Động từ nối lớp 11 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Động từ nối tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.
Động từ nối lớp 11 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Động từ nối
Động từ nối hay liên động từ (Linking verbs) là các từ nối giữa chủ ngữ và vị ngữ. Khác với động từ, liên động từ không thể hiện hành động mà chỉ tình trạng của sự vật, sự việc và con người.
Các loại động từ nối:
1. Dạng động từ tobe
Am:
- I am curious about how AI will manage our future cities. (Tôi tò mò về việc AI sẽ quản lý các thành phố tương lai của chúng ta như thế nào.)
- I am ready to move into a smart apartment next month. (Tôi đã sẵn sàng để chuyển vào một căn hộ thông minh vào tháng tới.)
Is:
Ví dụ:
- The new telecommunication system is faster than ever. (Hệ thống viễn thông mới nhanh hơn bao giờ hết.)
- Sustainability is the top priority for urban planners. (Sự bền vững là ưu tiên hàng đầu của các nhà quy hoạch đô thị.)
Are:
Ví dụ:
- Vertical farms are common in future urban areas. (Các nông trại thẳng đứng rất phổ biến ở các khu vực đô thị tương lai.)
- Green spaces are vital for the mental health of citizens. (Không gian xanh rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của cư dân.)
Was:
Ví dụ:
- The old transportation network was very slow. (Mạng lưới giao thông cũ đã từng rất chậm chạp.)
- The city was heavily polluted before the green revolution. (Thành phố đã từng bị ô nhiễm nặng nề trước cuộc cách mạng xanh.)
Were:
Ví dụ:
- Gasoline cars were popular twenty years ago. (Xe chạy xăng đã từng phổ biến vào 20 năm trước.)
- Traditional buildings were less energy-efficient than smart ones. (Các tòa nhà truyền thống đã từng kém hiệu quả về năng lượng hơn so với các tòa nhà thông minh.)
Be:
Ví dụ:
- Future cities will be more adaptable to climate change. (Các thành phố tương lai sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.)
- The air will be much cleaner in zero-emission zones. (Không khí sẽ sạch hơn nhiều ở các khu vực không phát thải.)
Been:
Ví dụ:
- Life has been much easier since the AI assistant was installed. (Cuộc sống đã trở nên dễ dàng hơn nhiều kể từ khi trợ lý AI được cài đặt.)
- The smart grid has been reliable throughout the year. (Lưới điện thông minh đã luôn đáng tin cậy trong suốt cả năm.)
Being:
Ví dụ:
- The city center is being peaceful during the car-free day. (Trung tâm thành phố đang trở nên yên tĩnh trong ngày không khói xe.)
- Technology is being helpful in reducing energy waste. (Công nghệ đang tỏ ra hữu ích trong việc giảm thiểu lãng phí năng lượng.)
2. Các động từ chỉ tri giác, giác quan
Look:
Ví dụ:
- The skybridge looks spectacular at night. (Cây cầu đi bộ trên không trông thật ngoạn mục vào ban đêm.)
- The design of the new drone port looks futuristic. (Thiết kế của cảng máy bay không người lái mới trông thật hiện đại.)
Smell:
Ví dụ:
- The rooftop gardens smell wonderful after the rain. (Những khu vườn trên sân thượng có mùi tuyệt vời sau cơn mưa.)
- The eco-friendly park smells like fresh flowers and grass. (Công viên thân thiện với môi trường có mùi hoa cỏ tươi mát.)
Sound:
Ví dụ:
- The plan to build floating cities sounds incredible. (Kế hoạch xây dựng các thành phố nổi nghe có vẻ không tưởng.)
- The new electric engines sound almost silent. (Các động cơ điện mới nghe có vẻ gần như im lặng tuyệt đối.)
Taste:
Ví dụ:
- The lab-grown meat tastes just like traditional meat. (Thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có vị giống hệt thịt truyền thống.)
- The purified water from the city's system tastes very pure. (Nước tinh khiết từ hệ thống của thành phố có vị rất thuần khiết.)
Feel:
Ví dụ:
- The atmosphere in the smart library feels very calm. (Bầu không khí trong thư viện thông minh cảm thấy rất yên bình.)
- The fabric of the intelligent clothes feels very soft. (Chất liệu của quần áo thông minh cảm thấy rất mềm mại.)
3. Một số động từ nối khác
Seem:
Ví dụ:
- The self-driving technology seems very safe now. (Công nghệ tự lái dường như đã rất an toàn hiện nay.)
