5+ Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (điểm cao)
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Chiều hôm nhớ nhà (Bà Huyện Thanh Quan) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà
- Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (mẫu 1)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (mẫu 2)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (mẫu 3)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (mẫu 4)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (mẫu 5)
5+ Phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà (điểm cao)
Dàn ý Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà
a. Mở bài:
- Chiều hôm nhớ nhà Bà Huyện Thanh Quan đã khẳng định tài hoa thơ phú của mình.
- Nội dung: Bài thơ chứa một niềm tâm sự hoài cổ, nuối tiếc thời xưa được thể hiện qua nghệ thuật miêu tả cảnh để bộc lộ tình của tác giả.
b. Thân bài:
- Giới thiệu: Bà Huyện Thanh Quan là một nữ thi sĩ nổi tiếng trong thời kỳ cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX. Bà sáng tác thơ rất ít nhưng hầu hết những tác phẩm của bà đều có giá trị to lớn.
=> bộc lộ tài năng độc đáo của mình: sâu lắng, hoài cổ, buồn nhớ trong nỗi niềm tâm sự cùng với nghệ thuật đặc sắc "tức cảnh sinh tình" thật trang nhã, đầy hình tượng.
- Đặc sắc:
+ Ở bài thơ, ta đều bắt gặp một quang cảnh buồn, hoang vắng, cô tịch. Đó là cảnh buổi hoàng hôn tím sẫm, cái khoảng không gian và thời gian buồn, gợi nhớ nhất trong một ngày.
+ Cả hai bài thơ đều có hình ảnh con người nhưng chỉ thoáng bóng thôi, và quang cảnh chỉ có thế. Đó là những người dân lao động nghèo, vất vả làm ăn, sinh hoạt của họ thật tẻ nhạt, thiếu sinh động.
+ Bà luôn hoài cổ để chối bỏ thực tại và bày tỏ sự chán ghét thực tại. Đó là nỗi nhớ nước, nhớ nhà bà luôn giấu kín trong lòng
+ Trước cảnh, bà bộc lộ được niềm tâm sự của mình, một tâm sự hoài cổ, đầy nuối tiếc, muốn níu giữ những kỉ niệm xa xưa.
=> Chính nét đặc sắc đó về nội dung cũng như nghệ thuật "tức cảnh sinh tình" trong thơ bà đã nâng bà vượt lên, có một phong cách riêng, không thể lẫn vào đâu được với những Hồ Xuân Hương đầy trần tục mà rất Việt Nam, Nguyễn Du mang tư tưởng định mệnh... Tóm lại bà có một phong cách thơ rất đặc biệt.
c. Kết bài:
Qua Chiều hôm nhớ nhà Bà Huyện Thanh Quan đã khẳng định tài hoa thơ phú của mình. Hai bài thơ chứa một niềm tâm sự hoài cổ, nuối tiếc thời xưa được thể hiện qua nghệ thuật miêu tả cảnh để bộc lộ tình của tác giả. Cả hai mặt nội dung và nghệ thuật hoà quyện vào nhau thật nhuần nhuyễn, điêu luyện, mang một sắc thái riêng biệt, đặc sắc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà - mẫu 1
Bà Huyện Thanh Quan là một trong những nữ sĩ tài danh bậc nhất của nền văn học trung đại Việt Nam. Cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của bà vẫn còn ẩn chứa nhiều điều bí ẩn, nhưng những vần thơ bà để lại đã đủ sức làm say đắm bao thế hệ độc giả. Nếu "Qua Đèo Ngang" là tiếng thở dài trước không gian mênh mông và nỗi cô đơn của kiếp người, thì "Chiều hôm nhớ nhà" lại là một bức tranh tâm trạng đầy ám ảnh về nỗi nhớ quê hương da diết của một người phụ nữ xa xứ. Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, một thể thơ quen thuộc nhưng dưới ngòi bút tài hoa của nữ sĩ, nó đã trở thành một kiệt tác bất hủ:
“Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn.
Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn.
Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn.
Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?”
Bài thơ mở ra với một khoảnh khắc thời gian đặc biệt: buổi chiều tà. Đó là thời khắc giao thoa giữa ngày và đêm, giữa ánh sáng và bóng tối, cũng là lúc lòng người dễ trở nên nhạy cảm và bâng khuâng nhất:
"Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn."
