Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Lỗi về trật tự từ trong văn bản là gì?

1. Khái niệm:

- Lỗi về trật tự từ trong văn bản là lỗi xảy ra khi người viết sắp xếp các từ, cụm từ, thành phần câu không đúng vị trí ngữ pháp hoặc không phù hợp với logic diễn đạt, làm cho câu văn khó hiểu, gây hiểu nhầm, diễn đạt thiếu mạch lạc, giảm tính chính xác, tính biểu cảm của văn bản.

- Trật tự từ trong tiếng Việt có vai trò biểu thị quan hệ ngữ pháp, logic ý nghĩa và sắc thái biểu cảm, nên khi đảo lộn không hợp lí sẽ dẫn đến sai.

2. Ví dụ về lỗi về trật tự từ trong văn bản:

- Ví dụ 1: Sai trật tự → hiểu sai nghĩa: Em rất yêu quý những người thầy cô dạy em tận tình.

+ Lỗi: Cụm “tận tình” đặt sau “dạy em” gây hiểu nhầm là “dạy em tận tình” hay “yêu quý tận tình”.

+ Sửa đúng: Em rất yêu quý những người thầy cô tận tình dạy em.

- Ví dụ 2: Trật tự từ không hợp logic: Nhờ học tập chăm chỉ, kết quả học tập của em đã tiến bộ rõ rệt.

Quảng cáo

+ Lỗi: Trạng ngữ “Nhờ học tập chăm chỉ” không gắn đúng với chủ thể thực hiện hành động.

+ Sửa đúng: Nhờ học tập chăm chỉ, em đã đạt được kết quả học tập tiến bộ rõ rệt.

- Ví dụ 3: Trật tự từ làm câu văn nặng nề, khó hiểu: Trong xã hội hiện đại ngày nay, vấn đề bảo vệ môi trường đang được nhiều người quan tâm quan trọng.

+ Lỗi: Từ “quan trọng” đặt sai vị trí, không rõ bổ nghĩa cho ai.

+ Sửa đúng: Trong xã hội hiện đại ngày nay, vấn đề bảo vệ môi trường đang được nhiều người quan tâm và coi là quan trọng.

3. Phân loại:

Lỗi về trật tự từ thường được chia thành 4 dạng cơ bản sau:

- Lỗi sắp xếp sai vị trí các thành phần câu

+ Đặt chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ không đúng vị trí

+ Làm câu thiếu rõ ràng về quan hệ ngữ pháp

Ví dụ:

+ Để nâng cao kết quả học tập, bài tập cần được học sinh làm đầy đủ. -> câu thiếu rõ ràng về quan hệ ngữ pháp.

Quảng cáo

+ Để nâng cao kết quả học tập, học sinh cần làm đầy đủ bài tập. -> câu đúng ngữ pháp.

- Lỗi đặt sai vị trí từ ngữ bổ nghĩa

+ Từ ngữ bổ nghĩa đặt xa hoặc không sát đối tượng cần bổ nghĩa

+ Gây mơ hồ, hiểu sai

Ví dụ:

+ Chúng em rất yêu quý những người bạn chăm ngoan của mình. ➡ dễ hiểu sai là “bạn chăm ngoan của mình” hay “chăm ngoan của yêu quý”.

+ Chúng em rất yêu quý những người bạn của mình chăm ngoan. ➡ Câu đúng.

- Lỗi đảo trật tự từ không phù hợp ngữ cảnh

+ Đảo trật tự từ không đúng mục đích nhấn mạnh

+ Không phù hợp phong cách văn bản (nghị luận, hành chính, khoa học…)

Ví dụ:

Quảng cáo

+ Rất cần thiết là việc giữ gìn vệ sinh môi trường. ➡ Câu mắc lỗi đảo trật tự từ không phù hợp ngữ cảnh

+ Việc giữ gìn vệ sinh môi trường là rất cần thiết. ➡ Câu đúng.

