Từ nối lớp 11 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Từ nối tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.
Từ nối lớp 11 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Từ nối
Từ nối hay liên từ (Linking words hay Transitions) là một thành phần trong câu, dùng để liên kết giữa các câu, các đoạn trong bài viết giúp cho cả bài có sự mạch lạc, các ý liên quan chặt chẽ với nhau.
Liên từ trong tiếng Anh được chia thành 3 loại dựa trên ý nghĩa và tác dụng trong câu.
Các loại liên từ:
Liên từ kết hợp: Dùng để liên kết các phần có vai trò ngữ pháp và cú pháp tương đương, ngang bằng nhau trong câu.
Các loại liên từ kết hợp thông dụng:
|
Liên từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
and |
và |
- Drug abuse and alcohol addiction have ruined many young lives. (Lạm dụng ma túy và nghiện rượu đã hủy hoại nhiều cuộc đời trẻ.) - The organization provides food and clean water for homeless people. (Tổ chức này cung cấp thức ăn và nước sạch cho những người vô gia cư.) |
|
but |
nhưng |
- The law was passed last year, but social inequality remains a big problem. (Luật đã được thông qua năm ngoái, nhưng bất bình đẳng xã hội vẫn còn là một vấn đề lớn.) - Many people want to help, but they don't know where to donate. (Nhiều người muốn giúp đỡ, nhưng họ không biết quyên góp ở đâu.) |
|
for |
vì |
- The community held a protest, for they were unhappy with the new policy. (Cộng đồng đã tổ chức một cuộc biểu tình, vì họ không hài lòng với chính sách mới.) - Crime rates are increasing, for many people are struggling with extreme poverty. (Tỷ lệ tội phạm đang gia tăng, vì nhiều người đang phải vật lộn với cảnh nghèo đói cùng cực.) |
|
nor |
cũng không |
- The victim did not receive an apology, nor did she get any compensation. (Nạn nhân đã không nhận được lời xin lỗi, cũng không nhận được bất kỳ khoản bồi thường nào.) - They don't have enough food, nor do they have access to medical care. (Họ không có đủ thức ăn, cũng không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế.) |
|
or |
hoặc |
- Students must attend the workshop on bullying, or they will face a penalty. (Học sinh phải tham gia buổi hội thảo về bắt nạt học đường, hoặc họ sẽ phải đối mặt với một hình phạt.) - We can support the poor by donating money or volunteering our time. (Chúng ta có thể hỗ trợ người nghèo bằng cách quyên góp tiền hoặc tình nguyện dành thời gian của mình.) |
|
so |
vì vậy, cho nên |
- The city lacks affordable housing, so many families have become homeless. (Thành phố thiếu nhà ở giá rẻ, vì vậy nhiều gia đình đã trở nên vô gia cư.) - Child labor is a serious crime, so the authorities are monitoring factories strictly. (Lao động trẻ em là một tội ác nghiêm trọng, cho nên các cơ quan chức năng đang giám sát các nhà máy một cách nghiêm ngặt.) |
|
yet |
nhưng, tuy nhiên |
- He is very wealthy, yet he never gives any money to charity. (Anh ta rất giàu có, tuy nhiên anh ta chẳng bao giờ đưa đồng nào cho hội từ thiện.) - Education is free in this country, yet thousands of children still drop out of school. (Giáo dục là miễn phí ở quốc gia này, tuy nhiên hàng ngàn trẻ em vẫn bỏ học.)
|
Liên từ phụ thuộc: Dùng để liên kết và thiết lập mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu.
Các loại liên từ phụ thuộc thông dụng:
Chỉ thời gian:
As long as:
Ví dụ:
- As long as there is inequality in education, the poverty gap will remain. (Miễn là còn sự bất bình đẳng trong giáo dục, khoảng cách nghèo đói sẽ vẫn còn tồn tại.)
- Social stability will be maintained as long as the government addresses the citizens' concerns. (Sự ổn định xã hội sẽ được duy trì miễn là chính phủ giải quyết được những mối quan tâm của người dân.)
After:
Ví dụ:
- Many people lost their jobs after the global economic crisis occurred. (Nhiều người đã mất việc làm sau khi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu xảy ra.)
- The crime rate increased significantly after the factory closed down. (Tỷ lệ tội phạm đã tăng lên đáng kể sau khi nhà máy đóng cửa.)
Before:
Ví dụ:
- We must solve the problem of food insecurity before it leads to social unrest. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề mất an ninh lương thực trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội.)
- Children should be educated about online safety before they start using social media. (Trẻ em nên được giáo dục về an toàn trực tuyến trước khi các em bắt đầu sử dụng mạng xã hội.)