Câu thơ đầu tiên như một nét vẽ tài hoa về không gian. Chữ "bảng lảng" được đặt ở vị trí trung tâm, vừa miêu tả ánh sáng lờ mờ, hư ảo của buổi chiều muộn, vừa gợi lên một trạng thái mông lung của tâm hồn. "Bóng hoàng hôn" không chỉ là bóng chiều, bóng tối đang dần buông xuống mà còn là bóng của thời gian, của kiếp người thoáng chốc. Câu thơ thứ hai là một bức tranh âm thanh đầy ám ảnh. "Tiếng ốc xa đưa" là âm thanh của những người đi biển thổi tù và báo hiệu trở về, còn "vẳng trống đồn" là tiếng trống từ xa vọng lại, báo hiệu một ngày sắp tàn. Hai âm thanh ấy từ xa vọng tới, lúc ẩn lúc hiện, không chỉ làm cho không gian thêm tĩnh mịch mà còn khơi dậy trong lòng người lữ thứ một nỗi buồn man mác, mênh mông.
Trong khung cảnh chiều tà ấy, con người xuất hiện như một nét chấm phá nhưng lại mang sức nặng của cả một tấn bi kịch nội tâm:
"Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn."
Bằng bút pháp đảo ngữ tài tình, nhà thơ đã nhấn mạnh vào hành động của nhân vật trữ tình trong câu thơ. "Ngư ông" - ông già đánh cá, với động tác "gác mái" nhẹ nhàng, thu xếp mái chèo để trở về "viễn phố" - bến xa. "Mục tử" - đứa trẻ chăn trâu, cũng đang "gõ sừng", thong thả đưa đàn trâu trở về "cô thôn" - xóm làng heo hút. Hai hình ảnh đối xứng nhau: già và trẻ, sông nước và đồng quê, tất cả đều đang trong tư thế trở về. Họ trở về nhà, về với gia đình, về với mái ấm sau một ngày lao động vất vả. Cảnh tượng thật bình yên và ấm cúng. Nhưng chính cái bình yên ấy, cái ấm cúng ấy lại là một nhát dao cứa vào lòng người khách tha hương. Bởi vì, trong khi mọi người đang sum vầy bên gia đình, thì tác giả vẫn đang phiêu dạt nơi đất khách, không có ai để sẻ chia, để trở về.
Nỗi nhớ nhà càng trở nên da diết hơn khi không gian và thời gian càng lúc càng trở nên khắc nghiệt:
"Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn."
Câu thơ thứ năm và thứ sáu là những nét vẽ đầy ấn tượng về một không gian đầy thử thách. "Ngàn mai" là những rừng mai bạt ngàn, "dặm liễu" là những con đường liễu trải dài. Trong không gian ấy, "gió cuốn" và "sương sa" hiện lên như những chướng ngại vật, những khó khăn đang bủa vây lấy con người. Giữa cái khắc nghiệt của thiên nhiên, hình ảnh "chim bay mỏi" và "khách bước dồn" xuất hiện như một sự tương đồng đầy xúc động. Cánh chim bay mỏi sau một ngày kiếm ăn, đang vội vã bay về tổ ấm. Người khách tha hương cũng đang "bước dồn" gấp gáp, hối hả tìm một nơi dừng chân khi màn đêm sắp buông xuống. Chữ "mỏi" và chữ "dồn" đã diễn tả thật tài tình trạng thái mệt mỏi, kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần của con người nơi đất khách. Họ mỏi mệt, cô đơn và đang khao khát một mái ấm, một điểm tựa bình yên.
Điểm tựa ấy chính là "nhà", là những người thân yêu ở phương xa. Điều này được bộc lộ trực tiếp và đau đớn trong hai câu thơ kết:
"Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?"
"Chương Đài" là một điển tích nổi tiếng trong văn học cổ Trung Hoa, chỉ nơi có người chinh phu, người yêu dấu xa cách. Bà Huyện Thanh Quan đã mượn điển tích này để chỉ những người thân yêu ở quê nhà - "chốn Chương Đài", đối lập với "người lữ thứ" là chính bà nơi đất khách. Câu thơ cuối là một câu hỏi tu từ đầy ai oán: "Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?" "Hàn ôn" là nóng lạnh, là những lo toan thường nhật, những vất vả, buồn vui của cuộc sống đời thường. Xa nhà, không có người thân bên cạnh để sẻ chia, để tâm sự, nỗi cô đơn như nhân lên gấp bội. Câu hỏi không có lời đáp, cứ lặng lẽ rơi vào màn sương chiều, để lại trong lòng người đọc một dư âm buồn thương, da diết khôn nguôi.
"Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật của Bà Huyện Thanh Quan. Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật được vận dụng một cách nhuần nhuyễn, với niêm luật chặt chẽ. Ngôn ngữ thơ trang nhã, giàu tính tạo hình, đặc biệt là hệ thống từ Hán Việt được sử dụng đắt địa, tạo nên sắc thái cổ kính, trang trọng. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đạt đến độ điêu luyện: cảnh vật được miêu tả không chỉ bằng đường nét, màu sắc mà còn bằng cả âm thanh và nhịp điệu, tất cả đều hướng đến việc khắc họa tâm trạng. Các phép đối, đảo ngữ trong câu thực và câu luận vừa tạo nên sự hài hòa, cân xứng cho bức tranh tổng thể, vừa làm nổi bật tình cảnh trái ngược giữa những người dân quê và chính tác giả.
