Hướng dẫn làm dạng bài Pie Chart trong IELTS Writing Task 1

Trong 7 dạng bài của IELTS Writing Task 1, Pie Chart - biểu đồ tròn là dạng giúp thí sinh ăn điểm dễ nhất nếu biết cách mô tả tỉ lệ, so sánh và nêu ra sự khác biệt nổi bật giữa các phần dữ liệu. Tuy nhiên, nhiều bạn lại mắc lỗi mô tả từng phần nhỏ lẻ, hoặc đưa quá nhiều số liệu khiến bài viết thiếu mạch lạc. Vì vậy hôm nay VietJack sẽ giúp bạn chinh phục trọn vẹn dạng Pie Chart với hướng dẫn chi tiết, dễ nhớ và bài mẫu band 8 cực chuẩn.

Hướng dẫn làm dạng bài Pie Chart trong IELTS Writing Task 1

Quảng cáo

Hướng dẫn làm dạng bài Pie Chart trong IELTS Writing Task 1

Hướng dẫn làm bài dạng Pie Chart trong IELTS Writing Task 1

1. Tổng quan về dạng Pie chart IELTS Writing Task 1

Pie chart – ngay chính cái tên cũng đã nói lên được hình dáng của loại biểu đồ này. Đó chính là biểu đồ hình tròn hay biểu đồ dạng bánh, chứa các thông tin của các danh mục dùng để phân tích hoặc so sánh, thường được sử dụng trong đề thi IELTS Writing Task 1.

Mỗi một danh mục được thể hiện bằng một phần trong hình tròn và được phân biệt bằng một màu riêng biệt. Thường sẽ có bảng chú thích tên các hạng mục và bảng tương ứng. Phần có màu càng lớn cho thấy số liệu của hạng mục đó càng lớn và ngược lại. 

Thông thường, có 2 loại bài biểu đồ tròn:

Loại có thay đổi theo thời gian: Đây là dạng mà đề thi sẽ cung cấp từ 2 biểu đồ tròn trở lên, mỗi biểu đồ chứa các hạng mục giống nhau nhưng số liệu tương ứng sẽ khác nhau do có sự thay đổi về thời gian.

Quảng cáo

Loại không thay đổi theo thời gian: Đây là dạng tương đối đơn giản, thường sẽ chỉ gồm 1 biểu đồ thuần túy so sánh số liệu, hoặc nếu có từ 2 biểu đồ thì cũng không cho thấy sự thay đổi về số liệu của các hạng mục theo thời gian.

2. Đặc điểm nổi bật của Pie chart 

- Hầu hết các biểu đồ Pie chart cho thấy sự so sánh tỉ lệ, phần trăm giữa các đối tượng. Đơn vị được sử dụng trong pie chart là percent (%).

- Khi có từ 2 pie charts trở lên, có thể có sự xuất hiện của xu hướng thay đổi như tăng, giảm về phần trăm của các đối tượng được so sánh (nếu có thời gian được nhắc đến).

- Có một số Pie chart không có sự thay đổi theo thời gian, mà nó so sánh số liệu ở nhiều nhóm tuổi, nhiều quốc gia,… (khi đó biểu đồ chỉ nhắc đến 1 điểm thời gian, hoặc không có nhắc đến thời gian).

- Các thì dùng để miêu tả biểu đồ Pie chart: Thời gian trong quá khứ thì dùng thì quá khứ đơn, thời gian ở hiện tại thì mô tả bằng hiện tại đơn, thời gian từ quá khứ đến tương lai thì có thể dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Quảng cáo

- Về từ vựng & cấu trúc: Chủ yếu dùng các cấu trúc so sánh để so sánh các đối tượng với nhau, đối tượng nào lớn nhất, đối tượng nào thấp nhất, và sự tương quan giữa các đối tượng có trong biểu đồ.

3. Hướng dẫn làm dạng bài Pie Chart trong Writing Task 1

3.1. Bước 1: Phân tích đề bài kỹ lưỡng (2 phút)

Đây là bước quan trọng nhất quyết định hướng đi của bài viết. Hãy gạch chân và xác định rõ:

Loại biểu đồ: Pie chart.

Dạng biểu đồ: Có hay không có yếu tố thời gian (Dynamic hay Static)?

Đối tượng chính: Biểu đồ nói về cái gì (ví dụ: chi tiêu, sản lượng, dân số…)?

Địa điểm/Quốc gia: Ở đâu (nếu có)?

Đơn vị: Là gì (%, $, tấn…)?

Mốc thời gian: Quan trọng nhất để xác định thì của động từ.

Yêu cầu: “Tóm tắt, lựa chọn những đặc điểm chính, so sánh”.

