Từ vựng về các lợi ích, vấn đề của đô thị hoá lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về các lợi ích, vấn đề của đô thị hoá đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về các lợi ích, vấn đề của đô thị hoá lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Affordable

adj

/əˈfɔː.də.bəl/

Giá cả phải chăng

For many parents, work is not possible without affordable daycare. (Đối với nhiều bậc phụ huynh, công việc không thể thực hiện được nếu không có dịch vụ trông trẻ giá cả phải chăng.)

Colonial

adj

/kəˈləʊ.ni.əl/

Thuộc địa

Various parts of Africa have suffered under colonial rule. (Nhiều khu vực ở châu Phi đã phải chịu đựng sự cai trị của thực dân.)

Concern

n

/kənˈsɜːn/

Mối lo ngại

We're now going to turn to an issue that concerns us all - racism. (Giờ chúng ta sẽ chuyển sang một vấn đề liên quan đến tất cả chúng ta - nạn phân biệt chủng tộc.)

Crowded

adj

/ˈkraʊ.dɪd/

Đông đúc

By ten o'clock the bar was crowded. (Đến mười giờ, quán bar đã chật kín người.)

Fluctuate

v

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

Biến động

Her wages fluctuate between £150 and £200 a week. (Lương của cô ấy dao động từ 150 đến 200 bảng Anh một tuần.)

Healthcare

n

/ˈhelθkeər/

Chăm sóc sức khoẻ

Many people in the country cannot afford health care. (Nhiều người dân trong nước không đủ khả năng chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe.)

High-rise

n

/ˈhaɪ.raɪz/

Cao tầng

She lives in a high-rise overlooking the river. (Cô ấy sống trong một tòa nhà cao tầng nhìn ra sông.)

Housing

n

/ˈhaʊ.zɪŋ/

Nhà ở

There's a shortage of cheap housing in the region. (Khu vực này đang thiếu nhà ở giá rẻ.)

Infrastructure

n

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/

Cơ sở hạ tầng

The minister is responsible for the country's transport infrastructure. (Bộ trưởng chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của đất nước.)

Inequality

n

/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/

Sự bất bình đẳng

There remain major inequalities of opportunity in the workplace. (Vẫn còn tồn tại những bất bình đẳng lớn về cơ hội trong môi trường làm việc.)

Living wage

n

 /ˌlɪv.ɪŋ ˈweɪdʒ/

Mức lương đủ sống

He does make a living wage but only by working 72 hours a week. (Anh ấy kiếm được mức lương đủ sống nhưng chỉ khi làm việc 72 giờ một tuần.)

Migrant

n

/ˈmaɪ.ɡrənt/

Người di cư

The cities are full of migrants looking for work. (Các thành phố đầy ắp người nhập cư đang tìm việc làm.)

Modernise

v

/ˈmɒd.ən.aɪz/

Hiện đại hoá

If they want to increase output from the factory, they'll have to modernize. (Nếu muốn tăng sản lượng của nhà máy, họ sẽ phải hiện đại hóa.)

Population density

n

/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən ˈden.sɪ.ti/

Mật độ dân số

Crime was, and still is, related to environmental factors and population density. (Tội phạm đã và vẫn đang có liên quan đến các yếu tố môi trường và mật độ dân số.)

Poverty

n

/ˈpɒv.ə.ti/

Nghèo đói

He emigrated to Australia to escape the grinding poverty of his birthplace. (Ông di cư đến Úc để thoát khỏi cảnh nghèo đói cùng cực ở quê hương mình.)

Rapidly

adv

/ˈræp.ɪd/

Nhanh chóng

The 1990s were a period of rapid change. (Thập niên 1990 là thời kỳ thay đổi nhanh chóng.)

Resident

n

/ˈrez.ɪ.dənt/

Cư dân

She is a UK resident. (Cô ấy là cư dân của Vương quốc Anh.)