Tóm lại, "Chiều hôm nhớ nhà" không chỉ là lời tâm sự về nỗi nhớ quê hương của một người phụ nữ xa xứ. Hơn thế, bài thơ còn là một tiếng nói nhân văn sâu sắc về tình cảm gia đình, về sự gắn bó máu thịt của con người với cội nguồn thân thuộc. Với bút pháp tài hoa và tấm lòng chân thành, Bà Huyện Thanh Quan đã để lại cho hậu thế một tuyệt tác, một bài ca bất hủ về tình yêu quê hương trong văn học dân tộc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà - mẫu 2
Thơ Bà Huyện Thanh Quan thường mang một vẻ đẹp cổ điển, trang nhã và thấm đượm một nỗi buồn man mác, bâng khuâng. Trong số những sáng tác còn lại, "Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ đặc sắc, thể hiện rõ nhất tài năng quan sát tinh tế và khả năng biểu cảm sâu sắc của nữ sĩ. Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên buổi chiều tà sống động mà còn là tiếng lòng của một người phụ nữ xa quê, mang nặng nỗi nhớ nhà da diết. Tác phẩm được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, một thể thơ quen thuộc với những quy tắc nghiêm ngặt, nhưng dưới ngòi bút tài hoa của nữ sĩ, nó đã trở nên uyển chuyển, tự nhiên và đầy sức gợi cảm
Mở đầu bài thơ, Bà Huyện Thanh Quan đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên buổi chiều tà với những nét chấm phá tinh tế:
"Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn."
Hai câu thơ đầu là sự kết hợp hài hòa giữa không gian và thời gian, giữa hình ảnh và âm thanh. "Bảng lảng bóng hoàng hôn" là một hình ảnh đẹp và gợi cảm. Nó không chỉ đơn thuần miêu tả khoảnh khắc chạng vạng tối, lúc ánh sáng và bóng tối đan xen vào nhau, mà còn gợi lên một trạng thái mơ hồ, lửng lơ của cảnh vật và tâm hồn. Chữ "bảng lảng" như một nét vẽ mờ ảo, khiến cho không gian trở nên hư thực, mộng mơ. Trong không gian ấy, âm thanh xuất hiện. "Tiếng ốc xa đưa" - tiếng tù và của người đi biển thổi lên từ xa, và "vẳng trống đồn" - tiếng trống từ đồn lính vọng lại. Các âm thanh ấy đều từ xa vọng tới, lúc ẩn lúc hiện, tạo nên một bản hòa tấu của buổi chiều tà. Nhưng cái hay của nhà thơ là ở chỗ, những âm thanh đó không làm cho không gian náo nhiệt hơn, trái lại, càng làm tăng thêm vẻ tĩnh mịch, hoang sơ và gợi lên trong lòng người khách lữ thứ một nỗi buồn man mác, khó tả.
Trong khung cảnh thiên nhiên ấy, con người xuất hiện với những dáng vẻ bình dị, thân quen:
"Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn."
Đây là hai câu thơ đặc sắc về mặt nghệ thuật. Bằng việc sử dụng phép đảo ngữ, nhà thơ đã đưa động từ "gác mái" và "gõ sừng" lên đầu câu, nhấn mạnh vào hành động của nhân vật trữ tình. "Ngư ông" - ông già đánh cá, sau một ngày lênh đênh trên sông nước, đã "gác mái" chèo, buông xuôi con thuyền trở về "viễn phố" - bến xa. "Mục tử" - đứa trẻ chăn trâu, cũng đang "gõ sừng" vào sừng trâu, thong thả đưa đàn trâu trở lại "cô thôn" - xóm làng heo hút. Cả hai đều ở trong tư thế trở về. Họ trở về với mái ấm gia đình sau một ngày lao động vất vả. Đó là một hình ảnh đẹp, bình dị và thanh bình. Nhưng chính sự bình yên ấy, cái cảnh đoàn tụ ấy lại là sự đối lập sâu sắc với thân phận "lữ thứ" của chính tác giả. Nhìn người khác sum vầy, nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương của người lữ khách càng trở nên da diết hơn bao giờ hết.
Nỗi nhớ ấy tiếp tục được khắc họa đậm nét qua bức tranh thiên nhiên đầy ám ảnh ở hai câu thơ tiếp theo:
"Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn."
