đối lập

+ On the one hand… - On the other hand…

+ Other people think/believe that…

+ Mặt khác, một mặt - mặt khác

+ Những người khác nghĩ/tin rằng…

Từ nối thể hiện sự bổ sung

+ Besides/In addition…

+ Furthermore/ Moreover …

+ Likewise/ Similarly…

+ Apart from that…

+ Ngoài ra/ngoài ra

+ Hơn nữa/ hơn nữa

+ Tương tự như vậy/ tương tự

+ Ngoài điều đó…

Từ nối đưa ra ví dụ

+ As an example/ For example/ For instance… 

+ Like/As/Such as…

+ Particularly/In particular/Especially…

+ To show/give an example…

+ As an evidence…

+ To illustrate…

+ A typical case…

+ Ví dụ như một ví dụ/ ví dụ/ ví dụ
+ Như/as/chẳng hạn như…
+ Đặc biệt/đặc biệt/đặc biệt là
+ Để đưa ra một ví dụ…

+ Như một bằng chứng…

+ Để minh họa…

+ Một trường hợp điển hình…

2.3. Các cụm từ kết luận

 

Tiếng Anh

Ý nghĩa

Kết luận cho bài nêu ý kiến

+ In conclusion/ In summary/In general/ In short…

+ To conclude/ To sum up/ To summarise …

+ To draw the conclusion…

+ All things considered…

+ Tóm lại/ tóm tắt/ nói chung/ nói chung

+ Để kết luận/ tổng hợp/ để tóm tắt

+ Để rút ra kết luận…

+ Tất cả mọi thứ đã được cân nhắc…

Hy vọng danh sách từ vựng theo chủ đề mà VietJack chia sẻ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong bài viết Task 2. Khi kết hợp từ vựng chính xác với cấu trúc luận hợp lý, bạn hoàn toàn có thể cải thiện điểm Writing rõ rệt. Đừng quên tiếp tục luyện tập và khai thác thêm tài liệu từ VietJack để tối ưu hiệu quả học tập của mình.

Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học