- Lỗi sắp xếp từ ngữ không theo trình tự logic: Trình tự thời gian – không gian – mức độ – nguyên nhân – kết quả bị đảo lộn

Ví dụ:

+ Em đã đạt giải cao sau nhiều nỗ lực trong kì thi học sinh giỏi năm nay. ➡ Lỗi sắp xếp từ ngữ không theo trình tự logic

+ Sau nhiều nỗ lực, em đã đạt giải cao trong kì thi học sinh giỏi năm nay. ➡ Câu đúng.

II. Lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản là gì?

1. Khái niệm:

- Lỗi về logic trong văn bản là lỗi xảy ra khi các ý, các câu hoặc các mối quan hệ giữa các thành phần trong câu không tuân theo quy luật hợp lí về tư duy, khiến nội dung mâu thuẫn, phi lí, không nhất quán, không phù hợp quan hệ nguyên nhân – kết quả, điều kiện – giả thiết, bộ phận – toàn thể…

- Câu mơ hồ là câu văn có cách diễn đạt không rõ nghĩa, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, do từ ngữ đa nghĩa, quan hệ ngữ pháp không rõ, thiếu hoặc thừa thành phần câu, sắp xếp từ ngữ không hợp lí

- Hai loại lỗi này thường gắn bó chặt chẽ với nhau: lỗi logic dễ dẫn đến câu mơ hồ; câu mơ hồ thường làm lập luận thiếu logic.

2. Ví dụ về lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản:

- Ví dụ 1: Lỗi logic (nguyên nhân – kết quả không hợp lí): Vì em học giỏi nên em thường xuyên đi học muộn.

+ Lỗi: Quan hệ nguyên nhân – kết quả không hợp logic.

+ Sửa đúng: Vì em thức khuya học bài nên em thỉnh thoảng đi học muộn.

- Ví dụ 2: Lỗi logic (mâu thuẫn nội tại): Ai cũng biết rằng không ai biết sự thật ấy.

+ Lỗi: Mâu thuẫn trong cùng một câu.

+ Sửa đúng: Nhiều người cho rằng chưa ai biết rõ sự thật ấy.

- Ví dụ 3: Câu mơ hồ do từ ngữ đa nghĩa: Lan gặp cô giáo đang đi trên đường.

+ Mơ hồ: Lan đi trên đường hay cô giáo đi trên đường?

+ Sửa rõ nghĩa: Khi đang đi trên đường, Lan gặp cô giáo. hoặc Lan gặp cô giáo khi cô đang đi trên đường.

- Ví dụ 4: Câu mơ hồ do quan hệ ngữ pháp không rõ: Chúng tôi phê bình những học sinh lười học và gian lận.

+ Mơ hồ: Lười học và gian lận là hai nhóm hay cùng là một nhóm học sinh?

+ Sửa rõ: Chúng tôi phê bình những học sinh lười học và những học sinh gian lận.

3. Phân loại:

Có thể chia thành hai nhóm lớn, mỗi nhóm gồm nhiều dạng cụ thể:

- Lỗi về logic

+ Lỗi mâu thuẫn trong nội dung: Các ý trong câu/văn bản phủ định hoặc trái ngược nhau. Ví dụ: Bài văn này rất hay nhưng lại không có giá trị gì.

+ Lỗi quan hệ nguyên nhân – kết quả không hợp lí: Nguyên nhân không dẫn đến kết quả được nêu. Ví dụ: Vì trời mưa nên em rất thích đọc sách.

+ Lỗi suy luận thiếu căn cứ hoặc nhảy cóc: Kết luận đưa ra không dựa trên lập luận trước đó. Ví dụ: Bạn ấy học giỏi nên chắc chắn sẽ thành công trong mọi lĩnh vực.

- Lỗi logic về phạm vi, mức độ: Từ “tất cả”, “ai cũng”, “luôn luôn”… dùng không chính xác. Ví dụ: Tất cả học sinh đều thích học Toán.

- Câu mơ hồ

+ Mơ hồ do từ ngữ đa nghĩa: Từ có nhiều nghĩa nhưng không có ngữ cảnh làm rõ. Ví dụ: Anh ấy là người rất chín chắn. (“chín” theo nghĩa nào?)

+ Mơ hồ do sắp xếp trật tự từ không hợp lí. Ví dụ: Tôi nhìn thấy con chó của bạn tôi đang chạy.

