Từ vựng về nghề nghiệp, công việc lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về nghề nghiệp, công việc đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về nghề nghiệp, công việc lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Accountant

n

/əˈkaʊn.tənt/

Kế toán viên

My accountant takes care of my taxes. (Kế toán của tôi lo việc thuế cho tôi.)

Apprenticeship

n

/əˈpren.tɪs.ʃɪp/

Chương trình học việc

He is now serving an apprenticeship as a joiner. (Hiện anh ấy đang học nghề thợ mộc.)

Application form

n

/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːm/

Đơn xin việc

Sometimes you will be required to fill in an application form which will be used to select candidates for interview. (Đôi khi bạn sẽ được yêu cầu điền vào mẫu đơn xin việc, mẫu đơn này sẽ được sử dụng để chọn ứng viên cho vòng phỏng vấn.)

Attendance

n

/əˈten.dəns/

Sự chuyên cần

Attendance at lectures is compulsory. (Việc tham dự các buổi giảng là bắt buộc.)

Casual

adj

/ˈkæʒ.ju.əl/

Tạm thời, thời vụ

Most casual workers are paid by the day or hour. (Đa số người lao động thời vụ được trả lương theo ngày hoặc theo giờ.)

Counsellor

n

/ˈkaʊn.səl.ər/

Cố vấn, tư vấn viên

The college now has a counsellor to help students with both personal and work problems. (Hiện tại trường đã có một chuyên viên tư vấn để giúp đỡ sinh viên giải quyết cả những vấn đề cá nhân và công việc.)

Demanding

adj

/dɪˈmɑːn.dɪŋ/

Đòi hỏi cao

She's hoping to find a job which is more demanding intellectually. (Cô ấy hy vọng tìm được một công việc đòi hỏi nhiều hơn về mặt trí tuệ.)

Employ

v

/ɪmˈplɔɪ/

Tuyển dụng

How many people does your company employ? (Công ty của bạn tuyển bao nhiêu nhân viên?)

Mentor

n

/ˈmen.tɔːr/

Người hướng dẫn, cố vấn

He acted as a business mentor to many young aspiring entrepreneurs. (Ông đóng vai trò là người cố vấn kinh doanh cho nhiều doanh nhân trẻ đầy tham vọng.)

Nine-to-five

n

/naɪn tuː faɪv/

Công việc giờ hành chính

She's tired of working nine to five. (Cô ấy mệt mỏi vì phải làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

Overtime

adv

/ˈəʊ.və.taɪm/

Làm thêm giờ

They're working overtime to get the job done on time. (Họ đang làm thêm giờ để hoàn thành công việc đúng hạn.)

Position

n

/pəˈzɪʃ.ən/

Vị trí công việc

Whether or not you're given a car depends on your position in the company. (Việc bạn có được cấp xe hay không phụ thuộc vào vị trí của bạn trong công ty.)

Repetitive

adj

/rɪˈpet.ə.tɪv/

Lặp đi lặp lại

Through repetitive training, the controller obtains knowledge about the system and the tracking length is elongated gradually. (Thông qua quá trình huấn luyện lặp đi lặp lại, bộ điều khiển thu được kiến ​​thức về hệ thống và chiều dài theo dõi được kéo dài dần dần.)

Review

v

/rɪˈvjuː/

Đánh giá

The committee is reviewing the current arrangement. (Ủy ban đang xem xét lại thỏa thuận hiện tại.)

Shift

n

/ʃɪft/

Ca làm

As the night shift leave, the day shift arrive. (Khi ca đêm tan ca, ca ngày bắt đầu.)

Supervise

v

/ˈsuː.pə.vaɪz/

Giám sát

He was employed to supervise the computerization of records. (Ông được tuyển dụng để giám sát việc tin học hóa hồ sơ.)

Vacancy

n

/ˈveɪ.kən.si/

Vị trí trống

There is a vacancy for a shop assistant on Saturdays. (Cửa hàng đang cần tuyển nhân viên bán hàng vào các ngày thứ Bảy.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

on a night shift

làm ca buổi tối

He's often on the night shift at the factory. (Anh ấy thường làm ca buổi tối ở nhà máy.)

go on a business trip

đi công tác

My dad goes on a business trip twice a month. (Bố tôi đi công tác hai lần một tháng.)

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. I realise that a rigid _____ schedule isn’t suitable for me.

A. responsible

B. enthusiastic

C. nine-to-five

D. hard-working

Quảng cáo

Question 2. The company hopes to fill a _____for the head of the development team.

A. bonys

B. vacancy

C. wage

D. review

Question 3. Apprentices will be provided with valuable _____ training.

A. on-the-job

B. nine-to-five

C. stressful

D. tiring

Question 4. Teaching young minds, though low-paid, can be a very _____ career for some.

A. stressful

B. challenging

C. responsible

D. rewarding

Quảng cáo

Question 5. The store owner decided to increase the minimum _____ for workers to address concerns about living expenses.

A. fare

B. pension

C. wage

D. fine

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: C

“nine-to-five schedule” = lịch làm việc giờ hành chính

Dịch nghĩa: Tôi nhận ra rằng một lịch làm việc giờ hành chính cứng nhắc không phù hợp với tôi.

Question 2.

Đáp án đúng: B

“fill a vacancy” = tuyển người vào vị trí còn trống

Dịch nghĩa: Công ty hy vọng sẽ tuyển được người vào vị trí trưởng nhóm phát triển.

Question 3.

Đáp án đúng: A

“on-the-job training” = đào tạo trong quá trình làm việc.

Dịch nghĩa: Thực tập sinh sẽ được cung cấp chương trình đào tạo thực tế tại nơi làm việc rất hữu ích.

Question 4.

Đáp án đúng: D

“rewarding career” = nghề mang lại ý nghĩa / đáng giá (dù lương thấp).

Dịch nghĩa: Dạy dỗ trẻ em, dù lương thấp, có thể là một nghề rất đáng giá đối với một số người.

Question 5.

Đáp án đúng: C

“minimum wage” = mức lương tối thiểu.

Dịch nghĩa: Chủ cửa hàng quyết định tăng mức lương tối thiểu cho nhân viên để giải quyết vấn đề chi phí sinh hoạt.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học