When:
Ví dụ:
- When people lack access to clean water, diseases spread more quickly. (Khi người dân thiếu tiếp cận với nước sạch, bệnh tật sẽ lây lan nhanh chóng hơn.)
- Social tension rises when the cost of living becomes too expensive for the poor. (Căng thẳng xã hội gia tăng khi chi phí sinh hoạt trở nên quá đắt đỏ đối với người nghèo.)
While:
Ví dụ:
- While some people live in luxury, others struggle to survive on a dollar a day. (Trong khi một số người sống trong nhung lụa, những người khác lại chật vật để sinh tồn với một đô la mỗi ngày.)
- The government is trying to build more schools while many teachers are quitting their jobs. (Chính phủ đang cố gắng xây thêm trường học trong khi nhiều giáo viên đang bỏ việc.)
Since:
Ví dụ:
- Since the new law was introduced, the crime rate in this area has decreased. (Kể từ khi luật mới được ban hành, tỷ lệ tội phạm ở khu vực này đã giảm xuống.)
- He has been an activist since he witnessed the injustice in his hometown. (Anh ấy đã là một nhà hoạt động kể từ khi chứng kiến sự bất công tại quê hương mình.)
Chỉ cách thức:
As:
Ví dụ:
- We should treat homeless people as we want to be treated ourselves. (Chúng ta nên đối xử với người vô gia cư như cách mà bản thân chúng ta muốn được đối xử.)
- The project was carried out exactly as the social workers had planned. (Dự án đã được thực hiện chính xác như những gì các nhân viên xã hội đã lập kế hoạch.)
As if / As though:
Ví dụ:
- Some companies act as if they cared about social responsibility. (Một số công ty hành động như thể họ quan tâm đến trách nhiệm xã hội.)
- He talks as though he understood the struggles of the poor. (Anh ta nói cứ như thể anh ta thấu hiểu nỗi khổ của người nghèo.)
Like:
Ví dụ:
- In some countries, child labor is treated like a normal part of the economy. (Ở một số quốc gia, lao động trẻ em được coi như một phần bình thường của nền kinh tế.)
- Using social media like a weapon to bully others is a serious social issue. (Sử dụng mạng xã hội như một vũ khí để bắt nạt người khác là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Chỉ nguyên nhân:
Because:
Ví dụ:
- Many children drop out of school because their families cannot afford the fees. (Nhiều trẻ em bỏ học bởi vì gia đình các em không thể chi trả học phí.)
- The protest happened because the people wanted better working conditions. (Cuộc biểu tình xảy ra vì người dân muốn có điều kiện làm việc tốt hơn.)
Since:
Ví dụ:
- Since the population is aging, the demand for elderly care is increasing. (Vì dân số đang già hóa, nhu cầu về chăm sóc người cao tuổi đang tăng lên.)
- Since they lack professional skills, it is hard for them to find stable jobs. (Vì thiếu kỹ năng chuyên môn, họ rất khó tìm được công việc ổn định.)
Therefore:
Ví dụ:
- The city lacks affordable housing; therefore, many people live in slums. (Thành phố thiếu nhà ở giá rẻ; vì vậy, nhiều người phải sống trong các khu ổ chuột.)
- Domestic violence is a crime; therefore, the offender must be punished. (Bạo lực gia đình là một tội ác; vì vậy, kẻ phạm tội phải bị trừng trị.)
Consequently:
Ví dụ:
- He dropped out of school; consequently, he struggled to find a job later. (Anh ta đã bỏ học; hệ quả là, anh ta chật vật tìm việc làm sau này.)
- The policy was poorly implemented; consequently, it failed to help the poor. (Chính sách đã được thực thi kém; hệ quả là, nó đã thất bại trong việc giúp đỡ người nghèo.)
So:
Ví dụ:
- Overpopulation leads to many issues, so we need to manage it effectively. (Bùng nổ dân số dẫn đến nhiều vấn đề, vì vậy chúng ta cần quản lý nó một cách hiệu quả.)
- The charity raised enough funds, so they could build a new shelter. (Tổ chức từ thiện đã quyên góp đủ quỹ, nên họ có thể xây dựng một mái ấm mới.)
Chỉ điều kiện:
If:
Ví dụ:
- If the government provides more jobs, the crime rate may decrease. (Nếu chính phủ tạo ra nhiều việc làm hơn, tỷ lệ tội phạm có thể giảm xuống.)
- If we ignore cyberbullying, many teenagers will suffer from mental health issues. (Nếu chúng ta lờ đi nạn bắt nạt qua mạng, nhiều thanh thiếu niên sẽ phải chịu các vấn đề về sức khỏe tâm thần.)
