Hướng dẫn làm bài dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Trong số các dạng đề của IELTS Writing Task 1, Bar Chart - biểu đồ cột là dạng rất quen thuộc và thường xuất hiện trong các đề thật. Dạng này không khó, những điều khiến nhiều thí sinh mất điểm là không biết nhóm ý, viết rời rạc, không chọn số liệu nổi bật hoặc mô tả quá chi tiết. Vì vậy hôm nay VietJack sẽ hướng dẫn bạn cách viết bar chart nhanh - chuẩn - theo đúng tiêu chí chấm điểm, kèm một bài mẫu band cao để bạn tham khảo

Hướng dẫn làm bài dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Quảng cáo

Hướng dẫn làm bài dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Hướng dẫn làm bài dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

1. Writing Task 1 Bar Chart là gì?

Bar Chart (biểu đồ cột) là một dạng bài quen thuộc trong IELTS Writing Task 1, trong đó thí sinh cần mô tả, so sánh và khái quát dữ liệu được thể hiện bằng các cột dọc hoặc ngang.

Mục tiêu của dạng bài này là giúp giám khảo đánh giá khả năng quan sát, chọn lọc thông tin và diễn đạt xu hướng (tăng, giảm, ổn định hoặc khác biệt) giữa các nhóm đối tượng một cách logic và học thuật.

2. Các dạng đề trog Writing Task 1 Bar Chat

Trong Writing Task 1 Bar Chart (biểu đồ cột) không chỉ xuất hiện dưới một dạng duy nhất, mà có hai loại đề. Để viết chính xác và đạt điểm cao, bạn cần phân biệt rõ hai loại bar chart phổ biến, vì cách tiếp cận và từ vựng sử dụng ở mỗi loại có sự khác nhau đáng kể.

2.1. Bar Chart có thời gian (Time-based Bar Chart)

Quảng cáo

Đây là dạng biểu đồ thể hiện sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian, thường theo năm, giai đoạn hoặc mốc thời điểm cụ thể.

Đặc điểm nhận biết: Trục hoành thể hiện các mốc thời gian như 2000, 2005, 2010, 2020, còn trục tung thể hiện số liệu hoặc tỷ lệ phần trăm.

Thì sử dụng: Tùy vào đề bài, nếu dữ liệu thuộc quá khứ, dùng quá khứ đơn (past simple); nếu nói về xu hướng hiện tại, dùng hiện tại đơn (present simple).

Mục tiêu mô tả: Tập trung diễn đạt xu hướng tăng – giảm – ổn định của các nhóm dữ liệu.

Ví dụ: Một Bar Chart thể hiện lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.

Hướng dẫn làm bài dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Bar Chart có sự thay đổi theo thời gian về lượng tiêu thụ nước của một thành phố từ năm 2000 đến năm 2020.

Quảng cáo

2.2. Bar Chart không có thời gian (Comparison Bar Chart)

Khác với dạng biểu đồ có yếu tố thời gian, Comparison Bar Chart tập trung thể hiện sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng tại cùng một thời điểm. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng so sánh và mô tả dữ liệu tĩnh của thí sinh – một kỹ năng quan trọng trong IELTS Writing Task 1.

Đặc điểm nhận biết: Biểu đồ không có mốc thời gian (năm, giai đoạn…) mà chỉ liệt kê các nhóm đối tượng, ví dụ: countries, age groups, genders, or products.

Mục tiêu mô tả: Nhấn mạnh mức độ cao – thấp, chênh lệch hoặc tương đồng giữa các nhóm, thay vì mô tả xu hướng biến động.

Cấu trúc ngữ pháp & từ vựng thường dùng: Ưu tiên ngôn ngữ so sánh tĩnh, chẳng hạn: higher than, slightly lower than, similar to, almost the same as, approximately equal to.

Ví dụ: Một Bar Chart so sánh chi tiêu cho hàng hóa tiêu dùng của France và UK cho năm loại hàng hóa tiêu dùng (Cars, Books, Cameras, Computers, Perfume) trong năm 2010.