Sanitation

n

/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/

Hệ thống vệ sinh

Many illnesses in these temporary refugee camps are the result of inadequate sanitation. (Nhiều bệnh tật trong các trại tị nạn tạm thời này là do điều kiện vệ sinh không đầy đủ.)

Sharp

adj

/ʃɑːp/

Đột ngột

Investors should not expect a sharp upturn in the economy. (Các nhà đầu tư không nên kỳ vọng vào sự phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế.)

Slum

n

/slʌm/

Khu ổ chuột

She was brought up in the slums of Lima. (Cô ấy lớn lên trong khu ổ chuột ở Lima.)

Steady

adj

/ˈsted.i/

Ổn định

Most rental prices have held steady this year. (Hầu hết giá thuê nhà đều ổn định trong năm nay.)

Trend

n

/trend/ 

Xu hướng

Surveys show a trend away from home-ownership and toward rented accommodation. (Các cuộc khảo sát cho thấy xu hướng chuyển từ sở hữu nhà ở sang thuê nhà ở hiện nay.)

Unemployment

n

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

Thất nghiệp

Over half his speech was devoted to the issue of unemployment. (Hơn nửa bài phát biểu của ông dành cho vấn đề thất nghiệp.)

Urban

adj

/ˈɜː.bən/

Thuộc đô thị

Pollution has reached disturbingly high levels in some urban areas. (Ô nhiễm đã đạt đến mức đáng báo động ở một số khu vực đô thị.)

Urban sprawl

n

/ˈɜr·bən ˈsprɔl/

Sự mở rộng đô thị

Huge tourist attractions have produced choking urban sprawl. (Các điểm du lịch khổng lồ đã dẫn đến sự bành trướng đô thị tràn lan.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

high population density

mật độ dân số cao

High population density leads to traffic congestion. (Mật độ dân số cao dẫn đến tắc nghẽn giao thông.)

lack of infrastructure

thiếu cơ sở hạ tầng

Many rural migrants suffer from a lack of infrastructure in big cities. (Nhiều người di cư từ nông thôn gặp khó khăn do thiếu cơ sở hạ tầng ở các thành phố lớn.)

live in poverty

sống trong nghèo đói

Some residents still live in poverty despite economic growth. (Một số người dân vẫn sống trong nghèo đói mặc dù kinh tế phát triển.)

Quảng cáo

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. The city’s _______ needs upgrading to meet the demands from its citizens.

A. leisure

B. convenience        

C. infrastructure

D. unemployment

Question 2. Youth crime in the inner city has increased _______ in recent months, requiring tightened security.

A. reliably                

B. affordably

C. conveniently                   

D. rapidly

Question 3. Air pollution and traffic congestion are two major _______  among city dwellers.

Quảng cáo

A. concerns

B. residents

C. unemployment

D. Infrastructure

Question 4. The urban _______ can threaten the unique charm of the countryside.

A. unemployment    

B. housing

C. leisure

D. sprawl

Question 5. Traffic in the _______ is a nightmare for commuters.

A. resident

B. rush hour

C. urbanisation

D. concern

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: C

“infrastructure” (cơ sở hạ tầng)

Dịch nghĩa: Cơ sở hạ tầng của thành phố cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu của người dân.

Question 2.

Đáp án đúng: D

“rapidly” (nhanh chóng)

Dịch nghĩa: Tội phạm thanh thiếu niên ở khu nội thành đã gia tăng nhanh chóng trong những tháng gần đây, đòi hỏi phải siết chặt an ninh.

Question 3.

Đáp án đúng: A

“concerns” (những mối lo ngại)

Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông là hai mối lo ngại lớn của người dân thành phố.

Question 4.

Đáp án đúng: D

“urban sprawl” là cụm cố định = sự mở rộng đô thị tràn lan.

Dịch nghĩa: Sự mở rộng đô thị có thể đe dọa nét đẹp riêng của vùng nông thôn.

Question 5.

Đáp án đúng: B

“rush hour” (giờ cao điểm)

Dịch nghĩa: Giao thông vào giờ cao điểm là cơn ác mộng đối với người đi làm

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học