Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7 phần Vocabulary and Grammar trong Unit 7: On the streets sách Friends plus 9
sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 9 Unit 7.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7 (Friends plus có đáp án): Vocabulary and Grammar
Michael: The pavilion would include a theatre-in-the-round with seating _______ for about 2,000.
Trang: Wow, that was a lot of people.
A. capability
B. ability
C. capacity
D. inability
Đáp án đúng: C
A. capability (n): năng lực/khả năng (mang tính “có thể làm được”)
B. ability (n): khả năng (của người, kỹ năng)
C. capacity (n): sức chứa/dung lượng (địa điểm, vật chứa được bao nhiêu)
D. inability (n): sự không có khả năng
Dựa vào “seating _______ for about 2,000”
→ đang nói sức chứa chỗ ngồi khoảng 2.000 người
→ Chọn C. capacity.
Dịch nghĩa:
Michael: Khu nhà mái che sẽ gồm một nhà hát dạng sân khấu tròn với sức chứa chỗ ngồi khoảng 2.000.
Trang: Wow, nhiều người thật đấy.
Question 2. Choose the correct answer.
Emma: Angkor Wat, Petra, Machu Picchu are three historical sites and _______ to visit where you can do more than just learn about history and lost civilizations.
Huy: I have already visited the three of them.
A. botanical gardens
B. cultural exhibits
C. open-air cinemas
D. ancient ruins
Đáp án đúng: D
A. botanical gardens (n): vườn bách thảo
B. cultural exhibits (n): triển lãm văn hoá
C. open-air cinemas (n): rạp chiếu phim ngoài trời
D. ancient ruins (n): tàn tích/di tích cổ
Dựa vào “Angkor Wat, Petra, Machu Picchu” → đây đều là di tích/tàn tích cổ nổi tiếng
→ Chọn D. ancient ruins.
Dịch nghĩa:
Emma: Angkor Wat, Petra, Machu Picchu là ba địa điểm lịch sử và tàn tích cổ để tham quan, nơi bạn có thể làm nhiều hơn là chỉ học về lịch sử và các nền văn minh đã mất.
Huy: Mình đã thăm cả ba nơi đó rồi.
Quảng cáo
Question 3. Choose the correct answer.
Daniel: Archaeologists are _______ the burial site. Surprisingly, they have found fragments of Iron Age pottery.
Mai: We can have an exhibition on Iron Age pottery.
A. excavating
B. restoring
C. destroying
D. covering
Đáp án đúng: A
A. excavating (v-ing): khai quật (khảo cổ)
B. restoring (v-ing): trùng tu/phục dựng
C. destroying (v-ing): phá huỷ
D. covering (v-ing): che phủ
Dựa vào “the burial site… found fragments of Iron Age pottery” → tìm thấy mảnh gốm khi khai quật
→ Chọn A. excavating.
Dịch nghĩa:
Daniel: Các nhà khảo cổ đang khai quật khu mộ. Thật bất ngờ, họ đã tìm thấy các mảnh gốm thời Đồ Sắt.
Mai: Chúng ta có thể tổ chức một cuộc triển lãm về gốm thời Đồ Sắt.
Question 4. Choose the correct answer.
Sophia: _______ roofs are an important advancement in stadium design because they provide superior protection against inclement weather.
Quan: We can still enjoy the match no matter how bad the weather is.
A. Distinctive
B. Accidental
C. Stunning
D. Retractable
Đáp án đúng: D
A. Distinctive (adj): đặc trưng/độc đáo
B. Accidental (adj): ngẫu nhiên/tình cờ
C. Stunning (adj): tuyệt đẹp/ấn tượng
D. Retractable (adj): có thể thu vào/đẩy ra (mái che đóng mở)
Dựa vào “provide superior protection against inclement weather” và bối cảnh sân vận động
→ Loại mái nổi bật trong thiết kế sân vận động là mái có thể đóng/mở
→ Chọn D. Retractable.
