Phân biệt lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản. Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản (bài tập có giải chi tiết)
I. Lỗi dùng từ trong văn bản là gì?
1. Khái niệm:
- Lỗi dùng từ trong văn bản là những sai sót xảy ra khi người viết hoặc người nói lựa chọn và sử dụng từ ngữ không đúng, khiến từ không đúng nghĩa, không phù hợp ngữ cảnh, không đúng phong cách, không đúng ngữ pháp hoặc chuẩn mực tiếng Việt, làm cho câu văn thiếu chính xác, khó hiểu, mất mạch lạc hoặc giảm hiệu quả diễn đạt.
2. Ví dụ về lỗi dùng từ trong văn bản:
- Ví dụ 1: Em rất vui mừng hân hoan khi nhận được tin buồn.
+ “vui mừng hân hoan” mang sắc thái tích cực,
+ “tin buồn” mang sắc thái tiêu cực
→ Dùng từ không phù hợp ngữ cảnh, gây mâu thuẫn nghĩa.
→ Sửa: Em rất đau buồn / xót xa khi nhận được tin buồn.
- Ví dụ 2: Nhờ sự cố gắng phấn đấu của bản thân, em đã đạt được kết quả tốt.
→ “cố gắng” và “phấn đấu” trùng nghĩa, dùng chồng chéo.
→ Sửa: Nhờ sự cố gắng của bản thân, em đã đạt được kết quả tốt.
hoặc: Nhờ sự phấn đấu không ngừng, em đã đạt được kết quả tốt.
- Ví dụ 3: Bài thơ đã để lại trong lòng người đọc nhiều cảm giác sâu sắc.
+ “cảm giác” dùng cho cảm nhận sinh lí,
+ Trường hợp này cần từ chỉ tình cảm, ấn tượng.
→ Sửa: Bài thơ đã để lại trong lòng người đọc nhiều cảm xúc sâu sắc.
3. Phân loại:
Lỗi dùng từ thường được chia thành các nhóm cơ bản sau:
- Lỗi dùng từ sai nghĩa: Là lỗi sử dụng từ không đúng nội dung nghĩa vốn có của từ. Ví dụ: Anh ấy là người rất bất hạnh trong công việc. Từ “Bất hạnh” → chỉ số phận đau khổ, không phù hợp với ngữ cảnh công việc. Sửa: Anh ấy là người rất khó khăn / không may mắn trong công việc.
- Lỗi dùng từ không đúng sắc thái biểu cảm: Dùng từ có sắc thái tình cảm (tích cực – tiêu cực – trung tính) không phù hợp với thái độ cần biểu đạt. Ví dụ: Chúng em vô cùng sung sướng trước sự hi sinh thầm lặng của mẹ. Từ “sung sướng” → sắc thái hưởng thụ, không phù hợp. Sửa: Chúng em vô cùng xúc động / biết ơn trước sự hi sinh thầm lặng của mẹ.
- Lỗi dùng từ không phù hợp phong cách ngôn ngữ: Dùng từ khẩu ngữ, đời thường trong văn bản cần tính trang trọng, hoặc ngược lại. Ví dụ: Nhân dân ta đã quá trời vất vả trong những năm kháng chiến. Từ “quá trời” → khẩu ngữ, không phù hợp văn nghị luận. Sửa: Nhân dân ta đã vô cùng / hết sức vất vả trong những năm kháng chiến.
- Lỗi dùng từ thừa (lặp nghĩa, rườm rà): Dùng nhiều từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, làm câu văn dài dòng, kém súc tích. Ví dụ: Chúng ta cần hợp tác cùng nhau để giải quyết vấn đề. Từ “hợp tác” đã bao hàm “cùng nhau”. Sửa: Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề.
- Lỗi dùng từ thiếu (dùng từ không đủ nghĩa): Dùng từ chưa diễn đạt trọn vẹn ý, khiến câu văn mơ hồ. Ví dụ: Em rất tự hào về truyền thống của gia đình. Thiếu nội dung cụ thể → ý chưa rõ. Sửa: Em rất tự hào về truyền thống hiếu học của gia đình.
