Phân biệt các phép liên kết trong văn bản (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt các phép liên kết trong văn bản với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa các phép liên kết trong văn bản. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt các phép liên kết trong văn bản (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Các phép liên kết trong văn bản là gì?

1. Khái niệm:

- Các phép liên kết trong văn bản là những cách thức sử dụng từ ngữ, câu, biện pháp ngôn ngữ nhằm kết nối các câu, các đoạn, các phần của văn bản với nhau về nội dung và hình thức, giúp văn bản thống nhất, mạch lạc, chặt chẽ, không rời rạc, đứt gãy.

- Nhờ các phép liên kết, người đọc:

+ Hiểu rõ mối quan hệ giữa các ý

+ Theo dõi được mạch phát triển của nội dung

+ Cảm nhận văn bản liền mạch, logic

2. Ví dụ về các phép liên kết trong văn bản:

- Ví dụ 1: Đọc sách giúp con người mở rộng tri thức. Nhờ đó, con người có thể hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Từ “nhờ đó” giúp liên kết câu sau với câu trước, thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.

- Ví dụ 2: Lan rất chăm chỉ học tập. Cô luôn hoàn thành bài tập đúng hạn và tích cực phát biểu xây dựng bài. Từ “” thay cho “Lan”, giúp câu văn gọn gàng mà vẫn liên kết chặt chẽ.

Quảng cáo

- Ví dụ 3: Mùa hè đến, nắng vàng rực rỡ. Mùa hè cũng là thời điểm học sinh được nghỉ ngơi sau một năm học vất vả. Việc lặp lại cụm từ “mùa hè” tạo sự liên kết rõ ràng giữa các câu.

3. Phân loại:

Trong chương trình Ngữ văn, các phép liên kết thường được chia thành 5 loại cơ bản sau:

- Phép lặp: Là phép liên kết bằng cách lặp lại từ ngữ (hoặc cụm từ) đã xuất hiện ở câu trước để nhấn mạnh và nối kết nội dung.

Ví dụ: Học tập là nhiệm vụ quan trọng của học sinh. Học tập giúp chúng ta rèn luyện trí tuệ và nhân cách. Từ “học tập” được lặp lại → liên kết rõ ràng.

- Phép thế: Là phép liên kết bằng cách dùng từ ngữ khác (đại từ, từ đồng nghĩa…) để thay thế cho từ đã xuất hiện trước đó.

Ví dụ: Minh rất yêu sách. Cậu thường dành thời gian đọc sách mỗi ngày. “Cậu” thay thế cho “Minh”.

Quảng cáo

- Phép nối: Là phép liên kết bằng cách sử dụng các quan hệ từ, từ nối, cặp quan hệ từ để chỉ mối quan hệ giữa các câu. Một số từ nối thường gặp: và, nhưng, tuy nhiên, vì vậy, do đó, ngoài ra, hơn nữa, mặt khác,…

Ví dụ: Trời mưa to, vì vậy chúng em không thể ra sân chơi.

- Phép đồng nghĩa – trái nghĩa: Là phép liên kết bằng cách dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa để nối các ý, tránh lặp từ mà vẫn giữ mạch nội dung.

Ví dụ: Bác Hồ là người rất giản dị. Lối sống thanh bạch ấy khiến mọi người vô cùng kính trọng.

“giản dị” ↔ “thanh bạch” (đồng nghĩa).

- Phép liên tưởng (trường từ vựng): Là phép liên kết dựa trên mối quan hệ liên tưởng, cùng trường nghĩa giữa các từ ngữ.

Ví dụ: Sân trường rộn ràng tiếng cười, tiếng nói. Những bước chân, ánh mắt, nụ cười tràn đầy sức sống. Các từ cùng thuộc trường nghĩa về hoạt động, cảm xúc của con người.

