Phân biệt thì Quá khứ đơn và thì Hiện tại hoàn thành lớp 11 (hay, chi tiết)



Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 11 Phân biệt thì Quá khứ đơn và thì Hiện tại hoàn thành tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 11 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 11.

Phân biệt thì Quá khứ đơn và thì Hiện tại hoàn thành lớp 11 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Phân biệt thì Quá khứ đơn và thì Hiện tại hoàn thành

 

Thì quá khứ đơn

Thì hiện tại hoàn thành

Khái niệm

Thì quá khứ đơn là thì dùng để diễn tả các hành động, sự kiện đã xảy ra, kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và không còn liên quan đến hiện tại.

Thì hiện tại hoàn thành là thì dùng để diễn tả hành động, sự việc bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai.

Công thức

(+) S + Ved/2

Ví dụ:

- I watched a great movie yesterday. (Tôi đã xem một bộ phim rất hay vào ngày hôm qua.)

- We went to Dalat last summer. (Chúng tôi đã đi Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái.)

(-) S + didn't (did + not) + V

Ví dụ:

- She didn't buy that dress because it was expensive. (Cô ấy đã không mua chiếc váy đó vì nó đắt.)

- They didn't finish their homework last night. (Họ đã không hoàn thành bài tập về nhà tối qua.)

(?) Did + S  + V?

Ví dụ:

- Did you eat breakfast this morning? (Sáng nay bạn có ăn sáng không?)

- Did he call you yesterday? (Hôm qua anh ấy có gọi điện cho bạn không?)

(+) S + have/has + Ved/3

Ví dụ:

- I have watched this movie three times. (Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi.)

- She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành xong bài tập về nhà.)

(-) S + have/has + (not) + Ved/3

Ví dụ:

- They have not (haven't) seen each other for a long time. (Họ đã không gặp nhau trong một khoảng thời gian dài.)

- He has not (hasn't) eaten breakfast yet. (Anh ấy vẫn chưa ăn sáng.)

(?) Have/has + S + Ved/3?

Ví dụ:

- Have you ever traveled to Da Lat? (Bạn đã bao giờ đi du lịch đến Đà Lạt chưa?)

- Has he lived here since 2010? (Có phải anh ấy đã sống ở đây từ năm 2010 không?)

Dấu hiệu nhận biết

- yesterday (hôm qua),

- last night/ last week/ last month/ last year…: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm trước…

- thời gian + ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago…: cách đây 2 giờ, cách đây 2 năm…

- in + mốc thời gian trong quá khứ ( in 1999, in 2006…)

- when: khi (trong câu kể)

- used to: chỉ các thói quen trong quá khứ và không còn ở hiện tại

- for

- since

- never

- ever

- so far

- recently

- lately

- before

- up to now/ up to present/ until now

- yet

- just

- already

Cách dùng

- Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

- I visited Da Nang last year. (Tôi đã đến Đà Nẵng vào năm ngoái.)

- She finished her homework yesterday. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập hôm qua.)

- Diễn tả hồi ức, kỉ niệm

Ví dụ:

- I remembered my first day at school. (Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học.)

- We recalled our childhood games. (Chúng tôi nhớ lại những trò chơi thời thơ ấu.)

- Diễn tả một hành động xen vào một hành động khác trong quá khứ. Với hành động đang diễn ra ta chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào ta chia thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

- While I was watching TV, my mother called me. (Khi tôi đang xem TV thì mẹ tôi gọi.)

- She was sleeping when the phone rang. (Cô ấy đang ngủ thì điện thoại reo.)

- Dùng trong câu điều kiện loại 2, câu điều kiện không có thật ở hiện tại

Ví dụ:

- If I were Lisa, I would buy that skirt. (Nếu tôi là Lisa, tôi sẽ mua chiếc chân váy đó.)

- If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

- Dùng trong câu mong ước ở hiện tại, diễn tả những điều không có thật

Ví dụ:

- I wish I had more free time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.)

- She wishes she were taller. (Cô ấy ước mình cao hơn (nhưng thực tế không cao như vậy).

