Từ vựng nói về hệ sinh thái lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về hệ sinh thái đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về hệ sinh thái lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về hệ sinh thái

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Biodiversity

n

/ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜr.sə.ti/

Đa dạng sinh học

Protecting biodiversity in rainforests is crucial for our planet's health. (Bảo vệ đa dạng sinh học ở rừng mưa là rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh.)

Branch

n

/bræntʃ/

Cành cây

The bird built its nest on a branch of the old oak tree. (Con chim xây tổ trên cành của cây sồi cổ.)

Butterfly

n

/ˈbʌt.ər.flaɪ/

Bươm bướm

Butterflies play an important role in pollinating flowers. (Bươm bướm đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn hoa.)

Coral reef

n

/ˈkɒr.əl riːf/

Rạn san hô

Coral reefs are home to thousands of marine species. (Rạn san hô là nơi cư trú của hàng nghìn loài biển.)

Creature

n

/ˈkri.tʃər/

Sinh vật

Every creature in the ecosystem plays a vital role. (Mọi sinh vật trong hệ sinh thái đều đóng vai trò quan trọng.)

Delta

n

/ˈdel.tə/

Đồng bằng

The Mekong Delta is one of the most fertile regions in Southeast Asia. (Đồng bằng Mekong là một trong những vùng màu mỡ nhất ở Đông Nam Á.)

Eagle

n

/ˈi.ɡəl/

Đại bàng

The eagle soared high in the sky searching for food. (Con đại bàng bay cao trên bầu trời tìm kiếm thức ăn.)

Ecosystem

n

/ˈi.koʊ.sɪs.təm/

Hệ sinh thái

A healthy ecosystem requires a balance of plants and animals. (Một hệ sinh thái khỏe mạnh cần sự cân bằng giữa thực vật và động vật.)

Fauna

n

/ˈfɔː.nə/

Động vật

The fauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse. (Động vật trong rừng mưa Amazon rất đa dạng.)

Flora

n

/ˈflɔː.rə/

Thực vật

The flora of tropical regions includes many unique plant species. (Thực vật ở vùng nhiệt đới bao gồm nhiều loài thực vật độc đáo.)

Food chain

n

/ˈfuːd tʃeɪn/

Chuỗi thức ăn

The food chain in an ocean ecosystem starts with tiny plants called plankton. (Chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái đại dương bắt đầu với những loài thực vật nhỏ gọi là plankton.)

Habitat

n

/ˈhæb.ɪ.tæt/

Môi trường sống

Destroying forests destroys the habitat of many endangered animals. (Phá hủy rừng phá hủy môi trường sống của nhiều động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

Insect

n

/ˈɪn.sekt/

Côn trùng

Insects are found in almost every ecosystem on Earth. (Côn trùng được tìm thấy trong hầu hết các hệ sinh thái trên Trái đất.)

Mammal

n

/ˈmæm.əl/

Động vật có vú

Whales are marine mammals that live in the ocean. (Cá voi là những động vật có vú biển sống trong đại dương.)

Mangrove

n

/ˈmæŋ.ɡroʊv/

Rừng ngập mặn

Mangrove forests provide shelter and food for many aquatic species. (Rừng ngập mặn cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho nhiều loài thủy sinh.)

National park

n

/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːrk/

Vườn quốc gia

National parks protect wildlife and preserve natural landscapes. (Vườn quốc gia bảo vệ động vật hoang dã và bảo tồn cảnh quan tự nhiên.)

Native

adj

/ˈneɪ.tɪv/

Bản địa

The koala is native to Australia. (Koala là loài bản địa của Úc.)

Pangolin

n

/ˈpæŋ.ɡoʊ.lɪn/

Tê tê

Pangolins are endangered animals due to illegal hunting. (Tê tê là những động vật có nguy cơ tuyệt chủng do lâm trộm.)

Reef

n

/riːf/

Rạn đá/rạn san hô

Coral reefs face threats from rising ocean temperatures. (Rạn san hô đối mặt với mối đe dọa từ nhiệt độ đại dương tăng cao.)

Root

n

/ruːt/

Rễ cây

Tree roots help prevent soil erosion and hold the soil together. (Rễ cây giúp ngăn chặn sự xói mòn đất và giữ đất kết lại.)

Shelter

n

/ˈʃel.tər/

Nơi trú ẩn

Animals need shelter to protect themselves from harsh weather and predators. (Động vật cần nơi trú ẩn để bảo vệ bản thân khỏi thời tiết khắc nghiệt và những con mồi.)

Species

n

/ˈspi.ʃiz/

Loài

There are millions of species living in rainforests. (Có hàng triệu loài sống ở rừng mưa.)

Tropical forest

n

/ˈtrɑː.pɪ.kəl ˈfɒr.ɪst/

Rừng nhiệt đới

Tropical forests are the lungs of our planet. (Rừng nhiệt đới là phổi của hành tinh chúng ta.)

Wetland

n

/ˈwet.lænd/

Vùng đất ngập nước

Wetlands are important ecosystems that support diverse wildlife. (Vùng đất ngập nước là những hệ sinh thái quan trọng hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be home to sth/ sb

là nơi sinh sống của

This national park is home to many rare species. (Vườn quốc gia này là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm.)

play an important role in sth

đóng vai trò quan trọng trong

Coral reefs play an important role in marine ecosystems. (Rạn san hô đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.)

be rich in sth

giàu về

Tropical forests are rich in biodiversity. (Rừng nhiệt đới giàu tính đa dạng sinh học.)

 

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về hệ sinh thái

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. The ________ of the Amazon rainforest includes jaguars, anacondas, and countless bird species.

A. flora

B. ecosystem

C. habitat

D. fauna

Question 2. Many marine species, including fish and sea turtles, depend on ________ for food and shelter.

A. wetlands              

B. national parks     

C. coral reefs

D. mangrove forests

Quảng cáo

Question 3. Protecting wildlife ________ is essential for maintaining biodiversity and preserving endangered species.

A. species

B. habitats

C. branches

D. roots

Question 4. The ________ in tropical forests is incredibly rich, with millions of different plant and animal species.

A. biodiversity

B. ecosystem

C. food chain

D. habitat

Question 5. ________ are native to Australia and are a significant part of the country's unique fauna.

A. Eagles

B. Pangolins

C. Koalas

D. Butterflies

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: D

fauna = động vật

Dịch nghĩa: Động vật của rừng mưa Amazon bao gồm báo jaguar, trăn anaconda và vô số loài chim.

Question 2.

Đáp án đúng: C

coral reefs = rạn san hô

Dịch nghĩa: Nhiều loài biển, bao gồm cá và rùa biển, phụ thuộc vào rạn san hô để lấy thức ăn và nơi trú ẩn.

Question 3.

Đáp án đúng: B

habitats = môi trường sống

Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Question 4.

Đáp án đúng: A

biodiversity = đa dạng sinh học

Dịch nghĩa: Đa dạng sinh học ở các rừng nhiệt đới là vô cùng phong phú, với hàng triệu loài thực vật và động vật khác nhau.

Question 5.

Đáp án đúng: C

Koalas = gấu koala (bản địa của Úc)

Dịch nghĩa: Gấu koala là loài bản địa của Úc và là một phần quan trọng của động vật độc đáo của đất nước.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học