Từ vựng nói về hệ thống giáo dục lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về hệ thống giáo dục đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về hệ thống giáo dục lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về hệ thống giáo dục

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

tiếng Việt

Ví dụ

Academic

adj

/ə.kəˈdem.ɪk/

Thuộc học thuật

Academic education focuses on theoretical knowledge and critical thinking. (Giáo dục học thuật tập trung vào kiến thức lý thuyết và tư duy phản biện.)

Bachelor's degree

n

/ˈbætʃ.ə.lərz dɪˈɡriː/

Bằng cử nhân

She earned her bachelor's degree in Business Administration. (Cô ấy đạt được bằng cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh.)

Brochure

n

/broʊˈʃur/

Sách/tờ giới thiệu

The university sent me a brochure with information about their programs. (Trường đại học gửi cho tôi một tờ giới thiệu về các chương trình của họ.)

College

n

/ˈkɑː.lɪdʒ/

Trường cao đẳng

She graduated from college with a degree in Engineering. (Cô ấy tốt nghiệp cao đẳng với bằng Kỹ thuật.)

Critical thinking

n

/ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/

Tư duy phản biện

Critical thinking is an essential skill in modern education. (Tư duy phản biện là một kỹ năng thiết yếu trong giáo dục hiện đại.)

Degree

n

/dɪˈɡriː/

Bằng cấp

He holds a degree in Computer Science. (Anh ấy có bằng Khoa học Máy tính.)

Doctorate

n

/ˈdɑːk.tər.ət/

Bằng tiến sĩ

She is pursuing a doctorate in Psychology. (Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ ngành Tâm lý học.)

Duration of study

n

/djuˈreɪ.ʃən əv ˈstʌd.i/

Thời gian học tập

The duration of study for a bachelor's degree is typically four years. (Thời gian học tập để lấy bằng cử nhân thường là bốn năm.)

Educational fair

n

/ˌed.ʒuˈkeɪ.ʃən.əl fer/

Hội chợ giáo dục

Many universities participated in the educational fair last month. (Nhiều trường đại học tham gia hội chợ giáo dục tháng trước.)

Educational journey

n

/ˌed.ʒuˈkeɪ.ʃən.əl ˈdʒɜr.ni/

Quá trình học tập

Her educational journey began in primary school. (Quá trình học tập của cô ấy bắt đầu từ trường tiểu học.)

Entrance exam

n

/ˈen.trəns ɪɡˈzæm/

Kỳ thi tuyển sinh

Students must pass the entrance exam to be admitted to the university. (Học sinh phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh để được vào trường đại học.)

Formal

adj

/ˈfɔːr.məl/

Chính quy

Formal education includes primary, secondary, and higher education. (Giáo dục chính quy bao gồm giáo dục tiểu học, trung học và giáo dục đại học.)

Full-time education

n

/ˌfʊl taɪm ˌed.ʒuˈkeɪ.ʃən/

Giáo dục toàn thời gian

Full-time education requires students to attend classes every day. (Giáo dục toàn thời gian yêu cầu học sinh đi học hàng ngày.)

Further study

n

/ˈfɜr.ðər ˈstʌd.i/

Học cao hơn

He decided to pursue further study after graduating from college. (Anh ấy quyết định học cao hơn sau khi tốt nghiệp cao đẳng.)

Graduation

n

/ˌɡræd.ʒuˈeɪ.ʃən/

Lễ/sự tốt nghiệp

The graduation ceremony was held in June. (Lễ tốt nghiệp được tổ chức vào tháng Sáu.)

Institution

n

/ɪnˈstɪ.tu.ʃən/

Cơ sở/viện đào tạo

This institution is well-known for its excellent academic programs. (Cơ sở này nổi tiếng với các chương trình học tập xuất sắc.)

Master's degree

n

/ˈmæs.tərz dɪˈɡriː/

Bằng thạc sĩ

She completed her master's degree in two years. (Cô ấy hoàn thành bằng thạc sĩ trong hai năm.)