Quảng cáo

II. Phân biệt các phép liên kết trong văn bản

Phân biệt các phép liên kết trong văn bản:

* Cách 1: Phân biệt dựa vào dấu hiệu hình thức (từ ngữ được dùng)

- Phép lặp: Dấu hiệu nhận biết:

+ Từ/cụm từ được lặp lại y nguyên

+ Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu sau

+ Có thể là lặp từ khóa, lặp hình ảnh

Ví dụ: Tự học là con đường quan trọng để thành công. Tự học giúp con người chủ động tiếp thu tri thức.

Lặp nguyên cụm từ “tự học” → phép lặp

- Phép thế: Dấu hiệu nhận biết:

+ Có từ ngữ thay thế cho từ đã xuất hiện

+ Thường là: đại từ (nó, họ, cô, anh…), từ chỉ định (đó, ấy…), từ đồng nghĩa

Ví dụ: Nam rất yêu thể thao. Cậu thường chơi bóng đá sau giờ học.

“cậu” thay cho “Nam” → phép thế

- Phép nối: Dấu hiệu nhận biết:

+ Có từ nối/quan hệ từ thể hiện quan hệ logic

+ Các từ thường gặp: và, nhưng, tuy nhiên, vì vậy, do đó, ngoài ra…

Ví dụ: Trời mưa lớn, vì vậy buổi dã ngoại phải hoãn lại.

“vì vậy” → phép nối

* Cách 2: Phân biệt dựa vào quan hệ nghĩa giữa các từ/câu

- Phép đồng nghĩa: Dấu hiệu nhận biết:

+ Các từ không giống nhau về hình thức

+ Nhưng giống hoặc gần giống về nghĩa

+ Dùng để tránh lặp từ

Ví dụ: Bác Hồ sống rất giản dị. Lối sống thanh bạch của Người khiến ai cũng kính phục.

“giản dị” ≈ “thanh bạch” → phép đồng nghĩa

- Phép trái nghĩa: Dấu hiệu nhận biết:

+ Các từ có nghĩa đối lập

+ Làm nổi bật ý so sánh, tương phản

Ví dụ: Có người sống ích kỉ, có người lại luôn vị tha.

“ích kỉ” ↔ “vị tha” → phép trái nghĩa

* Cách 3: Phân biệt dựa vào mối quan hệ liên tưởng (trường nghĩa)

- Phép liên tưởng (trường từ vựng): Dấu hiệu nhận biết:

+ Các từ không đồng nghĩa

+ Nhưng cùng thuộc một lĩnh vực, một chủ đề

+ Thường xuất hiện trong văn miêu tả, biểu cảm

Ví dụ: Sân trường vang lên tiếng trống, tiếng cười, tiếng nói rộn ràng.

Các từ cùng trường nghĩa về âm thanh, sinh hoạt học đường → phép liên tưởng

* Cách 4: Phân biệt dựa vào vai trò trong liên kết

Phép liên kết

Dấu hiệu chính

Câu hỏi tự nhận diện

Phép lặp

Lặp nguyên từ

Từ này có được nhắc lại không?

Phép thế

Từ thay thế

Từ này thay cho ai/cái gì?

Phép nối

Từ nối

Từ này thể hiện quan hệ gì?

Đồng nghĩa

Nghĩa gần giống

Hai từ có cùng nghĩa không?

Trái nghĩa

Nghĩa đối lập

Hai từ có đối lập nhau không?

Liên tưởng

Cùng trường nghĩa

Các từ có cùng chủ đề không?