- Lỗi dùng từ không đúng khả năng kết hợp: Kết hợp từ không đúng quy tắc ngữ nghĩa trong tiếng Việt. Ví dụ: Một cơn nỗi buồn tràn ngập trong lòng em. Từ “cơn” không kết hợp với “nỗi buồn”. Sửa: Một nỗi buồn tràn ngập trong lòng em.
II. Lỗi về thành phần câu trong văn bản là gì?
1. Khái niệm:
- Lỗi về thành phần câu trong văn bản là những sai sót xảy ra khi người viết thiếu, thừa hoặc dùng không đúng các thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ và các thành phần phụ như trạng ngữ, bổ ngữ, định ngữ…), làm cho câu văn không đủ cấu trúc ngữ pháp, ý nghĩa diễn đạt không rõ ràng, mơ hồ.
2. Ví dụ về lỗi về thành phần câu trong văn bản:
- Ví dụ 1: Thiếu chủ ngữ: Qua bài thơ, thấy được tình yêu quê hương tha thiết. Câu không có chủ ngữ (ai “thấy”?). Sửa: Qua bài thơ, người đọc thấy được tình yêu quê hương tha thiết.
- Ví dụ 2: Thiếu vị ngữ: Những kỉ niệm tuổi học trò. Câu chỉ có chủ ngữ, chưa nêu hành động/trạng thái. Sửa: Những kỉ niệm tuổi học trò luôn in đậm trong tâm trí em.
- Ví dụ 3: Thừa thành phần câu: Em rất là vô cùng yêu thích môn Ngữ văn. “rất là” + “vô cùng” → thừa, lặp ý nhấn mạnh. Sửa: Em rất yêu thích môn Ngữ văn.
- Ví dụ 4: Dùng sai thành phần câu: Lòng yêu nước của nhân dân ta được thể hiện rất anh dũng. “anh dũng” là tính từ chỉ hành động, không phù hợp bổ nghĩa cho “lòng yêu nước”. Sửa: Lòng yêu nước của nhân dân ta được thể hiện một cách mạnh mẽ, sâu sắc.
3. Phân loại:
Lỗi về thành phần câu thường được chia thành các dạng cơ bản sau:
- Lỗi thiếu chủ ngữ: Câu không có thành phần chỉ đối tượng thực hiện hành động hoặc mang trạng thái.
Ví dụ: Khi bước vào phòng học, cảm thấy rất hồi hộp.
Ai “cảm thấy”?
Sửa: Khi bước vào phòng học, em cảm thấy rất hồi hộp.
- Lỗi thiếu vị ngữ: Câu chỉ nêu đối tượng mà không nói hành động, đặc điểm hay trạng thái của đối tượng đó.
Ví dụ: Những trang sách bổ ích.
Sửa: Những trang sách bổ ích giúp em mở rộng tri thức.
- Lỗi thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ: Câu chỉ còn lại trạng ngữ hoặc cụm từ phụ, không tạo thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: Trong những năm tháng khó khăn.
Sửa: Trong những năm tháng khó khăn, nhân dân ta vẫn kiên cường đấu tranh.
- Lỗi thừa thành phần câu: Câu có những thành phần không cần thiết, làm câu văn rườm rà, lặp ý.
Ví dụ: Em có một người bạn thân tên là Lan. “có” + “một” + “tên là” → rườm rà.
Sửa: Em có người bạn thân tên Lan. hoặc: Lan là người bạn thân của em.
- Lỗi dùng sai quan hệ giữa các thành phần câu: Các thành phần câu không ăn khớp về ngữ nghĩa hoặc logic.
Ví dụ: Qua truyện ngắn, tác giả cho thấy nhiều bài học ý nghĩa. “Qua truyện ngắn” → trạng ngữ chỉ phương tiện, nhưng chủ ngữ chưa rõ. Sửa: Qua truyện ngắn, tác giả đã gửi gắm nhiều bài học ý nghĩa. hoặc: Truyện ngắn cho thấy nhiều bài học ý nghĩa.
- Lỗi xác định sai ranh giới thành phần câu: Không phân định rõ đâu là chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ… dẫn đến câu tối nghĩa. Ví dụ: Học sinh chăm chỉ học tập tốt. Mơ hồ: “chăm chỉ” bổ nghĩa cho ai? Sửa: Học sinh chăm chỉ sẽ học tập tốt.
