Mệnh đề phân từ lớp 11 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Mệnh đề phân từ tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.
Mệnh đề phân từ lớp 11 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Mệnh đề phân từ
Mệnh đề phân từ trong tiếng Anh (Participle Clause) là một mệnh đề trạng ngữ thường bắt đầu bằng hiện tại phân từ (V-ing) hoặc quá khứ phân từ (-ed). Mệnh đề này sử dụng nhằm cung cấp thông tin về thời gian, nguyên nhân hoặc kết quả. Bên cạnh đó, còn giúp cho câu trở nên ngắn gọn, ít phức tạp hơn.
Thông thường, mệnh đề phân từ thường trang trọng và mang tính học thuật cao nên chủ yếu được sử dụng trong văn viết. Ngoài ra, các mệnh đề phân từ thường được ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy, có thể đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
Các loại mệnh đề phân từ thông dụng:
1. Mệnh đề hiện tại phân từ (Present participle)
Cấu trúc:
- (Liên từ) + V-ing…, S + V
Ví dụ:
- Realizing the danger of extreme weather, the government decided to invest in solar energy. (Nhận ra mối nguy hiểm của thời tiết khắc nghiệt, chính phủ đã quyết định đầu tư vào năng lượng mặt trời.)
- While searching for solutions to climate change, scientists discovered new ways to capture carbon. (Trong khi tìm kiếm các giải pháp cho biến đổi khí hậu, các nhà khoa học đã phát hiện ra những cách mới để thu giữ carbon.)
- S + V + (Liên từ) + V-ing
Ví dụ:
- People are cutting down large areas of forests, destroying the natural habitats of many species. (Con người đang chặt hạ những diện tích rừng lớn, dẫn đến việc phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.)
- The Earth's temperature continues to rise, making heat waves more frequent and intense. (Nhiệt độ Trái Đất tiếp tục tăng, khiến cho các đợt nắng nóng trở nên thường xuyên và gay gắt hơn.)
- S, (Liên từ) + V-ing …, V …
Ví dụ:
- Factory smoke, containing high levels of greenhouse gases, contributes significantly to air pollution. (Khói nhà máy, cái mà chứa hàm lượng khí nhà kính cao, đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí.)
- Young activists, hoping to save the planet, are organizing global protests against global warming. (Những nhà hoạt động trẻ, những người hy vọng cứu lấy hành tinh, đang tổ chức các cuộc biểu tình toàn cầu chống lại sự nóng lên của Trái Đất.)
Cách dùng:
- Được sử dụng để diễn tả kết quả của một hành động trước đó.
Ví dụ:
- Global temperatures have risen by 1.1°C, causing polar ice caps to melt rapidly. (Nhiệt độ toàn cầu đã tăng thêm 1.1°C, dẫn đến kết quả là các tảng băng ở cực tan chảy nhanh chóng.)
- People continue to burn fossil fuels, leading to a massive increase in greenhouse gas emissions. (Con người tiếp tục đốt nhiên liệu hóa thạch, gây ra sự gia tăng mạnh mẽ lượng khí thải nhà kính.)
- Dùng để diễn tả một hành động xảy ra đồng thời, song song với hành động khác.
Ví dụ:
- Walking to school instead of using motorbikes, students help reduce their carbon footprint. (Vừa đi bộ đến trường thay vì dùng xe máy, các bạn học sinh vừa giúp giảm dấu chân carbon của mình.)
- The government implements new environmental laws aiming to protect the ecosystem. (Chính phủ thực thi các luật môi trường mới đồng thời hướng tới mục tiêu bảo vệ hệ sinh thái.)
- Được sử dụng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (thể chủ động) nhằm bổ sung thêm thông tin cho người nghe.
Ví dụ:
- The scientists working on this climate project have found alarming data. (Những nhà khoa học người mà đang làm việc trong dự án khí hậu này đã tìm thấy những dữ liệu đáng báo động.)