3.2. Bước 2: Lập kế hoạch và chọn lọc thông tin cho Overview (3 phút)

Quảng cáo

Sau khi phân tích, hãy nhanh chóng xác định 2-3 đặc điểm nổi bật nhất để đưa vào phần Overview. Đây là bức tranh tổng thể, không chứa số liệu cụ thể.

- Đối với Dynamic Pie Chart (có thời gian):

Xu hướng chung nổi bật nhất (ví dụ: Đa số các mục tăng, chỉ một vài mục giảm).

Phần chiếm tỷ lệ lớn nhất/nhỏ nhất ở đầu và cuối giai đoạn (nếu có sự thay đổi).

- Đối với Static Pie Chart (không thời gian):

Phần chiếm tỷ lệ lớn nhất/nhỏ nhất.

Sự khác biệt lớn nhất hoặc tương đồng nổi bật giữa các hạng mục.

Mẹo: Viết Overview trước cả Body để định hướng bài viết.

3.3. Bước 3: Lập dàn ý chi tiết cho thân bài (3-4 phút)

Cách nhóm thông tin sẽ ảnh hưởng lớn đến độ mạch lạc và logic của bài viết. Dàn ý của bạn nên có 2 đoạn thân bài (Body Paragraphs).

- Dạng Dynamic Pie Chart (có thời gian):

Cách 1: Chia theo thời gian:

Body 1: Miêu tả các hạng mục trong năm đầu tiên, tập trung so sánh lẫn nhau.

Body 2: Miêu tả các hạng mục trong năm cuối cùng, tập trung so sánh với nhau và nêu xu hướng thay đổi so với năm đầu.

Phù hợp khi có 2-3 biểu đồ và số lượng hạng mục không quá nhiều.

Cách 2: Chia theo đối tượng/hạng mục (khuyến khích):

Body 1: Nhóm các hạng mục có xu hướng tương tự (ví dụ: cùng tăng, cùng giảm, cùng ổn định) hoặc chiếm tỷ lệ lớn. Miêu tả sự thay đổi của chúng qua các năm.

Body 2: Nhóm các hạng mục còn lại, đặc biệt là những mục có xu hướng đối lập hoặc có số liệu nhỏ/ít quan trọng.

Phù hợp khi có nhiều biểu đồ hoặc nhiều hạng mục, giúp dễ dàng so sánh xu hướng.

- Dạng Static Pie Chart (không thời gian):

Cách 1: Chia theo thứ tự lớn dần/nhỏ dần:

Body 1: Mô tả các hạng mục có tỷ lệ lớn nhất (2-3 hạng mục).

Body 2: Mô tả các hạng mục có tỷ lệ nhỏ hơn và các hạng mục còn lại (bao gồm “Other”).

Phù hợp khi có 1 biểu đồ với nhiều hạng mục.

Cách 2: Chia theo nhóm có ý nghĩa:

Body 1: Nhóm các hạng mục có sự tương đồng hoặc liên quan (ví dụ: chi tiêu cho nhu yếu phẩm vs. giải trí).

Body 2: Nhóm các hạng mục còn lại, có thể so sánh đối lập.

Phù hợp khi có 2 biểu đồ tĩnh so sánh giữa 2 đối tượng (quốc gia, giới tính…). Ví dụ: so sánh Housing và Food ở quốc gia A và B trong Body 1, các mục còn lại ở Body 2.

3.4. Bước 4: Viết mở bài (Introduction) (1 phút)

Paraphrase (diễn đạt lại) đề bài bằng từ ngữ của riêng bạn. Đảm bảo đủ các yếu tố: Biểu đồ gì, miêu tả cái gì, ở đâu, khi nào.

Cấu trúc gợi ý: Biểu đồ tròn minh họa/hiển thị/so sánh/trình bày/chi tiết (cái gì) ở (nơi nào) trong khoảng thời gian (khi nào).

Ví dụ: “Các biểu đồ minh họa tỷ lệ các loại rác thải khác nhau được xử lý ở một quốc gia cụ thể vào năm 1960 và 2011. “

3.5. Bước 5: Viết thân bài (Body Paragraphs) và hoàn thành bài viết (10-12 phút)

- Kết hợp số liệu, xu hướng và so sánh: Mỗi câu nên bao gồm ít nhất một số liệu và một nhận định (xu hướng hoặc so sánh). Tránh chỉ liệt kê số liệu.

- Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp: Xen kẽ câu đơn, câu ghép, câu phức, cấu trúc bị động (passive voice) để tăng độ phức tạp và chính xác ngữ pháp.

- Ngôn ngữ miêu tả tinh tế: Áp dụng từ vựng đã học để diễn đạt tỷ lệ, xu hướng, sự so sánh.