III. Phân biệt lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản
Phân biệt lỗi dùng từ và lỗi về thành phần câu trong văn bản:
* Cách 1: Nguyên tắc phân biệt chung
Khi gặp một câu sai, cần đặt hai câu hỏi then chốt:
- Câu đã đủ chủ ngữ – vị ngữ chưa?
+ Chưa đủ → Lỗi về thành phần câu
+ Đủ rồi → chuyển câu hỏi 2
- Từ dùng trong câu có đúng nghĩa, đúng sắc thái, đúng ngữ cảnh không?
+ Không đúng → Lỗi dùng từ
+ Đúng → lỗi thuộc dạng khác (liên kết, logic, dấu câu…)
Tóm lại:
+ Lỗi thành phần câu → sai ở cấu trúc câu
+ Lỗi dùng từ → sai ở chất lượng, giá trị của từ
* Cách 2: Phân biệt cụ thể theo từng tiêu chí
- Dựa vào bản chất lỗi.
+ Lỗi dùng từ: về bản chất là dùng từ không đúng, trọng tâm là từ ngữ, ảnh hưởng đến ý nghĩa
+ Lỗi về thành phần câu: về bản chất là thiếu, thừa, sai chủ ngữ – vị ngữ – thành phần phụ, trọng tâm là cấu trúc câu, ảnh hưởng đến ngữ pháp – mạch câu.
- Dựa vào biểu hiện trong câu
+ Dấu hiệu của lỗi dùng từ: Từ sai nghĩa, từ không phù hợp sắc thái, từ không hợp phong cách, từ kết hợp không tự nhiên. Câu vẫn có đủ chủ – vị, nhưng nghe “không ổn” về nghĩa.
Ví dụ: Bài thơ đã để lại trong lòng người đọc nhiều cảm giác sâu sắc.
Chủ ngữ: Bài thơ
Vị ngữ: đã để lại…
Sai ở từ “cảm giác” → lỗi dùng từ
Sửa: …nhiều cảm xúc sâu sắc.
+ Dấu hiệu của lỗi về thành phần câu: Câu thiếu chủ ngữ hoặc thiếu vị ngữ, câu chỉ còn trạng ngữ, các thành phần không ăn khớp với nhau. Dù từ dùng đúng nghĩa, câu vẫn không trọn vẹn.
Ví dụ: Qua bài thơ, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc. Không có chủ ngữ → lỗi thành phần câu. Sửa: Qua bài thơ, tác giả thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc.
- Dựa vào cách sửa lỗi:
+ Thay đổi từ ngữ → Lỗi dùng từ.
+ Bổ sung / lược bỏ chủ – vị → Lỗi thành phần câu
* Cách 3: So sánh qua các ví dụ dễ nhầm lẫn
- Ví dụ 1 Em rất vui mừng hân hoan khi nghe tin buồn.
+ Câu đủ chủ – vị
+ Từ “vui mừng hân hoan” không phù hợp
➡ Lỗi dùng từ
- Ví dụ 2: Khi nghe tin buồn, rất đau xót.
Nhận xét: Không có chủ ngữ
➡ Lỗi về thành phần câu
Ví dụ 3 (so sánh trực tiếp)
|
Câu |
Loại lỗi |
Giải thích |
|
Những kỉ niệm tuổi học trò. |
Thành phần câu |
Thiếu vị ngữ |
|
Những kỉ niệm tuổi học trò rất khó quên. |
Đúng |
Đủ CN – VN |
|
Những kỉ niệm tuổi học trò rất khó nhớ. |
Dùng từ |
“khó nhớ” sai sắc thái |
* Cách 4: Trường hợp dễ nhầm: Câu vừa “nghe sai” vừa “thiếu ý”
- Nguyên tắc xử lí: Xét lỗi cấu trúc trước, lỗi từ ngữ sau.
Ví dụ: Qua truyện ngắn, tác giả cho thấy nhiều ý nghĩa sâu sắc.
+ Câu đủ CN – VN
+ Nhưng “tác giả cho thấy” → không tự nhiên
➡ Lỗi dùng từ (kết hợp từ không phù hợp)
Sửa: Qua truyện ngắn, tác giả gửi gắm / thể hiện nhiều ý nghĩa sâu sắc.
