Từ vựng nói về các tổ chức quốc tế lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về các tổ chức quốc tế đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về các tổ chức quốc tế lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về các tổ chức quốc tế

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

ASEAN

n

/əˈziː.ən/

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

The Founding Fathers of ASEAN were Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, and Thailand. (Các quốc gia sáng lập ASEAN là Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan.)

Bloc

n

/blɒk/

Khối (các quốc gia)

The European Union is a powerful trade bloc. (Liên minh châu Âu là một khối thương mại hùng mạnh.)

Charter

n

/ˈtʃɑː.tər/

Hiến chương

Education is one of the basic human rights written into the United Nations Charter. (Giáo dục là một trong những quyền cơ bản của con người được ghi trong Hiến chương Liên hợp quốc.)

Cohesion

n

/kəʊˈhiː.ʒən/

Sự gắn kết

The lack of cohesion within the party lost them votes in the election. (Việc thiếu sự đoàn kết trong nội bộ đảng đã khiến họ mất phiếu bầu trong cuộc bầu cử.)

Cooperate

v

/kəʊˈɒp.ər.eɪt/

Hợp tác

Countries need to cooperate to solve global issues. (Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết vấn đề toàn cầu.)

Coordinate

v

/kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/

Phối hợp

A number of charities are coordinating their efforts to distribute food to the region. (Một số tổ chức từ thiện đang phối hợp nỗ lực để phân phối thực phẩm cho khu vực này.)

Declaration

n

/ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/

Tuyên bố

Members of Congress have to make a declaration of their business interests. (Các thành viên Quốc hội phải kê khai các lợi ích kinh doanh của mình.)

Diversity

n

/daɪˈvɜː.sə.ti/

Sự đa dạng

Does television adequately reflect the ethnic and cultural diversity of the country? (Liệu truyền hình có phản ánh đầy đủ sự đa dạng về sắc tộc và văn hóa của đất nước?)

Economic growth

n

/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ɡrəʊθ/

Tăng trưởng kinh tế

We need to maintain low inflation and at the same time create an environment that is conducive to economic growth. (Chúng ta cần duy trì lạm phát thấp đồng thời tạo ra môi trường thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế.)

Enhance

v

/ɪnˈhɑːns/

Nâng cao

A number of our clients want to look younger to enhance their career prospects. (Một số khách hàng của chúng tôi muốn trông trẻ hơn để nâng cao triển vọng nghề nghiệp.)

Founding member

n

/ˌfaʊn.dɪŋ ˈmem.bɚ/

Thành viên sáng lập

He was a founding member of the antislavery society. (Ông là một trong những thành viên sáng lập của hội chống chế độ nô lệ.)

Forum

n

/ˈfɔː.rəm/

Diễn đàn

This international event provided a forum for exchanging information and opinions in the field. (Sự kiện quốc tế này đã cung cấp một diễn đàn để trao đổi thông tin và ý kiến ​​trong lĩnh vực này.)

Foster

v

/ˈfɒs.tər/

Thúc đẩy

The idea is to foster cooperation between small businesses in the local area. (Ý tưởng là nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.)

Intergration

n

/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/

Sự hội nhập

To promote integration, several schools' catchment areas were merged. (Để thúc đẩy sự hội nhập, khu vực tuyển sinh của một số trường học đã được sáp nhập.)

Intergovernmental

adj

/ˌɪn.tə.ɡʌv.əˈmen.təl/

Liên chính phủ

There were plans for another intergovernmental conference the following year. (Đã có kế hoạch tổ chức một hội nghị liên chính phủ khác vào năm sau.)

Mechanism

n

/ˈmek.ə.nɪ.zəm/

Cơ chế

These automatic cameras have a special focusing mechanism. (Những máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.)

Principle

n

/ˈprɪn.sə.pəl/

Nguyên tắc

The country is run on socialist principles. (Đất nước này được điều hành dựa trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.)

Promote

v

/prəˈməʊt/

Thúc đẩy

The organisation promotes cultural exchange. (Tổ chức thúc đẩy giao lưu văn hóa.)

Regional

adj

/ˈriː.dʒən/

Thuộc khu vực

Grapes from this region are freighted all over the world. (Nho từ vùng này được vận chuyển đi khắp thế giới.)

Security

n

/sɪˈkjʊə.rə.ti/

An ninh

Maintaining regional security is very important. (Duy trì an ninh khu vực rất quan trọng.)

Solidarity

n

/ˌsɒl.ɪˈdær.ə.ti/

Sự đoàn kết

The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders. (Mục đích của bài phát biểu là thể hiện sự đoàn kết với các nhà lãnh đạo đất nước.)

Summit

n

/ˈsʌm.ɪt/

Hội nghị thượng đỉnh

Leaders meet at the ASEAN Summit every year. (Các nhà lãnh đạo gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh ASEAN hằng năm.)

Treaty

n

/ˈtriː.ti/

Hiệp ước

The latest nation to ratify the treaty is France. (Pháp là quốc gia mới nhất phê chuẩn hiệp ước này.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

cooperate with sb

hợp tác với ai

ASEAN countries cooperate with each other to promote peace. (Các nước ASEAN hợp tác với nhau để thúc đẩy hòa bình.)

play an important role in

đóng vai trò quan trọng

ASEAN plays an important role in maintaining regional stability. (ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định khu vực.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các tổ chức quốc tế

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. ASEAN countries often cooperate ________ each other to solve regional problems.

A. to

B. with

C. for

D. about

Question 2. The organisation aims to promote economic ________ in the region.

A. develop

B. developing

C. development

D. developed

Question 3. ASEAN plays an important role ________ maintaining peace and stability.

A. at

B. in

C. on

D. for

Quảng cáo

Question 4. All member countries contribute ________ the growth of ASEAN.

A. with

B. for

C. to

D. about

Question 5. ASEAN focuses ________ sustainable development in the future.

A. in

B. on

C. at

D. for

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Question 1 → B. with

cooperate with sb = hợp tác với ai (cấu trúc cố định)

Dịch nghĩa: Các nước ASEAN thường hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề khu vực.

Question 2.

Đáp án đúng: C

promote cần danh từ → development

Dịch nghĩa: Tổ chức nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế trong khu vực.

Question 3.

Đáp án đúng: B

play a role in + V-ing/N = đóng vai trò quan trọng

Dịch nghĩa: ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và ổn định.

Question 4.

Đáp án đúng: C

contribute to + N/V-ing = đóng góp vào

Dịch nghĩa: Tất cả các quốc gia thành viên đóng góp vào sự phát triển của ASEAN.

Question 5.

Đáp án đúng: B

focus on + N/V-ing = tập trung vào

Dịch nghĩa: ASEAN tập trung vào phát triển bền vững trong tương lai.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học