- Any country polluting the ocean will face heavy fines according to international law. (Bất kỳ quốc gia nào gây ô nhiễm đại dương sẽ phải đối mặt với các khoản phạt nặng theo luật quốc tế.)
2. Mệnh đề quá khứ phân từ (Past participle)
Cấu trúc:
(Liên từ) + Ved/3…, S + V …
Ví dụ:
- Shocked by the rapid melting of glaciers, scientists called for immediate climate action. (Bị sốc trước sự tan chảy nhanh chóng của các sông băng, các nhà khoa học đã kêu gọi hành động khí hậu ngay lập tức.)
- When asked about the causes of global warming, most experts point to human activities. (Khi được hỏi về nguyên nhân của sự nóng lên toàn cầu, hầu hết các chuyên gia đều chỉ ra các hoạt động của con người.)
S + V + (liên từ) + Ved/3 …
Ví dụ:
- The local ecosystem will not recover unless protected from further pollution. (Hệ sinh thái địa phương sẽ không phục hồi trừ khi được bảo vệ khỏi sự ô nhiễm thêm nữa.)
- Many coastal cities are preparing for floods caused by rising sea levels. (Nhiều thành phố ven biển đang chuẩn bị cho các trận lũ lụt gây ra bởi mực nước biển dâng cao.)
S, (liên từ) + Ved/3…, V …
Ví dụ:
- The Amazon rainforest, destroyed by wildfires and logging, can no longer absorb as much CO2 as before. (Rừng nhiệt đới Amazon, bị phá hủy bởi cháy rừng và khai thác gỗ, không còn có thể hấp thụ nhiều khí CO2 như trước đây.)
- Plastic waste, if burned improperly, releases toxic chemicals into the atmosphere. (Rác thải nhựa, nếu bị đốt không đúng cách, sẽ thải các hóa chất độc hại vào bầu khí quyển.)
Cách dùng:
- Dùng để bổ sung thông tin cho chủ thể ở trong câu bị động, có thể ở đầu câu, hoặc đứng ngay sau chủ thể.
Ví dụ:
- Altered by human activities, the Earth's atmosphere is now trapping more heat. (Bị biến đổi bởi các hoạt động của con người, bầu khí quyển của Trái Đất hiện đang giữ nhiều nhiệt hơn.)
- Species threatened by climate change must adapt to new living conditions. (Các loài vật bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu phải thích nghi với điều kiện sống mới.)
- Dùng như là một giả thuyết trong câu điều kiện.
Ví dụ:
- If checked regularly, the emission levels of factories can be controlled. (Nếu được kiểm tra thường xuyên, mức phát thải của các nhà máy có thể được kiểm soát.)
- Unless protected by strict laws, many coral reefs will disappear due to global warming. (Nếu không được bảo vệ bởi các luật lệ nghiêm khắc, nhiều rạn san hô sẽ biến mất do sự nóng lên toàn cầu.)
3. Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect participle)
Cấu trúc:
Chủ động: Having + Ved/3, S + V
Ví dụ:
- Having absorbed too much carbon dioxide, the oceans are becoming more acidic. (Sau khi đã hấp thụ quá nhiều khí CO2, các đại dương đang trở nên có tính axit hơn.)
- Having cut down thousands of trees, the local community now suffers from frequent landslides. (Sau khi đã chặt hạ hàng ngàn cây xanh, cộng đồng địa phương hiện đang phải chịu cảnh sạt lở đất thường xuyên.)
Bị động: Having been + Ved/3, S + V
Ví dụ:
- Having been warned about the rising sea levels, people in the coastal area decided to move inland. (Sau khi đã được cảnh báo về mực nước biển dâng cao, người dân ở vùng ven biển đã quyết định chuyển vào đất liền.)
- Having been used for a long time, fossil fuels are now being replaced by renewable energy sources. (Sau khi đã được sử dụng trong một thời gian dài, nhiên liệu hóa thạch hiện đang được thay thế bằng các nguồn năng lượng tái tạo.)
Cách dùng:
- Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoàn thành trước một sự việc, hành động chính ở trong câu.
