Từ vựng nói về các giải pháp môi trường lớp 11 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng nói về các giải pháp môi trường đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.
Từ vựng nói về các giải pháp môi trường lớp 11 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng nói về các giải pháp môi trường
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Biodegradable |
adj |
/ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ |
Có thể phân huỷ sinh học |
We should use biodegradable products. (Chúng ta nên sử dụng sản phẩm phân hủy sinh học.) |
|
Clean up |
v |
/kliːn ʌp/ |
Dọn dẹp |
Volunteers clean up the beach every weekend. (Tình nguyện viên dọn dẹp bãi biển mỗi cuối tuần.) |
|
Compost |
n |
Compost |
Phân hữu cơ |
Food waste can be turned into compost. (Rác thực phẩm có thể biến thành phân hữu cơ.) |
|
Conserve |
v |
/kənˈsɜːv/ |
Bảo tồn |
We must conserve natural resources. (Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.) |
|
Go green |
v |
/ɡəʊ ɡriːn/ |
Sống xanh |
Many people are trying to go green. (Nhiều người đang cố gắng sống xanh.) |
|
Recycle |
v |
/ˌriːˈsaɪ.kəl/ |
Tái chế |
We should recycle plastic bottles. (Chúng ta nên tái chế chai nhựa.) |
|
Reduce
|
v |
/rɪˈdʒuːs/ |
Giảm |
We need to reduce air pollution. (Chúng ta cần giảm ô nhiễm không khí.) |
|
Renewable |
adj |
/rɪˈnjuː.ə.bəl/ |
Tái tạo được |
Renewable energy helps protect the environment. (Năng lượng tái tạo giúp bảo vệ môi trường.) |
|
Reuse |
v |
/ˌriːˈjuːz/ |
Tái sử dụng |
You can reuse old bags instead of throwing them away. (Bạn có thể tái sử dụng túi cũ thay vì vứt đi.) |
|
Sort |
v |
/sɔːt/ |
Phân loại |
People should sort waste before recycling. (Mọi người nên phân loại rác trước khi tái chế.) |
|
Sustainable |
adj |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
Bền vững |
We need sustainable solutions for the future. (Chúng ta cần giải pháp bền vững cho tương lai.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
take measures to do sth |
thực hiện biện pháp |
Governments should take measures to reduce pollution. (Chính phủ nên thực hiện biện pháp để giảm ô nhiễm.) |
|
cut down on sth |
giảm |
We should cut down on plastic use. (Chúng ta nên giảm sử dụng nhựa.) |
|
raise awareness of sth |
nâng cao nhận thức |
Campaigns help raise awareness of environmental issues. (Các chiến dịch giúp nâng cao nhận thức về vấn đề môi trường.) |
|
switch to sth |
chuyển sang |
Many people switch to renewable energy. (Nhiều người chuyển sang năng lượng tái tạo.) |
|
play a role in sth |
đóng vai trò |
Everyone can play a role in protecting the environment. (Mỗi người đều có thể đóng vai trò trong việc bảo vệ môi trường.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các giải pháp môi trường
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Governments should take measures ________ reduce pollution.
A. for
B. to
C. in
D. on
Question 2. We should cut down ________ the use of plastic bags.
A. in
B. on
C. at
D. for
Question 3. Campaigns help raise awareness ________ environmental issues.
A. in
B. for
C. with
D. on
Question 4. Many people are switching ________ renewable energy.
A. in
B. at
C. to
D. for
Question 5. Everyone can play a role ________ protecting the environment.
A. on
B. at
C. in
D. for
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
take measures to do sth = thực hiện biện pháp để làm gì
Dịch nghĩa: Chính phủ nên thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm.
Question 2.
Đáp án đúng: B
cut down on = giảm (một thói quen/số lượng)
Dịch nghĩa: Chúng ta nên giảm việc sử dụng túi nhựa.
Question 3.
Đáp án đúng: A
raise awareness of = nâng cao nhận thức
Dịch nghĩa: Các chiến dịch giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
Question 4.
Đáp án đúng: C
switch to = chuyển sang
Dịch nghĩa: Nhiều người đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Question 5.
Đáp án đúng: C
play a role in + V-ing/N = đóng vai trò trong
Dịch nghĩa: Mọi người đều có thể đóng vai trò trong việc bảo vệ môi trường.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