Unless:
Ví dụ:
- We cannot achieve social justice unless we eliminate discrimination. (Chúng ta không thể đạt được công bằng xã hội trừ khi chúng ta loại bỏ sự phân biệt đối xử.)
- The situation will not improve unless the authorities take immediate action. (Tình hình sẽ không cải thiện trừ khi chính quyền có hành động ngay lập tức.)
Otherwise:
Ví dụ:
- People must obey the law; otherwise, society will be in chaos. (Mọi người phải tuân thủ pháp luật; nếu không thì xã hội sẽ trở nên hỗn loạn.)
- We need to support the elderly; otherwise, they will live in loneliness. (Chúng ta cần hỗ trợ người già; nếu không thì họ sẽ phải sống trong sự cô đơn.)
Chỉ tương phản:
Although / Though:
Ví dụ:
- Although the country is wealthy, social inequality is still widespread. (Mặc dù quốc gia đó giàu có, bất bình đẳng xã hội vẫn còn lan rộng.)
- Though he is poor, he always shares his food with others. (Dù anh ấy nghèo, anh ấy luôn chia sẻ thức ăn với người khác.)
Despite:
Ví dụ:
- Despite facing many prejudices, she managed to become a successful activist. (Bất chấp việc phải đối mặt với nhiều định kiến, cô ấy đã nỗ lực để trở thành một nhà hoạt động thành công.)
- Despite the new regulations, child labor still exists in some regions. (Bất chấp các quy định mới, lao động trẻ em vẫn tồn tại ở một số khu vực.)
Even if:
Ví dụ:
- Even if we have enough money, we cannot solve homelessness overnight. (Ngay cả khi có đủ tiền, chúng ta cũng không thể giải quyết tình trạng vô gia cư trong một sớm một chiều.)
- The truth must be told even if it makes some people uncomfortable. (Sự thật phải được nói ra ngay cả khi nó làm một số người không thoải mái.)
Even though:
Ví dụ:
- Even though she was disabled, she fought for her right to work. (Mặc dù bị khuyết tật, cô ấy vẫn đấu tranh cho quyền được làm việc của mình.)
- Even though the economy is growing, many people are still living in poverty. (Mặc dù nền kinh tế đang phát triển, nhiều người vẫn đang sống trong cảnh nghèo đói.)
Whereas:
Ví dụ:
- Some people enjoy high living standards, whereas others live in extreme poverty. (Một số người được hưởng mức sống cao, trong khi những người khác lại sống trong cảnh nghèo đói cùng cực.)
- In the city, life is fast-paced, whereas in the countryside, it is much slower. (Ở thành phố, cuộc sống có nhịp độ nhanh, trong khi ở nông thôn, nó chậm hơn nhiều.)
Liên từ tương quan: Dùng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp trong câu.
Các loại liên từ tương quan thông dụng:
|
Liên từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
both…and |
vừa…vừa |
- Both poverty and lack of education contribute to the high crime rate in this area. (Cả sự nghèo đói lẫn việc thiếu giáo dục đều góp phần vào tỷ lệ tội phạm cao ở khu vực này.) - The new policy aims to improve both healthcare services and social welfare for the elderly. (Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện cả dịch vụ y tế lẫn phúc lợi xã hội cho người già.) |
|
not only…but also |
không những…mà còn |
- Overpopulation is not only an environmental problem but also a major social issue. (Bùng nổ dân số không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn là một vấn đề xã hội lớn.) - The government should not only create more jobs but also increase the minimum wage for workers. (Chính phủ không chỉ nên tạo ra nhiều việc làm hơn mà còn phải tăng mức lương tối thiểu cho người lao động.) |
|
neither…nor |
cũng không |
- Neither the local authorities nor the residents could find a solution to the housing crisis. (Cả chính quyền địa phương lẫn người dân đều không thể tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng nhà ở.) - She has neither a stable job nor a permanent place to live. (Cô ấy không có một công việc ổn định, cũng không có một nơi ở cố định.) |
|
either…or |
hoặc…hoặc |
- In many developing countries, children must either work to support their families or face starvation. (Ở nhiều quốc gia đang phát triển, trẻ em phải chọn hoặc là đi làm để nuôi gia đình hoặc là đối mặt với sự chết đói.) - To reduce traffic congestion, people should either use public transport or carpool with others. (Để giảm ùn tắc giao thông, mọi người nên sử dụng phương tiện công cộng hoặc đi chung xe với người khác.) |
|
whether…or |
dù…hay |
