Phân biệt câu khẳng định và câu phủ định (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt câu khẳng định và câu phủ định với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa câu khẳng định và câu phủ định. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt câu khẳng định và câu phủ định (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Câu khẳng định là gì?

1. Khái niệm:

- Câu khẳng định là kiểu câu dùng để xác nhận, khẳng định sự tồn tại, đặc điểm, tính chất, trạng thái, hành động của sự vật, hiện tượng hoặc con người. Câu khẳng định không chứa yếu tố phủ định như: không, chẳng, chưa, đâu, nào có,…

- Mục đích sử dụng:

+ Trình bày thông tin

+ Nêu nhận xét, đánh giá

+ Bày tỏ ý kiến, quan điểm

+ Khẳng định một sự thật, chân lí

2. Ví dụ về câu khẳng định:

- Ví dụ đơn giản:

+ Hôm nay trời đẹp.

+ Lan đi học sớm.

+ Cuốn sách này rất bổ ích.

Quảng cáo

- Ví dụ trong văn bản nghị luận:

+ Gia đình giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách con người.

+ Học tập chăm chỉ giúp chúng ta tiến bộ từng ngày.

- Ví dụ trong văn bản biểu cảm: Mẹ luôn là chỗ dựa vững chắc trong cuộc đời em.

3. Phân loại:

Câu khẳng định có thể được phân loại theo mục đích và nội dung biểu đạt, cụ thể:

- Câu khẳng định thông thường: Dùng để nêu sự việc, đặc điểm một cách trung tính.

Ví dụ:

+ Cây phượng nở hoa vào mùa hè.

+ Lớp em có 40 học sinh.

- Câu khẳng định nhấn mạnh: Dùng để tăng mức độ xác nhận, thường có từ ngữ nhấn mạnh như: rất, vô cùng, chính là, quả thật,…

Ví dụ:

+ Lòng yêu nước chính là sức mạnh lớn nhất của dân tộc ta.

Quảng cáo

+ Em rất tự hào về truyền thống gia đình mình.

- Câu khẳng định mang ý nghĩa đánh giá, nhận xét: Không chỉ xác nhận mà còn thể hiện thái độ, quan điểm của người nói/viết.

Ví dụ:

+ Sự trung thực là phẩm chất đáng quý của con người.

+ Lười biếng là thói quen có hại cho tương lai mỗi người.

- Câu khẳng định trong hình thức phủ định kép (ít gặp – nâng cao): Dùng hai yếu tố phủ định để tạo nghĩa khẳng định.

Ví dụ: Không ai không yêu hòa bình. (= Ai cũng yêu hòa bình.)

II. Câu phủ định là gì?

1. Khái niệm:

- Câu phủ định là kiểu câu dùng để bác bỏ, phủ nhận sự tồn tại, đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc hành động của sự vật, hiện tượng hay con người.

- Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thường có các từ ngữ phủ định như: không, chẳng, chưa, đâu, nào, chẳng hề, không hề, chưa từng,…

Quảng cáo

- Mục đích sử dụng:

+ Phủ nhận một thông tin, ý kiến

+ Bác bỏ quan điểm sai

+ Thể hiện thái độ, cảm xúc (ngạc nhiên, phản đối, tiếc nuối,…)

+ Tăng tính lập luận trong văn nghị luận

2. Ví dụ về câu phủ định:

- Ví dụ đơn giản:

+ Hôm nay không có mưa.

+ Nam chưa làm xong bài tập.

+ Em chẳng hiểu bài này.

- Ví dụ trong văn bản nghị luận:

+ Học tập chăm chỉ không phải là việc vô ích.

+ Thành công không đến từ sự lười biếng.

- Ví dụ trong văn bản biểu cảm: Em không bao giờ quên công ơn của thầy cô.

3. Phân loại:

Câu phủ định có thể chia thành hai loại chính dựa vào mục đích sử dụng:

- Câu phủ định bác bỏ: Dùng để phủ nhận, phản bác một ý kiến, nhận định hoặc sự việc đã được nêu ra trước đó.

Ví dụ:

+ Không phải ai giàu có cũng hạnh phúc.

+ Ý kiến đó không đúng với thực tế.

→ Thường dùng trong văn nghị luận, tranh luận, đối thoại.

- Câu phủ định miêu tả (phủ định thông báo): Dùng để thông báo rằng một sự việc, trạng thái không xảy ra.