Hướng dẫn làm bài dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1

Bar Chart không có sự thay đổi theo thời gian

Quảng cáo

3. Cấu trúc bài viết chuẩn Writing Task 1 Bar Chart

Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart, thí sinh cần trình bày bài viết theo cấu trúc 4 phần rõ ràng, logic và nhất quán. Mỗi phần đảm nhận một vai trò quan trọng trong việc thể hiện năng lực ngôn ngữ và tư duy học thuật.

Introduction: Giới thiệu biểu đồ bằng cách paraphrase đề.

Overview: Tóm tắt xu hướng nổi bật nhất (cao nhất, thấp nhất, thay đổi mạnh…). Đây là phần quan trọng nhất giúp giám khảo đánh giá tiêu chí Task Achievement.

Body 1: Trình bày các xu hướng chính hoặc nhóm dữ liệu đầu tiên theo thứ tự thời gian hoặc nhóm đối tượng. Dùng các từ nối hợp lý như firstly, in the beginning, during the initial period.

Body 2: Tiếp tục với các nhóm còn lại, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc xu hướng đối lập. Sử dụng cấu trúc so sánh: whereas, while, in contrast, however và giữ mạch logic giữa Body 1 và Body 2 để bài viết liền mạch, dễ theo dõi.

4. Hướng dẫn cách viết Writing Task 1 Bar Chart

Để viết tốt dạng Writing Task 1 Bar Chart, bạn cần nắm rõ quy trình 4 bước từ phân tích đến trình bày bài viết. Mỗi bước đều góp phần giúp bài viết đạt tiêu chí Task Achievement, Coherence & Cohesion và Lexical Resource – những yếu tố then chốt để đạt band 7.0+.

4.1. Bước 1: Phân tích đề bài và biểu đồ (Khoảng 5 phút)

Hãy tìm “the highest, the lowest, the most noticeable change” - những chi tiết nổi bật giúp bạn viết Overview dễ hơn. Hãy quan sát kỹ biểu đồ để xác định:

Chủ đề: Biểu đồ nói về vấn đề gì? (giáo dục, dân số, năng lượng,…).

Đơn vị đo lường: phần trăm, số lượng người, tỷ lệ,…

Khoảng thời gian: các mốc năm, giai đoạn so sánh.

Xu hướng chính: nhóm nào cao nhất, thấp nhất, có sự tăng/giảm rõ rệt hay không.

Địa điểm: Thông tin được lấy từ đâu? (Đây là địa điểm, quốc gia hay khu vực được nhắc đến).

Ngoài ra, bạn hãy xác định xem đây là dạng Bar Chart có hay không có yếu tố thời gian để định hình chiến lược viết.

4.2. Bước 2: Chọn lọc thông tin quan trọng và lập dàn ý (Khoảng 5 – 7 phút)

Thí sinh không cần và cũng không nên mô tả mọi con số trong biểu đồ. Thay vào đó, hãy tập trung vào những “main features” (đặc điểm nổi bật) theo yêu cầu của đề bài.

- Đầu tiên, hãy xác định các điểm nổi bật nhất:

Điểm cao nhất (peak) và thấp nhất (lowest point).

Sự thay đổi lớn nhất (most significant change) hoặc không thay đổi (remained stable).

Các xu hướng tổng thể (overall trends) nếu biểu đồ có yếu tố thời gian.

Những điểm tương đồng hoặc khác biệt đáng kể giữa các hạng mục.

- Thứ hai, chú ý đến nhóm dữ liệu (grouping data): đây là một kỹ thuật cốt lõi để giúp bạn tránh liệt kê và tăng tính mạch lạc cho bài viết.

Theo xu hướng/giá trị tương tự: Nhóm các đối tượng có xu hướng tăng/giảm giống nhau, hoặc có giá trị xấp xỉ nhau.

Theo đối tượng/hạng mục: Tập trung mô tả một hoặc hai đối tượng/hạng mục chính trong một đoạn văn.

Theo thời gian (nếu có): Các bạn có thể chia đoạn thân bài dựa trên các mốc thời gian hoặc giai đoạn cụ thể.

- Thứ ba, lập dàn ý chi tiết:

Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.

