Từ vựng về khoa học và công nghệ lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về khoa học và công nghệ đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về khoa học và công nghệ lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Accuracy

n

/ˈækjərəsi/

Sự chính xác

Modern GPS systems have high accuracy in locating positions. (Hệ thống GPS hiện đại có độ chính xác cao trong việc xác định vị trí.)

Activate

v

/'æktɪveɪt/

Kích hoạt

You need to enter a code to activate the software. (Bạn cần nhập mã để kích hoạt phần mềm.)

Advanced

adj

/ədˈvɑːnst/

Tiên tiến, trình độ cao

This hospital uses advanced methods to treat cancer. (Bệnh viện này sử dụng các phương pháp tiên tiến để điều trị ung thư.)

Analyse

v

/ˈænəlaɪz/

Phân tích

We need to analyse the results of the experiment carefully. (Chúng ta cần phân tích kết quả của thí nghiệm một cách cẩn thận.)

Application

n

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

Sự ứng dụng, sự áp dụng

This technology has many practical applications in medicine. (Công nghệ này có nhiều ứng dụng thực tế trong y học.)

Automate

v

/ˈɔːtəmeɪt/

Tự động hóa

Companies try to automate their production lines to save time. (Các công ty cố gắng tự động hóa dây chuyền sản xuất để tiết kiệm thời gian.)

Digital

adj

/ˈdɪdʒɪtl/

Kỹ thuật số

Most people now prefer digital cameras to film cameras. (Hầu hết mọi người bây giờ thích máy ảnh kỹ thuật số hơn máy ảnh phim.)

Evolution

n

/ˌevəˈluːʃn/

Sự tiến hóa, sự phát triển

The evolution of mobile phones has been amazing over the last decade. (Sự phát triển của điện thoại di động thật đáng kinh ngạc trong thập kỷ qua.)

Gadget

n

/ˈɡædʒɪt/

Thiết bị, công cụ

A smartphone is a very useful gadget for everyone. (Điện thoại thông minh là một thiết bị rất hữu ích cho mọi người.)

Interactive

adj

/ˌɪntərˈæktɪv/

Mang tính tương tác

Children enjoy playing with interactive toys. (Trẻ em thích chơi với những đồ chơi có tính tương tác.)

Logical

adj

/ˈlɒdʒɪkl/

Hợp lý, có lý

Each step in the process must follow a logical order. (Mỗi bước trong quy trình phải tuân theo một thứ tự hợp lý.)

Milestone

n

/ˈmaɪlstəʊn/

Mốc son, sự kiện quan trọng

Passing the final exam was a major milestone in his life. (Vượt qua kỳ thi cuối kỳ là một cột mốc quan trọng trong đời anh ấy.)

Observe

v

/əbˈzɜːv/

Quan sát

Astronomers use telescopes to observe distant stars. (Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng để quan sát các ngôi sao xa xôi.)

Platform

n

/ˈplætfɔːm/

Nền tảng

YouTube is a popular platform for sharing videos. (YouTube là một nền tảng phổ biến để chia sẻ video.)

Portfolio

n

/ˌpɔːtˈfəʊliəʊ/

Hồ sơ

She showed her design portfolio during the interview. (Cô ấy đã trình bày hồ sơ thiết kế của mình trong buổi phỏng vấn.)

Programme

v

/ˈprəʊɡræm/

Lập trình

He learned how to programme a simple game. (Anh ấy đã học cách lập trình một trò chơi đơn giản.)

Security

n

/sɪˈkjʊərəti/

An ninh

The airport has very strict security checks. (Sân bay có các đợt kiểm tra an ninh rất nghiêm ngặt.)

Upgrade

v

/ˌʌpˈɡreɪd/

Nâng cấp

I want to upgrade my computer to make it run faster. (Tôi muốn nâng cấp máy tính của mình để nó chạy nhanh hơn.)

Upload

v

/ˌʌpˈlərʊd/

Đăng tải

It takes only a few seconds to upload a photo. (Chỉ mất vài giây để đăng tải một bức ảnh.)

Virtual

adj

/ˈvɜːtʃuəl/

Ảo, không có thật

We had a virtual meeting because of the heavy rain. (Chúng tôi đã có một cuộc họp ảo vì trời mưa to.)