* Cách 5: Phân biệt trong tình huống dễ nhầm lẫn

- Lặp ≠ Thế

+ Lặp: dùng lại chính từ cũ

+ Thế: dùng từ khác để thay

Ví dụ so sánh:

+ Lan rất chăm học. Lan luôn làm bài đầy đủ. → phép lặp

+ Lan rất chăm học. Cô luôn làm bài đầy đủ. → phép thế

- Đồng nghĩa ≠ Liên tưởng

+ Đồng nghĩa: gần giống về nghĩa

+ Liên tưởng: cùng chủ đề nhưng không giống nghĩa

Ví dụ:

+ “học tập” – “rèn luyện” → đồng nghĩa

+ “bảng” – “phấn” – “sách” → liên tưởng

III. Bài tập minh họa.

Bài tập 1

Chỉ ra và nêu tác dụng của phép liên kết có trong đoạn văn sau:

Bất cứ ai cũng được sinh ra và lớn lên trong một gia đình. Gia đình bao gồm những người sống chung dưới một mái nhà, ăn chung một bếp, có lợi ích kinh tế chung và có trách nhiệm với nhau trong cuộc sống. Gia đình vừa là nơi đáp ứng nhu cầu riêng tư vừa thực hiện chức năng phát triển nòi giống và là trường học đầu tiên hình thành, phát triển nhân cách con người.

Đáp án:

Các phép liên kết trong đoạn văn và tác dụng:

- Phép lặp

+ Từ ngữ được lặp lại: “gia đình”.

+ Tác dụng: Nhấn mạnh đối tượng được nói tới, duy trì chủ đề xuyên suốt đoạn văn, giúp các câu gắn bó chặt chẽ với nhau.

- Phép thế

+ Cụm từ: “nơi”, “là trường học đầu tiên” được dùng để chỉ gia đình.

+ Tác dụng: Tránh lặp từ “gia đình” quá nhiều, làm cho cách diễn đạt linh hoạt mà vẫn đảm bảo sự liên kết.

- Phép nối

+ Từ nối: “vừa … vừa … và …”.

+ Tác dụng: Thể hiện quan hệ bổ sung, liệt kê các vai trò, chức năng của gia đình, giúp nội dung được triển khai mạch lạc, rõ ràng.

→ Nhờ sử dụng các phép liên kết trên, đoạn văn có sự gắn kết chặt chẽ về hình thức, đồng thời làm nổi bật vai trò và ý nghĩa của gia đình đối với con người.

Bài tập 2

Xác định phép liên kết trong các đoạn văn sau:

a. Quan trọng hơn cả, tự học còn là một thú vui rất thanh nhã, nó nâng cao tâm hồn ta lên. Ta vui vì thấy khả năng của ta đã thăng tiến và ta giúp đời nhiều hơn trước.

(Nguyễn Hiến Lê, Tự học – một thú vui bổ ích)

b. Muốn có được cuộc sống thoải mái, sung sướng là một nhu cầu hoàn toàn chính đáng của con người. Nhưng chúng ta lại thường không biết dừng lại đúng lúc vì lòng tham của con người là vô đáy, sẽ mang đến những hậu quả khôn lường.

c. Sách là kho tàng quý báu cất giữ di sản tinh thần của nhân loại. Nếu chúng ta mong tiến lên từ văn hóa, học thuật của giai đoạn này, thì nhất định phải lấy thành quả nhân loại đã đạt được trong quá khứ làm điểm xuất phát. Nếu xóa bỏ hết các thành quả nhân loại đã đạt được trong quá khứ, thì chưa biết chừng chúng ta đã lùi điểm xuất phát về mấy trăm năm, thậm chí là mấy nghìn năm trước.

(Chu Quang Tiềm, Bàn về đọc sách)

Đáp án:

Phép liên kết trong các đoạn văn.

a. Phép lặp từ ngữ: “vui”, “ta

b.

- Phép lặp từ ngữ: “con người

- Phép thế: “chúng ta” thay thế cho “con người

- Phép nối: “nhưng

c.

- Phép thế: “thành quả nhân loại đã đạt được trong quá khứ” thay thế cho “di sản tinh thần của nhân loại

- Phép lặp từ ngữ: “thành quả nhân loại đã đạt được trong quá khứ”.