- Xử lý hạng mục “Other/Miscellaneous”: Thường nên đề cập ở cuối các đoạn thân bài, nếu số liệu của chúng không quá nổi bật.

3.6. Bước 6: Kiểm tra lại bài viết (3-4 phút)

Đây là bước cực kỳ quan trọng để “sửa lỗi ăn điểm”.

Đếm số từ: Đảm bảo bài viết dài tối thiểu 150 từ.

Kiểm tra thì: Đúng thì với mốc thời gian.

Chính tả và ngữ pháp: Bạn cần rà soát lại các lỗi cơ bản.

Tính mạch lạc (Coherence & Cohesion): Sử dụng từ nối (linking words) hiệu quả (e.g., In contrast, However, Similarly, Meanwhile, Regarding…).

Đúng Main Features: Đảm bảo đã chọn và báo cáo những đặc điểm nổi bật nhất theo yêu cầu.

4. Các lỗi thí sinh thường gặp khi miêu tả biểu đồ tròn và cách khắc phục

4.1. Lỗi cung cấp quá nhiều chi tiết hoặc liệt kê số liệu tràn lan

- Vấn đề: Thay vì chọn lọc “main features”, nhiều thí sinh cố gắng miêu tả tất cả các số liệu có trong biểu đồ, dẫn đến bài viết dài dòng, thiếu mạch lạc và không làm nổi bật được ý chính. Bạn sẽ bị trừ điểm cho Task Achievement (đáp ứng yêu cầu đề bài).

- Khắc phục: Mục tiêu của Task 1 là “summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant”. Hãy tập trung vào:

Phần lớn nhất, nhỏ nhất.

Những phần có sự thay đổi đáng kể nhất (nếu có thời gian).

Những phần có tỷ lệ tương đồng hoặc đối lập rõ rệt.

Nhóm các số liệu nhỏ lại nếu không quá quan trọng.

4.2. Nhầm lẫn thì (Tense)

- Vấn đề: Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng thí sinh thường xuyên mắc phải. Việc sử dụng sai thì (ví dụ: dùng thì hiện tại cho dữ liệu quá khứ) sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm Grammatical Range and Accuracy.

- Khắc phục:

Gạch chân mốc thời gian trong đề bài ngay lập tức (ví dụ: in 1990between 2000 and 2010in the present day).

Sử dụng thì quá khứ đơn cho dữ liệu trong quá khứ.

Sử dụng thì hiện tại đơn cho dữ liệu hiện tại hoặc dữ liệu tĩnh không có mốc thời gian cụ thể (chỉ một năm duy nhất trong quá khứ vẫn dùng quá khứ đơn).

Hiếm khi có dữ liệu tương lai, nhưng nếu có, hãy dùng thì tương lai đơn hoặc các cấu trúc dự đoán (e.g., is predicted to, is projected to).

4.3. Paraphrase sai các tỷ lệ phần trăm

- Vấn đề: Để đa dạng từ vựng, thí sinh thường chuyển đổi phần trăm sang phân số (ví dụ: 50% = a half, 25% = a quarter). Tuy nhiên, nếu không thuộc hoặc nhớ nhầm, việc paraphrase sai sẽ khiến thông tin bị lệch và mất điểm.

- Khắc phục:

Bạn cần học thuộc chính xác các cặp phần trăm – phân số và các phó từ ước lượng (xem mục IV.1).

Nếu không hoàn toàn tự tin, hãy ghi trực tiếp số phần trăm (ví dụ: 50%, 25%) thay vì mạo hiểm paraphrase sai.

4.4. Không thể hiện rõ mối quan hệ giữa các lát cắt

- Vấn đề: Thay vì chỉ liệt kê số liệu, việc không so sánh, đối chiếu hoặc chỉ ra mối quan hệ giữa các phần sẽ khiến bài viết thiếu sự phân tích, chỉ dừng lại ở mức mô tả.

- Khắc phục: Hãy luôn tìm cách so sánh các mục:

So sánh mục lớn nhất với mục nhỏ nhất.

So sánh các mục có xu hướng tương đồng hoặc đối lập.

So sánh một mục với tổng thể (ví dụ: chiếm hơn một nửa, chỉ chiếm một phần nhỏ).

Trên đây là toàn bộ hướng dẫn chi tiết chinh phục Pie Chart trong IELTS Writing Task 1. Khi hiểu đúng cách nhận diện, biết nhóm dữ liệu và chọn số liệu tiêu biểu, bạn sẽ mô tả biểu đồ tròn mạch lạc, logic và đạt điểm cao. Hãy luyện nhiều đề để quen với cách diễn đạt tỉ lệ và so sánh dữ liệu.

Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học