Từ vựng để so sánh cuộc sống thành thị và nông thôn lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng để so sánh cuộc sống thành thị và nông thôn đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng để so sánh cuộc sống thành thị và nông thôn lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Afford

v

/əˈfɔːd/

Có khả năng chi trả

I don't know how he can afford a new car on his salary. (Tôi không hiểu sao với mức lương đó anh ta lại có thể mua được một chiếc xe mới.)

Convenience store

n

/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/

Cửa hàng tiện lợi

Most convenience stores are located on busy street corners or at gas stations. (Hầu hết các cửa hàng tiện lợi đều nằm ở những góc phố đông đúc hoặc tại các trạm xăng.)

Convenient

adj

/kənˈviː.ni.ənt/

Thuận tiện

Our local shop has very convenient opening hours. (Cửa hàng địa phương của chúng tôi có giờ mở cửa rất thuận tiện.)

Expand

v

/ɪkˈspænd/

Mở rộng

They expanded their retail operations during the 1980s. (Họ đã mở rộng hoạt động kinh doanh bán lẻ của mình trong những năm 1980.)

Gradually

adv

/ˈɡrædʒ.u.ə.li/

Dần dần

The bank slopes gradually down to the river. (Bờ sông thoai thoải dần xuống phía dòng sông.)

Grid

n

/ɡrɪd/

Mạng lưới (điện)

In Barcelona, the streets are laid out in a grid system. (Ở Barcelona, ​​các đường phố được quy hoạch theo hệ thống lưới.)

Leisure

n

/ˈleʒ.ər/

Thời gian rảnh

Most people only have a limited amount of leisure time. (Hầu hết mọi người chỉ có một lượng thời gian rảnh rỗi hạn chế.)

Reliable

adj

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

Đáng tin cậy

This survey is considered to be a reliable barometer of public opinion. (Cuộc khảo sát này được coi là một thước đo đáng tin cậy về dư luận.)

Rush hour

n

/ˈrʌʃ ˌaʊər/

Giờ cao điểm

Take alternate routes during the morning rush hour. (Hãy chọn các tuyến đường khác trong giờ cao điểm buổi sáng.)

Seek

v

/siːk/

Tìm kiếm

Hundreds of dissidents are seeking refuge in the US embassy. (Hàng trăm người bất đồng chính kiến ​​đang tìm nơi trú ẩn tại đại sứ quán Mỹ.)

Significant

adj

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

Đáng kể

There has been a significant increase in the number of women students in recent years. (Số lượng nữ sinh đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.)

Upgrade

v

/ʌpˈɡreɪd/

Nâng cấp

They have not yet upgraded to fully digitial technology. (Họ vẫn chưa nâng cấp lên công nghệ kỹ thuật số hoàn toàn.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

have access to

có quyền tiếp cận (dịch vụ, tiện ích)

City residents have better access to healthcare services. (Người dân thành phố có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn.)

cost of living

chi phí sinh hoạt

The cost of living in urban areas is much higher. (Chi phí sinh hoạt ở khu đô thị cao hơn nhiều.)

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Many fresh graduates are struggling to ________ a nine-to-five job.

Quảng cáo

A. expand

B. seek

C. afford

D. modernise

Question 2. The municipal authority is implementing new policies to address affordabe ________ shortages.

A. housing

B. resident

C. concern

D. infrastructure

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined bold word(s) in each of the following questions.

Question 3. Many old apartments in this part of the city need modernising; they are in danger of collapsing anytime soon.

A. upgrading

B. destroying

Quảng cáo

C. renovating

D. developing

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined bold word(s) in each of the following questions.

Question 4. City dwellers prefer to travel by elevated railway because it is reliable and affordable.

A. dependable

B. inconvenient

C. realistic

D. temporary

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

“seek a job” = tìm kiếm việc làm (cụm cố định).

Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang chật vật tìm kiếm một công việc hành chính.

Question 2.

Đáp án đúng: A

“affordable housing shortages” = thiếu nhà ở giá phải chăng (cụm rất phổ biến).

Dịch nghĩa: Chính quyền thành phố đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ.

Question 3.

Đáp án đúng: B

modernising = hiện đại hoá >< destroying = phá huỷ

Dịch nghĩa: Nhiều căn hộ cũ ở khu này cần được hiện đại hoá; chúng có nguy cơ sập bất cứ lúc nào.

Question 4.

Đáp án đúng: A

reliable = dependable: đáng tin cậy

Dịch nghĩa: Người dân thành phố thích đi tàu điện trên cao vì nó đáng tin cậy và giá cả phải chăng.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học