Từ vựng về lối sống thân thiện với môi trường lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về lối sống thân thiện với môi trường đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về lối sống thân thiện với môi trường lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

biodegradable

adj

/ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/

có thể phân hủy sinh học

Biodegradable packaging helps to limit the amount of harmful chemicals released into the atmosphere. (Bao bì tự phân hủy sinh học giúp hạn chế lượng hóa chất độc hại thải ra khí quyển.)

boycott

v

/ˈbɔɪ.kɒt/

tẩy chay

People were urged to boycott the country's products. (Người dân được kêu gọi tẩy chay các sản phẩm của nước này.)

campaign

n

/kæmˈpeɪn/

chiến dịch

The protests were part of their campaign against the proposed building development in the area. (Các cuộc biểu tình là một phần trong chiến dịch phản đối dự án xây dựng được đề xuất trong khu vực.)

carbon-neutral

adj

/ˌkɑː.bənˈnjuː.trəl/

trung hòa carbon

The architect built a carbon-neutral home for himself using advanced techniques to produce solar energy. (Vị kiến ​​trúc sư đã xây dựng một ngôi nhà trung hòa carbon cho chính mình bằng cách sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để sản xuất năng lượng mặt trời.)

clean up

v

 /kliːn ʌp/

dọn dẹp

Clean yourself up a bit before dinner. (Hãy chỉnh trang lại bản thân một chút trước khi ăn tối.)

compost

n

/ˈkɒm.pɒst/

phân hữu cơ

Restaurants should compost food waste whenever possible. (Các nhà hàng nên ủ phân từ thức ăn thừa bất cứ khi nào có thể.)

conscious

adj

/ˈkɒn.ʃəs/

có ý thức

He's still conscious but he's very badly injured. (Anh ấy vẫn còn tỉnh táo nhưng bị thương rất nặng.)

container

n

/kənˈteɪ.nər/

thùng/hộp

This container will take six litres. (Bình này có dung tích sáu lít.)

decompose

v

/ˌdiː.kəmˈpəʊz/

phân hủy

Microbes decompose organic waste into a mixture of methane and carbon dioxide. (Vi sinh vật phân hủy chất thải hữu cơ thành hỗn hợp khí metan và carbon dioxide.)

eco-friendly

adj

/ˈiː.kəʊˌfrend.li/

thân thiện môi trường

These eco-friendly businesses help recycle your old stuff. (Những doanh nghiệp thân thiện với môi trường này giúp tái chế đồ cũ của bạn.)

efficiently

adv

/ɪˈfɪʃ.ənt.li/

một cách hiệu quả

Nature recycles more efficiently than you do and "waste" created by natural vegetation is essential to environmental health. (Thiên nhiên tái chế hiệu quả hơn con người và "chất thải" do thảm thực vật tự nhiên tạo ra rất cần thiết cho sức khỏe môi trường.)

green energy

n

 

năng lượng xanh

Most of their green energy comes from wind farms. (Phần lớn năng lượng xanh của họ đến từ các trang trại điện gió.)

incentive

n

/ɪnˈsen.tɪv/

sự khuyến khích

There is little incentive for people to leave their cars at home when public transport remains so expensive. (Khi giá vé phương tiện công cộng vẫn còn đắt đỏ, người dân khó có động lực để bỏ xe riêng ở nhà.)

organic

adj

/ɔːˈɡæn.ɪk/

hữu cơ

These organic olives are packaged in recycled glass containers. (Những quả ô liu hữu cơ này được đóng gói trong các hộp thủy tinh tái chế.)

packaging

n

 /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/

bao bì

All our packaging is biodegradable. (Tất cả bao bì của chúng tôi đều có khả năng phân hủy sinh học.)

powered

adj

/paʊərd/

chạy bằng (năng lượng)

He invented a solar-powered calculator. (Anh ấy đã phát minh ra một chiếc máy tính chạy bằng năng lượng mặt trời.)

recycle

v

 /ˌriːˈsaɪ.kəl/

tái chế

The Japanese recycle more than half their waste paper. (Người Nhật tái chế hơn một nửa lượng giấy thải của họ.)