Dịch nghĩa:
Sophia: Mái che có thể thu vào là một bước tiến quan trọng trong thiết kế sân vận động vì chúng bảo vệ tốt hơn trước thời tiết xấu.
Quan: Vậy chúng ta vẫn có thể xem trận đấu dù thời tiết tệ đến đâu.
Question 5. Choose the correct answer.
Quảng cáo
James: Look at them, they are so impressive.
Lan: Many of the worshipers were construction workers and artists who had worked to rebuild the cathedral and paint its giant interior with ______.
A. facades
B. tunnels
C. dwellers
D. murals
Đáp án đúng: D
A. facades (n): mặt tiền (công trình), vẻ bề ngoài
B. tunnels (n): đường hầm
C. dwellers (n): cư dân/người cư trú
D. murals (n): tranh tường/bích hoạ
Dựa vào “paint its giant interior with ______” → “paint … with” hợp với tranh tường/bích hoạ
→ Chọn D. murals.
Dịch nghĩa:
James: Nhìn họ kìa, ấn tượng thật.
Lan: Nhiều người đi lễ là công nhân xây dựng và nghệ sĩ, những người đã góp phần xây lại nhà thờ và vẽ phần nội thất khổng lồ của nó bằng những bức tranh tường.
Question 6. Choose the correct answer.
Olivia: The papyrus rolls give us ______ knowledge about civilization 3,500 years ago.
John: They are so precious and need to be preserved.
A. valueless
B. priceless
C. worthless
D. moneyless
Đáp án đúng: B
A. valueless (adj): vô giá trị
B. priceless (adj): vô giá/ vô cùng quý giá
C. worthless (adj): vô dụng/không đáng giá
D. moneyless (adj): không có tiền (nghèo)
Dựa vào “They are so precious and need to be preserved” → rất quý giá, cần bảo tồn
→ Chọn B. priceless.
Dịch nghĩa:
Olivia: Những cuộn giấy papyrus cung cấp cho chúng ta kiến thức vô giá về nền văn minh cách đây 3.500 năm.
John: Chúng quá quý và cần được bảo tồn.
Question 7. Choose the correct answer.
William: Mỹ Đình National Stadium is home _______ the Việt Nam national football team.
Ngoc: I have never watched a match in a stadium.
A. off
B. for
C. to
D. with
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: be home to + N: là nơi “đóng quân/đặt trụ sở” của…
→ Chọn C. to.
Dịch nghĩa:
William: SVĐ Quốc gia Mỹ Đình là sân nhà của đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam.
Ngọc: Mình chưa từng xem trận đấu ở sân vận động.
Quảng cáo
Question 8. Choose the correct answer.
Henry: The stadium has _______ a powerful sound system that you can hear the music clearly.
Thao: I agree. What high sound quality!
A. so
B. such
C. enough
D. very
Đáp án đúng: B
A. so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
B. such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
C. adj/adv + enough + to V: đủ ... để ....
D. very + adj/adv: rất ...
Ta có danh từ “a powerful sound system”
→ đúng cấu trúc such + a/an + adj + noun + that…
→ Chọn B. such.
Dịch nghĩa:
Henry: Sân vận động có một hệ thống âm thanh mạnh đến mức bạn có thể nghe nhạc rất rõ.
Thảo: Mình đồng ý. Chất lượng âm thanh cao thật!
Question 9. Choose the correct answer.
Linda: Are you mad at Donald?
Tuan: He speaks to me in ______ a way that I feel he is insulting me. We are not on speaking terms.
A. such
B. so
C. that
D. which
Đáp án đúng: A
A. such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
B. so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
C. that: đại từ quan hệ
D. which: đại từ quan hệ
Cấu trúc: in such a way that …: = theo cách mà…
→ Chọn A. such.
Dịch nghĩa:
Linda: Bạn giận Donald à?
