Từ vựng về các vấn đề môi trường lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về các vấn đề môi trường đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về các vấn đề môi trường lớp 12 (đầy đủ nhất)
PHẦN 1. TỪ VỰNG
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Awareness |
n |
/əˈweərnəs/ |
Sự nhận thức |
Were you aware of the risks at the time? (Lúc đó bạn có nhận thức được những rủi ro không?) |
|
Carbon footprint |
n |
/ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ |
Lượng khí thải carbon |
The four main areas that determine your carbon footprint are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips. (Bốn yếu tố chính quyết định lượng khí thải carbon của bạn là lượng điện tiêu thụ, lượng dầu hoặc khí đốt tự nhiên tiêu thụ, quãng đường di chuyển bằng ô tô và các chuyến bay.) |
|
Climate change |
n |
/ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ |
Biến đổi khí hậu |
The President called for urgent action on climate change. (Tổng thống kêu gọi hành động khẩn cấp về biến đổi khí hậu.) |
|
Contaminated |
adj |
/kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/ |
Bị ôn nhiễm |
The infection was probably caused by swimming in water contaminated with sewage. (Việc nhiễm bệnh có thể do bơi trong nước bị ô nhiễm bởi nước thải.) |
|
Deforestation |
n |
/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
Nạn phá rừng |
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest. (Nạn phá rừng đang tàn phá những khu vực rộng lớn của rừng mưa nhiệt đới.) |
|
Destruction |
n |
/dɪˈstrʌk.ʃən/ |
Sự phá huỷ |
Many people are very concerned about the destruction of the rainforests. (Nhiều người rất lo ngại về sự tàn phá các khu rừng mưa nhiệt đới.) |
|
Drought |
n |
/draʊt/ |
Hạn hán |
This year a severe drought has ruined the crops. (Năm nay, hạn hán nghiêm trọng đã tàn phá mùa màng.) |
|
Extinct |
adj |
/ɪkˈstɪŋkt/ |
Tuyệt chủng |
There is concern that the giant panda will soon become extinct. (Có mối lo ngại rằng gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng.) |
|
Greenhouse effect |
n |
/ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ |
Hiệu ứng nhà kính |
They claim that the floods are a result of the greenhouse effect. (Họ cho rằng lũ lụt là do hiệu ứng nhà kính gây ra.) |
|
Habitat |
n |
/ˈhæb.ɪ.tæt/ |
Môi trường sống |
With so many areas of woodland being cut down, a lot of wildlife is losing its natural habitat. (Do diện tích rừng bị chặt phá quá nhiều, rất nhiều loài động vật hoang dã đang mất đi môi trường sống tự nhiên của chúng.) |
|
Household waste |
n |
/ˈhaʊs.həʊld weɪst/ |
Rác thải sinh hoạt |
Household waste is still frequently open-burned and the resulting ash buried in a landfill. (Rác thải sinh hoạt vẫn thường xuyên được đốt ngoài trời và tro sau đó được chôn lấp tại bãi rác.) |
|
Landfill |
n |
/ˈlænd.fɪl/ |
Bãi rác |
Over 90 percent of American rubbish is dumped in landfill sites. (Hơn 90% rác thải của Mỹ được đổ vào các bãi chôn lấp.) |
|
Marine |
adj |
/məˈriːn/ |
Thuộc về biển |
The oil slick seriously threatens marine life around the islands. (Vệt dầu loang đe dọa nghiêm trọng đến đời sống sinh vật biển xung quanh các hòn đảo.) |
|
Overfishing |
n |
/ˌəʊ.vəˈfɪʃ.ɪŋ/ |
Đánh bắt quá mức |
Reducing capacity will also help reduce overfishing pressures. (Việc giảm công suất cũng sẽ giúp giảm áp lực đánh bắt quá mức.) |
|
Resource |
n |
/rɪˈzɔːs/ |
Tài nguyên |
Britain's mineral resources include coal and gas deposits. (Tài nguyên khoáng sản của Anh bao gồm các mỏ than và khí đốt.) |
|
Waste |
n |
/weɪst/ |
Rác thải |
This city produces 20 million tons of household waste each year. (Thành phố này thải ra 20 triệu tấn rác thải sinh hoạt mỗi năm.) |
|
Water shortage |
n |
/ˈwɔː.tər ˈʃɔː.tɪdʒ/ |
Thiếu nước |
Towns have also lost development opportunities because of water shortage. (Các thị trấn cũng đã mất đi nhiều cơ hội phát triển do tình trạng thiếu nước.) |
PHẦN 2. CẤU TRÚC
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
A waste of something |
Sự lãng phí cái gì |
Spending too much time on social media is a waste of time. (Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội là một sự lãng phí thời gian.) |
|
In the long run |
Về lâu dài |
Using renewable energy will benefit the environment in the long run. (Sử dụng năng lượng tái tạo sẽ có lợi cho môi trường về lâu dài.) |
|
Throw something away |
Vứt bỏ thứ gì đó |
Don’t throw plastic bottles away; you can recycle them. (Đừng vứt chai nhựa đi; bạn có thể tái chế chúng.) |
PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Recyclable products should not be ended up in open ________ sites.
A. landfill
B. leftover
C. resource
D. footprint
Question 2. It’s such a ________ of clean water when you forget to turn the tap off.
A. awareness
B. waste
C. pile
D. packaging
Question 3. Many high school students volunteered to ________ the polluted river.
A. get rid of
B. go green
C. rinse out
D. clean up
Question 4. In order to reduce our ________, we should cycle or take a bus to school instead of using motorbikes.
A. cardboard
B. leftover
C. fruit peel
D. carbon footprint
Question 5. It takes hundreds of years for one plastic bottle to ________ in the ground.
A. release
B. reuse
C. decompose
D. recycle
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: A
“landfill sites” = bãi chôn rác
Dịch nghĩa: Các sản phẩm có thể tái chế không nên bị đưa vào các bãi rác lộ thiên.
Question 2.
Đáp án đúng: B
“a waste of water” = lãng phí nước
Dịch nghĩa: Thật là lãng phí nước sạch khi bạn quên tắt vòi nước.
Question 3.
Đáp án đúng: D
clean up the river = làm sạch con sông
Dịch nghĩa: Nhiều học sinh trung học đã tình nguyện dọn dẹp con sông bị ô nhiễm.
Question 4.
Đáp án đúng: D
carbon footprint (lượng khí thải carbon)
Dịch nghĩa: Để giảm lượng khí thải carbon, chúng ta nên đi xe đạp hoặc đi xe buýt đến trường thay vì đi xe máy.
Question 5.
Đáp án đúng: C
decompose (phân hủy)
Dịch nghĩa: Phải mất hàng trăm năm để một chai nhựa phân hủy trong lòng đất.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

