Từ vựng về sự đa dạng - giao lưu văn hoá lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về sự đa dạng - giao lưu văn hoá đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về sự đa dạng - giao lưu văn hoá lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

PHẦN 1. TỪ VỰNG

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Anxiety

n

/æŋˈzaɪ.ə.ti/

Sự lo lắng

Children normally feel a lot of anxiety about their first day at school. (Trẻ em thường cảm thấy rất lo lắng về ngày đầu tiên đến trường.)

Appreciate

v

 /əˈpriː.ʃi.eɪt/

Trân trọng

I received your kind letter and I really appreciate it. (Tôi đã nhận được thư của bạn và tôi thực sự rất cảm kích.)

Blend

v

/blend/ 

Pha trộn

Their music is a blend of jazz and African rhythms. (Âm nhạc của họ là sự pha trộn giữa nhạc jazz và nhịp điệu châu Phi.)

Captivate

v

/ˈkæp.tɪ.veɪt/

Thu hút, làm mê hoặc

With her beauty and charm, she captivated film audiences everywhere. (Với vẻ đẹp và sự quyến rũ của mình, cô ấy đã chinh phục khán giả điện ảnh khắp mọi nơi.)

Confusion

n

/kənˈfjuː.ʒən/

Sự bối rối

There seems to be some confusion over who is actually giving the talk. (Dường như có sự nhầm lẫn về việc ai thực sự sẽ thuyết trình.)

Connected

adj

/kəˈnek.tɪd/

Được kết nối

Some people always have their phones on because they feel they have to be connected all the time. (Một số người luôn bật điện thoại vì họ cảm thấy cần phải kết nối mọi lúc.)

Cross-cultural

adj

/ˌkrɒsˈkʌl.tʃər.əl/

Giao thoa văn hoá

Cross-cultural understanding is essential in a global economy. (Hiểu biết đa văn hóa là điều thiết yếu trong nền kinh tế toàn cầu.)

Cultural diversity

n

/ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜː.sə.ti/

Sự đa dạng văn hoá

Does television adequately reflect the ethnic and cultural diversity of the country? (Liệu truyền hình có phản ánh đầy đủ sự đa dạng về sắc tộc và văn hóa của đất nước?)

Culture shock

n

/ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/

Sốc văn hoá

It was a real culture shock to find herself in Bangkok after living on a small island. (Việc chuyển đến Bangkok sau khi sống trên một hòn đảo nhỏ quả là một cú sốc văn hóa đối với cô.)

Fascinating

adj

/ˈfæs·əˌneɪ·t̬ɪŋ/

Hấp dẫn

The movie has a fascinating plot. (Bộ phim có cốt truyện hấp dẫn.)

Globalisation

 

/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ 

Toàn cầu hoá

Globalisation has injected new life into the study of the history of commodities. (Toàn cầu hóa đã thổi luồng sinh khí mới vào việc nghiên cứu lịch sử hàng hóa.)

Insult

v

/ˈɪn.sʌlt/

Xúc phạm

First he drank all my wine and then he insulted all my friends. (Đầu tiên, hắn uống hết rượu của tôi, rồi sau đó xúc phạm tất cả bạn bè tôi.)

Language barrier

n

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbær.i.ər/

Rào cản ngôn ngữ

She recognises the problems caused by the generational language barrier. (Cô ấy nhận thức được những vấn đề do rào cản ngôn ngữ giữa các thế hệ gây ra.)

Multicultural

adj

/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/

Đa văn hoá

Britain is increasingly a multicultural society. (Nước Anh ngày càng trở thành một xã hội đa văn hóa.)

Overcome

v

/ˌəʊ.vəˈkʌm/

Vượt qua

Eventually she managed to overcome her shyness in class. (Cuối cùng, cô ấy đã vượt qua được sự nhút nhát của mình trong lớp học.)

Popularity

n

/ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/

Sự phổ biến

Cinema in Britain is undergoing a revival of popularity. (Ngành điện ảnh ở Anh đang hồi sinh mạnh mẽ.)

Reflect

v

/rɪˈflekt/

Phản ánh

The statistics reflect a change in people's spending habits. (Các số liệu thống kê phản ánh sự thay đổi trong thói quen chi tiêu của người dân.)

Richness

n

/ˈrɪtʃ.nəs/

Sự phong phú

We were impressed by the great richness of detail in her painting. (Chúng tôi rất ấn tượng trước sự phong phú về chi tiết trong bức tranh của bà.)

Trend

n

/trend/

Xu hướng

Surveys show a trend away from home-ownership and toward rented accommodation. (Các cuộc khảo sát cho thấy xu hướng chuyển từ sở hữu nhà ở sang thuê nhà ở hiện nay.)

Unique

adj

/juːˈniːk/

Độc đáo

Each person's genetic code is unique except in the case of identical twins. (Mã gen của mỗi người là duy nhất, ngoại trừ trường hợp sinh đôi cùng trứng.)

Unfamiliar

adj

/ʌn.fəˈmɪl.i.ər/ 

Không quen thuộc

His name was unfamiliar to me. (Tôi không quen biết anh ta.)

Quảng cáo

PHẦN 2. CẤU TRÚC

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

A wide range of something

Nhiều loại/ đa dạng

The hotel offers a wide range of facilities. (Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi.)

Be on the rise

Đang gia tăng

Working from home is on the rise. (Làm việc từ nhà đang trở nên phổ biến.)

Gain (in) popularity

Trở nên phổ biến

Cycling has been gaining in popularity. (Việc đạp xe ngày càng trở nên phổ biến.)

Keep up with

Theo kịp

Local small firms are trying to keep up with current trends. (Những công ty địa phương nhỏ đang cố gắng theo kịp những xu hướng hiện tại.)

Quảng cáo

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Cycling has been gaining in _________ in many parts of Vietnam.

A. trend                    

B. popularity                        

C. festivity

D. origin

Question 2. Cross-cultural fashion styles help to reflect the _________ of the world.

A. origin

B. language barrier

C. richness

D. costume

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined bold word(s) in each of the following questions.

Quảng cáo

Question 3. Bun cha and banh my are the two most famous street foods in Vietnam because they are delicious.

A. insulting

B. unfamiliar

C. spicy

D. tasty

Question 4. The staple dish in Vietnam is rice; we consume it on a daily basis.

A. unique

B. main

C. connected

D. multicultural

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

gain in popularity = trở nên phổ biến hơn (cụm cố định)

Dịch nghĩa: Đạp xe đang ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều nơi tại Việt Nam.

Question 2.

Đáp án đúng: C

richness = sự phong phú (phù hợp với “đa dạng văn hóa”)

Dịch nghĩa: Phong cách thời trang giao thoa văn hóa giúp phản ánh sự phong phú của thế giới.

Question 3.

Đáp án đúng: D

delicious ≈ tasty (ngon)

Dịch nghĩa: Bún chả và bánh mì là hai món ăn đường phố nổi tiếng nhất ở Việt Nam vì chúng rất ngon.

Question 4.

Đáp án đúng: B

staple = chính, chủ yếu → gần nghĩa với main

Dịch nghĩa: Món ăn chính ở Việt Nam là cơm; chúng ta ăn nó hàng ngày.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học