Từ vựng về việc làm, thu nhập lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về việc làm, thu nhập đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về việc làm, thu nhập lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Afford

v

/əˈfɔːd/

Có khả năng chi trả

I don't know how he can afford a new car on his salary. (Tôi không hiểu sao với mức lương đó anh ta lại có thể mua được một chiếc xe mới.)

Bonus

n

/ˈbəʊ.nəs/

Tiền thưởng

The company used to give discretionary bonus payments. (Trước đây công ty thường trả thưởng theo quyết định của nhà tuyển dụng.)

Endure

v

/ɪnˈdʒʊər/

Chịu đựng

We had to endure a nine-hour delay at the airport. (Chúng tôi đã phải chịu đựng sự chậm trễ chín tiếng đồng hồ tại sân bay.)

On-the-job

adj

/ˌɒn.ðəˈdʒɒb/

Trong khi làm việc (đào tạo tại chỗ)

Applicants for entry-level positions will receive on-the-job training. (Ứng viên ứng tuyển vào các vị trí cấp thấp sẽ được đào tạo tại chỗ.)

Perk

n

/pɜːk/

Phúc lợi, đặc quyền (ngoài lương)

A company car and a mobile phone are some of the perks that come with the job. (Xe công ty và điện thoại di động là một số trong những lợi ích đi kèm với công việc này.)

Preferably

adv

/ˈpref.ər.ə.bəli/

Ưu tiên

We’re looking for a new house, preferably one closer to the office building. (Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà mới, tốt nhất là gần tòa nhà văn phòng hơn.)

Responsibility

n

/rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/

Trách nhiệm

It's her responsibility to ensure the project finishes on time. (Cô ấy có trách nhiệm đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.)

Rewarding

adj

 

/rɪˈwɔː.dɪŋ/

Đáng, xứng đáng

Is it a rewarding job? (Đây có phải là một công việc đáng giá không?)

Stressful

adj

 

/stres/

Căng thẳng

People under a lot of stress may experience headaches, minor pains, and sleeping difficulties. (Những người bị căng thẳng nhiều có thể gặp phải các triệu chứng như đau đầu, đau nhức nhẹ và khó ngủ.)

Tiring

adj

 

/ˈtaɪə.rɪŋ/

Gây mệt mỏi

Looking after the kids is extremely tiring. (Chăm sóc con cái vô cùng mệt mỏi.)

Unpaid

adj

 

 /ʌnˈpeɪd/

Không được trả lương

How do you factor in unpaid work when planning a market economy? (Làm thế nào để tính đến công việc không được trả lương khi lập kế hoạch cho nền kinh tế thị trường?)

Wage

n

/weɪdʒ/

Tiền công

The job pays very low wages. (Công việc này có mức lương rất thấp.)

Well-paid

adj

/ˌwel ˈpeɪd/ 

Được trả lương cao

She was not well paid and found it difficult to provide for her family. (Cô ấy có thu nhập không cao và gặp khó khăn trong việc chu cấp cho gia đình.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

earn a salary / earn a wage

kiếm lương / tiền công

He earns a high salary working for an international company. (Anh ấy kiếm được mức lương cao khi làm cho một công ty quốc tế.)

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Many employees expect a yearly ________ as a reward for their hard work.

A. bonus

B. wage

C. vacancy

D. shift

Quảng cáo

Question 2. The company offers several attractive ________, such as free meals and gym membership.

A. wages

B. perks

C. reviews

D. shifts

Question 3. Some students take ________ jobs during the summer to earn extra money.

A. unpaid

B. casual

C. reliable

D. organised

Question 4. He refused to work extra hours because the job was ________.

A. rewarding

B. stressful

C. unpaid

Quảng cáo

D. well-paid

Question 5. Although the job is tiring, it is quite ________ because it helps others.

A. stressful

B. rewarding

C. unpaid

D. casual

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

bonus = tiền thưởng (theo năm / theo thành tích)

Dịch nghĩa: Nhiều nhân viên mong đợi một khoản tiền thưởng hàng năm để ghi nhận công sức của họ.

Question 2.

Đáp án đúng: B

perks = phúc lợi ngoài lương

Dịch nghĩa: Công ty cung cấp nhiều phúc lợi hấp dẫn như bữa ăn miễn phí và thẻ phòng gym.

Question 3.

Đáp án đúng: B

casual job = công việc thời vụ/ngắn hạn

Dịch nghĩa: Một số sinh viên làm công việc thời vụ vào mùa hè để kiếm thêm tiền.

Question 4.

Đáp án đúng: C

unpaid = không được trả lương

Dịch nghĩa: Anh ấy từ chối làm thêm giờ vì công việc đó không được trả lương.

Question 5.

Đáp án đúng: B

rewarding = mang lại giá trị/ ý nghĩa

Dịch nghĩa: Mặc dù công việc mệt mỏi, nhưng nó khá ý nghĩa vì giúp đỡ người khác.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học