Động từ khuyết thiếu: must, have to, should lớp 11 (hay, chi tiết)



Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Động từ khuyết thiếu: must, have to, should tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.

Động từ khuyết thiếu: must, have to, should lớp 11 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu: must, have to, should

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là những động từ được sử dụng nhằm bổ nghĩa cho động từ chính, dùng để diễn tả khả năng, dự định, sự cấm đoán hay sự cần thiết,... Một số động từ khuyết thiếu phổ biến như: Can, could, may, should, might, must, will, would, shall,...Ở đây chúng ta sẽ tìm hiểu về ba động từ khuyết thiếu là must, have to và should.

a. Must

“Must" là động từ khuyết thiếu, có chức năng bổ nghĩa cho động từ chính mang nghĩa là phải làm gì, bắt buộc, nghĩa vụ phải làm.

Cách dùng:

- Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ:

- You must respect your grandparents’ traditional values. (Con phải tôn trọng những giá trị truyền thống của ông bà.)

- Young people must try to understand their parents’ viewpoints to bridge the gap. (Người trẻ phải cố gắng thấu hiểu quan điểm của cha mẹ để xóa bỏ khoảng cách.)

Quảng cáo

- Đưa ra lời khuyên hoặc suy luận mang tính chắc chắn, yêu cầu được nhấn mạnh

Ví dụ:

- You must watch this documentary about how society has changed over decades. (Bạn nhất định phải xem bộ phim tài liệu này về việc xã hội đã thay đổi như thế nào qua nhiều thập kỷ.)

- They have lived together for 50 years, so they must have a lot of mutual sympathy. (Họ đã sống cùng nhau 50 năm, nên chắc chắn họ có rất nhiều sự thấu cảm dành cho nhau.)

Chú ý: Mustn’t (chỉ sự cấm đoán)

Ví dụ:

- Children mustn’t use rude language when talking to older generations. (Trẻ em không được phép sử dụng ngôn ngữ thô lỗ khi nói chuyện với các thế hệ đi trước.)

- You mustn’t ignore your parents' advice regarding your career choice. (Con không được phớt lờ lời khuyên của bố mẹ về việc lựa chọn nghề nghiệp.)

Quảng cáo

b. Have to

"Have to" là động từ khuyết thiếu, mang nghĩa là "phải" hoặc "cần phải". Nó được dùng để diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ khách quan xuất phát từ yếu tố bên ngoài như quy định, luật lệ, hoặc hoàn cảnh.

Cách dùng:

- Diễn tả sự cần thiết phải làm gì nhưng là do khách quan (nội quy, quy định)

Ví dụ:

- In my family, I have to come home before 10 p.m. because of the curfew. (Trong gia đình tôi, tôi phải về nhà trước 10 giờ tối vì quy định giờ giới nghiêm.)

- Students have to wear uniforms at school according to the regulations. (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường theo đúng quy định.)

Chú ý: Don’t have to = Don’t need to/needn’t (chỉ sự không cần thiết)

Ví dụ:

- You don't have to agree with everything your parents say, but you should listen. (Bạn không nhất thiết phải đồng ý với mọi thứ bố mẹ nói, nhưng bạn nên lắng nghe.)

- My sister doesn't have to do all the housework because we share the chores. (Em gái tôi không cần phải làm hết việc nhà vì chúng tôi chia sẻ công việc với nhau.)

Quảng cáo

c. Should

"Should" là một động từ khuyết thiếu, thường mang nghĩa là "nên" hoặc "phải". Nó được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất, diễn tả nghĩa vụ, hoặc dự đoán sự việc.

Cách dùng:

- Chỉ sự bắt buộc hay bổn phận nhưng mức độ nhẹ hơn “must”.

Ví dụ:

- Grandchildren should take care of their grandparents when they get old. (Con cháu nên chăm sóc ông bà khi họ về già.)

- Every family member should follow the common table manners. (Mọi thành viên trong gia đình nên tuân theo các quy tắc ứng xử trên bàn ăn chung.)

- Đưa ra lời khuyên, ý kiến.

Ví dụ:

- Parents shouldn't impose their career choices on their children. (Cha mẹ không nên áp đặt lựa chọn nghề nghiệp của mình lên con cái.)

- You should sit down with your parents to discuss your differences. (Bạn nên ngồi lại với bố mẹ để thảo luận về những khác biệt giữa hai bên.)

- Dùng để suy đoán

Ví dụ:

- If we talk openly, the conflict should be resolved soon. (Nếu chúng ta nói chuyện cởi mở, mâu thuẫn đó lẽ ra sẽ sớm được giải quyết thôi.)

- They have different interests, so there should be some disagreements. (Họ có sở thích khác nhau, vì vậy có lẽ sẽ có một vài sự bất đồng.)

Phần 2: Bài tập Động từ khuyết thiếu: must, have to, should

1. In many Vietnamese families, children __________ show deep respect to their elders as it is a long-standing tradition.

A. should

B. must

C. have to

D. mustn't

2. You __________ follow the house rules your parents set, even if you don't agree with them.

A. should

B. must

C. have to

D. don't have to

3. I think parents __________ try to listen more to their children's opinions instead of just commanding them.

A. should

B. must

C. have to

D. mustn't

4. You __________ argue with your grandparents about their hairstyle choices; it's better to stay polite.

A. don't have to        

B. mustn't

C. shouldn't

D. haven't to

5. Young people today __________ be more open-minded to understand their parents' perspectives.

A. have to

B. must

C. should

D. don't have to

KEYS

1. B

2. C

3. A

4. C

5. C

 Câu 1

Đáp án đúng: B

Giải thích: Câu này diễn tả một bổn phận đạo đức và trách nhiệm tinh thần xuất phát từ ý thức (mang tính chủ quan). "Must" nhấn mạnh nghĩa vụ phải làm theo truyền thống.

Dịch nghĩa: Trong nhiều gia đình Việt Nam, con cái phải thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với người lớn tuổi vì đó là một truyền thống lâu đời.

Câu 2

Đáp án đúng: C

Giải thích: "House rules" (quy tắc trong nhà) là những quy định khách quan do ngoại cảnh tác động (bố mẹ đặt ra). "Have to" dùng để chỉ sự bắt buộc do nội quy hoặc hoàn cảnh.

Dịch nghĩa: Bạn phải tuân thủ các quy tắc trong nhà mà bố mẹ đặt ra, ngay cả khi bạn không đồng ý với chúng.

Câu 3

Đáp án đúng: A

Giải thích: Cụm từ "I think" (Tôi nghĩ) cho thấy đây là một quan điểm cá nhân. "Should" được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến đề xuất nhẹ nhàng.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ cha mẹ nên cố gắng lắng nghe ý kiến của con cái nhiều hơn thay vì chỉ ra lệnh cho chúng.

Câu 4

Đáp án đúng: C

Giải thích: Đây là một lời khuyên về cách ứng xử để tránh xung đột. "Shouldn't" (nên không/không nên) được dùng để khuyên ai đó không nên làm gì trong một tình huống cụ thể.

Dịch nghĩa: Bạn không nên tranh cãi với ông bà về lựa chọn kiểu tóc của họ; tốt hơn là nên giữ thái độ lịch sự.

Câu 5

Đáp án đúng: C

Giải thích: Đây là một lời khuyên hoặc một đề xuất mang tính xây dựng nhằm cải thiện mối quan hệ giữa các thế hệ.

Dịch nghĩa: Người trẻ ngày nay nên cởi mở hơn để thấu hiểu quan điểm của cha mẹ mình.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học