- Mơ hồ do thiếu thành phần câu. Ví dụ: Sau khi học xong, kết quả được cải thiện rõ rệt. (Chủ thể “ai” học?)

- Mơ hồ do dùng đại từ không rõ đối tượng. Ví dụ: Nam nói với Minh rằng cậu ấy sẽ nghỉ học. (cậu ấy là Nam hay Minh?)

III. Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản

Phân biệt lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ trong văn bản:

* Cách 1: Nguyên tắc chung để phân biệt

Khi gặp một câu/đoạn văn có vấn đề, cần tự hỏi theo 3 câu hỏi cốt lõi:

- Đổi chỗ từ/cụm từ có làm câu rõ nghĩa ngay không? → Có → thiên về lỗi trật tự từ

- Giữ nguyên trật tự từ nhưng ý vẫn phi lí, mâu thuẫn, suy luận sai? → Có → lỗi logic

- Câu có thể hiểu theo nhiều cách mà không xác định được nghĩa đúng? → Có → câu mơ hồ

* Cách 2: Phân biệt theo bản chất lõi

- Lỗi về trật tự từ: về bản chất là sai vị trí sắp xếp từ/cụm từ, nguyên nhân chính là do đặt từ không đúng chỗ, thường làm câu khó hiểu, cách sửa đổi vị trí từ

- Lỗi về logic, câu mơ hồ: về bản chất là sai quan hệ ý nghĩa hoặc không rõ nghĩa, nguyên nhân chính là do lập luận phi lí, quan hệ không rõ, có thể làm hiểu sai nội dung, cách sửa phải diễn đạt lại, bổ sung, làm rõ.

* Cách 3: Phân biệt theo ví dụ đối chiếu

- Cùng một câu – hai cách xác định lỗi

+ Ví dụ 1: Em rất yêu quý những người thầy cô dạy em tận tình.

Phân tích: Ý nghĩa không phi lí, chỉ cần đổi vị trí “tận tình” → Lỗi trật tự từ

Sửa: Em rất yêu quý những người thầy cô tận tình dạy em.

+ Ví dụ 2: Vì em học giỏi nên em thường xuyên đi học muộn.

Phân tích: Trật tự từ đúng, quan hệ nguyên nhân – kết quả phi logic → Lỗi logic

Sửa: Vì em thức khuya học bài nên em thường xuyên đi học muộn.

- Phân biệt lỗi trật tự từ và câu mơ hồ

+ Ví dụ 3: Lan gặp cô giáo đang đi trên đường.

Phân tích: Không rõ “ai đi trên đường”, dù có đảo từ, nghĩa vẫn chưa rõ → Câu mơ hồ

Sửa: Khi đang đi trên đường, Lan gặp cô giáo.

+ Ví dụ 4: Chúng em rất yêu quý những người bạn chăm ngoan của mình.

Phân tích: Chỉ cần đổi vị trí “chăm ngoan” nghĩa sẽ rõ → Lỗi trật tự từ

Sửa: Chúng em rất yêu quý những người bạn của mình chăm ngoan.

* Cách 4: Phân biệt theo cách sửa lỗi

- Nếu sửa bằng đảo trật tự từ → lỗi trật tự từ

+ Trong xã hội ngày nay hiện đại, vấn đề môi trường rất quan tâm. → lỗi trật tự từ

+ Trong xã hội hiện đại ngày nay, vấn đề môi trường rất được quan tâm.

- Nếu phải thêm từ, thêm ý, tách câu → lỗi logic hoặc mơ hồ

+ Sau khi học xong, kết quả được cải thiện rõ rệt. → Cần thêm chủ thể → câu mơ hồ

+ Sau khi học xong, em thấy kết quả học tập được cải thiện rõ rệt.

IV. Bài tập minh họa.

Bài tập 1

Xác định lỗi trong câu sau và cho biết đó là lỗi gì:

a. Em rất yêu quý những người thầy cô dạy em tận tình.

b. Vì em học giỏi nên em thường xuyên đi học muộn.

c. Lan gặp cô giáo đang đi trên đường.

d. Ai cũng biết rằng không ai biết sự thật đó.

