Danh từ ghép lớp 11 (hay, chi tiết)



Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Danh từ ghép tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.

Danh từ ghép lớp 11 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Danh từ ghép

Danh từ ghép là những danh từ được tạo nên từ hai hoặc nhiều hơn hai từ ghép lại cùng với nhau (có thể là tính từ-danh từ, danh từ-danh từ,…) tạo thành một đơn vị từ ngữ duy nhất.

Trong câu, danh từ ghép đóng vai trò như một danh từ bình thường, nghĩa là nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, có thể được sử dụng trong các cụm trạng ngữ chỉ vị trí, thời gian, cũng như có thể được bổ nghĩa bởi một tính từ.

Ví dụ:

- Rain + forest = rainforest: rừng nhiệt đới

The Amazon rainforest plays a vital role in regulating the Earth's climate. (Rừng nhiệt đới Amazon đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu Trái Đất.)

- Global + warming = global warming: sự nóng lên toàn cầu

Global warming is causing many ecosystems to change rapidly. (Sự nóng lên toàn cầu đang khiến nhiều hệ sinh thái thay đổi nhanh chóng.)

Danh từ ghép tiếng Anh được chia thành 3 loại chính:

Quảng cáo

a. Danh từ mở: Có khoảng cách giữa các thành phần

Ví dụ:

- Swimming + pool = swimming pool: hồ bơi

Our hotel has a very large swimming pool. (Khách sạn của chúng tôi có một hồ bơi rất lớn.)

- Bus + stop = bus stop: trạm dừng xe buýt.

I'll meet you at the bus stop in ten minutes. (Tôi sẽ gặp bạn tại trạm dừng xe buýt trong mười phút nữa.)

Danh từ nối: Sử dụng dấu gạch nối giữa các thành phần

Ví dụ:

- Daughter + in + law = Daughter-in-law

Her daughter-in-law is a famous actress. (Con dâu của cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.)

- Up-cycle = up-cycle: tái chế nâng cấp (biến đồ cũ thành vật có giá trị hơn)

We can practice up-cycling by turning old plastic bottles into beautiful plant pots. (Chúng ta có thể thực hiện tái chế nâng cấp bằng cách biến những chai nhựa cũ thành những chậu cây xinh đẹp.)

Quảng cáo

Danh từ đóng: Giữa các thành phần không có khoảng cách hoặc dấu gạch nối

Ví dụ:

- Land + fill = landfill: bãi rác/ bãi chôn lấp rác thải

The local landfill is almost full because people throw away too much plastic. (Bãi chôn lấp rác thải ở địa phương gần như đã đầy vì người dân vứt bỏ quá nhiều nhựa.)

- Wildlife + life = wildlife: động vật hoang dã

Pollution in the ocean is a serious threat to marine wildlife. (Ô nhiễm đại dương là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã dưới biển.)

Các cách thành lập nên danh từ ghép

1. Danh từ + Danh từ

Ví dụ:

- Rain + forest = rainforest: rừng nhiệt đới

The Amazon rainforest is home to millions of species. (Rừng nhiệt đới Amazon là nhà của hàng triệu loài sinh vật.)

- Water + supply = water supply: nguồn cung cấp nước

Droughts can seriously affect the city's water supply. (Hạn hán có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nước của thành phố.)

Quảng cáo

2. Tính từ + Danh từ

Ví dụ:

- Global + warming = global warming: sự nóng lên toàn cầu

Global warming leads to the melting of polar ice caps. (Sự nóng lên toàn cầu dẫn đến việc tan chảy các tảng băng ở cực.)

- Natural + habitat = natural habitat: môi trường sống tự nhiên

Many animals are losing their natural habitat due to deforestation. (Nhiều loài động vật đang mất đi môi trường sống tự nhiên do nạn phá rừng.)

3. Danh từ + Động từ

Ví dụ:

- Rain + fall = rainfall: lượng mưa

The average annual rainfall in this region has decreased. (Lượng mưa trung bình hàng năm ở khu vực này đã giảm xuống.)

- Snow + fall = snowfall: hiện tượng tuyết rơi

Heavy snowfall is rare in tropical countries. (Tuyết rơi dày đặc rất hiếm khi xảy ra ở các nước nhiệt đới.)

4. Danh từ + Giới từ

Ví dụ:

- Damage + to = damage to: sự thiệt hại đối với

Pollution causes severe damage to the marine ecosystem. (Ô nhiễm gây ra thiệt hại nghiêm trọng đối với hệ sinh thái biển.)

- Threat + to = threat to: mối đe dọa đối với

Climate change is a major threat to life on Earth. (Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với sự sống trên Trái Đất.)

5. Danh từ + Cụm giới từ

Ví dụ:

- Life + on Earth = life on Earth: sự sống trên Trái Đất

We must protect the environment to preserve life on Earth. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường để bảo tồn sự sống trên Trái Đất.)

- Balance + of nature = balance of nature: sự cân bằng của tự nhiên

Hunting predators can disrupt the balance of nature. (Săn bắt động vật ăn thịt có thể làm xáo trộn sự cân bằng của tự nhiên.)