IV. Bài tập minh họa.
Bài tập 1
Xác định lỗi trong câu sau là lỗi dùng từ hay lỗi về thành phần câu. Giải thích ngắn gọn.
a. Qua truyện ngắn, thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc.
b. Bài thơ đã để lại trong lòng người đọc nhiều cảm giác sâu sắc.
c. Những kỉ niệm tuổi học trò.
d. Em rất vui mừng hân hoan khi nghe tin buồn.
Đáp án:
a. Câu thiếu chủ ngữ (“ai thể hiện?”). → Lỗi về thành phần câu.
Sửa: Qua truyện ngắn, tác giả thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc.
b. Câu đủ chủ – vị.
Từ “cảm giác” dùng không đúng nghĩa/ngữ cảnh. → Lỗi dùng từ.
Sửa: …nhiều cảm xúc sâu sắc.
c. Câu thiếu vị ngữ. → Lỗi về thành phần câu.
Sửa: Những kỉ niệm tuổi học trò luôn in đậm trong tâm trí em.
d. Câu đủ cấu trúc. Từ dùng không phù hợp sắc thái. → Lỗi dùng từ.
Sửa: Em rất đau buồn / xót xa khi nghe tin buồn.
Bài tập 2
Tìm và sửa lỗi dùng từ trong trường hợp sau đây:
a. Thiên nhiên đất nước ta tươi đẹp ghê gớm. (Bài văn miêu tả của học sinh)
b. Tôi rất quý bà chủ nhà trọ. Bà ta rất tốt bụng.
c. Để làm được các bài tập thực hành, chúng tôi phải đọc thật kĩ phần trí thức trong sách giáo khoa.
d. Anh ấy chẳng quan tâm những gì tôi nói.
Đáp án:
a. - Lỗi dùng từ không đúng với kểu văn bản. Từ “ghê gớm” vốn mang nghĩa xấu nhưng đã được chuyển nghĩa để chỉ mức độ cao, thường được dùng trong khẩu ngữ (Bộ phim này hay ghê gớm). Tuy nhiên, ngữ liệu đã cho thuộc bài văn miêu tả của học sinh nên việc dùng từ “ghê gớm” là không phù hợp.
Cách sửa: Thay từ “ghê gớm” bằng từ chỉ mức độ khác. Thiên nhiên đất nước ta vô cùng tươi đẹp.
b. Lỗi dùng từ không đúng nghĩa. “Bà ta” có sắc thái nghĩa xấu, không thích hợp để miêu tả “bà chủ nhà trọ” (tốt bụng) trong trường hợp này.
Cách sửa: Tôi rất quý bà chủ nhà trọ. Bà ấy rất tốt bụng.
c. Lỗi dùng từ không đúng nghĩa. “Tri thức” dùng để chỉ “người chuyên làm việc lao động trí óc và có tri thức chuyên môn cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của mình”. Vì vậy, trong trường hợp này, chúng ta không thể dùng “trí thức” mà phải dùng “tri thức” (những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội).
Cách sửa: Để làm được các bài tập thực hành, chúng tôi phải đọc thật kĩ phần tri thức trong sách giáo khoa.
d. Lỗi dùng từ không phù hợp với khả năng kết hợp của từ. Từ “quan tâm” không thể kết hợp trực tiếp với “những gì tôi nói” mà cần có thêm một quan hệ từ “đến” hoặc “tới”.
Cách sửa: Anh ấy chẳng quan tâm đến những gì tôi nói.
Bài tập 3
Trong những trường hợp sau, trường hợp nào mắc lỗi về thành phần câu? Phát hiện và đề xuất phương án sửa lỗi cho những trường hợp đó.
a. Bằng những khảo sát đáng tin cậy đã chỉ ra rằng, các con sông lớn đang dần dần khô cạn.
b. Rất thú vị truyện ngắn sử dụng các yếu tố kì ảo, lạ lùng.
c. Những con người vị tha giàu đức hi sinh ấy.
d. Theo báo Tuổi trẻ cho biết, tình trạng ùn ứ nông sản của nông dân miền Tây đã bước đầu được giải quyết.
e. Chữ người tử tù, một tác phẩm được sáng tác bằng bút pháp lãng mạn của Nguyễn Tuân.
g. Với những tin tức lan truyền trên mạng xã hội không phải bao giờ cùng chính xác.
h. Khổ thơ chỉ có một câu, rất đặc biệt.