Tuấn: Anh ta nói chuyện với mình theo cách mà mình cảm thấy anh ta đang xúc phạm. Bọn mình không thèm nói chuyện nữa.
Question 10. Choose the correct answer.
Ethan: When did they discover the remains?
Vy: It ______ that they discovered the remains in 2016.
A. thinks
B. is thinking
C. is thought
D. thought
Đáp án đúng: C
Mẫu câu bị động vô nhân xưng: It is thought that + clause: Người ta cho rằng…
→ Chọn C. is thought.
Dịch nghĩa:
Ethan: Khi nào họ phát hiện ra các di tích còn lại?
Vy: Người ta cho rằng họ phát hiện ra vào năm 2016.
Question 11. Choose the correct answer.
Ryan: The wreck of the Titanic _____________ on September 1, 1985.
Chloe: I remember reading about that discovery.
A. will be discovered
B. has been discovered
C. was discovered
D. is discovered
Đáp án đúng: C
A. will be discovered: tương lai
B. has been discovered: hiện tại hoàn thành
C. was discovered: quá khứ đơn
D. is discovered: hiện tại đơn
Dựa vào “on September 1, 1985” (mốc quá khứ xác định), nên cần chia thì quá khứ đơn.
→ Chọn C. was discovered.
Dịch nghĩa:
Ryan: Xác tàu Titanic đã được phát hiện vào ngày 1/9/1985.
Chloe: Mình nhớ đã đọc về phát hiện đó.
Question 12. Choose the correct answer.
Kevin: When _________ the first Wembley Stadium __________?
Mia: In 1923.
A. was/ open
B. was/ opened
C. is/ open
D. is/ opened
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu hỏi dạng bị động: Wh-word + be + S + V3...?
Ta thấy “In 1923” nên cần chia thì quá khứ đơn.
→ Chọn B. was/ opened.
Dịch nghĩa:
Kevin: Sân Wembley đầu tiên được khai trương khi nào?
Mia: Năm 1923.
Question 13. Choose the correct answer.
Jason: The music at the concert was __________ that I could feel the vibrations through the floor.
Sophie: Wow, it must have been really intense!
A. much loud
B. too loud
C. so loud
D. such loud
Đáp án đúng: C
Cấu trúc:
such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
Ta có “loud” là tính từ → Chọn C. so loud.
Dịch nghĩa:
Jason: Nhạc ở buổi hòa nhạc ồn đến mức mình cảm nhận được rung động qua sàn.
Sophie: Wow, chắc dữ dội lắm!
Question 14. Choose the correct answer.
Lucas: A lot of products __________ at the hi-tech exhibition next week.
Emily: Great! I can’t wait to see the new technology.
A. was displayed
B. are displayed
C. is displayed
D. will be displayed
Đáp án đúng: D
A. was displayed: quá khứ đơn
B. are displayed: hiện tại đơn
C. is displayed: hiện tại đơn số ít
D. will be displayed: tương lai đơn
Dựa vào dấu hiệu “next week” → tương lai
→ Chọn D. will be displayed.
Dịch nghĩa:
Lucas: Nhiều sản phẩm sẽ được trưng bày ở triển lãm công nghệ cao vào tuần tới.
Emily: Tuyệt! Mình không đợi nổi để xem công nghệ mới.
Question 15. Choose the correct answer.
The government is giving high priority to ______ development.(INDUSTRY)
A. industrialize
B. industrious
C. industrialism
D. industrial
Đáp án đúng: D
A. industrialize (v): công nghiệp hoá
B. industrious (adj): chăm chỉ
C. industrialism (n): chủ nghĩa công nghiệp
D. industrial (adj): thuộc công nghiệp
Ta cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “development”
→ Chọn D. industrial.
Dịch nghĩa: Chính phủ đang ưu tiên cao cho phát triển công nghiệp.
Question 16. Choose the correct answer.
