Động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn lớp 11 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.
Động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn lớp 11 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn
Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs) là các động từ mô tả trạng thái, tính chất tương đối khó thay đổi như cảm xúc, suy nghĩ, niềm tin, cách nhìn, giác quan hoặc sở hữu. Động từ chỉ trạng thái thường không được sử dụng ở hình thức tiếp diễn. Tuy nhiên, một số động từ trạng thái có thể được sử dụng ở hình thức tiếp diễn để miêu tả hành động, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Các trường hợp động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn:
Động từ vừa là động từ chỉ trạng thái vừa là động từ chỉ hành động: smell, think, feel, have, see, look, enjoy, turn, be, stay...
Ví dụ:
- The urban planners are thinking about building more vertical farms. (Các nhà quy hoạch đô thị đang cân nhắc việc xây dựng thêm các nông trại thẳng đứng.)
- Tokyo of the future is having a celebration for its new zero-emission transport system. (Tokyo của tương lai đang tổ chức một lễ kỷ niệm cho hệ thống giao thông không phát thải mới.)
Khi nói về một trạng thái thay đổi dần theo cấp độ
Ví dụ:
- The air quality in smart cities is becoming much cleaner thanks to AI sensors. (Chất lượng không khí ở các thành phố thông minh đang trở nên sạch hơn nhiều nhờ các cảm biến AI.)
- Our city is growing more sustainable as we integrate renewable energy. (Thành phố của chúng ta đang ngày càng trở nên bền vững hơn khi chúng ta tích hợp năng lượng tái tạo.)
Khi muốn thể hiện cường độ của cảm xúc
Ví dụ:
- I am loving the new holographic displays installed in the city center. (Tôi cực kỳ yêu thích những màn hình ba chiều mới được lắp đặt ở trung tâm thành phố.)
- Citizens are hating the temporary noise from the construction of the hyperloop. (Người dân đang rất ghét tiếng ồn tạm thời từ việc xây dựng hệ thống tàu siêu tốc hyperloop.)
Khi nói về một trạng thái tạm thời
Ví dụ:
- The self-driving bus is appearing unstable today due to a software update. (Xe buýt tự lái hôm nay có vẻ không ổn định do đang cập nhật phần mềm.)
- The high-tech building is looking particularly bright tonight for the festival. (Tòa nhà công nghệ cao trông đặc biệt rực rỡ tối nay để phục vụ lễ hội.)
Khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc tránh đi thẳng vào vấn đề
Ví dụ:
- I am wondering if you could show me how to use the public drone taxi. (Tôi đang băn khoăn không biết bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng taxi máy bay không người lái công cộng không.)
- We are hoping to receive more feedback on the new smart waste management system. (Chúng tôi đang hy vọng nhận được nhiều phản hồi hơn về hệ thống quản lý rác thải thông minh mới.)
Khi muốn nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của trạng thái
Ví dụ:
- The central computer is always forgetting to dim the streetlights when no one is around. (Máy tính trung tâm lúc nào cũng quên giảm độ sáng đèn đường khi không có ai xung quanh.)
- Technology in future cities is constantly evolving, making old gadgets obsolete quickly. (Công nghệ trong các thành phố tương lai liên tục tiến hóa, khiến các thiết bị cũ nhanh chóng bị lỗi thời.)
Khi là động từ trong mệnh đề quan hệ rút gọn
Ví dụ:
- The sensor belonging to the traffic system is broken. (Cái cảm biến thuộc về hệ thống giao thông đang bị hỏng.)
- Residents needing help can contact the AI assistant at any time. (Cư dân nào cần sự giúp đỡ có thể liên hệ với trợ lý AI vào bất cứ lúc nào.)
Khi động từ chỉ trạng thái làm bổ ngữ cho động từ theo sau bởi V-ing
Ví dụ:
- I remember seeing the first 3D-printed house in our neighborhood. (Tôi nhớ là đã nhìn thấy ngôi nhà in 3D đầu tiên trong khu phố của chúng ta.)
- He enjoys feeling the breeze in the rooftop gardens of the skyscrapers. (Anh ấy thích cảm giác tận hưởng làn gió mát tại các khu vườn trên sân thượng của những tòa nhà chọc trời.)
Khi động từ chỉ trạng thái theo sau giới từ
Ví dụ:
- The engineers are interested in owning the latest carbon-capture technology. (Các kỹ sư đang quan tâm đến việc sở hữu công nghệ thu giữ carbon mới nhất.)
- After understanding the benefits of smart grids, the city council decided to invest. (Sau khi hiểu rõ những lợi ích của lưới điện thông minh, hội đồng thành phố đã quyết định đầu tư.)
Phần 2: Bài tập Động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn
1. The urban planning committee _________ about implementing a new AI-controlled traffic system next year.
A. thinks
B. are thought
C. is thinking
D. is thought
2. Because of the rapid technological integration, our city _________ more sustainable every single day.
A. was becoming
B. becomes
C. has become
D. is becoming
3. I _________ the new smart park; the interactive fountains are absolutely amazing!
A. love
B. am loving
C. have loved
D. loved
4. I _________ if you could help me navigate the new underground high-speed rail station.
A. wonder
B. am wondering
C. wondered
D. am wondered
5. The smart sensors _________ to the waste management network are being upgraded this week.
A. belonging
B. belong
C. are belonging
D. belonged
KEYS
|
1. C |
2. D |
3. B |
4. B |
5. A |
Câu 1
Đáp án đúng: C
Giải thích: Động từ "think" khi ở dạng tiếp diễn mang nghĩa là "đang cân nhắc/suy nghĩ về một kế hoạch", đóng vai trò là động từ chỉ hành động.
Dịch nghĩa: Ủy ban quy hoạch đô thị đang cân nhắc về việc triển khai hệ thống giao thông mới điều khiển bằng AI vào năm tới.
Câu 2
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả một trạng thái đang thay đổi dần theo cấp độ. Cụm từ "every single day" nhấn mạnh quá trình tiến triển.
Dịch nghĩa: Vì sự tích hợp công nghệ nhanh chóng, thành phố của chúng ta đang trở nên bền vững hơn mỗi ngày.
Câu 3
Đáp án đúng: B
Giải thích: Thông thường "love" là động từ trạng thái, nhưng ở đây dùng dạng tiếp diễn để nhấn mạnh cường độ cảm xúc mạnh mẽ tại thời điểm nói.
Dịch nghĩa: Tôi cực kỳ yêu thích công viên thông minh mới này; những đài phun nước tương tác thực sự rất tuyệt vời!
Câu 4
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc "I am wondering" được dùng để thể hiện sự lịch sự khi đưa ra một lời yêu cầu hoặc nhờ vả .
Dịch nghĩa: Tôi đang băn khoăn không biết bạn có thể giúp tôi tìm đường ở ga đường sắt cao tốc ngầm mới này không.
Câu 5
Đáp án đúng: A
Giải thích: Đây là trường hợp động từ chỉ trạng thái nằm trong mệnh đề quan hệ rút gọn. Câu đầy đủ là: The smart sensors which belong to... rút gọn thành belonging to.
Dịch nghĩa: Các cảm biến thông minh thuộc về mạng lưới quản lý rác thải đang được nâng cấp trong tuần này.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

