Từ vựng nói về các kỹ năng sống lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về các kỹ năng sống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về các kỹ năng sống lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về các kỹ năng sống

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Budget

n

/ˈbʌdʒ.ɪt/

Ngân sách, kế hoạch chi tiêu

She created a budget to manage her monthly expenses. (Cô ấy lập ngân sách để quản lý chi tiêu hàng tháng.)

Choice

n

/tʃɔɪs/

Sự lựa chọn

Making the right choice is important for your future. (Lựa chọn đúng đắn rất quan trọng cho tương lai của bạn.)

Control

v

/kənˈtroʊl/

Kiểm soát

You need to control your spending to save money. (Bạn cần kiểm soát chi tiêu để tiết kiệm tiền.)

Decision

n

/dɪˈsɪʒ.ən/

Quyết định

Making a good decision requires careful consideration. (Đưa ra quyết định tốt đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.)

Discipline

n

/ˈdɪs.ə.plɪn/

Tính kỷ luật

Discipline is essential for achieving your goals. (Tính kỷ luật là rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn.)

Experience

n

/ɪkˈspɪr.i.əns/

Kinh nghiệm

She gained valuable experience during her internship. (Cô ấy có được kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực tập.)

Finance

n

/ˈfaɪ.næns/

Tài chính

Good finance management helps you build wealth. (Quản lý tài chính tốt giúp bạn tích lũy tài sản.)

Goal

n

/ɡoʊl/

Mục tiêu

Set clear goals and work hard to achieve them. (Đặt mục tiêu rõ ràng và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.)

Habit

n

/ˈhæb.ɪt/

Thói quen

Regular exercise is a healthy habit. (Tập thể dục thường xuyên là một thói quen lành mạnh.)

Housekeeping

n

/ˈhaʊs.ˌkiː.pɪŋ/

Việc nhà

Housekeeping skills include cleaning, cooking, and laundry. (Kỹ năng việc nhà bao gồm dọn dẹp, nấu ăn và giặt quần áo.)

Independence

n

/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/

Sự độc lập

Moving out of your parents' house is a step towards independence. (Chuyển đi khỏi nhà cha mẹ là một bước hướng tới sự độc lập.)

Knowledge

n

/ˈnɑː.lɪdʒ/

Kiến thức

Knowledge is power and helps you make better decisions. (Kiến thức là sức mạnh và giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.)

Management

n

/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

Sự quản lý

Effective management of resources is crucial. (Quản lý hiệu quả tài nguyên là rất quan trọng.)

Organisation

n

/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/

Sự tổ chức

Good organisation helps you stay on top of your tasks. (Tổ chức tốt giúp bạn kiểm soát các nhiệm vụ của mình.)

Plan

n

/plæn/

Kế hoạch

Make a plan before starting any project. (Lập kế hoạch trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào.)

Preparation

n

/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

Sự chuẩn bị

Good preparation is the key to success. (Chuẩn bị tốt là chìa khóa của thành công.)

Problem-solving

n

/ˈprɑː.bləm ˌsoʊl.vɪŋ/

Giải quyết vấn đề

Problem-solving skills are valuable in every job. (Kỹ năng giải quyết vấn đề rất quý báu trong mọi công việc.)

Responsibility

n

/rɪ.ˌspɑːn.səˈbɪl.ə.ti/

Trách nhiệm

Taking responsibility for your actions is important. (Chấp nhận trách nhiệm cho hành động của bạn là rất quan trọng.)

Schedule

n

/ˈsked.ʒuːl/

Lịch trình

Follow a strict schedule to manage your time effectively. (Tuân theo lịch trình nghiêm ngặt để quản lý thời gian hiệu quả.)

Skill

n

/skɪl/

Kỹ năng

Developing practical skills will help your career. (Phát triển kỹ năng thực hành sẽ giúp sự nghiệp của bạn.)

Solution

n

/səˈluː.ʃən/

Giải pháp

Finding a solution to the problem took time and effort. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề mất thời gian và nỗ lực.)

Study

v

/ˈstʌd.i/

Học tập

Consistent study habits lead to academic success. (Thói quen học tập liên tục dẫn đến thành công học tập.)

Task

n

/tæsk/

Nhiệm vụ

Complete each task before moving to the next one. (Hoàn thành mỗi nhiệm vụ trước khi chuyển sang cái tiếp theo.)

Time management

n

/ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/

Quản lý thời gian

Effective time management helps you achieve more. (Quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn đạt được nhiều hơn.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

make a decision

đưa ra quyết định

Teenagers should learn to make their own decisions. (Thanh thiếu niên nên học cách tự đưa ra quyết định.)

take responsibility for sth

chịu trách nhiệm về

Students must take responsibility for their actions. (Học sinh phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)

manage one’s time

quản lý thời gian

Good students know how to manage their time effectively. (Học sinh giỏi biết cách quản lý thời gian hiệu quả.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các kỹ năng sống

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. Good ________ management is essential for saving money and achieving financial goals.

A. time

B. budget

C. schedule

D. plan

Question 2. Developing ________ such as problem-solving and critical thinking will improve your career prospects.

A. habits

B. discipline

C. skills

D. knowledge

Question 3. Creating a ________ helps you organize your daily activities and manage your time effectively.

A. preparation

B. schedule

C. task

Quảng cáo

D. goal

Question 4. ________ for important events reduces stress and increases the chances of success.

A. Planning

B. Discipline

C. Preparation

D. Organisation

Question 5. Taking ________ for your mistakes is a sign of maturity and personal growth.

A. responsibility

B. independence

C. decision

D. experience

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

budget = ngân sách, kế hoạch chi tiêu

Dịch nghĩa: Quản lý ngân sách tốt là rất quan trọng để tiết kiệm tiền và đạt được mục tiêu tài chính.

Question 2.

Đáp án đúng: C

skills = kỹ năng

Dịch nghĩa: Phát triển các kỹ năng như giải quyết vấn đề và tư duy phản biện sẽ cải thiện triển vọng sự nghiệp của bạn.

Question 3.

Đáp án đúng: B

schedule = lịch trình

Dịch nghĩa: Tạo lịch trình giúp bạn sắp xếp các hoạt động hàng ngày và quản lý thời gian hiệu quả.

Question 4.

Đáp án đúng: C

Preparation = sự chuẩn bị

Dịch nghĩa: Chuẩn bị cho các sự kiện quan trọng giảm căng thẳng và tăng cơ hội thành công.

Question 5.

Đáp án đúng: A

responsibility = trách nhiệm

Dịch nghĩa: Chấp nhận trách nhiệm cho những sai lầm của bạn là dấu hiệu của sự trưởng thành và phát triển cá nhân.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học