Từ vựng về AI trong đời sống hằng ngày lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về AI trong đời sống hằng ngày đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về AI trong đời sống hằng ngày lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Artificial intelligence

n

/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

Trí thông minh nhân tạo

Artificial intelligence can help doctors diagnose diseases more accurately. (Trí thông minh nhân tạo có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.)

Autonomous

adj

/ɔːˈtɒnəməs/

Tự động

The military uses autonomous drones for surveillance. (Quân đội sử dụng máy bay không người lái tự động để giám sát.)

Chatbot

n

/ˈtʃætbɒt/

Hộp trò chuyện

This website uses a chatbot to answer basic questions from customers. (Trang web này sử dụng một chatbot để trả lời các câu hỏi cơ bản từ khách hàng.)

Distance learning

n

/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/

Học từ xa

Distance learning allows people to study while working. (Học từ xa cho phép mọi người vừa học vừa làm.)

Facial recognition

n

/ˈfeɪʃl ˌrekəɡˈnɪʃn/

Nhận diện khuôn mặt

Many smartphones now use facial recognition to unlock the screen. (Nhiều điện thoại thông minh hiện nay sử dụng nhận diện khuôn mặt để mở khóa màn hình.)

Hands-on

adj

/ˌhændzˈɒn/

Thực tế, thực tiễn

The course provides hands-on training for students. (Khóa học cung cấp chương trình đào tạo thực tế cho sinh viên.)

Human-like

adj

/ˈhjuːmən laɪk/

Giống con người

Scientists are trying to create robots with human-like emotions. (Các nhà khoa học đang cố gắng tạo ra những robot có cảm xúc giống con người.)

Interact

v

/ˌɪntərˈækt/

Tương tác

Teachers encourage students to interact with each other in class. (Giáo viên khuyến khích học sinh tương tác với nhau trong lớp.)

Personalised

adj

/ˈpɜːsənəlaɪzd/

Được cá nhân hóa

Online stores offer personalised recommendations based on your history. (Các cửa hàng trực tuyến đưa ra các gợi ý được cá nhân hóa dựa trên lịch sử của bạn.)

Real-time

adj

/ˌrɪəl ˈtaɪm/

Ngay lập tức, tức thời

The app provides real-time traffic updates. (Ứng dụng này cung cấp các cập nhật giao thông ngay tức thời.)

Self-driving

adj

/ˌself ˈdraɪvɪŋ/

Không người lái

Self-driving buses might become common in the future. (Xe buýt không người lái có thể trở nên phổ biến trong tương lai.)

Speech recognition

n

/ˈspiːtʃ ˌrekəɡˈnɪʃn/

Nhận diện giọng nói

Speech recognition technology helps people type without using hands. (Công nghệ nhận diện giọng nói giúp mọi người đánh máy mà không cần dùng tay.)

Virtual reality

n

/ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/

Thực tế ảo

Pilots often use virtual reality for flight training. (Các phi công thường sử dụng thực tế ảo để huấn luyện bay.)

Voice command

n.p

/vɔɪs kəˈmɑːnd/

Ra lệnh bằng giọng nói

You can control the smart TV by voice command. (Bạn có thể điều khiển tivi thông minh bằng lệnh giọng nói.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Benefit from + N

Hưởng lợi từ

People benefit from AI in healthcare. (Con người hưởng lợi từ AI trong y tế.)

Help someone + V

Giúp ai làm gì

Chatbots help customers solve problems quickly. (Chatbot giúp khách hàng giải quyết vấn đề nhanh chóng.)

Make it easier for someone to + V

Làm cho việc gì dễ hơn

AI makes it easier for people to access information. (AI làm cho việc tiếp cận thông tin dễ hơn.)

Be widely used in + N

Được sử dụng rộng rãi

AI is widely used in education. (AI được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.)

Provide someone with + N

Cung cấp cho ai cái gì

Apps provide users with useful information. (Ứng dụng cung cấp cho người dùng thông tin hữu ích.)

Be available on + N

Có sẵn trên

This app is available on smartphones. (Ứng dụng này có sẵn trên điện thoại.)

Interact with + N

Tương tác với

Users can interact with virtual assistants. (Người dùng có thể tương tác với trợ lý ảo.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập

Question 1: The security system uses ________ technology to identify authorized personnel as they enter the building.

A. facial recognition

B. virtual reality

C. distance learning

D. hands-on

Question 2: Students who cannot attend classes in person can still earn a degree through ________ programs.

A. real-time

B. distance learning

C. self-driving

D. autonomous

Question 3: Modern smart assistants are designed to ________ with users in a more natural and fluid way.

A. interact

Quảng cáo

B. imitate

C. replace

D. provoke

Question 4: One major advantage of ________ cars is the potential to reduce traffic accidents caused by human error.

A. human-like

B. personalised

C. self-driving

D. chatbot

Question 5: The new educational software ________ students ________ a more personalised learning experience by adapting to their individual pace.

A. benefits / from

B. provides / with

C. makes it easier / for

D. interacts / with

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: A. facial recognition

Giải thích:

A. facial recognition: nhận diện khuôn mặt → phù hợp với hệ thống an ninh

B. virtual reality: thực tế ảo → không liên quan

C. distance learning: học từ xa → không phù hợp

D. hands-on: thực hành trực tiếp → không đúng ngữ cảnh

Dịch nghĩa: Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt để xác định những người được phép khi họ vào tòa nhà.

Question 2

Đáp án đúng: B. distance learning

Giải thích:

A. real-time: theo thời gian thực → không phù hợp

B. distance learning: học từ xa → đúng nghĩa

C. self-driving: tự lái → không liên quan

D. autonomous: tự động → không phù hợp ngữ cảnh

Dịch nghĩa: Những sinh viên không thể tham gia lớp học trực tiếp vẫn có thể lấy bằng thông qua các chương trình học từ xa.

Question 3

Đáp án đúng: A. interact

Giải thích:

A. interact: tương tác → đúng nghĩa câu

B. imitate: bắt chước → không phù hợp

C. replace: thay thế → không đúng ngữ cảnh

D. provoke: kích động → không liên quan

Dịch nghĩa: Các trợ lý thông minh hiện đại được thiết kế để tương tác với người dùng một cách tự nhiên và trôi chảy hơn.

Question 4

Đáp án đúng: C. self-driving

Giải thích:

A. human-like: giống con người → không phù hợp

B. personalised: được cá nhân hóa → không liên quan

C. self-driving: tự lái → đúng

D. chatbot: chatbot → không phù hợp

Dịch nghĩa: Một lợi thế lớn của xe tự lái là khả năng giảm tai nạn giao thông do lỗi của con người.

Question 5

Đáp án đúng: B. provides / with

Giải thích:

A. benefits / from: hưởng lợi từ → sai cấu trúc trong câu này

B. provides / with: cung cấp cho → đúng cấu trúc “provide someone with something”

C. makes it easier / for: làm cho dễ hơn cho → không phù hợp hoàn toàn

D. interacts / with: tương tác với → sai nghĩa

Dịch nghĩa: Phần mềm giáo dục mới cung cấp cho học sinh một trải nghiệm học tập được cá nhân hóa hơn bằng cách thích ứng với tốc độ riêng của từng người.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học