Đáp án:

a. - Câu mắc lỗi về trật tự từ.

- Từ “tận tình” đặt sau “dạy em” làm nghĩa chưa rõ đối tượng bổ nghĩa.

- Sửa: Em rất yêu quý những người thầy cô tận tình dạy em.

b. - Câu mắc lỗi về logic.

- Quan hệ nguyên nhân – kết quả không hợp lí.

- Sửa: Vì em thức khuya học bài nên em thường xuyên đi học muộn.

c. - Câu mắc lỗi câu mơ hồ.

- Không rõ “đang đi trên đường” bổ nghĩa cho Lan hay cô giáo.

- Sửa: Khi đang đi trên đường, Lan gặp cô giáo.

d. - Câu mắc lỗi về logic.

- Mâu thuẫn nội tại trong cùng một phát biểu.

- Sửa: Nhiều người cho rằng chưa ai biết rõ sự thật đó.

Bài tập 2

 Phân tích lỗi câu mơ hồ trong các trường hợp sau và nêu cách sửa:

a. Ba cô gái sống gần nhà tôi vừa trúng số tối qua.

b. Chị ấy đã gặp con.

c. Cả nhà hát say sưa theo tiếng đàn vĩ cầm.

d. Nó khoe với tôi chiếc xe đạp mới mua hôm qua.

đ. Tuần trước, tôi nhìn thấy anh ấy trên đường đến thư viện.

e. Hôm qua, tôi rất bất ngờ về món quà của cô ấy.

Đáp án:

a. Phân tích lỗi: hiện tượng đồng âm (ba – chỉ số lượng, và ba – bố) khiến câu mơ hồ về nghĩa

Sửa: Cô gái sống gần nhà tôi vừa trúng số tối qua.

b. Phân tích lỗi: hiện tượng đồng âm (con – con của chị ấy và con – cách xưng hô gần gũi với một người lớn tuổi) khiến câu mơ hồ về nghĩa

Sửa: Chị ấy đã gặp tôi.

c. Phân tích lỗi: hiện tượng đồng âm (cả nhà hát – cả gia đình đang hát và cả nhà hát – danh từ) khiến câu mơ hồ về nghĩa.

Sửa: Gia đình tôi hát say sưa theo tiếng đàn vĩ cầm.

d. Phân tích lỗi: Mơ hồ logic (ở đây không rõ là chiếc xe đạp mới mua hôm qua, hay khoe với tôi ngày hôm qua.)

Sửa: Nó khoe với tôi chiếc xe đạp mới mua ngày hôm qua.

đ. Phân tích lỗi: Mơ hồ cấu trúc (tuần trước là thời gian quá khứ)

Sửa: Tôi nhìn thấy anh ấy trên đường đến thư viện vào tuần trước.

e. Phân tích lỗi: Mơ hồ cấu trúc

Sửa: Tôi rất bất ngờ về món quà của cô ấy ngày hôm qua.

Bài tập 3

Chỉ ra điểm chung về lỗi mơ hồ trong những câu dưới đây và đề xuất phương án sửa phù hợp:

a. Đây là phương thuốc độc nhất trên đời.

b. Cây khế đầu hè đã chết rồi.

Đáp án:

- Phân tích lỗi:

a. Đây là phương thuốc độc nhất trên đời.

Từ "độc" có thể hiểu theo hai nghĩa: 

+ Có tác dụng làm hại sức khỏe hoặc làm cho chết.

+ Chỉ có một mà thôi.

b. Cây khế đầu hè đã chết rồi.

Từ "hè" có thể hiểu theo hai nghĩa:

+ Mùa hạ.

+ Dải nền ở trước hoặc quanh nhà.

- Cách sửa: Thêm hoặc thay từ ngữ cho câu rõ nghĩa hơn:

a. Đây là phương thuốc duy nhất trên đời./ Đây là phương thuốc độc hại nhất trên đời.

b. Cây khế đầu mùa hè đã chết rồi.Cây khế ở đầu hè nhà mình đã chết rồi.  

Bài tập 4:

Đọc đoạn trích sau:

Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu,

Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.