Đáp án:
a. Lỗi: thiếu chủ ngữ
Sửa lại: Bằng những khảo sát đáng tin cậy này, người ta đã chỉ ra rằng, các con sông lớn đang dần dần khô cạn.
b. Lỗi: sắp xếp sai vị trí thành phần câu
Sửa lại: Truyện ngắn rất thú vị bởi việc sử dụng các yếu tố kỳ ảo, lạ lùng.
c. Lỗi: thiếu chủ ngữ
Sửa lại: Họ là những con người vị tha giàu đức hy sinh.
d. Lỗi: thiếu chủ ngữ
Sửa lại: Báo Tuổi trẻ cho biết tình trạng ùn ứ nông sản của nông dân miền Tây đã bước đầu được giải quyết.
e. Lỗi: thiếu vị ngữ
Sửa lại: Chữ người tử tù, một tác phẩm được sáng tác bằng bút pháp lãng mạn của Nguyễn Tuân, được mọi người biết đến một cách rộng rãi.
g. Lỗi: thiếu chủ ngữ
Sửa lại: Tin tức lan truyền trên mạng xã hội không phải bao giờ cũng chính xác.
h. Lỗi: thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ
Sửa lại: Khổ thơ chỉ có một câu, rất đặc biệt, mọi người đều thích nó.
Bài tập 4:
Vì sao những câu sau đây (lấy từ một số văn bản văn học) mặc dù không đầy đủ thành phần câu nhưng vẫn không bị xem là câu sai?
a. Huân cảm tưởng như mình đã bị thuổng văn. Bị đạo ý.
(Nguyễn Trương Quý, Câu chuyện bắt đầu từ tầng 10)
b. Mắt mèo hoang. Em thích mẹ nói em có con mắt mèo hoang và dã thú.
(Nguyễn Ngọc Thuần, Một thiên nằm mộng)
c. Đó là người cảm của quán rượu. Anh Ba Hoành!
(Nguyễn Quang Sáng, Quán rượu của người câm)
Đáp án:
- Những câu in đậm trên, dù không đầy đủ thành phần câu nhưng vẫn không bị xem là câu sai bởi người viết đều mang theo mục đích riêng của mình. Như câu “bị đạo ý”, đây là câu rút gọn nhằm giải thích cho ý câu trước của tác giả. Hay câu “Mắt mèo hoang” bạn đầu nghe ta sẽ thấy rất vô lý nhưng khi đọc câu tiếp theo, ta sẽ thấy nó rất phù hợp, tác giả đảo hình ảnh đó lên trước nhằm nhấn mạnh và gây chú ý với người đọc. Câu cuối cũng vậy “Anh Ba Hoành!” được đặt thành câu riêng nhằm nhấn mạnh nhân vật mà vế đằng trước đang muốn nói đến – một người câm của quán rượu.
→ Đôi khi sự không đầy đủ về thành phần trong câu sẽ giúp cho mục đích truyền tải của người viết được rõ ràng hơn là câu đầy đủ. Sự nhấn mạnh về ý thay vì giải thích ra sẽ luôn tạo được ấn tượng với người đọc hơn.
Bài tập 5
Những câu dưới đây mắc lỗi gì? Hãy phân tích nguyên nhân mắc lỗi và sửa những lỗi đó.
a. Qua hình tượng Chí Phèo cho ta thấy Nam Cao không những đã miêu tả sâu sắc, cảm động cuộc sống đày đoạ của người nông dân bị đè nén, bóc lột đến cùng cực, mà còn dõng dạc khẳng định nhân phẩm của họ trong khi họ bị xã hội vùi dập mất cả hình người, tính người.
b. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng đã tạo nên một hệ công dân toàn cầu năng động, sáng tạo, có trách nhiệm và dễ dàng thích ứng trước mọi biến động của thời đại.
c. Với hình tượng Chí Phèo đã thâu tóm mọi khát vọng nóng bỏng của thời đại, còn kéo dài tới nay: đó là khát vọng hoàn lương, khát vọng đổi đời.
d. Từ những ví dụ vừa dẫn cho ta thấy Hàn Mặc Tử đi vào thơ ca mang theo phong cách trữ tình độc đáo, khác lạ hơn với các thi sĩ cùng thời.