6. Danh từ + Tính từ

Ví dụ:

- Eco + friendly = eco-friendly: thân thiện với môi trường

Using eco-friendly products helps reduce waste. (Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm thiểu rác thải.)

- Environment + related = environment-related: liên quan đến môi trường

They are discussing environment-related issues at the summit. (Họ đang thảo luận về các vấn đề liên quan đến môi trường tại hội nghị thượng đỉnh.)

7. Động từ + Danh từ

Ví dụ:

- Protect + environment = protect the environment: bảo vệ môi trường

Everyone should join hands to protect the environment. (Mọi người nên chung tay để bảo vệ môi trường.)

- Save + energy = save energy: tiết kiệm năng lượng

Turning off lights is a simple way to save energy. (Tắt đèn là một cách đơn giản để tiết kiệm năng lượng.)

8. Giới từ + Danh từ

Ví dụ:

- In + danger = in danger: đang gặp nguy hiểm

Many species are in danger of extinction. (Nhiều loài loài đang gặp nguy hiểm trước nguy cơ tuyệt chủng.)

- Under + threat = under threat: đang bị đe dọa

Coral reefs are under threat from rising ocean temperatures. (Các rạn san hô đang bị đe dọa bởi nhiệt độ đại dương tăng cao.)

9. Động từ + Giới từ

Ví dụ:

- Adapt + to = adapt to: thích nghi với

Animals must adapt to their changing environment to survive. (Động vật phải thích nghi với môi trường đang thay đổi của chúng để sinh tồn.)

- Dispose + of = dispose of: vứt bỏ/ xử lý

We need to dispose of hazardous waste safely. (Chúng ta cần xử lý chất thải nguy hại một cách an toàn.)

10. Tính từ + Động từ (Dạng To-V)

Ví dụ:

- Important + to protect = important to protect: quan trọng để bảo vệ

It is important to protect rare plants in this habitat. (Việc bảo vệ các loài thực vật quý hiếm trong môi trường sống này là rất quan trọng.)

- Difficult + to survive = difficult to survive: khó để sinh tồn

It is difficult to survive in extreme weather conditions. (Rất khó để sinh tồn trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

11. Giới từ + Động từ (Dạng V-ing)

Ví dụ:

- By + recycling = by recycling: bằng cách tái chế

You can reduce waste by recycling plastic bottles. (Bạn có thể giảm thiểu rác thải bằng cách tái chế chai nhựa.)

- Instead of + polluting = instead of polluting: thay vì gây ô nhiễm

We should use solar power instead of polluting the air with coal. (Chúng ta nên sử dụng năng lượng mặt trời thay vì làm ô nhiễm không khí bằng than đá.)

Phần 2: Bài tập Danh từ ghép

1. The increasing amount of __________ in the atmosphere is the primary cause of the greenhouse effect.

A. carbon footprints

B. carbon dioxides

C. carbon dioxide

D. carbon footprint

2. Many species are losing their __________ because of illegal logging and deforestation.

A. natural habitat

B. nature habitat

C. natural habitual

D. nature habitual

3. The government is encouraging people to use __________ to reduce the amount of waste sent to landfills.

A. eco-friendly products

B. ecology-friendly products

C. eco-friend products

D. ecosystem products

4. The melting of polar ice caps is a direct consequence of __________ and climate change.

A. globe warming

B. global warm        

C. globally warming

D. global warming

5. Most of the world's biodiversity is found in the __________, which are often called the "lungs of the Earth".

A. rain forest

B. rain forests

C. rainforests

D. rainforest 

KEYS

1. C

2. A

3. A

4. D

5. C

Câu 1

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Carbon dioxide" (Khí CO2) là một danh từ ghép không đếm được. Đáp án B sai vì dioxide không ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh này.

Dịch nghĩa: Lượng khí carbon dioxide ngày càng tăng trong khí quyển là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính.

Câu 2

Đáp án đúng: A

Giải thích: Danh từ ghép "natural habitat" (Tính từ + Danh từ) có nghĩa là môi trường sống tự nhiên.

Dịch nghĩa: Nhiều loài đang mất đi môi trường sống tự nhiên của chúng do việc khai thác gỗ trái phép và nạn phá rừng.

Câu 3

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Eco-friendly products" là danh từ ghép (Tính từ-danh từ ghép + Danh từ) có nghĩa là các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Dịch nghĩa: Chính phủ đang khuyến khích người dân sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm lượng rác thải gửi đến các bãi chôn lấp.

Câu 4

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Global warming" (Tính từ + Danh từ) là danh từ ghép cố định để chỉ hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Dịch nghĩa: Sự tan chảy của các tảng băng ở cực là hậu quả trực tiếp của sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.

Câu 5

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Rainforests" (Danh từ đóng) thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói về các khu rừng nhiệt đới nói chung trên thế giới.

Dịch nghĩa: Hầu hết đa dạng sinh học của thế giới được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới, nơi thường được gọi là "lá phổi của Trái Đất".

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học