Phân biệt các thành phần biệt lập: Tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xen (phụ chú) (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt các thành phần biệt lập: Tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xen (phụ chú) với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa các thành phần biệt lập: Tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xen (phụ chú). Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt các thành phần biệt lập: Tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xen (phụ chú) (bài tập có giải chi tiết)
I. Thành phần tình thái là gì?
1. Khái niệm:
- Thành phần tình thái là thành phần phụ của câu, dùng để thể hiện thái độ, cách nhìn nhận, mức độ đánh giá của người nói đối với nội dung sự việc được nói đến hoặc đối với người nghe.
- Thành phần tình thái không tham gia trực tiếp vào việc diễn đạt nội dung sự việc chính của câu (không làm chủ ngữ, vị ngữ).
- Lưu ý: Nếu bỏ thành phần tình thái đi, nội dung sự việc cơ bản của câu vẫn không thay đổi, chỉ mất đi sắc thái đánh giá, cảm xúc, thái độ của người nói.
2. Ví dụ về thành phần tình thái:
- Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa. → “Có lẽ” thể hiện sự phỏng đoán, chưa chắc chắn của người nói.
- Hình như bạn ấy chưa hiểu bài. → “Hình như” thể hiện sự suy đoán, cảm nhận chủ quan.
- Chắc chắn cô ấy sẽ đồng ý. → “Chắc chắn” thể hiện mức độ tin tưởng cao.
- Theo tôi, cách giải này hợp lí hơn. → “Theo tôi” thể hiện ý kiến, quan điểm cá nhân.
3. Phân loại:
Thành phần tình thái thường có các dạng:
– Các từ ngữ thành phần được sử dụng nhằm mục đích để chỉ mức độ chắc chắn của câu cụ thể như chắc, chắc chắn, có lẽ, hình như…
– Các từ ngữ thành phần được sử dụng nhằm mục đích để chỉ quan điểm riêng của người khác như theo tôi, ý anh, theo quan điểm của anh…
– Các từ ngữ thành phần được sử dụng nhằm mục đích để thể hiện thái độ, quan hệ giữa người nói với người nghe, thường ở kết thúc câu như à, ạ, nhỉ, nhé…
– Các từ ngữ thành phần được sử dụng nhằm mục đích để thể hiện sự lễ phép, lịch sự với người lớn, bề trên nên thêm từ “ạ” phía cuối câu nói.
II. Thành phần cảm thán là gì?
1. Khái niệm:
- Thành phần cảm thán là thành phần phụ của câu, dùng để bộc lộ trực tiếp cảm xúc, thái độ, tâm trạng của người nói trước sự việc, hiện tượng hoặc con người được nói đến.
- Thành phần cảm thán không tham gia vào việc diễn đạt nội dung sự việc chính của câu, không giữ vai trò chủ ngữ, vị ngữ.
- Lưu ý: Khi lược bỏ thành phần cảm thán, nội dung thông tin của câu vẫn giữ nguyên, nhưng sắc thái cảm xúc bị giảm hoặc mất đi.
2. Ví dụ về thành phần cảm thán:
- Ôi, cảnh hoàng hôn thật đẹp! → “Ôi” bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, xúc động.
- Than ôi, thời gian trôi nhanh quá! → “Than ôi” thể hiện sự tiếc nuối, cảm thán.
- Chao ôi, sao cậu lại làm thế! → “Chao ôi” thể hiện sự trách móc, ngạc nhiên.
- Trời ơi, em quên mất bài tập rồi! → “Trời ơi” thể hiện sự hoảng hốt, lo lắng.
3. Phân loại:
Thành phần cảm thán thường được phân loại theo sắc thái cảm xúc mà chúng biểu đạt, gồm các nhóm sau:
- Thành phần cảm thán bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, vui mừng: Từ ngữ thường gặp: ôi, ô, a, à, chao, chao ôi
Ví dụ:
+ Ôi, bài văn này hay quá!