Đáp án:
a.
- Lỗi: Thiếu chủ ngữ do người viết nhầm lẫn giữa chủ ngữ và trạng ngữ.
- Sửa: Qua hình tượng Chí Phèo, Nam Cao không những đã miêu tả sâu sắc, cảm động cuộc sống đày đoạ của người nông dân bị đè nén, bóc lột đến cùng cực, mà còn dõng dạc khẳng định nhân phẩm của họ trong khi họ bị xã hội vùi dập mất cả hình người, tính người.
b.
- Lỗi: Thiếu chủ ngữ do người viết nhầm lẫn giữa chủ ngữ và trạng ngữ.
- Sửa: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, một hệ công dân toàn cầu được tạo nên. Họ năng động, sáng tạo, có trách nhiệm và dễ dàng thích ứng trước mọi biến động của thời đại.
c.
- Lỗi: Thiếu chủ ngữ do người viết nhầm lẫn giữa chủ ngữ và trạng ngữ.
- Sửa: Với hình tượng Chí Phèo, tác giả đã thâu tóm mọi khát vọng nóng bỏng của thời đại, còn kéo dài tới nay: đó là khát vọng hoàn lương, khát vọng đổi đời.
d.
- Lỗi: Thiếu chủ ngữ do người viết nhầm lẫn giữa chủ ngữ và trạng ngữ.
- Sửa: Từ những ví dụ vừa dẫn, tác giả cho ta thấy Hàn Mặc Tử đi vào thơ ca mang theo phong cách trữ tình độc đáo, khác lạ hơn với các thi sĩ cùng thời.
Bài tập 6
Hãy viết một đoạn văn (5-7 câu) về chủ đề sức mạnh của tình yêu thương, trong đó có:
+ 1 câu mắc lỗi dùng từ
+ 1 câu mắc lỗi về thành phần câu
Xác định rõ và giải thích.
Đáp án:
Đoạn văn:
Tình yêu thương là sức mạnh lớn lao giúp con người vượt qua những thử thách trong cuộc sống. Nhờ có tình yêu thương, con người biết sẻ chia, cảm thông và gắn bó với nhau hơn. Tình yêu thương đã để lại trong lòng mỗi người nhiều cảm giác sâu sắc. Khi gặp khó khăn, tình yêu thương trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi cá nhân. Trong những lúc gian nan của cuộc đời. Chính tình yêu thương làm cho xã hội trở nên nhân ái và tốt đẹp hơn.
Xác định lỗi và giải thích:
+ Câu mắc lỗi dùng từ “Tình yêu thương đã để lại trong lòng mỗi người nhiều cảm giác sâu sắc.”
Giải thích: “Cảm giác” thường dùng để chỉ cảm nhận mang tính sinh lí (nóng, lạnh, đau…), không phù hợp để nói về tình yêu thương. → Đây là lỗi dùng từ (sai nghĩa/ngữ cảnh).
Cách sửa: …nhiều cảm xúc sâu sắc.
+ Câu mắc lỗi về thành phần câu: “Trong những lúc gian nan của cuộc đời.”
Giải thích: Câu chỉ có trạng ngữ, thiếu chủ ngữ và vị ngữ, không tạo thành câu hoàn chỉnh. → Đây là lỗi về thành phần câu.
Cách sửa: Trong những lúc gian nan của cuộc đời, tình yêu thương giúp con người thêm vững vàng.
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng: “Trong bài viết của học sinh, lỗi về thành phần câu thường xuất hiện nhiều hơn lỗi dùng từ.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em đồng ý với ý kiến trên. Trong bài viết của học sinh, lỗi thiếu chủ ngữ hoặc chỉ viết trạng ngữ thành câu thường gặp, như câu “Qua bài thơ, thể hiện tình cảm gia đình”. Những lỗi này xuất hiện do học sinh chưa chú ý đến cấu trúc câu. Vì vậy, lỗi về thành phần câu khá phổ biến.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Phân biệt các hình thức đoạn văn diễn dịch, quy nạp, song song, móc xích, phối hợp
Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

