Các cách paraphrase ăn điểm trong IELTS Writing Task 2
Trong IELTS Writing Task 2, paraphrase là kỹ năng quan trọng giúp bạn thể hiện vốn từ vựng đa dạng và tránh lặp lại từ trong đề bài. Bài viết này được VietJack chia sẻ nhằm giúp bạn nắm rõ những cách paraphrase hiệu quả và dễ áp dụng nhất. Khi hiểu đúng các kỹ thuật cơ bản, bạn sẽ tự tin biến đổi câu chữ mà không làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.
Các cách paraphrase ăn điểm trong IELTS Writing Task 2
Các cách paraphrase ăn điểm trong IELTS Writing Task 2
1. Paraphrase là gì?
Paraphrase (hay Paraphrasing) là quá trình diễn đạt lại một ý tưởng hoặc một đoạn văn bằng cách sử dụng những từ ngữ và cấu trúc câu khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc của câu ban đầu. Việc paraphrase không chỉ đơn thuần là thay thế các từ đồng nghĩa mà còn đòi hỏi người viết có sự linh hoạt trong cách dùng từ và cấu trúc ngữ pháp.
Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong IELTS Writing Task 2, nơi thí sinh được yêu cầu trình bày quan điểm của mình mà không lặp lại ngôn ngữ của đề bài. Việc paraphrase sẽ giúp bài viết của bạn trở nên đa dạng về ngôn ngữ đồng thời tránh tối đa lỗi lặp từ, qua đó thể hiện được khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo.
2. Tại sao cần paraphrase trong Writing Task 2?
Một số lý do bạn cần paraphrase trong Writing Task 2 bao gồm:
2.1. Tránh lặp từ
Trong kỳ thi IELTS, thí sinh được khuyến khích không sao chép nguyên văn các từ hoặc cụm từ từ đề bài bởi điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của họ. Paraphrase giúp người viết tránh việc lặp lại các từ vựng đã xuất hiện trong đề bài và xuyên suốt đoạn văn sau đó, từ đó làm cho bài viết trở nên phong phú hơn..
Ví dụ: Some people think that public transport should be free
-> Certain individuals argue that there should be no charge for using public transportation.
2.2. Thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt
Thứ hai, paraphrase cho phép thí sinh thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa và các cấu trúc câu khác nhau, thí sinh có thể chứng minh rằng họ có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng. Điều này có tác động tích cực đến các tiêu chí chấm điểm như Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy - hai tiêu chí về từ vựng và ngữ pháp trong bài viết Writing.
2.3. Tăng tính thuyết phục và mạch lạc cho bài Task 2
Khi một ý tưởng được diễn đạt lại một cách sáng tạo và rõ ràng, bài viết đó chắc chắn sẽ trở nên dễ hiểu và tạo ấn tượng tốt hơn với giám khảo. Ví dụ, khi thảo luận về tác động của công nghệ đối với xã hội, thay vì chỉ lặp lại ý tưởng rằng công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày (daily life), thí sinh có thể paraphrase để nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau, như tác động đến giao tiếp (communication), việc làm (jobs) và học tập (education).
3. Các cách paraphrase trong IELTS Writing Task 2
3.1. Sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms)
Từ đồng nghĩa là các từ mang nghĩa giống hoặc gần giống nhau và có thể được sử dụng để thay thế cho nhau trong một vài trường hợp.
Ví dụ: Beautiful ≈ attractive ≈ pretty
Khả năng sử dụng các từ đồng nghĩa để paraphrase cũng là khía cạnh giúp giám khảo đánh giá phạm vi từ vựng của thí sinh – một trong những yếu tố để chấm điểm cho tiêu chí từ vựng (Lexical resources) trong IELTS Writing, dựa theo bảng tiêu chí chấm điểm.
Sử dụng từ đồng nghĩa là một trong những cách paraphrase phổ biến và hiệu quả để. Tuy nhiên phương pháp này cũng gây không ít khó khăn cho thí sinh với việc lựa chọn và dùng được từ phù hợp để thay thế trong các ngữ cảnh cụ thể, bởi 1 từ tiếng Anh có thể có rất nhiều từ đồng nghĩa.
Do đó khi áp dụng cách paraphrase bằng từ đồng nghĩa, thí sinh thường mắc một số lỗi do cố gắng thay thế toàn bộ các từ trong câu, các lỗi như lựa chọn sai từ, sử dụng từ không đúng ngữ pháp hay nghĩa không phù hợp trong ngữ cảnh câu văn đó. Trong một số trường hợp, nét nghĩa của câu bị thay đổi so với câu gốc làm ảnh hưởng đến điểm số bài thi.
Các điểm cần lưu ý khi paraphrase sử dụng từ đồng nghĩa:
Không nhất thiết phải thay thế tất cả các từ trong câu: Trong một số trường hợp, nhiều từ, đặc biệt là những từ vựng thuộc chủ đề, khó tìm được từ đồng nghĩa thì người học có thể giữ nguyên những từ đó.
Những từ có nhiều khả năng thay thế trong câu gồm có lượng từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ.
Trong quá trình luyện tập, trước khi sử dụng một từ đồng nghĩa để paraphrase, người học bên cạnh việc hiểu nghĩa của từ còn cần kiểm tra xem việc sử dụng từ trong ngữ cảnh đã cho có phù hợp hay không, có cần thay thế hoặc thêm, bớt từ nào cho đúng ngữ pháp và collocation không.
Khi tra một từ đồng nghĩa, đặc biệt là động từ và danh từ, người học nên tra cả collocation (các từ thường có thể được kết hợp cùng nhau khi hình thành câu).