+ Chao ôi, kết quả thật bất ngờ!
- Thành phần cảm thán bộc lộ cảm xúc đau xót, tiếc nuối: Từ ngữ thường gặp: than ôi, ôi thôi, trời ơi (trong ngữ cảnh đau xót)
Ví dụ:
+ Than ôi, một thời áo trắng đã qua.
+ Ôi thôi, mọi cố gắng đều dang dở.
- Thành phần cảm thán bộc lộ cảm xúc lo lắng, hoảng hốt: Từ ngữ thường gặp: trời ơi, hỡi ơi
Ví dụ:
+ Trời ơi, xe sắp trễ mất rồi!
+ Hỡi ơi, sao mọi việc lại rối thế này!
- Thành phần cảm thán bộc lộ cảm xúc trách móc, than phiền: Từ ngữ thường gặp: chao ôi, ôi trời
Ví dụ:
+ Chao ôi, sao cậu lại bất cẩn như vậy!
+ Ôi trời, việc nhỏ thế mà cũng quên!
III. Thành phần gọi đáp là gì?
1. Khái niệm:
- Thành phần gọi – đáp là thành phần phụ của câu, dùng để thiết lập hoặc duy trì quan hệ giao tiếp giữa người nói và người nghe trong hội thoại.
- Thành phần gọi – đáp không tham gia vào việc diễn đạt nội dung sự việc chính của câu, không giữ vai trò chủ ngữ, vị ngữ.
- Lưu ý: Khi lược bỏ thành phần gọi – đáp, nội dung thông tin chính của câu vẫn giữ nguyên, nhưng sắc thái giao tiếp (thân mật, lễ phép, chú ý…) bị giảm hoặc mất.
2. Ví dụ về thành phần gọi đáp:
- Này, cậu đã làm xong bài chưa? → “Này” là thành phần gọi, dùng để thu hút sự chú ý của người nghe.
- Dạ, em đã nộp bài rồi ạ. → “Dạ” là thành phần đáp, thể hiện thái độ lễ phép.
- Thưa cô, em xin phép ra ngoài ạ. → “Thưa cô” là thành phần gọi, mở đầu lời nói.
- Vâng, em sẽ cố gắng hơn. → “Vâng” là thành phần đáp, thể hiện sự tiếp nhận, đồng ý.
3. Phân loại:
Thành phần gọi – đáp thường được phân loại theo chức năng giao tiếp, gồm hai nhóm chính:
- Thành phần gọi: Dùng để gọi, xưng hô, thu hút sự chú ý của người nghe trước hoặc trong khi nói. Từ ngữ thường gặp: này, ơi, hỡi, thưa…, bẩm…, dạ thưa…, anh, chị, em, cô, bác… (dùng độc lập để gọi)
Ví dụ:
+ Này, các bạn chú ý nghe nhé!
+ Mẹ ơi, con về rồi!
+ Thưa thầy, em có thắc mắc ạ.
- Thành phần đáp: Dùng để phản hồi, tiếp nhận lời nói, thể hiện thái độ của người nghe đối với người nói. Từ ngữ thường gặp: dạ, vâng, ừ, ừm, phải, đúng rồi, không…
Ví dụ:
+ Dạ, em hiểu rồi ạ.
+ Vâng, con sẽ làm ngay.
+ Ừ, để mình xem lại nhé.
IV. Thành phần chêm xen (phụ chú) là gì?
1. Khái niệm:
- Thành phần chêm xen (phụ chú) là thành phần phụ của câu, được chen vào câu để bổ sung, giải thích, chú thích thêm một số thông tin cho nội dung chính của câu.
- Thành phần chêm xen không tham gia vào việc diễn đạt nội dung sự việc chính, không giữ vai trò chủ ngữ, vị ngữ.