Nếu hai câu thơ trên là cảnh sum vầy, đoàn tụ, thì đến đây, cảnh vật đã chuyển sang một gam màu khác, dữ dội và khắc nghiệt hơn. "Ngàn mai" và "dặm liễu" là những hình ảnh ước lệ để chỉ không gian rộng lớn, mênh mông. Trong không gian ấy, "gió cuốn" và "sương sa" hiện lên như những trở lực, những khó khăn đang bủa vây con người. Giữa cái khắc nghiệt của thiên nhiên, hình ảnh "chim bay mỏi" và "khách bước dồn" hiện lên thật xúc động. Cánh chim bay mỏi sau một ngày kiếm ăn, đang vội vã bay về tổ ấm. Người khách tha hương cũng đang "bước dồn" gấp gáp, hối hả tìm một nơi dừng chân khi màn đêm sắp buông xuống. Hai hình ảnh song song, tương đồng: cánh chim mỏi và người khách mỏi, cánh chim tìm tổ và người khách tìm nơi trọ. Chữ "mỏi" và chữ "dồn" đã diễn tả thật tài tình trạng thái mệt mỏi, kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần của con người nơi đất khách. Họ mỏi mệt, cô đơn và đang khao khát một mái ấm, một điểm tựa bình yên.
Điểm tựa ấy chính là "nhà", là những người thân yêu ở quê nhà. Điều này được bộc lộ trực tiếp trong hai câu thơ kết:
"Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?"
"Chương Đài" là một điển tích trong văn học cổ, chỉ nơi có người thân yêu xa cách. Bà Huyện Thanh Quan đã sử dụng điển tích này một cách sáng tạo để chỉ những người thân yêu ở quê nhà - "chốn Chương Đài", đối lập với "người lữ thứ" - chính là bà nơi đất khách. Câu thơ cuối là một câu hỏi tu từ đầy ai oán: "Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?" "Hàn ôn" là nóng lạnh, là những lo toan, vất vả, những niềm vui nỗi buồn của cuộc sống đời thường. Xa nhà, không có người thân bên cạnh để sẻ chia, để tâm sự, nỗi cô đơn như nhân lên gấp bội. Câu hỏi không có lời đáp, cứ lặng lẽ rơi vào màn sương chiều, để lại trong lòng người đọc một nỗi buồn thương, da diết khôn nguôi.
"Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ đạt đến sự hoàn mỹ về mặt nghệ thuật. Bà Huyện Thanh Quan đã sử dụng thành công thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, với hệ thống niêm luật chặt chẽ, các phép đối cân xứng, hài hòa. Ngôn ngữ thơ trang nhã, giàu tính tạo hình, sử dụng nhiều từ Hán Việt tạo nên sắc thái cổ kính, trang trọng. Đặc biệt, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được vận dụng một cách điêu luyện. Cảnh vật trong thơ không chỉ là cảnh thiên nhiên đơn thuần mà còn là phương tiện để bộc lộ tâm trạng con người. Từ cảnh chiều tà mờ ảo, tiếng ốc xa vọng, cảnh ngư ông, mục tử trở về, đến cảnh gió cuốn, sương sa, chim bay mỏi, khách bước dồn, tất cả đều thấm đẫm nỗi buồn nhớ, cô đơn của người lữ khách.
Qua bài thơ, ta thấy được một tâm hồn phụ nữ nhạy cảm, tinh tế, giàu lòng yêu thương gia đình, quê hương. Đồng thời, ta cũng thấy được tài năng nghệ thuật xuất sắc của Bà Huyện Thanh Quan - một nữ sĩ tài hoa nhưng bạc mệnh, một nhà thơ lớn của văn học dân tộc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà - mẫu 3
Bà Huyện Thanh Quan là một hiện tượng đặc biệt trong nền văn học trung đại Việt Nam. Với tài năng thi ca xuất chúng và một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế, bà đã để lại cho đời những vần thơ bất hủ, trong đó "Chiều hôm nhớ nhà" là một viên ngọc quý. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người phụ nữ xa quê mà còn là một công trình nghệ thuật độc đáo, đặc biệt là ở cách tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật. Tác phẩm được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, với những quy tắc nghiêm ngặt nhưng dưới ngòi bút tài hoa của nữ sĩ, nó đã trở nên uyển chuyển, tự nhiên và đầy sức gợi cảm.