Ví dụ:

+ Trời không lạnh như hôm qua.

+ Cô giáo chưa đến lớp.

→ Loại này mang tính trung tính, không nhằm phản bác ai.

- Câu phủ định mang ý nghĩa khẳng định (phủ định kép) – nâng cao: Sử dụng hai yếu tố phủ định để tạo nghĩa khẳng định, đồng thời làm tăng sắc thái biểu cảm.

Ví dụ:

+ Không ai không yêu quê hương mình. (= Ai cũng yêu quê hương.)

+ Chẳng có lý do gì không cố gắng. (= Nhất định phải cố gắng.)

→ Hay gặp trong văn nghị luận và văn biểu cảm.

III. Phân biệt câu khẳng định và câu phủ định

Phân biệt câu khẳng định và câu phủ định:

* Cách 1: Phân biệt dựa vào dấu hiệu hình thức (từ ngữ)

Tiêu chí

Câu khẳng định

Câu phủ định

Từ ngữ đặc trưng

Không có từ phủ định

Có từ phủ định: không, chẳng, chưa, đâu, nào, không hề,…

Ví dụ:

+ Câu khẳng định: Lan học rất chăm chỉ.

+ Câu phủ định: Lan không học chăm chỉ.

* Cách 2: Phân biệt dựa vào ý nghĩa biểu đạt

Tiêu chí

Câu khẳng định

Câu phủ định

Ý nghĩa

Xác nhận, thừa nhận một sự việc

Bác bỏ, phủ nhận sự việc

Ví dụ cùng nội dung:

+ Khẳng định: Gia đình giữ vai trò quan trọng trong cuộc sống con người.

+ Phủ định: Gia đình không giữ vai trò quan trọng trong cuộc sống con người.

* Cách 3: Phân biệt dựa vào mục đích sử dụng

Tiêu chí

Câu khẳng định

Câu phủ định

Mục đích

Trình bày thông tin, nhận xét

Bác bỏ ý kiến, phủ nhận thông tin

Ví dụ trong nghị luận:

+ Khẳng định: Trung thực là phẩm chất cần thiết của con người.

+ Phủ định: Trung thực không phải là phẩm chất không quan trọng.

* Cách 4: Phân biệt qua khả năng chuyển đổi

- Có thể chuyển câu khẳng định ↔ câu phủ định bằng cách thêm hoặc bỏ từ phủ định.

Ví dụ:

+ Khẳng định: Em hiểu bài.

+ Phủ định: Em không hiểu bài.

* Cách 5: Trường hợp dễ nhầm lẫn cần lưu ý (quan trọng)

- Câu phủ định mang nghĩa khẳng định (phủ định kép): Hình thức phủ định nhưng ý nghĩa là khẳng định.

Ví dụ: Không ai không yêu hòa bình. → Nghĩa: Ai cũng yêu hòa bình → Xét về ý nghĩa: khẳng định.

IV. Bài tập minh họa

Bài tập 1

Tìm câu khẳng định và câu phủ định trong những câu dưới đây. Chỉ ra đặc điểm về ý nghĩa và hình thức của mỗi câu.

a) Tất cả những điều ấy, họ làm sao mà hiểu được rõ ràng, đích xác. (Ngô gia văn phái)

b) Hôm sau, vua Quang Trung hạ lệnh tiến quân. (Ngô gia văn phái)

c) Các quân đều nghiêm chỉnh đội ngũ mà đi. (Ngô gia văn phái)

d) Chị Dậu vẫn chưa nguôi cơn giận. (Ngô Tất Tố)

Đáp án:

a) Câu phủ định

- Đặc điểm: Trong câu có từ "làm sao". Câu xác nhận về việc người được nói đến không xác định, hiểu rõ về vấn đề gì đó. 

b) Câu khẳng định

- Đặc điểm: Câu không chứa các từ ngữ phủ định. Câu xác nhận về việc vua Quang Trung hạ lệnh tiến quân.

c) Câu khẳng định

- Đặc điểm: Câu không chứa các từ ngữ phủ định. Câu thông báo về hành động phải làm.

d) Câu phủ định

- Đặc điểm: Câu có từ "chưa". Câu xác nhận về việc chị Dậu vẫn còn đang giận.