- Diễn tả những hành động xảy ra trong quá khứ những không rõ thời gian.

Ví dụ:

- I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.)

- She has traveled to many countries. (Cô ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.)

- Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ.

Ví dụ:

- We have visited this museum three times. (Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng này ba lần.)

- He has read that book over and over again. (Anh ấy đã đọc đi đọc lại cuốn sách đó nhiều lần.)

- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại dấu vết hoặc hậu quả ở hiện tại.

Ví dụ:

- I have lost my key. (Now I can't get into the house). (Tôi đã làm mất chìa khóa rồi. – Hậu quả: Bây giờ tôi không vào được nhà.)

- It has rained. (The ground is still wet). (Trời vừa mới mưa xong. – Dấu vết: Mặt đất vẫn còn ướt.)

- Diễn tả những trải nghiệm.

Ví dụ:

- Have you ever eaten sushi? (Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?)

- I have never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)

- Diễn tả những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài tới hiện tại và vẫn còn có khả năng sẽ tiếp diễn trong tương lai.

Ví dụ:

- They have lived here for ten years. (Họ đã sống ở đây được 10 năm rồi. – Hiện tại vẫn đang sống ở đây.)

- She has worked for this company since 2015. (Cô ấy đã làm việc cho công ty này từ năm 2015. – Hiện tại vẫn đang làm.)

 

 

Quảng cáo

Phần 2: Bài tập Phân biệt thì Quá khứ đơn và thì Hiện tại hoàn thành

1. My grandfather __________ smoking ten years ago to improve his life expectancy.

A. has quit

B. quit

C. has quitted

D. quits

2. She __________ a balanced diet since she realized the importance of nutrition.

A. followed

B. follows

C. has followed 

D. was following

3. __________ you ever __________ any natural remedies to treat a common cold?

A. Did / try   

B. Have / tried        

C. Do / try

D. Have / try

Quảng cáo

4. Yesterday, Nam __________ to the gym to do some physical exercises for two hours.

A. went

B. has gone

C. goes    

D. has been

5. Scientists __________ many breakthroughs in medical treatments recently.

A. made

B. make

C. have made

D. did make

KEYS

1. B

2. C

3. B

4. A

5. C

Câu 1

Đáp án đúng: B

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết "ten years ago" (10 năm trước). Do đó, ta sử dụng thì Quá khứ đơn.

Thì quá khứ đơn: S + Ved/2

Dịch nghĩa: Ông tôi đã bỏ thuốc lá 10 năm trước để cải thiện tuổi thọ.

Quảng cáo

Câu 2

Đáp án đúng: C

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết "since" (kể từ khi) nối với một mốc thời gian/mệnh đề ở quá khứ. Đây là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại.

Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + Ved/3

Dịch nghĩa: Cô ấy đã duy trì một chế độ ăn uống cân bằng kể từ khi cô ấy nhận ra tầm quan trọng của dinh dưỡng.

Câu 3

Đáp án đúng: B

Giải thích: Câu sử dụng "ever" để hỏi về một trải nghiệm (đã từng làm gì đó hay chưa) mà không đề cập thời gian cụ thể. Ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.

Thì hiện tại hoàn thành: Have/has + S + Ved/3?

Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ thử các phương pháp chữa trị tự nhiên để điều trị cảm lạnh thông thường chưa?

Câu 4

Đáp án đúng: A

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết "Yesterday" (Hôm qua), diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ta sử dụng thì Quá khứ đơn.

Thì quá khứ đơn: S + Ved/2

Dịch nghĩa: Hôm qua, Nam đã đến phòng tập gym để tập thể dục trong hai giờ đồng hồ.

Câu 5

Đáp án đúng: C

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết "recently" (gần đây), diễn tả một hành động vừa mới xảy ra hoặc xảy ra gần đây nhưng không rõ thời điểm chính xác. Ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.

Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + Ved/3

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đã đạt được nhiều đột phá trong các phương pháp điều trị y tế gần đây.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay, chi tiết khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học