Phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn (bài tập có giải chi tiết)
Bài viết Phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa câu trần thuật và câu nghi vấn. Mời các bạn đón đọc:
Phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn (bài tập có giải chi tiết)
I. Câu trần thuật là gì?
1. Khái niệm:
- Câu trần thuật là kiểu câu dùng để kể, tả, thông báo, giới thiệu, nhận định, đánh giá về sự vật, hiện tượng, con người, sự việc. Câu trần thuật không dùng để hỏi, ra lệnh hay bộc lộ cảm xúc trực tiếp.
- Khi viết, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm (.); trong một số trường hợp đặc biệt có thể kết thúc bằng dấu chấm than (!).
2. Ví dụ về câu trần thuật:
- Hôm nay trời mưa rất to.
- Lan là học sinh lớp 8A.
- Quê hương tôi đang đổi thay từng ngày.
- Cuốn sách này giúp em hiểu hơn về lịch sử dân tộc.
-> Các câu trên đều có tác dụng thông báo hoặc miêu tả, không nhằm hỏi hay yêu cầu người nghe.
3. Phân loại:
Câu trần thuật được chia thành hai loại chính:
- Câu trần thuật khẳng định: Khẳng định sự tồn tại, đặc điểm, trạng thái của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
+ Em rất yêu mái trường của mình.
+ Cây phượng vĩ đang nở hoa đỏ rực.
-> Các câu trên không chứa từ phủ định như: không, chẳng, chưa,…
- Câu trần thuật phủ định
+ Đặc điểm: Phủ nhận sự tồn tại, trạng thái, hành động của sự vật, hiện tượng.
+ Dấu hiệu: Thường có các từ không, chẳng, chưa, đâu, nào,…
Ví dụ:
+ Hôm nay tôi không đi học.
+ Bạn ấy chưa hoàn thành bài tập.
+ Điều đó chẳng dễ dàng chút nào.
-> Câu trần thuật phủ định vẫn dùng để thông báo, nhưng mang ý nghĩa bác bỏ hoặc phủ nhận.
II. Câu nghi vấn là gì?
1. Khái niệm:
- Câu nghi vấn là kiểu câu dùng để hỏi, nhằm yêu cầu người nghe trả lời hoặc bày tỏ sự thắc mắc, nghi vấn của người nói đối với một sự việc, hiện tượng.
- Câu nghi vấn thường có:
+ Từ nghi vấn: ai, gì, nào, sao, vì sao, bao nhiêu, bao giờ, ở đâu, có…không, đã…chưa, à, ư, hả, chăng, không…
+ Dấu câu: thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?)
2. Ví dụ về câu nghi vấn:
- Bạn đang làm gì vậy?
- Vì sao bạn đến muộn?
- Hôm nay trời có mưa không?
- Em đã làm xong bài tập chưa?
-> Các câu trên đều nhằm hỏi thông tin và cần có câu trả lời.
3. Phân loại:
Câu nghi vấn có thể được phân loại theo mục đích sử dụng thành hai loại chính:
- Câu nghi vấn dùng để hỏi (nghi vấn thực)
+ Mục đích: Hỏi để tìm kiếm thông tin, người nói chưa biết câu trả lời.
+ Đặc điểm: Luôn cần người nghe trả lời.
Ví dụ:
+ Ai là người trực nhật hôm nay?
+ Bạn có hiểu bài không?
+ Khi nào chúng ta kiểm tra giữa kì?
- Câu nghi vấn dùng không nhằm mục đích hỏi (nghi vấn tu từ)
+ Mục đích: Không để hỏi mà để khẳng định, phủ định, bộc lộ cảm xúc, trách móc, khuyên nhủ,…
+ Đặc điểm: Không cần câu trả lời, mang ý nghĩa tu từ
Ví dụ:
+ Chẳng lẽ em lại bỏ cuộc sao? → (Khẳng định: Em không nên bỏ cuộc)
+ Ai mà không yêu quê hương mình? → (Khẳng định: Ai cũng yêu quê hương)
+ Sao tôi có thể quên được những kỉ niệm ấy? → (Khẳng định: Tôi không thể quên)
III. Phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn
Phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn:
* Cách 1: Phân biệt theo mục đích nói
|
Tiêu chí |
Câu trần thuật |
Câu nghi vấn |
|
Mục đích |
Kể, tả, thông báo, nhận định |
Hỏi, bày tỏ thắc mắc |
|
Có cần trả lời không? |
Không |
Thường có |
Ví dụ:
+ Trần thuật: Hôm nay lớp em học thể dục.