Trước hết, cần nói về thời gian nghệ thuật trong bài thơ. Ngay từ câu thơ mở đầu, Bà Huyện Thanh Quan đã xác định một mốc thời gian rất đặc biệt:
"Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn"
Đó là khoảnh khắc "bảng lảng bóng hoàng hôn" - thời điểm giao thoa giữa ngày và đêm, giữa ánh sáng và bóng tối. Đây là một thời khắc hết sức nhạy cảm trong tâm lý con người. Khi màn đêm bắt đầu buông xuống, vạn vật chìm dần vào bóng tối, con người thường có xu hướng hướng về nội tâm, nhìn lại mình và nhớ về những người thân yêu. Đối với người lữ thứ xa nhà, buổi chiều tà càng là lúc nỗi nhớ quê hương trở nên da diết hơn bao giờ hết. Thời gian trong bài thơ không chỉ là thời gian khách quan của một buổi chiều tà, mà còn là thời gian tâm lý, thời gian của nỗi nhớ, của sự cô đơn. Nó trôi đi chậm rãi, nặng nề, như mỗi giây phút trôi qua lại càng làm dày thêm nỗi nhớ trong lòng người lữ khách.
Bên cạnh thời gian, không gian nghệ thuật trong bài thơ cũng được tổ chức một cách rất tinh tế. Đó là một không gian vừa thực vừa ảo, vừa gần vừa xa:
"Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn"
Câu thơ thứ hai mở ra một không gian âm thanh rộng lớn. "Tiếng ốc xa đưa" là âm thanh từ phía biển xa vọng vào, "trống đồn" là âm thanh từ các đồn lính ven sông vọng lại. Cả hai âm thanh đều từ xa vọng tới, tạo nên một không gian mênh mông, trải dài. Những âm thanh ấy vừa gợi sự sống, vừa gợi sự hoang vắng. Chúng như những nhịp cầu vô hình nối liền không gian, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh khoảng cách xa xôi giữa các vùng miền, và xa hơn, giữa nơi đất khách và quê nhà.
Không gian tiếp tục được mở rộng với sự xuất hiện của những hình ảnh con người và cảnh vật:
"Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn."
"Viễn phố" - bến xa, và "cô thôn" - xóm làng heo hút, là những địa danh phiếm chỉ, không xác định cụ thể. Chúng gợi lên một không gian vừa gần gũi, quen thuộc (bến sông, xóm làng) vừa xa xôi, cách trở (bến xa, thôn xóm heo hút). Trong không gian ấy, ngư ông và mục tử hiện lên với những động thái trở về. Họ đang di chuyển từ những không gian lao động (sông nước, đồng quê) về với không gian cư trú (phố, thôn). Sự vận động ấy tạo nên một nhịp điệu êm đềm, bình yên của cuộc sống thường nhật.
Đến hai câu luận, không gian được mở rộng đến tận cùng và trở nên dữ dội, khắc nghiệt hơn:
"Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn."
"Ngàn mai" và "dặm liễu" là những hình ảnh ước lệ để chỉ không gian vô cùng rộng lớn, trải dài bất tận. Đó là không gian của núi rừng trùng điệp, của những con đường liễu kéo dài thăm thẳm. Trong không gian ấy, "gió cuốn" và "sương sa" hiện lên như những lực lượng đối nghịch, thử thách con người. Giữa không gian mênh mông và đầy thử thách ấy, cánh chim bay mỏi và người khách bước dồn hiện lên thật nhỏ bé, tội nghiệp. Không gian càng rộng lớn, con người càng trở nên nhỏ bé và cô đơn.
Sự đối lập giữa không gian bên ngoài và không gian bên trong, giữa không gian của những người trở về và không gian của người lữ khách đã tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt. Trong khi ngư ông, mục tử có một không gian để trở về - không gian của gia đình, của mái ấm, thì người lữ khách chỉ có một không gian trống rỗng, mênh mông và vô định. Câu hỏi cuối bài như một sự khẳng định về sự vắng mặt của một không gian thân thuộc:
"Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?"
"Chương Đài" là một không gian tâm tưởng, không gian của ký ức, của những người thân yêu ở quê nhà. Nó đối lập với không gian hiện tại của "người lữ thứ". Giữa hai không gian ấy là một khoảng cách xa xôi, vời vợi. Và chính khoảng cách ấy là nguyên nhân sâu xa của nỗi cô đơn, buồn tủi.
Sự tương tác giữa thời gian và không gian trong bài thơ tạo nên một bức tranh tâm trạng hoàn chỉnh. Thời gian chiều tà là chất xúc tác cho nỗi nhớ quê hương. Không gian mênh mông, xa vắng, khắc nghiệt là nơi nỗi nhớ ấy được bộc lộ và lan tỏa. Càng về cuối bài, thời gian càng tối dần (hoàng hôn chuyển thành sương sa), không gian càng thu hẹp vào nội tâm (từ cảnh vật bên ngoài đến tâm trạng bên trong). Kết thúc bài thơ là một câu hỏi không lời đáp, như một điểm dừng của thời gian và không gian, nhưng lại mở ra một không gian vô tận của nỗi nhớ.
"Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ đặc sắc không chỉ ở nội dung tình cảm mà còn ở cách tổ chức thời gian và không gian nghệ thuật. Qua đó, ta thấy được tài năng của Bà Huyện Thanh Quan trong việc sử dụng các yếu tố hình thức để biểu đạt nội dung tâm trạng. Bài thơ xứng đáng là một kiệt tác của thơ ca trung đại Việt Nam, một tiếng nói nhân văn sâu sắc về tình yêu quê hương, gia đình.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà - mẫu 4
Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, Bà Huyện Thanh Quan nổi lên như một ngôi sao sáng với phong cách thơ trang nhã, cổ điển và đượm buồn. Thơ bà thường ít lời mà nhiều ý, cảnh và tình luôn đan xen, hòa quyện vào nhau. "Chiều hôm nhớ nhà" là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất cho bút pháp tả cảnh ngụ tình của nữ sĩ. Mượn cảnh chiều tà nơi đất khách, bà đã gửi gắm một nỗi nhớ nhà da diết, một tâm sự thầm kín của người phụ nữ xa quê. Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, một thể thơ quen thuộc nhưng qua ngòi bút tài hoa của bà, nó đã trở nên sống động và đầy ám ảnh:
“Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn.
Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn.
Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn.
Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?”
Ngay từ hai câu đề, bức tranh thiên nhiên hiện ra với những nét vẽ tinh tế, nhưng ẩn sau đó là một tâm trạng:
"Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn."
Cảnh được tả bằng thị giác và thính giác. Về thị giác, đó là "chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn" - một buổi chiều với ánh sáng le lói, mờ ảo, lúc ngày sắp tàn, đêm sắp sang. Về thính giác, đó là "tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn" - những âm thanh từ xa vọng lại, lúc ẩn lúc hiện. Cảnh vật hiện lên thật tĩnh mịch, hoang vắng. Nhưng ẩn sau bức tranh cảnh vật ấy là một tâm trạng: nỗi buồn man mác, bâng khuâng của người lữ thứ trước không gian chiều tà. Thời khắc hoàng hôn vốn đã gợi buồn, lại càng buồn hơn khi phải đón nhận nó nơi đất khách quê người. Những âm thanh của cuộc sống vọng lại từ xa càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, lẻ loi.
Hai câu thực tiếp tục bức tranh cảnh vật, nhưng lần này có sự xuất hiện của con người:
"Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn."
Cảnh được tả rất sinh động. Một bên là ngư ông già "gác mái" chèo, buông xuôi con thuyền trở về "viễn phố" - bến xa. Một bên là mục tử nhỏ "gõ sừng" vào sừng trâu, thong thả đưa đàn trâu trở lại "cô thôn" - xóm làng heo hút. Cả hai đều đang trong tư thế trở về. Cảnh tượng thật bình yên, ấm cúng. Nhưng tình người ở đây lại là một tâm trạng đối lập. Nhìn người ta sum vầy, đoàn tụ, người lữ khách lại càng thêm nhớ nhà, nhớ quê hương. Cảnh càng ấm cúng, tình càng cô đơn. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình ở đây đã đạt đến độ tinh tế: tác giả không hề nói trực tiếp đến nỗi nhớ nhà, nhưng người đọc vẫn cảm nhận được nỗi nhớ ấy qua sự đối lập giữa cảnh sum vầy của mọi người và thân phận lẻ loi của chính mình.
Hai câu luận, cảnh vật trở nên dữ dội, khắc nghiệt hơn, và tình cũng theo đó mà trở nên da diết hơn:
"Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn."
Cảnh được tả với những nét vẽ mạnh mẽ. "Ngàn mai gió cuốn" - gió cuốn qua rừng mai bạt ngàn, tạo nên một không gian đầy trắc trở. "Dặm liễu sương sa" - sương sa trên những con đường liễu dài thăm thẳm, gợi lên cái lạnh lẽo, ẩm ướt của đêm tối. Giữa cảnh ấy, "chim bay mỏi" và "khách bước dồn" hiện lên thật tội nghiệp. Cánh chim bay mỏi sau một ngày kiếm ăn, đang vội vã bay về tổ ấm. Người khách tha hương cũng đang "bước dồn" gấp gáp, hối hả tìm một nơi dừng chân khi màn đêm sắp buông xuống. Tình người ở đây là nỗi mệt mỏi, cô đơn và khát khao một mái ấm, một điểm tựa bình yên. Chữ "mỏi" và chữ "dồn" không chỉ tả cảnh mà còn tả tình - cái mệt mỏi về thể xác và tinh thần, cái gấp gáp của kẻ đang tìm đường về.
Đến hai câu kết, tình trực tiếp bộc lộ, nhưng vẫn không tách rời cảnh:
"Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?"