Quảng cáo

Phần 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Be capable of + V-ing

Có khả năng làm gì

AI is capable of processing large amounts of data. (AI có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.)

Be designed to + V

Được thiết kế để làm gì

This system is designed to detect errors. (Hệ thống này được thiết kế để phát hiện lỗi.)

Be used to + V

Được dùng để

AI is used to analyse data. (AI được dùng để phân tích dữ liệu.)

Play a crucial role in + N/V-ing

Đóng vai trò quan trọng

Technology plays a crucial role in modern life. (Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.)

Allow someone to + V

Cho phép ai làm gì

This app allows users to create virtual environments. (Ứng dụng này cho phép người dùng tạo môi trường ảo.)

Enable someone to + V

Giúp ai có thể làm gì

AI enables machines to learn from data. (AI giúp máy móc học từ dữ liệu.)

Be equipped with + N

Được trang bị

The device is equipped with advanced sensors. (Thiết bị được trang bị cảm biến tiên tiến.)

Quảng cáo

Phần 3. BÀI TẬP

Question 1: To ensure your data is safe from hackers, you should always improve the ________ settings of your account.

A. accuracy

B. security

C. digital

D. milestone

Question 2: The ________ of the internet has completely changed how people communicate and access information worldwide.

A. evolution

B. portfolio

C. gadget

D. application

Question 3: Before presenting the conclusion, the researcher needs to ________ all the collected data from the sensors.

A. activate

B. upload

Quảng cáo

C. analyse

D. upgrade

Question 4: Students nowadays find it more ________ to learn through games and simulations rather than just reading books.

A. logical

B. virtual

C. advanced

D. interactive

Question 5: Modern smartphones are ________ advanced cameras and powerful processors, which ________ them to perform complex tasks smoothly.

A. used to / allow

B. capable of / play a crucial role in

C. equipped with / enable

D. designed to / are used to

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. security

Giải thích:

A. accuracy: độ chính xác → không phù hợp

B. security: bảo mật → phù hợp với “settings of your account”

C. digital: kỹ thuật số → không đúng ngữ cảnh

D. milestone: cột mốc → không liên quan

Dịch nghĩa: Để đảm bảo dữ liệu của bạn an toàn tránh bị xâm nhập, bạn luôn nên tăng cường cài đặt bảo mật cho tài khoản của bạn.

Question 2

Đáp án đúng: A. evolution

Giải thích:

A. evolution: sự phát triển → đúng nghĩa

B. portfolio: danh mục đầu tư → không phù hợp

C. gadget: thiết bị nhỏ → không đúng ngữ cảnh

D. application: ứng dụng → không phù hợp

Dịch nghĩa: Sự phát triển của internet đã hoàn toàn thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp cận thông tin trên toàn thế giới.

Question 3

Đáp án đúng: C. analyse

Giải thích:

A. activate: kích hoạt → không phù hợp

B. upload: tải lên → không đúng nghĩa

C. analyse: phân tích → đúng

D. upgrade: nâng cấp → không phù hợp

Dịch nghĩa: Trước khi trình bày kết luận, nhà nghiên cứu cần phân tích tất cả dữ liệu thu thập được từ các cảm biến.

Question 4

Đáp án đúng: D. interactive

Giải thích:

A. logical: hợp lý → không phù hợp

B. virtual: ảo → không đúng ý chính

C. advanced: tiên tiến → chưa đúng nghĩa câu

D. interactive: mang tính tương tác → đúng

Dịch nghĩa: Ngày nay, học sinh thấy việc học thông qua trò chơi và mô phỏng mang tính tương tác hơn so với chỉ đọc sách.

Question 5

Đáp án đúng: C. equipped with / enable

Giải thích:

A. used to / allow: đã từng / cho phép → sai cấu trúc

B. capable of / play a crucial role in: có khả năng / đóng vai trò quan trọng → không phù hợp câu

C. equipped with / enable: được trang bị với / cho phép → đúng cấu trúc và nghĩa

D. designed to / are used to: được thiết kế để / quen với → không phù hợp

Dịch nghĩa: Các điện thoại thông minh hiện đại được trang bị camera tiên tiến và bộ xử lý mạnh mẽ, điều này cho phép chúng thực hiện các tác vụ phức tạp một cách mượt mà.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học