Nắng xuống, trời lên sâu chót vót;

Sông dài, trời rộng, bến cô liêu.

(Huy Cận, Tràng giang)

a. Theo bạn, dòng thơ in đậm ở trên có thể được hiểu theo những cách nào?

b. Đây có phải là lỗi câu mơ hồ không? Vì sao?

Đáp án:

a. dòng thơ in đậm ở trên có thể được hiểu theo hai cách:

- Cách 1: Không có cả tiếng làng xa vãn chợ chiều.

- Cách 2: Ở đâu đó có tiếng làng xa vãn chợ chiều.

b. Đây không phải là lỗi câu mơ hồ mà là biểu hiện của tính đa nghĩa trong ngôn ngữ học. Việc dòng thơ Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều có thể được hiểu theo nhiều cách là biểu hiện của tính đa nghĩa. Chính đặc điểm ấy giúp người đọc phát huy sự liên tưởng, tưởng tượng nhiều hơn trong khi đọc, đồng thời tạo nên một vẻ đẹp riêng của văn bản văn học.

Bài tập 5

Những câu dưới đây mắc lỗi gì? Hãy phân tích nguyên nhân mắc lỗi và sửa những lỗi đó.

 a. Anh ta mở khóa, ngồi vào ghế, khởi động xe, mở cửa và lên đường

 b. Tìm thêm những ví dụ trong thơ của Hồ Xuân Hương, “Truyện Kiều”, Nguyễn Du, Bà Huyện Thanh Quan,… để chứng minh rằng tiếng Việt từ thế kỉ XVI đã đạt tới độ tinh tế, uyển chuyển.

c. Ngồi đây suốt buổi sáng mà tôi chỉ câu được vô số con cá chép, thật phí công

d. Từ trong tù, U- thát tiếp tục kêu vô tội. Vậy, ai đã nói dối? Kẻ nào đã bỏ thuốc độc vào chén trà của hoàng thân? Khi tất cả vụ việc này kết thúc, Cha-la sai tuyên bố sẽ kết hôn với chàng U-thát của mình (Dẫn theo Nguyễn Minh Tuyết, Nguyễn Văn Hiệp)

Đáp án:

a. 

- Câu phạm lỗi lôgic. Bởi vì, câu chứa từ ngữ không phù hợp, trái với tư duy thông thường: “mở cửa” xe và “lên đường”. Việc làm này đi ngược lại với thực tế, không ai mở cửa xe ô tô rồi khởi động máy đi.

- Sửa: Anh ta mở khoá, mở cửa, ngồi vào ghế, khởi động xe và lên đường.

b.  

- Câu phạm lỗi lôgic. Bởi vì, câu chứa các từ ngữ thiếu nhất quán: thơ của Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du, Bà Huyện Thanh Quan,...và “Truyện Kiều” không cùng một cấp độ. Truyện Kiều chỉ là một tác phẩm, còn thơ của Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du, Bà Huyện Thanh Quan,...là bao gồm nhiều tác phẩm.

- Sửa: Tìm thêm những ví dụ trong thơ của Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du, Bà Huyện Thanh Quan,... để chứng minh rằng tiếng Việt từ thế kỉ XVI đã đạt tới độ tinh tế, uyển chuyển.

c.

- Câu phạm phải lỗi lôgic. Bởi vì câu chứa hai thông tin mang nghĩa trái ngược. “vô số con cá chép” đáng lẽ người nói phải vui mừng nhưng lại mang thái độ “thật phí công”. Điều đó làm nghĩa của câu bị mâu thuẫn, không đúng với tư duy thông thường.

- Sửa: Ngồi đây suốt buổi sáng mà tôi chỉ câu được một con cá chép, thật phí công.

d.

- Câu phạm phải lỗi mơ hồ. Bởi vì câu có cấu tạo khiến người đọc có thể hiểu nhiều cách khác nhau. “Khi tất cả vụ việc này kết thúc” có thể hiểu là khi U-thát ngừng kêu vô tội hoặc khi tìm ra kẻ đã đầu độc hoàng thân, hoặc tìm ra kẻ nói dối.