3.2. Thay đổi dạng thức từ/ từ loại (word form/ part of speech)
Bên cạnh việc sử dụng từ đồng nghĩa, thay đổi từ loại cũng được xem là một cách hiệu quả để paraphrase. Đối với phương pháp này, một số từ trong câu được giữ nguyên và chỉ thay đổi từ loại.
Các từ loại thường có thể được chuyển đổi để thay thế cho nhau gồm có động từ (verb), danh từ (noun), tính từ (adjective) và trạng từ (adverb). Tuy nhiên, người học cần chú ý, thay đổi dạng thức của từ đồng nghĩa với việc sẽ xuất hiện thêm những sự khác biệt khác về cấu trúc ngữ pháp hay collocation.
Do vậy, người học cần cẩn thận xem xét, thêm từ, bớt từ hay điều chỉnh cả các từ xung quanh để đảm bảo câu bị không mắc lỗi cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
Lưu ý: Tương tự như cách dùng từ đồng nghĩa, chuyển đổi dạng thức từ không thể được áp dụng cho tất cả các từ trong một câu. Vì vậy, thí sinh cần cân nhắc lựa chọn từ thay đổi sao cho phù hợp.
3.3. Cách paraphrase – Thay đổi cấu trúc câu
Trong một số trường hợp, việc thay đổi cấu trúc câu cũng là cách hiệu quả để paraphrase. Có hai hình thức thay đổi câu thường được sử dụng.
Thay đổi thể câu chủ động – bị động (active – passive)
Một số câu văn ở thể chủ động (active voice) có thể được chuyển đổi sang câu bị động (passive voice) và ngược lại.
Ví dụ: The Government should spend money on saving languages that are used by few speakers. (Chính phủ nên dành tiền vào việc giải cứu những ngôn ngữ mà được sử dụng bởi ít người dùng.)
Để paraphrase, người học có thể chuyển đổi thể cả hai vế trên như sau:
-> Money should be spent on saving languages that few speakers use (by the Government). (Tiền nên được dùng vào việc giải cứu các ngôn ngữ mà có ít người dùng sử dụng.)
Lưu ý: Chỉ những ngoại động từ (là các động từ bắt buộc có tân ngữ theo sau) mới có thể được chuyển sang thể bị động. Ngược lại, nội động từ (không cần tân ngữ theo sau) chỉ được sử dụng ở dạng thức chủ động.
Chủ ngữ giả với “it” (dummy subject)
“It” thông thường sẽ được dùng như một đại từ để thay thế cho danh từ đã đề cập trước đó, nhằm tránh việc lặp từ trong câu.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi chủ ngữ của câu không xác định được hay không rõ, “it” được sử dụng làm chủ ngữ đứng đầu câu, đi trước động từ tobe chứ không thay thế cho danh từ nào cả. Khi đó “it” được xem là chủ ngữ giả. Việc sử dụng chủ ngữ giả “it” cũng được xem như một cách paraphrase.
Ví dụ: Some people think the government should ban dangerous sports. (Một số người nghĩ rằng chính phủ nên cấm các môn thể thao nguy hiểm.)
-> It is thought/ believed/ argued that the government should ban dangerous sports.
3.4. Đảo ngữ của câu điều kiện
Trong các bài viết Task 2, đặc biệt là các bài về Cause/ Problem and Solution, câu điều kiện là một phần quan trọng và cần thiết khi bạn muốn nhắc tới các giải pháp có thể được áp dụng để giải quyết vấn đề.
Tuy nhiên, câu điều kiện có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau để tránh lặp từ, như chuyển đổi linh hoạt giữa các câu điều kiện loại 1,2,3 và đảo ngữ của 3 loại câu điều kiện đó. Cách làm này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên phong phú hơn trong cách diễn đạt và đồng thời thể hiện sự hiểu biết về các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.
Ví dụ: If governments invest more in renewable energy, pollution levels will decrease.
-> Should governments allocate more resources to renewable energy, pollution levels are likely to decline.
3.5. Sử dụng mệnh đề quan hệ
Bạn có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để kết nối các câu đơn thành các câu phức để giúp chúng trở nên liên kết với nhau hơn. Chức năng chính của mệnh đề quan hệ đó là được sử dụng để nối các ý tưởng một cách tự nhiên và giúp bài viết trở nên mạch lạc, vì vậy nó có thể sử dụng để paraphrase cấu trúc câu trong bài viết Task 2.
Ví dụ: Developed countries should provide financial aid to poorer nations.
-> Nations that are economically developed should offer financial assistance to those that are less prosperous.
3.6. Biến đổi cấu trúc so sánh
Cuối cùng, đối với các câu có chứa cấu trúc so sánh, bạn cũng có thể paraphrase chúng bằng cách sử dụng các từ ngữ và cụm từ đồng nghĩa hoặc đảo ngược cách diễn đạt.
Ví dụ: Online education is more accessible than traditional classroom learning.
-> Traditional classroom learning is less accessible compared to online education.
Hy vọng rằng những cách paraphrase đơn giản và thực tiễn trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn cách diễn đạt linh hoạt trong IELTS Writing Task 2. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn dùng từ tự nhiên, chính xác và đạt điểm cao hơn ở tiêu chí từ vựng. Bạn có thể theo dõi thêm các nội dung do VietJack chia sẻ để hoàn thiện kỹ năng viết một cách bền vững và hiệu quả.
Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:
Hướng dẫn làm dạng bài Problems and Solutions trong IELTS Writing Task 2
Hướng dẫn làm dạng bài Two - Part Question trong IELTS Writing Task 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

