Từ vựng để so sánh truyền thông số và truyền thông truyền thống lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng để so sánh truyền thông số và truyền thông truyền thống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng để so sánh truyền thông số và truyền thông truyền thống lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Accessible

adj

/ək'sesəbl/

Có thể tiếp cận được

Information is more accessible than ever before thanks to the internet. (Thông tin giờ đây dễ tiếp cận hơn bao giờ hết nhờ vào internet.)

Accuracy

n

/'ækjərəsi/

Sự chính xác

I doubt the accuracy of the report published yesterday. (Tôi nghi ngờ về độ chính xác của bản báo cáo được công bố hôm qua.)

Advertise

v

/'ædvətaɪz/

Quảng cáo

Companies now advertise more on social media than on TV. (Các công ty hiện nay quảng cáo trên mạng xã hội nhiều hơn trên truyền hình.)

Convenient

adj

/kən'viːniənt/

Thuận tiện

Reading news on a smartphone is very convenient. (Đọc tin tức trên điện thoại thông minh rất thuận tiện.)

Content

n

/'kɒntent/

Nội dung

High-quality content is the key to attracting more viewers. (Nội dung chất lượng cao là chìa khóa để thu hút thêm nhiều người xem.)

Credible

adj

/'kredəbl/

Đáng tin cậy

We need to find a credible source to verify this news. (Chúng ta cần tìm một nguồn đáng tin cậy để xác minh tin tức này.)

Distinguish

v

/dɪ'stɪŋɡwɪʃ/

Phân biệt

Children often find it hard to distinguish between facts and opinions. (Trẻ em thường thấy khó để phân biệt giữa sự thật và quan điểm.)

Distribute

v

/dɪ'strɪbjuːt/

Phân phối

Digital newspapers are easier to distribute than printed ones. (Báo điện tử dễ phân phối hơn so với báo in.)

Fact-check

v

/'fækt tʃek/

Kiểm chứng thông tin

You should always fact-check stories from social media. (Bạn nên luôn luôn kiểm chứng thông tin từ các câu chuyện trên mạng xã hội.)

Flexible

adj

/'fleksəbl/

Linh hoạt

Digital marketing plans are often more flexible than traditional ones. (Các kế hoạch tiếp thị kỹ thuật số thường linh hoạt hơn so với tiếp thị truyền thống.)

Instant

adj

/'ɪnstənt/

Ngay lập tức

Digital media provides instant updates on world events. (Truyền thông kỹ thuật số cung cấp các cập nhật tức thì về các sự kiện thế giới.)

Interactive

adj

/ˌɪntər'æktɪv/

Có thể tương tác

Modern websites are designed to be highly interactive. (Các trang web hiện đại được thiết kế để có tính tương tác cao.)

Outdated

adj

/ˌaʊt'deɪtɪd/

Lỗi thời

Printed encyclopedias are now considered outdated by many students. (Bách khoa toàn thư in hiện nay bị nhiều học sinh coi là lỗi thời.)

Profit-making

adj

/'prɒfɪt meɪkɪŋ/

Tạo lợi nhuận

Most media companies are profit-making organizations. (Hầu hết các công ty truyền thông đều là các tổ chức tạo ra lợi nhuận.)

Reach

v

/riːtʃ/

Tiếp cận

An online post can reach millions of people in a few minutes. (Một bài đăng trực tuyến có thể tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài phút.)

Reliable

adj

/rɪ'laɪəbl/

Đáng tin cậy

BBC is known as a reliable news agency. (BBC được biết đến như là một cơ quan thông tấn đáng tin cậy.)

Update

v

/ˌʌp'deɪt/

Cập nhật

You should update your app to get the latest features. (Bạn nên cập nhật ứng dụng để có được những tính năng mới nhất.)

Up-to-the-minute

adj

/ˌʌp tə ðə 'mɪnɪt/

Cập nhật từng phút

This website provides up-to-the-minute weather forecasts. (Trang web này cung cấp các dự báo thời tiết cập nhật từng phút.)

Viewer

n

/'vjuːə(r)/

Người xem

The live stream had over ten thousand viewers. (Buổi phát trực tiếp đã có hơn mười ngàn người xem.)

