Từ vựng về lợi ích và những lo ngại về AI lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về lợi ích và những lo ngại về AI đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về lợi ích và những lo ngại về AI lớp 12 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Complicated |
adj |
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ |
Phức tạp |
Solving this math problem is very complicated. (Giải bài toán này rất phức tạp.) |
|
Disinformation |
n |
/ˌdɪsˌɪnfəˈmeɪʃn/ |
Thông tin sai lệch |
The internet is full of disinformation that can mislead people. (Internet đầy rẫy những thông tin sai lệch có thể làm mọi người hiểu lầm.) |
|
Distinguish |
v |
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ |
Phân biệt |
It is hard to distinguish between the two identical twins. (Rất khó để phân biệt giữa hai anh em sinh đôi giống hệt nhau.) |
|
Drawback |
n |
/ˈdrɔːbæk/ |
Mặt hạn chế |
The main drawback of this plan is that it takes too much time. (Hạn chế chính của kế hoạch này là nó mất quá nhiều thời gian.) |
|
Effortlessly |
adv |
/ˈefətləsli/ |
Một cách dễ dàng |
He speaks four languages effortlessly. (Anh ấy nói bốn thứ tiếng một cách dễ dàng.) |
|
Imitate |
v |
/ˈɪmɪteɪt/ |
Bắt chước |
Parrots can imitate human sounds very well. (Vẹt có thể bắt chước âm thanh của con người rất tốt.) |
|
Obsolete |
adj |
/ˌɒbsəˈliːt/ |
Lỗi thời, lạc hậu |
Typewriters have become obsolete since computers were invented. (Máy đánh chữ đã trở nên lỗi thời kể từ khi máy tính được phát minh.) |
|
Potential |
n |
/pəˈtenʃl/ |
Tiềm năng |
The young player has the potential to become a superstar. (Cầu thủ trẻ có tiềm năng trở thành một siêu sao.) |
|
Provoke |
v |
/prəˈvəʊk/ |
Kích thích, gây ra |
His comments provoked a heated argument. (Những bình luận của anh ta đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.) |
|
Replace |
v |
/rɪˈpleɪs/ |
Thay thế |
Machines are starting to replace workers in some factories. (Máy móc đang bắt đầu thay thế công nhân trong một số nhà máy.) |
|
Tedious |
adj |
/ˈtiːdiəs/ |
Nhàm chán |
Cleaning the house every day can be a tedious task. (Dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày có thể là một công việc nhàm chán.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Take over |
Tiếp quản, thay thế |
Robots may take over many human jobs. (Robot có thể thay thế nhiều công việc của con người.) |
|
Improve the quality of + N |
Cải thiện chất lượng |
AI improves the quality of healthcare. (AI cải thiện chất lượng y tế.) |
|
Save time and effort |
Tiết kiệm thời gian và công sức |
Automation saves time and effort. (Tự động hóa tiết kiệm thời gian và công sức.) |
|
Increase efficiency/productivity |
Tăng hiệu suất/năng suất |
AI increases productivity in companies. (AI tăng năng suất trong công ty.) |
|
Have a positive impact on + N |
Có tác động tích cực |
Technology has a positive impact on education. (Công nghệ có tác động tích cực đến giáo dục.) |
|
Lead to + N |
Dẫn đến |
AI may lead to job losses. (AI có thể dẫn đến mất việc làm.) |
|
Result in + N |
Gây ra (trang trọng) |
Automation results in unemployment. (Tự động hóa gây ra thất nghiệp.) |
|
Pose a threat to + N |
Gây nguy hiểm cho |
AI poses a threat to privacy. (AI gây nguy hiểm cho quyền riêng tư.) |
|
Raise concerns about + N |
Gây lo ngại về |
This technology raises concerns about security. (Công nghệ này gây lo ngại về bảo mật.) |
|
Replace human workers |
Thay thế con người |
Machines can replace human workers. (Máy móc có thể thay thế con người.) |
Phần 3. Bài tập
Question 1: The development of new technology has made many old electronic devices ________.
A. obsolete
B. potential
C. complicated
D. tedious
Question 2: It is crucial to verify facts before sharing news to avoid spreading ________.
A. drawback
B. disinformation
C. effortlessly
D. potential
Question 3: The company decided to ________ all the outdated computers with the latest models.
A. imitate
B. provoke
C. replace
D. distinguish
Question 4: Using advanced software in manufacturing can significantly ________ by automating repetitive tasks.
A. pose a threat to
B. increase productivity
C. raise concerns about
D. replace human workers
Question 5: The widespread use of facial recognition technology has ________ privacy among citizens.
A. improved the quality of
B. taken over
C. raised concerns about
D. saved time and effort
Lời giải:
Question 1
Đáp án đúng: A. obsolete
Giải thích:
A. obsolete: lỗi thời → phù hợp ngữ cảnh
B. potential: tiềm năng → không phù hợp
C. complicated: phức tạp → không đúng nghĩa câu
D. tedious: nhàm chán → không liên quan
Dịch nghĩa: Sự phát triển của công nghệ mới đã khiến nhiều thiết bị điện tử cũ trở nên lỗi thời.
Question 2
Đáp án đúng: B. disinformation
Giải thích:
A. drawback: nhược điểm → không phù hợp
B. disinformation: thông tin sai lệch → đúng nghĩa
C. effortlessly: một cách dễ dàng → sai từ loại
D. potential: tiềm năng → không phù hợp
Dịch nghĩa: Việc xác minh thông tin trước khi chia sẻ tin tức là rất quan trọng để tránh lan truyền thông tin sai lệch.
Question 3
Đáp án đúng: C. replace
Giải thích:
A. imitate: bắt chước → không phù hợp
B. provoke: kích động → không đúng nghĩa
C. replace: thay thế → đúng
D. distinguish: phân biệt → không phù hợp
Dịch nghĩa: Công ty đã quyết định thay thế tất cả các máy tính lỗi thời bằng các mẫu mới nhất.
Question 4
Đáp án đúng: B. increase productivity
Giải thích:
A. pose a threat to: gây ra mối đe dọa cho → không phù hợp
B. increase productivity: tăng năng suất → đúng
C. raise concerns about: gây lo ngại về → không phù hợp
D. replace human workers: thay thế con người → không hợp ngữ cảnh câu
Dịch nghĩa: Việc sử dụng phần mềm tiên tiến trong sản xuất có thể tăng đáng kể năng suất bằng cách tự động hóa các công việc lặp lại.
Question 5
Đáp án đúng: C. raised concerns about
Giải thích:
A. improved the quality of: cải thiện chất lượng của → không phù hợp
B. taken over: tiếp quản/chiếm quyền → không đúng nghĩa
C. raised concerns about: gây lo ngại về → đúng
D. saved time and effort: tiết kiệm thời gian và công sức → không phù hợp
Dịch nghĩa: Việc sử dụng rộng rãi công nghệ nhận diện khuôn mặt đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư của người dân.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