Bài tập 2

Tìm câu rút gọn và câu đặc biệt trong những ngữ liệu sau. Việc sử dụng những kiểu câu đó có tác dụng như thế nào?

a) Cái ngực phanh, đầy những nét chạm trổ rồng phượng với một ông tướng cầm chuỳ, cả hai cánh tay cũng thế. Trông gớm chết! (Nam Cao)

b) Hàng xóm phải một bữa điếc tai, nhưng có lẽ trong bụng thì họ hả: xưa nay họ mới chỉ được nghe bà cả, bà hai, bà ba, bà tư nhà cụ bá chửi người ta, bây giờ họ mới được nghe người ta chửi lại cả nhà cụ bá. Mà chửi mới sướng miệng làm sao! Mới ngoa ngoắt làm sao! (Nam Cao)

c) Kéo chăn về phía ây, sao cứ dồn cả lại cho mẹ thể này. U, không đói thì thôi, Khuya rồi. Ngủ đi, mai còn đi làm sớm, con ạ. (Phong Điệp)

d) Bà vợ hỏi lại: “Ông có đứng máy được không?”. Ông chồng trả lời: “Không.” – “Ông có sắp chữ được không?”, – “Không”. (Nguyễn Khái)

Đáp án:

a.

- Kiểu câu: “Trông gớm chết!” → Câu rút gọn.

- Giải thích

+ Câu đã lược bỏ chủ ngữ (có thể khôi phục: Trông cái ngực ấy gớm chết!).

+ Vẫn có vị ngữ làm trung tâm (trông gớm chết), nghĩa rõ nhờ ngữ cảnh.

- Tác dụng

+ Tạo giọng điệu khẩu ngữ, tự nhiên.

+ Thể hiện cảm giác ghê sợ, ám ảnh mạnh mẽ của người nhìn.

+ Góp phần khắc họa sinh động nhân vật và không khí truyện.

b.

- Kiểu câu

+ “Mà chửi mới sướng miệng làm sao!” → Câu rút gọn

+ “Mới ngoa ngoắt làm sao!” → Câu rút gọn

- Giải thích

+ Các câu đều lược bỏ chủ ngữ (có thể khôi phục: Người ta chửi mới sướng miệng làm sao!).

+ Ý nghĩa phụ thuộc vào câu trước.

- Tác dụng

+ Nhấn mạnh cảm giác hả hê, khoái trá của đám đông.

+ Làm nổi bật tâm lí xã hội cay nghiệt, tàn nhẫn.

+ Tạo nhịp văn dồn dập, giàu sắc thái biểu cảm.

c.

- Kiểu câu

+ “Khuya rồi.” → Câu rút gọn

+ “Ngủ đi.” → Câu rút gọn

- Giải thích

+“Khuya rồi” → lược bỏ chủ ngữ (Trời đã khuya rồi).

+“Ngủ đi” → lược bỏ chủ ngữ (Con ngủ đi).

- Tác dụng

+ Thể hiện lời nói đời thường, mộc mạc của người mẹ.

+ Gợi tình mẫu tử ân cần, lo toan, thương con.

+ Tạo không khí ấm áp, gần gũi, chân thực.

d.

- Kiểu câu: “Không.” (cả hai lần) → Câu rút gọn.

- Giải thích

+ Lược bỏ cả chủ ngữ và vị ngữ.

+ Có thể khôi phục: Tôi không đứng máy được / Tôi không sắp chữ được.

- Tác dụng

+ Tạo nhịp đối thoại ngắn, dứt khoát.

+ Thể hiện sự bất lực, bế tắc của nhân vật.

+ Làm nổi bật xung đột và hoàn cảnh khó khăn.

Bài tập 3

Xác định và cho biết ý nghĩa của câu phủ định trong bài thơ sau

Ngục trung vô tửu diệc vô hoa

Đối thử lương tiêu nại nhược hà?

Nhân hướng song tiền vọng minh nguyệt,

Nguyệt tòng song khích khán thi gia.