Official

adj

/əˈfɪʃ.əl/

Chính thức

The official results of the entrance exam will be announced next week. (Kết quả chính thức của kỳ thi tuyển sinh sẽ được công bố tuần tới.)

Practical

adj

/ˈpræk.tɪ.kəl/

Thực tế, thực hành

Practical skills are important in vocational education. (Kỹ năng thực hành rất quan trọng trong giáo dục nghề nghiệp.)

Qualification

n

/ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Bằng cấp, chứng chỉ

She has all the qualifications needed for the job. (Cô ấy có tất cả các chứng chỉ cần thiết cho công việc này.)

School-leaver

n

/ˈskuːl ˌli.vər/

Học sinh vừa tốt nghiệp THPT

School-leavers can choose between university or vocational training. (Học sinh vừa tốt nghiệp THPT có thể chọn giữa đại học hoặc đào tạo nghề.)

Sixth-form college

n

/ˌsɪksθ fɔːrm ˈkɑː.lɪdʒ/

Trường THPT dành cho học sinh 16–18 tuổi

She attended a sixth-form college before going to university. (Cô ấy đã học ở trường THPT dành cho học sinh 16–18 tuổi trước khi vào đại học.)

Vocational

adj

/voʊˈkeɪ.ʃən.əl/

Thuộc nghề nghiệp

Vocational programs provide practical training for specific careers. (Các chương trình nghề nghiệp cung cấp đào tạo thực hành cho các ngành nghề cụ thể.)

Vocational school

n

/voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/

Trường dạy nghề

He enrolled in a vocational school to learn carpentry. (Anh ấy đăng ký vào trường dạy nghề để học mộc.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

apply for sth

nộp đơn xin

Many students apply for scholarships after graduation. (Nhiều học sinh nộp đơn xin học bổng sau khi tốt nghiệp.)

graduate from sth

tốt nghiệp từ

She graduated from a vocational school last year. (Cô ấy tốt nghiệp trường nghề năm ngoái.)

gain/ get a degree in sth

lấy bằng về lĩnh vực gì

He gained a bachelor’s degree in engineering. (Anh ấy lấy bằng cử nhân ngành kỹ thuật.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về hệ thống giáo dục

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. The ________ exam is a crucial step for students who want to enter university.

Quảng cáo

A. practical

B. entrance

C. vocational

D. formal

Question 2. She is pursuing a ________ in Computer Science and will graduate next year.

A. qualification

B. bachelor's degree

C. apprenticeship

D. brochure

Question 3. ________ is essential in modern education to help students solve complex problems.

A. Academic study 

B. Vocational training

C. Critical thinking 

D. Duration of study

Quảng cáo

Question 4. The university sent me a ________ with detailed information about their programs.

A. institution

B. brochure

C. college

D. degree

Question 5. After finishing sixth-form college, ________ can choose between university or vocational school.

A. institutions

B. graduates

C. representatives   

D. school-leavers

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

entrance exam = kỳ thi tuyển sinh

Dịch nghĩa: Kỳ thi tuyển sinh là một bước quan trọng đối với những học sinh muốn vào trường đại học.

Question 2.

Đáp án đúng: B

bachelor's degree = bằng cử nhân

Dịch nghĩa: Cô ấy đang theo đuổi bằng cử nhân ngành Khoa học Máy tính và sẽ tốt nghiệp năm tới.

Question 3.

Đáp án đúng: C

critical thinking = tư duy phản biện

Dịch nghĩa: Tư duy phản biện là rất quan trọng trong giáo dục hiện đại để giúp học sinh giải quyết các vấn đề phức tạp.

Question 4.

Đáp án đúng: B

brochure = tờ/ sách giới thiệu

Dịch nghĩa: Trường đại học gửi cho tôi một tờ giới thiệu với thông tin chi tiết về các chương trình của họ.

Question 5.

Đáp án đúng: D

school-leaver = học sinh vừa tốt nghiệp THPT

Dịch nghĩa: Sau khi hoàn thành trường THPT dành cho học sinh 16–18 tuổi, những học sinh vừa tốt nghiệp THPT có thể chọn giữa đại học hoặc trường dạy nghề.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học