- Sửa: Từ trong tù, U-thát tiếp tục kêu vô tội. Vậy, ai đã nói dối? Kẻ nào đã bỏ thuốc độc vào chén trà của hoàng thân? Khi tìm ra chân tướng sự việc, Cha-la-sai tuyên bố sẽ kết hôn với chàng U-thát của mình.

Bài tập 6

Hãy viết một đoạn văn (10-15 dòng) trình bày về quan điểm Tự tin là chính mình và tự do làm bất kì điều gì mình thích, trong đó có:

+ 1 câu mắc lỗi về trật tự từ và lỗi về logic, câu mơ hồ.

+ 1 câu mắc lỗi về lỗi về logic, câu mơ hồ.

Xác định rõ và giải thích.

Đáp án:

Đoạn văn:

Tự tin là chính mình là thái độ sống tích cực giúp con người khẳng định giá trị cá nhân trong xã hội hiện đại. Khi mỗi người hiểu rõ bản thân, họ sẽ có đủ bản lĩnh để theo đuổi ước mơ và đưa ra những lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, tự tin không đồng nghĩa với việc muốn làm gì cũng được mà không cần quan tâm đến chuẩn mực chung. Có người cho rằng chỉ cần sống thật với bản thân là có thể tự do làm bất kì điều gì mình thích trong xã hội. Suy nghĩ này dễ dẫn đến lối sống ích kỉ, coi nhẹ trách nhiệm với người khác. Tự do con người cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức xã hội một cách hợp lí mới thật sự có ý nghĩa. Tự tin là chính mình nên ai cũng có quyền làm mọi việc mình muốn mà không cần suy nghĩ đến hậu quả. Nếu hiểu sai, con người rất dễ biện minh cho những hành vi sai trái bằng hai chữ “cá tính”. Vì vậy, sống tự tin cần đi liền với ý thức trách nhiệm và sự tôn trọng cộng đồng. Chỉ khi đó, con người mới vừa được là chính mình, vừa sống hài hòa trong xã hội.

Xác định lỗi và giải thích:

+ Câu mắc lỗi về trật tự từ và logic, đồng thời gây mơ hồ: Tự do con người cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức xã hội một cách hợp lí mới thật sự có ý nghĩa.

Giải thích:

Lỗi trật tự từ: Cụm “tự do con người” sắp xếp chưa tự nhiên, gây khó hiểu (nên là “tự do của con người”).

Lỗi logic – mơ hồ: Cách đặt từ khiến người đọc không rõ “tự do” thuộc về ai, phạm vi đến đâu, dễ hiểu sai ý nghĩa của câu.

Cách sửa: “Tự do của con người chỉ thật sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức xã hội.”

+ Câu 2 mắc lỗi về logic, gây mơ hồ: “Tự tin là chính mình nên ai cũng có quyền làm mọi việc mình muốn mà không cần suy nghĩ đến hậu quả.”

Giải thích:

Lỗi logic: Câu lập luận sai khi cho rằng tự tin đồng nghĩa với việc được làm mọi thứ không cần trách nhiệm.

Tính mơ hồ: Không làm rõ giới hạn của “mọi việc”, dễ gây hiểu nhầm về quyền tự do cá nhân.

Cách sửa: “Tự tin là chính mình không có nghĩa là con người được phép làm mọi việc mình muốn mà không cần suy nghĩ đến hậu quả.”

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng: “Câu văn mơ hồ đôi khi vẫn được chấp nhận nếu người đọc có thể tự hiểu.”

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không đồng ý với ý kiến trên. Câu văn mơ hồ khiến người đọc phải suy đoán, dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau, làm giảm tính chính xác và hiệu quả giao tiếp. Trong văn bản viết, đặc biệt là văn nghị luận hay văn bản khoa học, người viết cần diễn đạt rõ ràng, mạch lạc để truyền đạt đúng ý định của mình. Chẳng hạn, câu: “Sau khi gặp thầy, em rất vui” là mơ hồ vì không rõ ai vui, người viết hay thầy giáo. Vì vậy, câu văn mơ hồ không nên được chấp nhận, dù người đọc có thể “tự hiểu”.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học