Bài tập 3

Chỉ ra lỗi liên kết trong các đoạn văn sau:

a. Tự học rất cần thiết. Tự học rất quan trọng. Tự học không thể thiếu.

b. Tôi thích đọc sách. Vì vậy, tôi cũng thích nghe nhạc.

c. Tôi thích học Văn. Nhưng, môn Toán cũng rất thú vị.

d. Đọc sách giúp con người mở rộng tri thức. Ngoài ra, đọc sách rất cần thiết. Vì vậy, mỗi người nên đọc sách.

Đáp án:

a.

- Lỗi: Lạm dụng phép lặp.

- Các câu trùng ý, thiếu đa dạng phép liên kết.

b.

- Lỗi: Dùng sai phép nối.

- Vì vậy không thể hiện đúng quan hệ nguyên nhân – kết quả.

c.

- Lỗi: Dùng sai quan hệ đối lập.

- Hai câu không có quan hệ đối lập thực sự.

d.

- Lỗi: Từ nối “ngoài ra” dùng không đúng chức năng.

- Câu 2 không bổ sung ý mới.

Bài tập 4:

Hãy tìm lỗi liên kết và sửa các đoạn văn sau để đảm bảo cả liên kết nội dung và hình thức:

a. Gia đình là nơi mỗi người được sinh ra và lớn lên. Gia đình có vai trò rất quan trọng đối với sự hình thành nhân cách con người. Vì vậy, nhà trường cần giáo dục học sinh biết yêu thương cha mẹ. Điều đó giúp xã hội ngày càng phát triển.

b. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người. Môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng. Cho nên nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Mỗi học sinh cần học tập tốt để trở thành người có ích.

c. Internet mang lại nhiều lợi ích cho con người. Nhờ internet, con người có thể học tập và làm việc hiệu quả hơn. Tuy nhiên, internet là một phát minh quan trọng của nhân loại. Vì vậy, học sinh cần sử dụng internet hợp lí.

d. Học tập là nhiệm vụ quan trọng của học sinh. Việc học giúp học sinh tiếp thu kiến thức. Học tập cũng giúp học sinh rèn luyện kĩ năng. Điều này giúp học sinh học tập tốt hơn.

Đáp án:

a.

- Lỗi: Lặp từ “học tập” và thiếu phép liên kết thay thế.

- Sửa: Học tập là nhiệm vụ quan trọng của học sinh. Việc này giúp các em tiếp thu kiến thức và rèn luyện kĩ năng cần thiết. Nhờ đó, học sinh có thể phát triển toàn diện và đạt kết quả tốt hơn trong học tập.

b.

- Lỗi: Câu cuối không liên quan trực tiếp đến bảo vệ môi trường.

- Sửa: Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người. Hiện nay, môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, khiến nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Vì vậy, mỗi cá nhân cần có ý thức giữ gìn và bảo vệ môi trường sống xung quanh mình.

c.

- Lỗi: Quan hệ từ “tuy nhiên” dùng sai (không đối lập).

- Sửa: Internet mang lại nhiều lợi ích cho con người. Nhờ internet, con người có thể học tập và làm việc hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu không sử dụng hợp lí, internet cũng có thể gây ra nhiều tác hại. Vì vậy, học sinh cần biết sử dụng internet một cách đúng đắn.

d.

- Lỗi: Lặp từ “học tập” và thiếu phép liên kết thay thế.

- Sửa: Học tập là nhiệm vụ quan trọng của học sinh. Việc này giúp các em tiếp thu kiến thức và rèn luyện kĩ năng cần thiết. Nhờ đó, học sinh có thể phát triển toàn diện và đạt kết quả tốt hơn trong học tập.

Bài tập 5

Cho các đoạn văn, hãy chỉ ra các phép liên kết được sử dụng và nhận xét hiệu quả của chúng.

a. Trường học là nơi nuôi dưỡng ước mơ của học sinh. Nơi ấy không chỉ truyền đạt tri thức mà còn dạy các em cách làm người.

b. Mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích cho con người. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực.

c. Tự học là con đường quan trọng để mỗi người hoàn thiện bản thân. Con đường ấy đòi hỏi sự kiên trì và ý thức tự giác cao. Vì vậy, mỗi học sinh cần rèn luyện thói quen tự học ngay từ hôm nay.

d. Sách là kho tàng tri thức vô giá của nhân loại. Những trang sách giúp con người hiểu hơn về lịch sử, khoa học và văn hóa. Nhờ đó, tầm nhìn và tư duy của con người ngày càng được mở rộng.