- Khi lược bỏ thành phần chêm xen, câu vẫn đúng ngữ pháp và nội dung cơ bản không thay đổi, chỉ mất đi phần thông tin bổ sung.
- Thành phần chêm xen thường được đánh dấu bằng dấu câu như: dấu phẩy (,), dấu gạch ngang (-), dấu ngoặc đơn ( )
2. Ví dụ về thành phần chêm xen (phụ chú):
- Lan, bạn thân nhất của tôi, vừa chuyển trường. → “bạn thân nhất của tôi” là thành phần chêm xen, bổ sung thông tin cho “Lan”.
- Cuốn sách ấy — tác phẩm đầu tay của nhà văn — rất đáng đọc. → Phần giữa hai dấu gạch ngang là thành phần chêm xen.
- Bác Hồ (vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc) luôn sống giản dị. → Phần trong ngoặc đơn là thành phần chêm xen, có tác dụng chú thích.
- Cậu ấy, nói thật nhé, đã cố gắng rất nhiều. → “nói thật nhé” là thành phần chêm xen, bổ sung thái độ, lời bình của người nói.
3. Phân loại:
Thành phần chêm xen có thể được phân loại theo nội dung thông tin bổ sung, gồm các nhóm chính sau:
- Thành phần chêm xen giải thích – thuyết minh: Bổ sung thông tin để làm rõ đặc điểm, tính chất, danh tính của sự vật, con người.
Ví dụ:
+ Nguyễn Du, đại thi hào dân tộc, là tác giả Truyện Kiều.
+ Hà Nội — thủ đô của Việt Nam — có lịch sử lâu đời.
- Thành phần chêm xen chú thích – xác định: Giải thích ngắn gọn, làm rõ thuật ngữ, tên riêng, thời gian, địa điểm.
Ví dụ:
+ Hội An (một đô thị cổ ở Quảng Nam) thu hút nhiều du khách.
+ Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) có ý nghĩa lịch sử to lớn.
- Thành phần chêm xen bình luận – nhận xét của người nói: Thể hiện ý kiến, thái độ, lời nhận xét xen vào nội dung chính.
Ví dụ:
+ Cậu ấy, tôi nghĩ là, sẽ thành công.
+ Việc này - thật đáng tiếc - đã không được thực hiện.
- Thành phần chêm xen bổ sung hoàn cảnh, thông tin phụ: Cung cấp thông tin phụ như thời gian, nguyên nhân, điều kiện.
Ví dụ:
+ Anh ấy, sau nhiều năm xa quê, mới trở về.
+ Dự án - vì thiếu kinh phí - phải tạm dừng.
V. Phân biệt các thành phần biệt lập: Tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xen (phụ chú)
Phân biệt các thành phần biệt lập: Tình thái, cảm thán, gọi đáp, chêm xen (phụ chú):
* Cách 1: Phân biệt theo chức năng – mục đích sử dụng
|
Thành phần |
Dùng để làm gì? |
Ví dụ |
|
Tình thái |
Thể hiện cách nhìn nhận, mức độ đánh giá của người nói với sự việc |
Có lẽ mai trời mưa. |
|
Cảm thán |
Bộc lộ cảm xúc trực tiếp (vui, buồn, ngạc nhiên…) |
Ôi, cảnh đẹp quá! |
|
Gọi – đáp |
Gọi người nghe / phản hồi trong giao tiếp |
Thưa cô, em xin phép. |
|
Chêm xen |
Bổ sung, giải thích, chú thích thêm |
Lan, bạn thân tôi, rất tốt bụng. |
* Cách 2: Phân biệt theo từ ngữ đặc trưng
|
Thành phần |
Từ ngữ thường gặp |
|
Tình thái |
