Động từ bất qui tắc Sweat trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Sweat trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sweat

  • Chảy, đổ, toát (mồ hôi)

Cách chia động từ bất qui tắc Sweat

Động từ nguyên thể Sweat
Quá khứ Sweat/Sweated
Quá khứ phân từ Sweat/Sweated
Ngôi thứ ba số ít Sweats
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sweating
Quảng cáo

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Put-Put-Put (Không thay đổi)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bet Bet Bet
Bid Bid/Bade Bid/Bidden
Broadcast Broadcast/Broadcasted Broadcast/Broadcasted
Burst Burst Burst
Bust Bust Bust
Cast Cast Cast
Cost Cost Cost
Cut Cut Cut
Fit Fit/Fitted Fit/Fitted
Forecast Forecast/Forecasted Forecast/Forecasted
Hit Hit Hit
Hurt Hurt Hurt
Input Input/Inputted Input/Inputted
Knit Knit/Knitted Knit/Knitted
Let Let Let
Miswed Miswed/Miswedded Miswed/Miswedded
Preset Preset Preset
Put Put Put
Quit Quit Quit
Read Read Read
Rid Rid/Ridded Rid/Ridded
Set Set Set
Shed Shed Shed
Shut Shut Shut
Slit Slit Slit
Split Split Split
Spread Spread Spread
Sublet Sublet Sublet
Thrust Thrust Thrust
Upset Upset Upset
Wed Wed/Wedded Wed/Wedded
Wet Wet/Wetted Wet/Wetted

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp


Tài liệu giáo viên