"Chương Đài" là một điển tích, chỉ nơi có người thân yêu xa cách. Đó là hình ảnh của quê nhà, của những người thân yêu nơi phương xa. Đối lập với "chốn Chương Đài" là "người lữ thứ" - chính tác giả nơi đất khách. Câu hỏi cuối cùng "Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?" là tiếng lòng đau đáu của một người phụ nữ cô đơn, không có ai để sẻ chia những buồn vui, những lo toan của cuộc sống đời thường. Tình ở đây đã được bộc lộ trực tiếp, nhưng vẫn gắn với cảnh ở phía trước. Bức tranh chiều tà với những âm thanh xa vắng, những con người trở về, những cánh chim mỏi mệt, tất cả đã dồn nén để tạo nên tiếng kêu thương này.
Như vậy, có thể thấy nghệ thuật tả cảnh ngụ tình trong bài thơ được triển khai theo một trình tự hợp lý. Từ cảnh mờ ảo, xa vắng (hai câu đề) đến cảnh sum vầy, ấm cúng (hai câu thực), rồi cảnh dữ dội, khắc nghiệt (hai câu luận), và cuối cùng là tình trực tiếp bộc lộ (hai câu kết). Cảnh thay đổi thì tình cũng thay đổi theo, cảnh càng cụ thể, càng sống động thì tình càng sâu sắc, da diết.
Bên cạnh nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, bài thơ còn có những đóng góp quan trọng về mặt ngôn ngữ và thể loại. Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với hệ thống niêm luật chặt chẽ, các phép đối cân xứng đã được vận dụng một cách nhuần nhuyễn. Ngôn ngữ thơ trang nhã, giàu tính tạo hình, sử dụng nhiều từ Hán Việt tạo nên sắc thái cổ kính, trang trọng. Các phép đảo ngữ, điển tích được sử dụng đúng lúc, đúng chỗ, làm tăng thêm giá trị biểu cảm cho tác phẩm.
"Chiều hôm nhớ nhà" xứng đáng là một kiệt tác của thơ ca trung đại Việt Nam, một mẫu mực cho bút pháp tả cảnh ngụ tình. Qua bài thơ, ta thấy được một tâm hồn phụ nữ nhạy cảm, tinh tế, giàu lòng yêu thương gia đình, quê hương. Đồng thời, ta cũng thấy được tài năng nghệ thuật xuất sắc của Bà Huyện Thanh Quan - một nữ sĩ tài hoa nhưng bạc mệnh, một nhà thơ lớn của dân tộc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Chiều hôm nhớ nhà - mẫu 5
Bà Huyện Thanh Quan là một hiện tượng đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam. Là một nữ sĩ tài danh, bà đã để lại cho đời một số lượng tác phẩm không nhiều nhưng đều là những viên ngọc quý, trong đó "Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ đặc sắc, không chỉ về mặt nghệ thuật mà còn ở giá trị nhân văn sâu sắc. Bài thơ được viết trong thời gian bà từ kinh thành Thăng Long vào Huế nhậm chức, xa quê hương, xa gia đình, nỗi nhớ nhà da diết đã được thể hiện một cách tinh tế và xúc động qua những vần thơ thất ngôn bát cú Đường luật đầy hàm súc.
Giá trị nhân văn trước hết thể hiện ở tình yêu quê hương, gia đình - một tình cảm thiêng liêng và phổ biến trong mỗi con người. Bài thơ được viết trong hoàn cảnh đặc biệt: một người phụ nữ xa quê, xa gia đình để vào kinh đô Huế làm quan. Dù là một nữ sĩ tài danh, được triều đình trọng dụng, nhưng nỗi nhớ nhà vẫn luôn thường trực trong bà. Buổi chiều tà - thời khắc nhạy cảm của một ngày - đã khơi dậy nỗi nhớ ấy:
"Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn"
Câu thơ mở ra một không gian chiều tà mờ ảo, đó cũng là lúc lòng người dễ xao động, dễ nhớ về những người thân yêu. Tình cảm ấy thật tự nhiên, thật con người. Ai xa nhà cũng có những phút giây như thế. Nhưng với Bà Huyện Thanh Quan, nỗi nhớ ấy được thể hiện một cách tinh tế, sâu lắng, không ồn ào mà thấm thía.
Giá trị nhân văn còn thể hiện ở sự đồng cảm với những kiếp người nhỏ bé, với những phận đời tha hương. Trong bài thơ, ta thấy xuất hiện hình ảnh những con người lao động bình dị:
"Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn."
Đó là những con người vô danh, không tên tuổi, nhưng họ có một điểm tựa - đó là gia đình, là mái ấm. Sau một ngày lao động vất vả, họ trở về với tổ ấm của mình. Nhà thơ nhìn họ với một ánh mắt đầy trìu mến, và cũng đầy ngậm ngùi, bởi bà không có được cái hạnh phúc giản dị ấy nơi đất khách. Sự đồng cảm với những phận đời nhỏ bé, với những người lao động bình thường là một biểu hiện của tinh thần nhân văn cao đẹp.