có lẽ, hình như, chắc, dường như, theo tôi, tôi nghĩ |
|
Cảm thán |
ôi, chao ôi, than ôi, trời ơi |
|
Gọi – đáp |
này, ơi, thưa, dạ, vâng, ừ |
|
Chêm xen |
không có từ cố định (thường là cụm từ/câu được chen vào) |
* Cách 3: Phân biệt theo vị trí trong câu
|
Thành phần |
Vị trí thường gặp |
|
Tình thái |
Đầu câu / giữa câu |
|
Cảm thán |
Chủ yếu ở đầu câu |
|
Gọi – đáp |
Đầu câu (gọi), đầu câu hoặc đứng riêng (đáp) |
|
Chêm xen |
Giữa câu (chen vào), đôi khi cuối câu |
Ví dụ đối chiếu:
+ Có lẽ, bạn ấy sẽ đến. → Tình thái
+ Ôi, buổi chiều yên bình quá! → Cảm thán
+ Này, nghe mình nói đã! → Gọi
+ Bạn ấy — theo tôi biết — rất chăm chỉ. → Chêm xen
* Cách 4: Phân biệt những trường hợp dễ nhầm
- Tình thái ↔ Cảm thán
+ Trời ơi, sao mưa to thế! → Cảm thán (bộc lộ cảm xúc)
+ Có lẽ trời sẽ mưa to. → Tình thái (đánh giá khả năng)
Cảm xúc trực tiếp → Cảm thán
Nhận định, suy đoán → Tình thái
- Gọi – đáp ↔ Cảm thán
+ Này, cậu làm gì thế? → Gọi – đáp (gọi người nghe)
+ Ôi, cậu làm giỏi quá! → Cảm thán (bộc lộ cảm xúc)
- Tình thái ↔ Chêm xen
+ Theo tôi, việc này rất cần thiết. → Tình thái
+ Việc này, theo tôi, rất cần thiết. → Chêm xen
-> Khác nhau ở vị trí và vai trò bổ sung trong câu.
VI. Bài tập minh họa
Bài tập 1
Tìm các thành phần biệt lập trong những câu sau và xác định đó là loại thành phần biệt lập nào.
a. Và hẳn vì buồn nên Ánh Vàng muốn được nhìn thấy những điều mới mẻ.
(Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
b. Mùa xuân của tôi – mùa xuân Bắc Việt, mùa xuân của Hà Nội – là mùa xuân có mưa riêu riêu, gió lành lạnh, có tiếng nhạn kêu trong đêm xanh, có tiếng trống chèo vọng lại từ những thôn xóm xa xa, có câu hát huê tình của cô gái đẹp như thơ mộng…
(Vũ Bằng, Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt)
c. Này bác có lợn kia ơi! Từ lúc mặc cái áo mới này, tôi chẳng thấy con lợn nào chạy qua đây cả!
(Lợn cưới, áo mới)
d. Ôi những vạt ruộng vàng
Chiều nay rung rinh lúa ngả.
(Nguyễn Đình Thi, Đường núi)
Đáp án:
a. Và hẳn: thành phần tình thái
b. mùa xuân Bắc Việt, mùa xuân của Hà Nội: thành phần chêm xen
c. Này, ơi: thành phần gọi đáp
d. Ôi: thành phần cảm thán
Bài tập 2
Tìm thành phần tình thái trong các câu sau và chỉ ra ý nghĩa của thành phần ấy trong từng trường hợp:
a. Mặt nữa, “Da trời ai nhuộm mà xanh ngắt” chắc hẳn không phải là trời một đêm trăng, mà phải là trời một buổi chiều.
(Xuân Diệu, Nhà thơ của quê hương làng cảnh Việt Nam)
b. Mà tôi nhớ một cái gì đấy, hình như mẹ tôi, cái cửa sổ, hoặc những ngôi sao to trên bầu trời thành phố. Phải, có thể là những cái đó…
(Lê Minh Khuê, Những ngôi sao xa xôi)
c. Con cá nằm yên. Có lẽ vì thấm mệt nên giờ đây nó ngủ.
