Từ vựng nói về các giải pháp xã hội lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về các giải pháp xã hội đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về các giải pháp xã hội lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về các giải pháp xã hội

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Awareness

n

/əˈwer.nəs/

Nhận thức

Raising awareness about mental health helps reduce stigma. (Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần giúp giảm kỳ thị.)

Campaign

n

/kæmˈpeɪn/

Chiến dịch

The anti-bullying campaign aims to create safer schools. (Chiến dịch chống bắt nạt nhằm tạo ra các trường học an toàn hơn.)

Charity

n

/ˈtʃær.ə.ti/

Tổ chức từ thiện

Many charities work to reduce poverty and homelessness. (Nhiều tổ chức từ thiện làm việc để giảm nghèo đói và vô gia cư.)

Community

n

/kəˈmjuː.nə.ti/

Cộng đồng

Strong community support helps address social problems. (Sự hỗ trợ cộng đồng mạnh mẽ giúp giải quyết các vấn đề xã hội.)

Cooperation

n

/koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/

Sự hợp tác

International cooperation is needed to combat global social issues. (Hợp tác quốc tế là cần thiết để chống lại các vấn đề xã hội toàn cầu.)

Counselling

n

/ˈkaʊn.səl.ɪŋ/

Sự tư vấn

Professional counselling helps people overcome depression and stress. (Tư vấn chuyên nghiệp giúp mọi người vượt qua trầm cảm và căng thẳng.)

Donation

n

/doʊˈneɪ.ʃən/

Sự quyên góp

Donations from generous individuals support charities in their mission. (Quyên góp từ những cá nhân hào phóng hỗ trợ các tổ chức từ thiện trong sứ mệnh của họ.)

Education

n

/ˌed.ʒuˈkeɪ.ʃən/

Giáo dục

Quality education can help break the cycle of poverty. (Giáo dục chất lượng có thể giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.)

Employment

n

/ɪmˈplɔɪ.mənt/

Việc làm

Creating employment opportunities reduces unemployment and poverty. (Tạo cơ hội việc làm giảm thất nghiệp và nghèo đói.)

Encouragement

n

/ɪnˈkɜr.ɪdʒ.mənt/

Sự khuyến khích

Encouragement from family and friends helps people overcome difficulties. (Khuyến khích từ gia đình và bạn bè giúp mọi người vượt qua khó khăn.)

Healthcare

n

/ˈhelθ.ker/

Chăm sóc sức khỏe

Access to affordable healthcare is essential for addressing social problems. (Tiếp cận chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề xã hội.)

Law

n

/lɔː/

Luật pháp

Strong laws against discrimination protect vulnerable groups. (Các luật mạnh mẽ chống phân biệt đối xử bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.)

Organisation

n

/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/

Tổ chức

Non-profit organisations play a crucial role in solving social problems. (Các tổ chức phi lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong giải quyết các vấn đề xã hội.)

Protection

n

/prəˈtek.ʃən/

Sự bảo vệ

Legal protection for children from abuse is a priority. (Bảo vệ pháp lý cho trẻ em khỏi lạm dụng là ưu tiên.)

Rehabilitation

n

/ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/

Sự phục hồi/ tái hòa nhập

Rehabilitation programs help offenders reintegrate into society. (Các chương trình phục hồi giúp những người phạm tội tái hòa nhập vào xã hội.)

Support

n/v

/səˈpɔːrt/

Sự hỗ trợ

Community support networks are essential for vulnerable populations. (Các mạng hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng đối với các dân số dễ bị tổn thương.)

Volunteer

n

/ˌvɑː.lənˈtɪr/

Tình nguyện viên

Volunteers dedicate their time to helping those in need. (Tình nguyện viên dành thời gian của họ để giúp những người cần trợ giúp.)

Volunteering

n

/ˌvɑː.lənˈtɪr.ɪŋ/

Hoạt động tình nguyện

Volunteering in community centers helps address local social issues. (Hoạt động tình nguyện tại các trung tâm cộng đồng giúp giải quyết các vấn đề xã hội địa phương.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

raise awareness of/ about sth

nâng cao nhận thức về

Campaigns help raise awareness about social problems. (Các chiến dịch giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.)

take action to do sth

hành động để làm gì

The government should take action to reduce unemployment. (Chính phủ nên hành động để giảm thất nghiệp.)

encourage sb to do sth

khuyến khích ai làm gì

Teachers encourage students to join volunteer activities. (Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia hoạt động tình nguyện.)

contribute to sth

đóng góp vào

Volunteering contributes to a better community. (Hoạt động tình nguyện góp phần tạo nên cộng đồng tốt đẹp hơn.)

 

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các giải pháp xã hội

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. ________ from the community is crucial for helping people recover from addiction and trauma.

A. Protection

B. Support

C. Awareness

D. Counselling

Question 2. Non-profit ________ work tirelessly to provide healthcare and education to disadvantaged communities.

A. charities

B. organisations

C. campaigns

D. donations

Quảng cáo

Question 3. Many schools have launched ________ programs to combat bullying and promote a safe environment.

A. education

B. rehabilitation

C. awareness

D. counselling

Question 4. ________ in environmental and social issues can inspire individuals to take action and make a difference.

A. Volunteering

B. Awareness

C. Cooperation

D. Support

Question 5. Creating ________ opportunities is one of the most effective ways to reduce poverty and social inequality.

A. healthcare

B. employment

C. education

D. protection

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

support = sự hỗ trợ

Dịch nghĩa: Sự hỗ trợ từ cộng đồng là rất quan trọng để giúp mọi người phục hồi sau nghiện và chấn thương tâm lý.

Question 2.

Đáp án đúng: B

organisations = tổ chức

Dịch nghĩa: Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc không mệt mỏi để cung cấp chăm sóc sức khỏe và giáo dục cho các cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn.

Question 3.

Đáp án đúng: C

awareness = nhận thức

Dịch nghĩa: Nhiều trường học đã phát động các chương trình nâng cao nhận thức để chống lại bắt nạt và thúc đẩy một môi trường an toàn.

Question 4.

Đáp án đúng: B

awareness = nhận thức

Dịch nghĩa: Nhận thức về các vấn đề môi trường và xã hội có thể truyền cảm hứng cho các cá nhân hành động và tạo ra sự thay đổi.

Question 5.

Đáp án đúng: B

employment = việc làm

Dịch nghĩa: Tạo cơ hội việc làm là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm nghèo đói và bất bình đẳng xã hội.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học