- We need to protect the rights of all citizens, whether they are rich or poor. (Chúng ta cần bảo vệ quyền lợi của mọi công dân, dù họ giàu hay nghèo.) - It is difficult to decide whether to invest in new schools or to build more hospitals first. (Thật khó để quyết định nên đầu tư vào trường học mới hay xây thêm bệnh viện trước.) |
|
as/so…as |
như là, bằng/không bằng/không như |
- The gap between the rich and the poor is not as narrow as it was ten years ago. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo không còn hẹp như cách đây mười năm nữa.) - The problem of domestic violence is as serious as any other violent crime. (Vấn đề bạo lực gia đình cũng nghiêm trọng như bất kỳ loại tội phạm bạo lực nào khác.) |
|
no sooner…than |
vừa mới…thì |
- No sooner had the protest begun than the police arrived to disperse the crowd. (Cuộc biểu tình vừa mới bắt đầu thì cảnh sát đã đến để giải tán đám đông.) - No sooner had the law been passed than people started expressing their disagreement. (Luật vừa mới được thông qua thì người dân đã bắt đầu bày tỏ sự phản đối của họ.) |
|
hardly/scarely/barely…when |
vừa mới…thì |
- Hardly had the economic crisis hit when thousands of people lost their jobs. (Cuộc khủng hoảng kinh tế vừa mới ập đến thì hàng ngàn người đã mất việc làm.) - Scarcely had the new housing project started when it ran out of funding. (Dự án nhà ở mới vừa mới bắt đầu thì nó đã hết kinh phí.) |
|
so/such…that |
đến mức…đến nỗi |
- The cost of living in the city is so high that many people cannot afford basic necessities. (Chi phí sinh hoạt ở thành phố cao đến mức nhiều người không thể chi trả cho các nhu cầu cơ bản.) - It was such a serious social injustice that it triggered nationwide protests. (Đó là một sự bất công xã hội nghiêm trọng đến nỗi nó đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình trên toàn quốc.) |
Phần 2: Bài tập Từ nối
1. _________ the government has implemented new policies, the gap between the rich and the poor is still widening.
A. Because
B. Although
C. Unless
D. Since
2. Many children in this area have to drop out of school _________ their families live in extreme poverty.
A. but
B. so
C. for
D. yet
3. Domestic violence is _________ a serious crime _________ a violation of human rights.
A. either ... or
B. neither ... nor
C. not only ... but also
D. whether ... or
4. People must raise their awareness about cyberbullying; _________, many teenagers will continue to suffer from mental health issues.
A. otherwise
B. therefore
C. consequently
D. as a result
5. _________ had the economic crisis hit _________ thousands of small businesses went bankrupt.
A. Scarcely ... when
B. No sooner ... than
C. Both ... and
D. Not only ... but also
KEYS
|
1. B |
2. C |
3. C |
4. A |
5. B |
Câu 1
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sử dụng liên từ phụ thuộc chỉ sự tương phản (Although + Clause). Hai vế mang nghĩa đối lập: chính phủ áp dụng chính sách mới (tích cực) nhưng khoảng cách giàu nghèo vẫn tăng (tiêu cực).
Dịch nghĩa: Mặc dù chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, khoảng cách giữa người giàu và người nghèo vẫn đang ngày càng mở rộng.
Câu 2
Đáp án đúng: C
Giải thích: Liên từ kết hợp (For) dùng để chỉ lý do (tương đương với because nhưng trang trọng hơn).
Dịch nghĩa: Nhiều trẻ em ở khu vực này phải bỏ học vì gia đình các em sống trong cảnh nghèo đói cùng cực.
Câu 3
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cặp liên từ tương quan (Not only ... but also) dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm song song: "tội ác nghiêm trọng" và "vi phạm quyền con người".
Dịch nghĩa: Bạo lực gia đình không chỉ là một tội ác nghiêm trọng mà còn là sự vi phạm quyền con người.
Câu 4
Đáp án đúng: A
Giải thích: Liên từ phụ thuộc (Otherwise) dùng để chỉ điều kiện/hậu quả trái ngược (Nếu không thì).
Dịch nghĩa: Mọi người phải nâng cao nhận thức về bắt nạt qua mạng; nếu không thì nhiều thanh thiếu niên sẽ tiếp tục phải chịu các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Câu 5
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ với liên từ tương quan (No sooner + had + S + V3 + than + S + V2) diễn tả một sự việc vừa mới xảy ra thì sự việc khác ập đến. Lưu ý: Câu A dùng "Scarcely" phải đi với "when" nhưng ở đây dùng cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh thời gian.
Dịch nghĩa: Cuộc khủng hoảng kinh tế vừa mới ập đến thì hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ đã bị phá sản.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