Ví dụ:
- Having understood the dangers of global warming, people started using renewable energy. (Sau khi đã hiểu rõ những nguy hiểm của sự nóng lên toàn cầu, mọi người đã bắt đầu sử dụng năng lượng tái tạo.)
- Having been destroyed by wildfires, the forest took decades to recover. (Sau khi đã bị phá hủy bởi cháy rừng, khu rừng đã mất hàng thập kỷ để phục hồi.)
- Dùng để diễn tả một hành động diễn ra vào một khoảng thời gian nhất định trước khi hành động, sự việc chính bắt đầu.
Ví dụ:
- Having used coal for centuries, humans are now facing severe environmental consequences. (Sau một thời gian dài sử dụng than đá suốt nhiều thế kỷ, con người hiện đang đối mặt với những hậu quả môi trường nghiêm trọng.)
- Having been warned about sea-level rise for years, the coastal city finally built a new dyke system. (Sau khi đã được cảnh báo về mực nước biển dâng trong nhiều năm, thành phố ven biển cuối cùng đã xây dựng một hệ thống đê mới.)
Phần 2: Bài tập Mệnh đề phân từ
1. _________ by the serious effects of climate change, many countries signed the agreement to reduce carbon emissions.
A. Having been warned
B. Warning
C. To warn
D. Having warned
2. The Earth’s temperature has risen significantly, _________ many glaciers to melt rapidly.
A. caused
B. causing
C. having caused
D. to cause
3. _________ their carbon footprint, many families now use solar panels instead of coal.
A. Wanted to reduce
B. Having been wanted to reduce
C. Wanting to reduce
D. To be wanted to reduce
4. Fossil fuels _________ for energy release a large amount of greenhouse gases into the atmosphere.
A. burning
B. burned
C. having burned
D. being burning
5. _________ most of the tropical forests, humans are now facing severe droughts and floods.
A. Destroying
B. Destroyed
C. Having been destroyed
D. Having destroyed
KEYS
|
1. A |
2. B |
3. C |
4. B |
5. D |
Câu 1
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sử dụng Mệnh đề phân từ hoàn thành ở dạng bị động (Having been + V3) để nhấn mạnh việc các quốc gia "đã được cảnh báo" từ trước đó rồi mới đi đến hành động ký kết.
Dịch nghĩa: Sau khi đã được cảnh báo về những tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia đã ký kết hiệp định cắt giảm lượng khí thải carbon.
Câu 2
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sử dụng Mệnh đề hiện tại phân từ (V-ing) để diễn tả kết quả của hành động đứng trước (Nhiệt độ tăng dẫn đến kết quả là băng tan).
Dịch nghĩa: Nhiệt độ Trái Đất đã tăng lên đáng kể, khiến nhiều sông băng tan chảy nhanh chóng.
Câu 3
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sử dụng Mệnh đề hiện tại phân từ (V-ing) đứng đầu câu để chỉ lý do (Vì muốn giảm...). Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là "many families".
Dịch nghĩa: Vì muốn giảm dấu chân carbon của mình, nhiều gia đình hiện nay sử dụng các tấm pin mặt trời thay vì than đá.
Câu 4
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sử dụng Mệnh đề quá khứ phân từ (V3) như một mệnh đề quan hệ rút gọn ở dạng bị động (Nhiên liệu hóa thạch "được đốt" để lấy năng lượng).
Dịch nghĩa: Nhiên liệu hóa thạch được đốt để lấy năng lượng thải ra một lượng lớn khí nhà kính vào bầu khí quyển.
Câu 5
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sử dụng Mệnh đề phân từ hoàn thành ở dạng chủ động (Having + V3) để nhấn mạnh hành động phá rừng đã xảy ra và hoàn tất trước hậu quả hiện tại.
Dịch nghĩa: Sau khi đã phá hủy hầu hết các khu rừng nhiệt đới, con người hiện đang phải đối mặt với những trận hạn hán và lũ lụt nghiêm trọng.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