+ Nghi vấn: Hôm nay lớp em học thể dục à?
* Cách 2: Phân biệt theo dấu hiệu hình thức (từ ngữ đặc trưng)
- Câu trần thuật
+ Không có từ nghi vấn
+ Có thể có từ khẳng định hoặc phủ định: là, đã, đang, sẽ, không, chưa, chẳng,…
Ví dụ:
+ Em đã hoàn thành bài tập.
+ Bạn ấy không đi học hôm nay.
- Câu nghi vấn: Có từ nghi vấn: ai, gì, sao, vì sao, nào, bao giờ, ở đâu, bao nhiêu, có…không, đã…chưa,…
Ví dụ:
+ Bạn đã làm bài xong chưa?
+ Vì sao bạn nghỉ học?
* Cách 3: Phân biệt theo dấu câu khi viết
|
Kiểu câu |
Dấu câu thường dùng |
|
Câu trần thuật |
Dấu chấm (.) |
|
Câu nghi vấn |
Dấu chấm hỏi (?) |
Ví dụ:
+ Trần thuật: Lan rất yêu môn Ngữ văn.
+ Nghi vấn: Lan rất yêu môn Ngữ văn sao?
* Cách 4: Phân biệt theo cách đọc khi nói (ngữ điệu)
- Câu trần thuật: Giọng đọc bình thường, hạ giọng ở cuối câu
- Câu nghi vấn: Giọng đọc lên cao ở cuối câu, thể hiện sự hỏi
Ví dụ nói:
+ Trần thuật: Bạn ấy nghỉ học hôm nay.
+ Nghi vấn: Bạn ấy nghỉ học hôm nay à?
* Cách 5: Phân biệt bằng cách chuyển đổi câu
- Thử chuyển câu nghi vấn thành câu trần thuật (hoặc ngược lại):
+ Nghi vấn: Bạn có hiểu bài không? → Trần thuật: Bạn chưa hiểu bài.
+ Trần thuật: Em chưa hoàn thành bài tập. → Nghi vấn: Em chưa hoàn thành bài tập sao?
IV. Bài tập minh họa
Bài tập 1
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
Nghĩa của từ “cũng”
Cô giáo phàn nàn với mẹ của một học sinh:
- Cháu nhà chị hôm nay cóp bài kiểm tra của bạn.
- Thế thì đáng buồn quá! Nhưng làm sao chị biết cháu đã cóp bài của bạn ạ ?
- Thưa chị, bài của cháu và bài của bạn ngồi cạnh cháu có những lỗi giống hệt nhau.
Bà mẹ thắc mắc:
- Nhưng cũng có thể là bạn cháu cóp bài của cháu ?
- Không đâu! Đề bài có câu hỏi thế này: “Em hãy cho biết đại từ là gì?”
- Bạn cháu trả lời.” Em không biết.” Còn bạn cháu thì trả lời: “Em cũng không biết”.
a) Tìm trong mẩu chuyện trên một câu trần thuật, một câu nghi vấn.
b) Nêu những dấu hiệu của mỗi câu nói trên.
Đáp án:
- Câu trần thuật: Cháu nhà chị hôm nay cóp bài kiểm tra của bạn – Dùng để thông báo
- Câu cảm thán: Thế thì đáng buồn quá! – Bộc lộ cảm xúc, có dấu chấm than và từ cảm thán “quá”
- Câu nghi vấn: Nhưng làm sao chị biết cháu đã cóp bài của bạn ạ ? –Dùng để hỏi lí do, có từ nghi vấn “làm sao” và dấu hỏi chấm.
Bài tập 2
Phân biệt hai câu sau về mục đích nói:
a) Em đã làm xong bài tập.
b) Em đã làm xong bài tập chưa?
Đáp án:
a) Câu trần thuật: thông báo việc đã làm xong bài.
b) Câu nghi vấn: hỏi để xác nhận việc làm xong bài.
Bài tập 3
Chuyển câu trần thuật sau thành câu nghi vấn:
a. Hôm nay trời mưa to.
b. Lan đã làm xong bài tập.
c. Học sinh lớp em đều đi học đúng giờ.
d. Ai cũng có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Đáp án:
a.