Overview (Tổng quan): Nêu 2-3 đặc điểm/xu hướng tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ (LƯU Ý: KHÔNG đưa số liệu cụ thể vào phần này).

Body Paragraph 1 (Đoạn thân bài 1): Mô tả chi tiết nhóm thông tin nổi bật thứ nhất, kèm theo số liệu và sự so sánh.

Body Paragraph 2 (Đoạn thân bài 2): Mô tả chi tiết nhóm thông tin nổi bật thứ hai, kèm theo số liệu và sự so sánh.

4.3. Bước 3: Viết bài (khoảng 25 phút)

Introduction (Mở bài)

- Mục tiêu: Giới thiệu ngắn gọn về biểu đồ, bằng cách paraphrase lại đề bài thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa và thay đổi cấu trúc câu.

- Cấu trúc gợi ý: The bar chart + show(s)/illustrate(s)/present(s)/compare(s) + [đối tượng chính] + [địa điểm] + [thời gian].

- Ví dụ Paraphrasing:

Đề bài: The bar chart below shows the percentage of government spending on roads and transport in 4 countries in the years 1990, 1995, 2000, 2005.

Paraphrase 1: The given bar chart illustrates how much four different countries invested in roads and transport between 1990 and 2005.

Paraphrase 2: The provided bar graph compares the proportion of governmental expenditure on road infrastructure and transportation across four nations over a 15-year period from 1990.

Overview (Tổng quan)

- Mục tiêu: Tóm tắt các xu hướng hoặc đặc điểm tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ mà không đi sâu vào số liệu cụ thể. Đây là đoạn văn quan trọng nhất để đạt band điểm cao cho tiêu chí Task Achievement (Đáp ứng yêu cầu đề bài).

- Lưu ý quan trọng:

TUYỆT ĐỐI KHÔNG đưa số liệu cụ thể vào phần này.

Chỉ chọn 2 – 3 ý chính, mang tính tổng quát.

Sử dụng các từ/cụm từ như: Overall, In general, It is clear from the chart that, A glance at the graph reveals that.

- Chiến lược cho từng dạng:

Time-based Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào xu hướng tổng thể (tăng/giảm/ổn định) của các hạng mục chính, hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa điểm bắt đầu và kết thúc. Ví dụ: Overall, while the consumption of fresh fruit generally increased over the period, vegetables saw a fluctuating trend. Notably, males consistently consumed less than females across all years.

Comparison Bar Chart: Các bạn hãy tập trung vào hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất, hoặc các nhóm hạng mục có sự chênh lệch lớn/tương đồng đáng kể. Ví dụ: Overall, it is apparent that car expenditure accounted for the largest proportion in both countries, whereas spending on perfume was consistently the lowest. Furthermore, both nations allocated a larger budget towards purchasing cars as compared to other merchandise.

Body Paragraphs (Các đoạn thân bài)

- Mục tiêu: Cung cấp thông tin chi tiết, số liệu cụ thể và thực hiện các so sánh liên quan. Đây là nơi thí sinh thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng.

- Đặc biệt chú ý:

Luôn so sánh, KHÔNG liệt kê đơn thuần: Các bạn hãy sử dụng các từ và cấu trúc so sánh/tương phản (ví dụ: in contrast to, compared with, whereas, while, significantly higher/lower than, roughly the same as).

Sử dụng ngôn ngữ ước lượng: Khi số liệu không hoàn toàn chính xác, bạn hãy dùng các từ như approximately, around, just over/under, nearly, almost.

Ngôn ngữ liên kết (Cohesion & Coherence): Các bạn nên sử dụng các từ nối (ví dụ: Furthermore, Moreover, In addition, However, By contrast, Similarly) để tạo sự mạch lạc giữa các câu và đoạn văn.

- Chiến lược cho từng dạng:

Time-based Bar Chart:

Các bạn có thể chia đoạn theo đối tượng: Mô tả xu hướng của một hoặc hai đối tượng trong Đoạn thân bài 1, và các đối tượng còn lại trong Đoạn thân bài 2.