The building has suffered from years of poor ______. (MAINTAIN)
A. maintains
B. maintenance
C. maintaining
D. maintainer
Đáp án đúng: B
A. maintains (v): duy trì
B. maintenance (n): sự bảo trì/bảo dưỡng
C. maintaining (V-ing): duy trì
D. maintainer (n): người bảo trì
Ta thấy “of poor ______” → Chỗ trống cần danh từ.
→ Chọn B. maintenance.
Dịch nghĩa: Tòa nhà đã chịu ảnh hưởng vì nhiều năm bảo trì kém.
Question 17. Choose the correct answer.
Jenny: This is the best field trip we have ever had.
Amy: ______. Everyone enjoyed it to the fullest.
A. You are right
B. That’s bad
C. Never mind
D. I don’t think so
Đáp án đúng: A
A. You are right: Bạn nói đúng
B. That’s bad: Tệ quá
C. Never mind: Thôi không sao
D. I don’t think so: Mình không nghĩ vậy
Dựa vào câu trước khen chuyến đi + câu sau “Everyone enjoyed it…” → đồng tình
→ Chọn A. You are right.
Dịch nghĩa:
Jenny: Đây là chuyến đi thực tế tốt nhất từ trước đến nay.
Amy: Bạn nói đúng. Ai cũng tận hưởng hết mình.
Question 18. Choose the correct answer.
Linda: Where is the Central Post Office?
Lucas: ______
A. Up to 1,200 worshippers.
B. In the heart of the city.
C. A must-see landmark.
D. To explore the area.
Đáp án đúng: B
A. Up to 1,200 worshippers.: Tối đa 1.200 người tham dự lễ (không liên quan)
B. In the heart of the city.: Ở trung tâm thành phố
C. A must-see landmark.: Một địa danh phải ghé (không trả lời “ở đâu”)
D. To explore the area.: Để khám phá khu vực (không phù hợp)
Dựa vào câu hỏi “Where…?” → cần câu trả lời về địa điểm
→ Chọn B.
Dịch nghĩa:
Linda: Bưu điện Trung tâm ở đâu?
Lucas: Ở ngay trung tâm thành phố.
Questions 19-20.Look at the entry of the word “popular” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.
Question 19. Pizza is a(n)______ food not only in Italy but also around the world.
A. most popular
B. extremely popular
C. popular among
D. popular with
Đáp án đúng: B
A. most popular: phổ biến nhất (thường cần so sánh rõ trong một nhóm; và hay dùng “the most popular”)
B. extremely popular: cực kỳ phổ biến
C. popular among: phổ biến trong số … (thiếu tân ngữ theo sau)
D. popular with: được ưa chuộng với … (thường cần tân ngữ theo sau)
Dựa vào “around the world” → cần cụm diễn tả mức độ phổ biến rất cao; đồng thời sau chỗ trống đứng trước danh từ “food” nên phải là tính từ bổ nghĩa (popular) kèm trạng từ mức độ (extremely).
→ Chọn B. extremely popular.
Dịch nghĩa: Pizza là một món ăn cực kỳ phổ biến không chỉ ở Ý mà còn trên toàn thế giới.
Question 20. The Great Wall of China is a ______ in Asia. It welcomes millions of visitors every year.
A. extremely popular
B. popular among
C. prove popular with
D. popular tourist attraction
Đáp án đúng: D
A. extremely popular: rất phổ biến (thiếu danh từ trung tâm)
B. popular among: phổ biến với… (thiếu đối tượng)
C. prove popular with: chứng tỏ là được ưa thích bởi… (thiếu cấu trúc phù hợp câu)
D. popular tourist attraction: điểm tham quan du lịch nổi tiếng
→ Chọn D. popular tourist attraction.
Dịch nghĩa:
Vạn Lý Trường Thành là một điểm tham quan du lịch nổi tiếng ở châu Á. Nơi đây đón hàng triệu du khách mỗi năm.