(Vọng nguyệt – Hồ Chí Minh)

Đáp án:

- Câu phủ định: Ngục trung vô tửu diệc vô hoa

- Tác dụng:

 + Cho ta thấy được hoàn cảnh ngắm trăng vô cùng đặc biệt, khác với thi nhân xưa của Bác =>Thiếu thốn những điều kiện vật chất tối thiểu là rượu và hoa, vốn là thú vui của thi nhân xưa khi ngắm trăng

+ Mặc dù vậy, người tù dường như không bị vướng bận bởi ách vật chất mà thay vào đó là tâm hồn tự do, ung dung, khao khát đc hưởng cảnh trăng đẹp

Bài tập 4

Chuyển những câu khẳng định sau thành những câu có ý nghĩa tương đương, trong đó có sử dụng hai lần từ phủ định:

a) Ai cũng muốn đuổi chúng đi. (Ngô gia văn phái)

b) Ngày nào thị Nở cũng phải đi qua vườn nhà hắn. (Nam Cao)

c) Từ đẩy, ngày nào Hoài Văn cũng xuống các thôn xóm, vận động bà con đứng lên cứu nước. (Nguyễn Huy Tưởng)

Đáp án:

a. Không ai là không muốn đuổi chúng đi.

b. Không ngày nào Thị Nở không đi qua qua vườn nhà hắn.

c. Từ đấy, không ngày nào Hoài Văn không xuống các thôn xóm, vận động bà con đứng lên cứu nước.

Bài tập 5

Những câu dưới đây được dùng với mục đích nghi vấn (hỏi để được trả lời) hay với mục đích khẳng định, phủ định? Vì sao?

a) Từ xưa, các bậc trung thần nghĩa sĩ bỏ mình vì nước, đời nào không có? (Trần Quốc Tuấn)

b) Người thì có bao giờ hết được? (Nguyễn Huy Tưởng)

Đáp án:

a) Câu này được dùng với mục đích khẳng định. Vì trong câu, Trần Quốc Tuấn đã sử dụng từ "đời nào không có?" để chứng tỏ rằng từ xưa đến nay, không có một đời nào mà các bậc trung thần nghĩa sĩ không bỏ mình vì nước.

b) Câu này được dùng với mục đích nghi vấn (hỏi để được trả lời). Với việc sử dụng từ "có bao giờ", Nguyễn Huy Tưởng hỏi xem liệu có một người nào có thể hết được hay không, nhằm tạo ra sự suy nghĩ và cân nhắc từ phía người đọc hoặc nghe.

Bài tập 6

Viết một đoạn văn (6–8 câu) bàn về sự cần thiết của bản lĩnh trong cuộc sống, trong đó:

– Có ít nhất 1 câu phủ định có ý nghĩa khẳng định

– Có ít nhất 1 câu phủ định

Sau đoạn văn, hãy chỉ ra và giải thích ngắn gọn.

Đáp án:

Đoạn văn:

Bản lĩnh là phẩm chất cần thiết giúp con người đứng vững trước những biến động của cuộc sống. Người có bản lĩnh không dễ gục ngã trước thất bại hay áp lực từ hoàn cảnh. Trong hành trình trưởng thành, không ai không cần bản lĩnh để vượt qua thử thách và khẳng định giá trị bản thân. Nếu thiếu bản lĩnh, con người dễ buông xuôi và đánh mất niềm tin vào chính mình. Thành công không đến từ sự trốn tránh hay sợ hãi. Vì vậy, rèn luyện bản lĩnh là việc mỗi người cần kiên trì thực hiện để sống chủ động và có ý nghĩa.

Xác định câu phủ định có ý nghĩa khẳng định, câu phủ định và giải thích:

- Câu phủ định có ý nghĩa khẳng định: “Không ai không cần bản lĩnh để vượt qua thử thách và khẳng định giá trị bản thân.” → Đây là câu phủ định kép (“không ai không”), về hình thức là phủ định nhưng về ý nghĩa khẳng định rằng ai cũng cần bản lĩnh.

- Câu phủ định: “Thành công không đến từ sự trốn tránh hay sợ hãi.” → Câu có từ phủ định “không”, dùng để bác bỏ quan niệm sai lầm về con đường dẫn tới thành công.

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng: Câu khẳng định dùng để xác nhận sự việc, còn câu phủ định dùng để bác bỏ sự việc.”

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em đồng ý với ý kiến trên. Câu khẳng định dùng để xác nhận hoặc thừa nhận sự việc, không chứa từ ngữ phủ định, ví dụ: Gia đình là điểm tựa tinh thần của mỗi người. Ngược lại, câu phủ định dùng để bác bỏ hoặc phủ nhận sự việc, thường có các từ như không, chưa, chẳng, ví dụ: Thành công không đến từ sự lười biếng. Hai kiểu câu có chức năng biểu đạt khác nhau.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học