Visual

adj

/'vɪʒuəl/

Bằng hình ảnh

Visual aids help students understand the lesson better. (Các công cụ hỗ trợ bằng hình ảnh giúp học sinh hiểu bài tốt hơn.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be in charge of (doing) something

chịu trách nhiệm làm việc gì

Lucy is in charge of distributing the leaflets. (Lucy chịu trách nhiệm phân phát tờ rơi.)

cannot afford to do something

không đủ khả năng (tài chính) để làm gì

We cannot afford to promote the event online. (Chúng ta không đủ khả năng để quảng bá sự kiện trực tuyến.)

Phần 3. Bài tập

Question 1: Many people prefer getting news online because it is more ________; they can read it anywhere and at any time.

A. outdated

B. convenient

C. visual

D. profit-making

Question 2: With the help of the internet, breaking news can ________ a global audience within seconds of an event occurring.

Quảng cáo

A. distribute

B. fact-check

C. distinguish

D. reach

Question 3: It is difficult for readers to know which stories are true, so it is essential to ________ information from ________ sources.

A. update / outdated

B. reach / interactive

C. fact-check / reliable

D. advertise / accessible

Question 4: Social media platforms provide ________ updates, allowing users to receive ________ news about ongoing events.

A. instant / up-to-the-minute

B. flexible / outdated

C. accessible / visual

D. interactive / profit-making

Quảng cáo

Question 5: Traditional newspapers are becoming ________ because digital platforms offer more ________ content such as videos and live polls.

A. reliable / accurate

B. outdated / interactive

C. up-to-the-minute / flexible

D. accessible / credible

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. convenient

Giải thích:

A. outdated: lỗi thời → không phù hợp

B. convenient: tiện lợi → đúng

C. visual: mang tính hình ảnh → không đúng ý chính

D. profit-making: tạo lợi nhuận → không liên quan

Dịch nghĩa: Nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến vì nó tiện lợi hơn; họ có thể đọc ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.

Question 2

Đáp án đúng: D. reach

Giải thích:

A. distribute: phân phối → không tự nhiên trong ngữ cảnh này

B. fact-check: kiểm chứng thông tin → không phù hợp

C. distinguish: phân biệt → không đúng nghĩa

D. reach: tiếp cận → đúng

Dịch nghĩa: Với sự trợ giúp của internet, tin tức nóng có thể tiếp cận khán giả toàn cầu chỉ trong vài giây sau khi sự kiện xảy ra.

Question 3

Đáp án đúng: C. fact-check / reliable

Giải thích:

A. update / outdated: cập nhật / lỗi thời → không hợp nghĩa

B. reach / interactive: tiếp cận / tương tác → không phù hợp

C. fact-check / reliable: kiểm chứng / đáng tin cậy → đúng

D. advertise / accessible: quảng cáo / dễ tiếp cận → không đúng

Dịch nghĩa: Người đọc khó biết câu chuyện nào là thật, vì vậy việc kiểm chứng thông tin từ các nguồn đáng tin cậy là rất cần thiết.

Question 4

Đáp án đúng: A. instant / up-to-the-minute

Giải thích:

A. instant: ngay lập tức / up-to-the-minute: cập nhật từng phút → đúng

B. flexible / outdated: linh hoạt / lỗi thời → không phù hợp

C. accessible / visual: dễ tiếp cận / mang tính hình ảnh → không đúng

D. interactive / profit-making: tương tác / tạo lợi nhuận → không liên quan

Dịch nghĩa: Các nền tảng mạng xã hội cung cấp cập nhật tức thì, cho phép người dùng nhận tin tức mới nhất về các sự kiện đang diễn ra.

Question 5

Đáp án đúng: B. outdated / interactive

Giải thích:

A. reliable / accurate: đáng tin cậy / chính xác → không phù hợp

B. outdated / interactive: lỗi thời / tương tác → đúng

C. up-to-the-minute / flexible: cập nhật liên tục / linh hoạt → không hợp nghĩa

D. accessible / credible: dễ tiếp cận / đáng tin → không phù hợp

Dịch nghĩa: Báo in truyền thống đang trở nên lỗi thời vì các nền tảng số cung cấp nội dung mang tính tương tác hơn như video và khảo sát trực tiếp.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học