(Giuyn Véc-nơ, Cuộc chạm trán trên đại dương)
Đáp án:
a. chắc hẳn: thể hiện thái độ chắc chắn với nội dung được nhắc đến trong câu.
b. hình như: thể hiện thái độ phỏng đoán không chắc chắn.
c. có lẽ: dự đoán của người viết về sự vật, hiện tượng được nhắc đến trong câu.
Bài tập 3
Tìm thành phần cảm thán trong các câu sau và chỉ ra ý nghĩa của thành phần ấy trong từng trường hợp:
a. Trời ơi, ước gì thầy Đuy-sen là anh ruột của tôi!
(Trin-ghi-dơ Ai-tơ-ma-tốp, Người thầy đầu tiên)
b. Má tôi cũng coi nó là gió Tết, nghe gió, má thuận miệng hát “Cấy rồi mùa qua sông cấy mướn. Ông trời ổng thổi ngọn chướng buồn cha chả là buồn…” rồi thở dài cái thượt “Ứ hự, lụi hụi mà hết năm”.
(Nguyễn Ngọc Tư, Trở gió)
Đáp án:
a. Trời ơi: bộc lộ cảm xúc thán phục và cầu khẩn ước gì thầy Đuy-sen là anh ruột của mình.
b. ứ hự: bộc lộ cảm xúc ngỡ ngàng và tiếc rẻ thời gian đã qua.
Bài tập 4
Tìm thành phần gọi – đáp trong các câu sau và cho biết chức năng của chúng.
a. – Sợ gì? Mày bảo tao sợ cái gì? Mày bảo tao còn biết sợ ai hơn tao nữa?
- Thưa anh, thế thì, … hừ hừ … em xin sợ. Mời anh cứ đùa một mình thôi.
(Tô Hoài, Dế Mèn phiêu lưu kí)
b. Ê, đồ quỷ! – Nét Len vừa quát vừa nện chân xuống vỏ tàu.
(Giuyn Véc-nơ, Cuộc chạm trán trên đại dương)
c. Cậu bé ơi, ở đây ngày nào người ta chẳng bán đến hàng nghìn con lạc đà!
(Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
Đáp án:
a. Thưa anh: dùng để thưa hỏi, góp phần làm rõ về mối quan hệ giữa các nhân vật.
b. Ê: dùng để gọi đáp, làm rõ tính cách nhân vật và mối quan hệ giữa người gọi với người đáp.
c. Cậu bé ơi: dùng để gọi, thể hiện thái độ và mối quan hệ giữa các nhân vật
Bài tập 5
Tìm thành phần chêm xen trong các câu sau và cho biết chúng làm rõ thêm nội dung gì.
a. Hàng vạn người đọc rất tinh, đã thuộc ba bài thu này, mà không thuộc được các bài thu khác (của các tác giả khác)
(Xuân Diệu, Nhà thơ của quê hương làng cảnh Việt Nam)
b. Có về thăm “Vườn Bùi chốn cũ” – đây là “xứ Vườn Bùi” theo đồng bào gọi cả vùng Trung Lương nằm trong xã Yên Đổ cũ, chứ không phải chỉ là khu vườn của nhà ở cụ Nguyễn Khuyến – mới càng hiểu rõ bài “Ao thu lạnh lẽo nước trong veo”
(Xuân Diệu, Nhà thơ của quê hương làng cảnh Việt Nam)
c. Chiều hôm đó, bọn mèo ngạc nhiên khi không thấy con hải âu xuất hiện để xơi món yêu thích – món mực ống mà Xe-cret-ta-ri-ô chôm được từ bếp nhà hàng.
(Lu-I Xe-pun-ve-da, Chuyện con mèo dạy hải âu bay)
d. Đọc văn (phân tích, bình giảng, bình luận) tất yếu phải tôn trọng văn bản, từ ngôn từ đến hình tượng.