- Living in a high-tech hub seems convenient for young people. (Sống ở một trung tâm công nghệ cao dường như rất thuận tiện cho người trẻ.)
Appear:
Ví dụ:
- The new energy policy appears successful. (Chính sách năng lượng mới dường như đã thành công.)
- The problems with the smart grid appear minor. (Các vấn đề với lưới điện thông minh có vẻ không đáng kể.)
Become:
Ví dụ:
- The city will become the smartest hub in the world. (Thành phố sẽ trở thành trung tâm thông minh nhất trên thế giới.)
- Pollution has become a thing of the past. (Ô nhiễm đã trở thành một chuyện của quá khứ.)
Grow:
Ví dụ:
- Residents grow more excited about the new hyperloop. (Cư dân trở nên hào hứng hơn về hệ thống tàu siêu tốc mới.)
- The urban population grows larger every year. (Dân số đô thị trở nên đông đúc hơn mỗi năm.)
Prove:
Ví dụ:
- The solar energy project proved very profitable. (Dự án năng lượng mặt trời đã tỏ ra rất có lợi nhuận.)
- The new recycling method proved useful for the community. (Phương pháp tái chế mới đã tỏ ra hữu ích cho cộng đồng.)
Remain:
Ví dụ:
- The historical buildings remain stable despite the renovations. (Các tòa nhà lịch sử vẫn duy trì sự ổn định bất chấp các cuộc trùng tu.)
- The cost of living remains high in the city center. (Chi phí sinh hoạt vẫn duy trì ở mức cao tại trung tâm thành phố.)
Stay:
Ví dụ:
- Smart homes help people stay connected with their families. (Nhà thông minh giúp mọi người duy trì kết nối với gia đình.)
- The city council wants to stay focused on green energy. (Hội đồng thành phố muốn giữ sự tập trung vào năng lượng xanh.)
Phần 2: Bài tập Động từ nối
1. The new solar-powered public transport system _________ very efficient and environmentally friendly.
A. smells
B. tastes
C. seems
D. acts
2. After the integration of AI sensors, the air in the city center _________ much fresher.
A. became
B. sounded
C. stayed
D. proved
3. The idea of living in a 3D-printed skyscraper _________ futuristic to many people.
A. looks
B. tastes
C. feels
D. sounds
4. Despite the rapid modernization, the city's ancient historical sites _________ unchanged.
A. grow
B. remain
C. become
D. appear
5. The self-driving delivery drones _________ smaller than we expected.
A. were
B. been
C. being
D. am
KEYS
|
1. C |
2. A |
3. D |
4. B |
5. A |
Câu 1
Đáp án đúng: C
Giải thích: Động từ nối "seem" (dường như/có vẻ) dùng để đưa ra nhận định, đánh giá về tính chất của sự vật.
Dịch nghĩa: Hệ thống giao thông công cộng chạy bằng năng lượng mặt trời mới dường như rất hiệu quả và thân thiện với môi trường.
Câu 2
Đáp án đúng: A
Giải thích: Động từ nối "become" (trở nên) dùng để diễn tả sự thay đổi về trạng thái của sự vật sau một tác động nào đó (ở đây là sau khi tích hợp cảm biến AI).
Dịch nghĩa: Sau khi tích hợp các cảm biến AI, không khí ở trung tâm thành phố đã trở nên trong lành hơn nhiều.
Câu 3
Đáp án đúng: D
Giải thích: Động từ nối "sound" (nghe có vẻ) dùng khi ta tiếp nhận một thông tin, ý tưởng nào đó và đưa ra cảm nhận.
Dịch nghĩa: Ý tưởng sống trong một tòa nhà chọc trời in 3D nghe có vẻ hiện đại đối với nhiều người.
Câu 4
Đáp án đúng: B
Giải thích: Động từ nối "remain" (vẫn/duy trì) dùng để diễn tả một trạng thái không thay đổi dù có những tác động xung quanh.
Dịch nghĩa: Bất chấp sự hiện đại hóa nhanh chóng, các địa điểm di tích lịch sử cổ đại của thành phố vẫn không hề thay đổi.
Câu 5
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sử dụng động từ "to be" ở thì quá khứ đơn (were) để mô tả đặc điểm của chủ ngữ số nhiều (drones).
Dịch nghĩa: Những chiếc máy bay không người lái giao hàng tự lái đã nhỏ hơn so với chúng tôi tưởng tượng.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