recyclable

adj

/ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/

có thể tái chế

Are plastic bottles recyclable or do they go in the garbage? (Chai nhựa có thể tái chế được không hay chúng phải vứt vào thùng rác?)

reduce

v

/rɪˈdʒuːs/

giảm thiểu

Do nuclear weapons really reduce the risk of war? (Liệu vũ khí hạt nhân có thực sự làm giảm nguy cơ chiến tranh?)

reuse

v

 /ˌriːˈjuːz/

tái sử dụng

To conserve resources, please reuse this carrier bag. (Để tiết kiệm tài nguyên, vui lòng tái sử dụng túi đựng này.)

reusable

adj

/ˌriːˈjuː.zə.bəl/

có thể tái sử dụng

I always carry a reusable shopping bag. (Tôi luôn mang theo một túi mua sắm có thể tái sử dụng.)

rinse out

v

 /rɪns aʊt/

rửa sạch

I'll just rinse these glasses out and leave them to dry. (Tôi sẽ tráng sạch những chiếc ly này và để chúng khô.)

single-use

adj

 /ˌsɪŋ.ɡəlˈjuːs/

dùng một lần

Awareness of environmental damage from single-use bags is growing. (Nhận thức về tác hại môi trường do túi dùng một lần gây ra đang ngày càng tăng.0

sort

v

/sɔːt/

phân loại

Paper, plastic, and cans are sorted for recycling. (Giấy, nhựa và lon được phân loại để tái chế.)

sustainable

adj

/səˈsteɪ.nə.bəl/

bền vững

We must improve the built environment through sustainable design and greener buildings. (Chúng ta phải cải thiện môi trường xây dựng thông qua thiết kế bền vững và các công trình xanh hơn.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

raise awareness

nâng cao nhận thức

Schools should organize activities to raise awareness about environmental protection. (Các trường học nên tổ chức hoạt động để nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.)

get rid of

loại bỏ

It's a great way to get rid of unwanted items without sending them to landfill. (Đây là một cách tuyệt vời để loại bỏ những vật dụng không mong muốn mà không cần phải đưa chúng đến bãi rác.)

go green

sống xanh

There have to be financial incentives for average consumers who are going green. (Cần phải có những ưu đãi tài chính dành cho người tiêu dùng bình thường khi họ hướng đến lối sống xanh.)

Quảng cáo

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Several traditional customs that can do damage to the environment should be changed for a more ________ future.

A. sustainable

B. reusable

C. single-use

D. recyclable

Question 2. Ms. Brown often uses leftovers to make her own ________.

A. waste

B. container

C. compost

D. layer

Question 3. The water has become undrinkable because it has been ________ with lead.

Quảng cáo

A. sorted

B. decomposed

C. recycled

D. contaminated

Question 4. They ________ extensive research on the environmental effects of using fake Christmas trees.

A. turned off

B. carried out

C. look after

D. applied for

Question 5. Many celebrities adopt a green lifestyle, ________ helps the environment a lot.

A. that

B. what

C. whose

D. which

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

sustainable (bền vững)

Dịch nghĩa: Một số phong tục truyền thống có thể gây hại cho môi trường nên được thay đổi để hướng tới một tương lai bền vững hơn.

Question 2.

Đáp án đúng: C

compost = phân hữu cơ

Dịch nghĩa: Bà Brown thường sử dụng thức ăn thừa để tự làm phân hữu cơ.

Question 3.

Đáp án đúng: D

contaminated with lead = bị nhiễm chì

Dịch nghĩa: Nước đã trở nên không thể uống được vì nó đã bị nhiễm chì.

Question 4.

Đáp án đúng: B

carry out research = tiến hành nghiên cứu

Dịch nghĩa: Họ đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về tác động môi trường của việc sử dụng cây thông Noel giả.

Question 5.

Đáp án đúng: D

Đây là mệnh đề quan hệ không xác định → dùng which

Dịch nghĩa: Nhiều người nổi tiếng áp dụng lối sống xanh, điều này giúp ích rất nhiều cho môi trường.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học