Đáp án:

a.

- Phép liên kết: Phép thế: từ “Nơi ấy” thay thế cho “trường học”.

- Nhận xét hiệu quả:

+ Phép thế giúp tránh lặp từ không cần thiết.

+ Làm cho đoạn văn diễn đạt tự nhiên, liền mạch hơn

b.

- Phép liên kết: Phép nối: sử dụng quan hệ từ “Tuy nhiên”.

- Nhận xét hiệu quả:

+ Phép nối thể hiện mối quan hệ đối lập giữa hai câu.

+ Giúp người đọc nhận ra rõ hai mặt của vấn đề, làm lập luận chặt chẽ.

c.

- Phép liên kết:

+ Phép thế: “Con đường ấy” thay cho “tự học”.

+ Phép nối: từ “Vì vậy”.

- Nhận xét hiệu quả:

+ Phép thế giúp liên kết câu sau với câu trước, tránh lặp từ.

+ Phép nối thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả, làm cho đoạn văn logic, mạch lạc.

d.

- Phép liên kết:

+ Phép lặp: “sách”“trang sách”.

+ Phép nối: “Nhờ đó”.

- Nhận xét hiệu quả:

+ Phép lặp giúp duy trì chủ đề xuyên suốt đoạn văn.

+ Phép nối làm rõ mối quan hệ kết quả, giúp ý nghĩa đoạn văn được triển khai liền mạch, chặt chẽ.

Bài tập 6

Viết một đoạn văn (6–8 câu) về chủ đề vai trò của đọc sách, có sử dụng ít nhất 2 phép liên kết khác nhau. Sau đó chỉ ra.

Đáp án:

Đoạn văn:

Đọc sách giữ vai trò quan trọng trong việc bồi dưỡng tri thức và nhân cách con người. Sách giúp người đọc mở rộng hiểu biết về khoa học, lịch sử và đời sống xã hội. Nhờ đó, tư duy của con người ngày càng được rèn luyện một cách logic và sâu sắc hơn. Không chỉ vậy, thói quen đọc sách còn nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người sống nhân ái và biết yêu thương. Hoạt động này cũng góp phần hình thành lối sống lành mạnh, tránh xa những ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xung quanh. Vì vậy, mỗi người cần duy trì việc đọc sách thường xuyên để hoàn thiện bản thân.

Chỉ ra các phép liên kết được sử dụng:

- Phép lặp: Từ ngữ lặp lại: “sách”, “đọc sách” → giúp duy trì chủ đề xuyên suốt đoạn văn.

- Phép nối: Các từ nối: “Nhờ đó”, “Vì vậy” → thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các ý.

- Phép thế: Cụm từ “Hoạt động này” thay cho “đọc sách” → tránh lặp từ, giúp đoạn văn diễn đạt tự nhiên, mạch lạc.

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng: “Một văn bản hay không nhất thiết phải có đầy đủ các phép liên kết.

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (5-7 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em đồng ý với ý kiến trên. Một văn bản hay không nhất thiết phải sử dụng đầy đủ tất cả các phép liên kết mà quan trọng là dùng đúng và phù hợp. Có những đoạn văn ngắn chỉ cần phép lặp hoặc phép nối cũng đủ tạo sự mạch lạc. Ví dụ, trong đoạn văn kể về kỉ niệm tuổi học trò, việc lặp lại hình ảnh lớp học hay thầy cô đã giúp các câu gắn kết tự nhiên. Nếu các ý được triển khai logic, rõ ràng thì văn bản vẫn đạt hiệu quả cao.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học