(Trần Đình Sử, Đọc văn – cuộc chơi tìm ý nghĩa)
Đáp án:
a. (của các tác giả khác): bổ sung thông tin để nhấn mạnh nội dung rằng có nhiều người thuộc ba bài thơ của Nguyễn Khuyến mà không phải các bài thơ của những tác giả khác.
b. đây là “xứ Vườn Bùi” theo đồng bào gọi cả vùng Trung Lương nằm trong xã Yên Đổ cũ, chứ không phải chỉ là khu vườn của nhà ở cụ Nguyễn Khuyến: giải thích và làm rõ vị trí của Vườn Bùi chốn cũ để tránh nhầm lẫn.
c. món mực ống mà Xe-cret-ta-ri-ô chôm được từ bếp nhà hàng: bổ sung thông tin để làm rõ món yêu thích của con hải âu.
d. (phân tích, bình giảng, bình luận): bổ sung thông tin để làm rõ hành động đọc văn.
Bài tập 6
Viết một đoạn văn (6–8 câu) tả cảnh bình minh trên biển, trong đó:
– Có ít nhất 1 câu sử dụng thành phần tình thái.
– Có ít nhất 1 câu sử dụng thành phần cảm thán.
– Có ít nhất 1 câu sử dụng thành phần gọi đáp.
– Có ít nhất 1 câu sử dụng thành phần chêm xen (phụ chú).
Sau đoạn văn, hãy chỉ ra và giải thích ngắn gọn.
Đáp án:
Đoạn văn:
Này, biển ơi, bình minh đang đến thật khẽ. Mặt trời, có lẽ, thức dậy từ rất sớm, nhuộm hồng cả chân trời xa. Ôi, ánh sáng đầu ngày mới đẹp và trong trẻo làm sao! Những con sóng — như đang thì thầm — nhẹ nhàng vỗ vào bờ cát mịn. Thuyền chài, những người bạn quen thuộc của biển, lặng lẽ trở về sau một đêm dài. Không gian buổi sớm thật yên bình, khiến lòng người dịu lại. Vâng, trước cảnh ấy, ai cũng muốn dừng chân thật lâu để ngắm nhìn.
Chỉ ra và giải thích
- Thành phần gọi – đáp:“Này, biển ơi” → Dùng để gọi, hướng lời nói đến đối tượng giao tiếp (biển), tạo sắc thái thân mật.
- Thành phần tình thái:“có lẽ” → Thể hiện sự phỏng đoán, nhận định chưa chắc chắn của người nói về sự việc.
- Thành phần cảm thán:“Ôi” → Bộc lộ trực tiếp cảm xúc ngạc nhiên, say mê trước vẻ đẹp của bình minh.
- Thành phần chêm xen (phụ chú):“như đang thì thầm”, “những người bạn quen thuộc của biển” → Bổ sung, giải thích thêm ý nghĩa cho hình ảnh “sóng” và “thuyền chài”, không làm thay đổi nội dung chính của câu.
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng: “Các thành phần biệt lập đều có thể lược bỏ mà không làm thay đổi nội dung sự việc chính của câu.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em đồng ý với ý kiến trên. Các thành phần biệt lập như tình thái, cảm thán, gọi – đáp, chêm xen chỉ dùng để bổ sung cảm xúc, thái độ, quan hệ giao tiếp hoặc thông tin phụ, không tham gia diễn đạt nội dung sự việc chính của câu. Vì vậy, khi lược bỏ chúng, câu vẫn đúng ngữ pháp và giữ được ý nghĩa cơ bản. Ví dụ: “Ôi, cảnh biển thật đẹp!” → bỏ “ôi” còn “Cảnh biển thật đẹp”, nội dung sự việc vẫn không thay đổi, chỉ giảm sắc thái cảm xúc.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Phân biệt các hình thức đoạn văn diễn dịch, quy nạp, song song, móc xích, phối hợp
Phân biệt lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản
Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