Các bạn cũng có thể chia đoạn theo thời gian: Mô tả các số liệu/xu hướng chính trong giai đoạn đầu trong Đoạn thân bài 1, và giai đoạn sau trong Đoạn thân bài 2.

Ví dụ cấu trúc: [Topic 1] began at X% in [year 1] and then [trend verb] to Y% in [year 2]. In comparison, [Topic 2] followed a similar/different trend, [description].

Comparison Bar Chart:

Nhóm theo giá trị: Đoạn thân bài 1 có thể mô tả các hạng mục có giá trị cao nhất/thấp nhất hoặc có sự tương đồng. Đoạn thân bài 2 sẽ mô tả các hạng mục còn lại hoặc các điểm khác biệt.

Nhóm theo đối tượng/danh mục: Nếu có nhiều nhóm (ví dụ: chi tiêu của nam và nữ), thí sinh có thể mô tả chi tiêu của nam giới vào các hạng mục trong Đoạn thân bài 1, và nữ giới trong Đoạn thân bài 2, kết hợp so sánh trực tiếp.

Ví dụ cấu trúc: Regarding [Category A], [Item X] recorded the highest figure at Z%, which was significantly higher than [Item Y] at W%. In contrast, [Category B] showed a different pattern, with...

4.4. Kiểm tra lại (Khoảng 2 – 3 phút)

Trước khi nộp bài, bạn hãy dành thời gian để:

Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

Đếm số từ: Đảm bảo đã viết đủ tối thiểu 150 từ.

Kiểm tra Task Achievement: Đã trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu của đề bài chưa? Đã nêu Overview rõ ràng chưa? Đã thực hiện đầy đủ các so sánh chưa?

Kiểm tra Cohesion & Coherence: Các ý có mạch lạc, logic không – có dùng từ nối hợp lý không?

5. Những lỗi thí sinh thường gặp khi viết Bar Chart và cách khắc phục

Để giúp bạn tránh mất điểm không đáng có, dưới đây là những lỗi phổ biến khi viết Bar Chart và cách khắc phục chúng:

- Liệt kê số liệu thay vì so sánh/ phân tích. Để khắc phục được lỗi này, hãy luôn tự đặt câu hỏi: “Dữ liệu này so với dữ liệu khác thì sao? Có điểm gì chung hay khác biệt nổi bật không?” Sau đó, hãy sử dụng các cấu trúc so sánh và kỹ thuật nhóm dữ liệu đã được đề cập.

- Không đưa ra Overview rõ ràng hoặc đưa số liệu cụ thể vào Overview:

Khắc phục: Bạn cần viết Overview riêng biệt, chỉ tập trung vào 2-3 đặc điểm tổng thể nổi bật nhất của biểu đồ, và không bao giờ dùng số liệu cụ thể trong phần này.

- Nhầm lẫn giữa dạng Bar Chart (có/không thời gian) và dùng sai từ vựng/chiến lược:

Khắc phục: Ngay từ bước phân tích đề bài đầu tiên cần xác định rõ dạng biểu đồ để áp dụng chiến lược và từ vựng phù hợp (tập trung vào xu hướng cho dạng có yếu tố thời gian, và tập trung vào so sánh cho dạng không có yếu tố thời gian).

- Số liệu không chính xác hoặc ước lượng sai:

Khắc phục: Thí sinh cần đọc các số liệu thật cẩn thận. Nếu không chắc chắn về con số chính xác, hãy sử dụng ngôn ngữ ước lượng (ví dụ: approximately, roughly, just over/under, nearly, almost).

- Thiếu tính mạch lạc và liên kết giữa các ý:

Khắc phục: Bạn hãy sử dụng đa dạng các từ nối (linking words/phrases) như Furthermore, In contrast, However, Similarly để kết nối các câu và đoạn văn, giúp bài viết trở nên trôi chảy và dễ hiểu hơn.

Vừa rồi VietJack đã hướng dẫn bạn toàn bộ bí quyết chinh phục dạng Bar Chart trong IELTS Writing Task 1. Khi nắm chắc phương pháp và luyện tập đều đặn, bạn sẽ mô tả số liệu chính xác, mạch lạc và đạt điểm cao ở Task Achievement và Coherence.

Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học