Đặc biệt, giá trị nhân văn của bài thơ còn thể hiện ở khát vọng về hạnh phúc gia đình, về sự sẻ chia, cảm thông giữa con người với con người. Điều này được thể hiện tập trung ở hai câu thơ cuối:
"Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?"
Câu thơ là một tiếng thở dài đầy xót xa. "Hàn ôn" - nóng lạnh, là những lo toan thường nhật, những niềm vui nỗi buồn trong cuộc sống. Đó là những điều rất đỗi bình thường, nhưng lại vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Được chia sẻ những điều ấy với người thân yêu là một nhu cầu tinh thần thiết yếu. Khi không có ai để chia sẻ, con người cảm thấy cô đơn, trống trải. Câu hỏi "Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?" vì thế không chỉ là câu hỏi của riêng nhà thơ mà còn là câu hỏi chung của những ai đang phải sống xa gia đình, xa những người thân yêu.
Khát vọng về một mái ấm gia đình, về sự sẻ chia, cảm thông là một khát vọng nhân văn cao đẹp. Nó xuất phát từ bản chất xã hội của con người - con người không thể sống đơn độc, luôn cần có những mối quan hệ gắn bó, yêu thương. Khi những mối quan hệ ấy bị chia cắt bởi không gian, thời gian, con người cảm thấy trống vắng, cô đơn. Bài thơ đã diễn tả rất thành công tâm trạng ấy, và qua đó khẳng định giá trị thiêng liêng của tình cảm gia đình.
Giá trị nhân văn còn thể hiện ở sự trân trọng những giá trị tinh thần truyền thống. Trong xã hội phong kiến, người phụ nữ thường gắn với không gian gia đình, với bếp lửa ấm cúng. Việc Bà Huyện Thanh Quan phải xa nhà, xa gia đình để làm quan là một điều không bình thường. Bà đã vượt qua những ràng buộc của xã hội để thực hiện trách nhiệm với triều đình. Nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, bà vẫn luôn hướng về gia đình, vẫn khao khát một mái ấm bình yên. Điều đó cho thấy, dù ở địa vị nào, dù có tài năng đến đâu, con người vẫn luôn cần có những giá trị tinh thần để bấu víu, để nương tựa.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ đã sử dụng thành công nhiều biện pháp để thể hiện giá trị nhân văn. Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với những quy tắc chặt chẽ đã được vận dụng nhuần nhuyễn, tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh. Ngôn ngữ thơ trang nhã, giàu tính tạo hình, sử dụng nhiều từ Hán Việt tạo nên sắc thái cổ kính, trang trọng. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được sử dụng điêu luyện, giúp cho tình cảm của nhân vật trữ tình được thể hiện một cách tự nhiên, sâu sắc. Các phép đối, đảo ngữ, điển tích được sử dụng đúng lúc, đúng chỗ, làm tăng thêm giá trị biểu cảm cho tác phẩm.
Tóm lại, "Chiều hôm nhớ nhà" là một bài thơ giàu giá trị nhân văn. Từ nỗi nhớ nhà của một người phụ nữ xa quê, bài thơ đã khơi gợi trong lòng người đọc những tình cảm cao đẹp đối với gia đình, quê hương. Đó là tình yêu thương, sự gắn bó với những người thân yêu; là khát vọng về một mái ấm bình yên, về sự sẻ chia, cảm thông giữa con người với con người. Những giá trị ấy mãi mãi trường tồn với thời gian, làm nên sức sống lâu bền của tác phẩm. Bà Huyện Thanh Quan xứng đáng là một nhà thơ lớn của dân tộc, một tâm hồn phụ nữ nhạy cảm, tinh tế và giàu lòng nhân ái.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thăng Long thành hoài cổ
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thu Vịnh
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Nhàn
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Tức cảnh chiều thu
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Cảnh khuya
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Rằm tháng giêng
Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 8 theo từng phần:
- Mục lục Văn phân tích, phát biểu cảm nghĩ, cảm nhận
- Mục lục Văn biểu cảm
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn nghị luận
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 8 và Những bài văn hay lớp 8 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 8 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 8 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 8 Friends plus
- Lớp 8 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 8 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 8 (ngắn nhất) KNTT
- Giải sgk Toán 8 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 8 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 8 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - KNTT
- Giải sgk Tin học 8 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 8 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 8 - KNTT
- Lớp 8 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 8 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 8 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 8 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 8 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 8 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - CTST
- Giải sgk Tin học 8 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 8 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 8 - CTST
- Lớp 8 - Cánh diều
- Soạn văn 8 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 8 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 8 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 8 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 8 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 8 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 8 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 8 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

