Từ vựng về văn hóa và truyền thống lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về văn hóa và truyền thống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về văn hóa và truyền thống lớp 12 (đầy đủ nhất)
PHẦN 1. TỪ VỰNG
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Bamboo dancing |
n |
/bæmˈbuː ˈdɑːn.sɪŋ/ |
Nhảy sạp |
Bamboo dancing is very popular in the mountainous villages in Vietnam. (Nhảy sạp rất phổ biến ở những ngôi làng miền núi Việt Nam.) |
|
Bow |
v |
/baʊ/ |
Cúi chào |
They bowed to the Queen. (Họ cúi chào Nữ hoàng.) |
|
Celebrate |
v |
/ˈsel.ə.breɪt/ |
Tổ chức, ăn mừng |
We always celebrate our wedding anniversary by going out to dinner. (Chúng tôi luôn kỷ niệm ngày cưới bằng cách đi ăn tối.) |
|
Costume |
n |
/ˈkɒs.tʃuːm/ |
Trang phục |
The stall sells teddy bears wearing various national costumes. (Gian hàng này bán những chú gấu bông mặc nhiều loại trang phục truyền thống của các dân tộc khác nhau.) |
|
Cuisine |
n |
/kwɪˈziːn/ |
Ẩm thực |
He was also a man of great culture with whom one could talk about anything - literature, music, cuisine. (Ông ấy cũng là một người có kiến thức uyên bác, người ta có thể trò chuyện với ông ấy về bất cứ điều gì - văn học, âm nhạc, ẩm thực.) |
|
Custom |
n |
/ˈkʌs.təm/ |
Phong tục |
In my country, it's the custom for women to get married in white. (Ở đất nước tôi, theo phong tục, phụ nữ thường mặc váy cưới màu trắng.) |
|
Dish |
n |
/dɪʃ/ |
Món ăn, đĩa |
There's no butter left in the butter dish. (Trong đĩa bơ đã hết bơ rồi.) |
|
Festivity |
n |
/fesˈtɪv.ə.ti/ |
Lễ hội |
Come in and join the festivities! (Mời vào và cùng tham gia lễ hội!) |
|
Identity |
n |
/aɪˈden.tə.ti/ |
Bản sắc |
The idea of a united Europe is based on shared cultural and political identities. (Ý tưởng về một châu Âu thống nhất dựa trên những bản sắc văn hóa và chính trị chung.) |
|
Ingredient |
n |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
Nguyên liệu |
Mix all the dry ingredients together before you add the milk. (Trộn đều tất cả các nguyên liệu khô với nhau trước khi thêm sữa.) |
|
Lifestyle |
n |
/ˈlaɪf.staɪl/ |
Lối sống |
He doesn't have a very healthy lifestyle. (Anh ấy không có lối sống lành mạnh cho lắm.) |
|
Manner |
n |
/ˈmæn.ər/ |
Cách cư xử |
She stared at me in an accusing manner. (Cô ta nhìn tôi chằm chằm với ánh mắt buộc tội.) |
|
Norm |
n |
/nɔːm/ |
Chuẩn mực |
We need to recognize Europe's varied cultural, political, and ethical norms. (Chúng ta cần nhận thức được sự đa dạng về chuẩn mực văn hóa, chính trị và đạo đức của châu Âu.) |
|
Occasion |
n |
/əˈkeɪ.ʒən/ |
Dịp |
We met on several occasions to discuss the issue. (Chúng tôi đã gặp nhau nhiều lần để thảo luận về vấn đề này.) |
|
Origin |
n |
/ˈɒr.ɪ.dʒɪn/ |
Nguồn gốc |
It's a book about the origin of the universe. (Đây là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.) |
|
Punctuality |
n |
/ˌpʌnk.tʃuˈæl.ə.ti/ |
Sự đúng giờ |
Punctuality has never been his strong point. (Tính đúng giờ chưa bao giờ là điểm mạnh của anh ấy.) |
|
Speciality |
n |
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ |
Đặc sản |
Oysters are a speciality of the area. (Hàu là một đặc sản của vùng này.) |
|
Staple |
n |
/ˈsteɪ.pəl/ |
(món ăn) thiết yếu |
Shortages mean that even staples like bread are difficult to find. (Tình trạng khan hiếm khiến ngay cả những mặt hàng thiết yếu như bánh mì cũng khó tìm.) |
|
Taboo |
n |
/təˈbuː/ |
Điều cấm kỵ |
In this society there is a taboo against any sort of public display of affection. (Trong xã hội này, việc thể hiện tình cảm nơi công cộng là điều cấm kỵ.) |
|
Tug of war |
n |
/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/ |
Kéo co |
We used to play tug of war when we was small. (Hồi còn bé, chúng tôi thường chơi kéo co.) |
PHẦN 2. CẤU TRÚC
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Sense of identity |
Ý thức về bản sắc |
He has a strong sense of national identity. (Anh ấy có tinh thần bản sắc dân tộc mạnh mẽ.) |
|
Shake hands |
Bắt tay |
They are shaking hands and exchanging business cards. (Họ đang bắt tay và trao đổi danh thiếp.) |
|
Take something seriously |
Coi trọng điều gì |
It's time that the government took plastic pollution seriously. (Đã tới lúc chính phủ cần phải chú trọng tới vấn đề ô nhiễm nhựa.) |
PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Some people are concerned that celebrating foreign festivals can make people lose their sense of _________.
A. specialty
B. anxiety
C. identity
D. cuisine
Question 2. We may suffer from _________ when we experience an unfamiliar culture for the first time.
A. lifestyle
B. bamboo dancing
C. tug of war
D. culture shock
Question 3. We are now living in an increasingly _________ world thanks to globalisation.
A. staple
B. extracurricular
C. delicious
D. connected
Question 4. Foreign tourists are fascinated by a wide variety of traditional Vietnamese ________.
A. cuisines
B. trends
C. mysteries
D. origins
Question 5. The _________ of that ancient custom still remains a mystery to local people.
A. origin
B. confusion
C. lifestyle
D. identity
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: C
sense of identity = ý thức về bản sắc
Dịch nghĩa: Một số người lo ngại rằng việc tổ chức các lễ hội nước ngoài có thể khiến con người mất đi bản sắc của mình.
Question 2.
Đáp án đúng: D
culture shock = sốc văn hóa
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể bị sốc văn hóa khi lần đầu trải nghiệm một nền văn hóa xa lạ.
Question 3.
Đáp án đúng: D
connected world = thế giới kết nối
Dịch nghĩa: Ngày nay, chúng ta đang sống trong một thế giới ngày càng kết nối hơn nhờ toàn cầu hóa.
Question 4.
Đáp án đúng: A
Vietnamese cuisines = ẩm thực Việt Nam
Cụm chuẩn: a wide variety of cuisines
Dịch nghĩa: Du khách nước ngoài bị thu hút bởi sự đa dạng phong phú của ẩm thực truyền thống Việt Nam.
Question 5.
Đáp án đúng: A
origin = nguồn gốc
Dịch nghĩa: Nguồn gốc của phong tục cổ xưa đó vẫn còn là một điều bí ẩn đối với người dân địa phương.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