- Chuyển: Hôm nay trời mưa to à?
- Giải thích: Thêm từ nghi vấn “à”, đổi mục đích từ kể sang hỏi.
b.
- Chuyển: Lan đã làm xong bài tập chưa?
- Giải thích: Sử dụng cặp từ nghi vấn “đã…chưa”.
c.
- Chuyển: Học sinh lớp em đều đi học đúng giờ à?
- Giải thích: Dùng từ nghi vấn “à”.
b.
- Chuyển: Ai mà không có trách nhiệm bảo vệ môi trường?
- Giải thích: Câu nghi vấn tu từ, hình thức hỏi nhưng mang ý khẳng định.
Bài tập 4
Chuyển câu nghi vấn sau thành câu trần thuật:
a) Bạn có hiểu bài không?
b) Em sẽ tham gia hoạt động ngoại khóa phải không?
c) Em rất yêu môn Ngữ văn à?
d) Ai lại muốn thất bại trong cuộc sống?
Đáp án:
a.
- Chuyển: Bạn hiểu bài. (hoặc Bạn không hiểu bài.)
- Giải thích: Chuyển cấu trúc “có…không” sang câu trần thuật khẳng định hoặc phủ định.
b.
- Chuyển: Em sẽ tham gia hoạt động ngoại khóa.
- Giải thích: Bỏ cụm từ nghi vấn “phải không”.
c.
- Chuyển: Em rất yêu môn Ngữ văn.
- Giải thích: Bỏ từ nghi vấn “à”.
d.
- Chuyển: Không ai muốn thất bại trong cuộc sống.
- Giải thích: Chuyển ý khẳng định ngầm sang câu trần thuật phủ định.
Bài tập 5
Đặt 1 câu trần thuật và 1 câu nghi vấn cùng nói về việc đi học muộn.
Đáp án:
- Câu trần thuật: Hôm nay em đi học muộn.
- Câu nghi vấn: Hôm nay em đi học muộn à?
Bài tập 6
Viết một đoạn văn (6–8 câu) nêu suy nghĩ về tinh thần trách nhiệm, trong đó:
– Có ít nhất 1 câu trần thuật
– Có ít nhất 1 câu nghi vấn
Sau đoạn văn, hãy chỉ ra và giải thích ngắn gọn.
Đáp án:
Đoạn văn:
Tinh thần trách nhiệm là phẩm chất quan trọng giúp mỗi người hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Khi có trách nhiệm, con người luôn cố gắng làm tròn bổn phận của mình trong học tập, công việc và cuộc sống. Một học sinh có tinh thần trách nhiệm sẽ tự giác học bài và hoàn thành nhiệm vụ được giao. Nếu ai cũng thờ ơ, thiếu trách nhiệm thì xã hội sẽ ra sao? Chính tinh thần trách nhiệm giúp con người được tin tưởng và tôn trọng hơn. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tinh thần trách nhiệm từ những việc nhỏ nhất.
Xác định câu trần thuật, câu nghi vấn và giải thích:
- Câu trần thuật: “Tinh thần trách nhiệm là phẩm chất quan trọng giúp mỗi người hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội.” → Dùng để nêu nhận định, thông báo ý kiến.
- Câu nghi vấn: “Nếu ai cũng thờ ơ, thiếu trách nhiệm thì xã hội sẽ ra sao?” → Có hình thức hỏi, dùng để gợi suy nghĩ và nhấn mạnh vai trò của tinh thần trách nhiệm, không nhằm hỏi để trả lời.
Bài tập 7
Có ý kiến cho rằng: “Muốn phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn, chỉ cần dựa vào từ nghi vấn.”
Em có đồng ý với ý kiến trên không?
Hãy trình bày suy nghĩ của em (3-5 dòng), có dẫn chứng cụ thể.
Đáp án:
Em không hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên. Vì ngoài từ nghi vấn, cần căn cứ vào mục đích nói và ngữ cảnh sử dụng để phân biệt câu trần thuật và câu nghi vấn. Có những câu không có từ nghi vấn nhưng vẫn là câu nghi vấn, như: “Trời mưa à?”. Ngược lại, có những câu mang hình thức nghi vấn nhưng thực chất dùng để khẳng định, như: “Ai mà không yêu quê hương mình?”. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào từ nghi vấn để phân biệt hai kiểu câu này.
Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

