Từ vựng nói về môi trường lớp 11 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng nói về môi trường đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.
Từ vựng nói về môi trường lớp 11 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng nói về môi trường
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Affect |
v |
/əˈfekt/ |
Ảnh hưởng |
Climate change affects the migration patterns of birds. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến những mô hình di cư của chim.) |
|
Attract |
v |
/əˈtrækt/ |
Thu hút |
The national park attracts thousands of visitors every year. (Vườn quốc gia thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.) |
|
Ban |
v |
/bæn/ |
Cấm |
Many countries have banned the use of single-use plastics. (Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng nhựa dùng một lần.) |
|
Coal |
n |
/koʊl/ |
Than đá |
Coal is a fossil fuel that contributes to air pollution. (Than đá là nhiên liệu hóa thạch góp phần gây ô nhiễm không khí.) |
|
Conservation |
n |
/ˌkɑːn.sərˈveɪ.ʃən/ |
Sự bảo tồn |
Conservation efforts are essential to protect endangered species. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ những loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
Cut down |
phr v |
/ˌkʌt ˈdaʊn/ |
Chặt phá/cắt giảm |
We need to cut down on our carbon emissions to fight climate change. (Chúng ta cần giảm bớt khí thải carbon để chống lại biến đổi khí hậu.) |
|
Deforestation |
n |
/ˌdi.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
Nạn phá rừng |
Deforestation is destroying natural habitats and contributing to climate change. (Nạn phá rừng đang phá hủy các môi trường sống tự nhiên và góp phần vào biến đổi khí hậu.) |
|
Destroy |
v |
/dɪˈstrɔɪ/ |
Phá hủy |
Pollution destroys ecosystems and harms wildlife. (Ô nhiễm phá hủy hệ sinh thái và gây hại cho động vật hoang dã.) |
|
Disaster |
n |
/dɪˈzæs.tər/ |
Thảm họa thiên tai |
Natural disasters such as hurricanes and earthquakes cause significant damage. (Các thảm họa thiên tai như bão và động đất gây thiệt hại đáng kể.) |
|
Ecological |
adj |
/ˌi.koʊˈlɑː.dʒɪ.kəl/ |
Thuộc sinh thái |
Ecological systems are fragile and need careful protection. (Các hệ thống sinh thái rất mỏng manh và cần sự bảo vệ cẩn thận.) |
|
Emission |
n |
/ɪˈmɪʃ.ən/ |
Khí thải |
Reducing carbon emissions is crucial to address climate change. (Giảm khí thải carbon là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu.) |
|
Endanger |
v |
/ɪnˈdeɪn.dʒər/ |
Gây nguy hiểm cho |
Illegal hunting endangers many animal species. (Lâm trộm gây nguy hiểm cho nhiều loài động vật.) |
|
Environment |
n |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
Môi trường |
Protecting the environment is everyone's responsibility. (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.) |
|
Flood |
n/v |
/flʌd/ |
Lũ lụt |
Heavy rainfall caused flooding in many areas. (Mưa lớn gây lũ lụt ở nhiều khu vực.) |
|
Fossil fuel |
n |
/ˈfɑː.səl ˈfjuː.əl/ |
Nhiên liệu hóa thạch |
Burning fossil fuels releases greenhouse gases into the atmosphere. (Đốt nhiên liệu hóa thạch thải các khí nhà kính vào bầu khí quyển.) |
|
Global warming |
n |
/ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/ |
Nóng lên toàn cầu |
Global warming is causing melting ice caps and rising sea levels. (Nóng lên toàn cầu gây tan chảy các mũi băng và dâng cao mực nước biển.) |
|
Greenhouse gas |
n |
/ˈɡriːn.haʊs ɡæs/ |
Khí nhà kính |
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere, causing global warming. (Khí nhà kính giữ lại nhiệt trong bầu khí quyển, gây nóng lên toàn cầu.) |
|
Harm |
v/n |
/hɑːrm/ |
Gây hại |
Plastic pollution harms marine life. (Ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển.) |
|
Impact |
n/v |
/ˈɪm.pækt/ |
Tác động |
The impact of climate change on agriculture is significant. (Tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp là đáng kể.) |
|
Invest |
v |
/ɪnˈvest/ |
Đầu tư |
Governments should invest in renewable energy sources. (Các chính phủ nên đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.) |
|
Litter |
n/v |
/ˈlɪt.ər/ |
Rác thải vứt bừa bãi |
Litter on beaches harms marine animals and pollutes the ocean. (Rác thải vứt bừa bãi ở bãi biển gây hại cho động vật biển và ô nhiễm đại dương.) |
|
Natural resource |
n |
/ˌnætʃ.ər.əl ˈri.sɔːrs/ |
Tài nguyên thiên nhiên |
Natural resources such as water and forests are essential for human survival. (Các tài nguyên thiên nhiên như nước và rừng là rất quan trọng cho sự sống sót của con người.) |
|
Organic |
adj |
/ɔːrˈɡæn.ɪk/ |
Hữu cơ |
Organic farming methods reduce the use of harmful chemicals. (Các phương pháp nông nghiệp hữu cơ giảm sử dụng các hóa chất có hại.) |
|
Overuse |
v/n |
/ˌoʊ.vərˈjuːs/ |
Sử dụng quá mức |
Overuse of water resources can lead to water shortages. (Sử dụng quá mức tài nguyên nước có thể dẫn đến thiếu nước.) |
|
Pollutant |
n |
/pəˈluː.tənt/ |
Chất gây ô nhiễm |
Industrial pollutants contaminate air and water sources. (Các chất ô nhiễm công nghiệp làm ô nhiễm không khí và nguồn nước.) |
|
Protest |
n/v |
/ˈproʊ.test/ |
Biểu tình |
Environmental activists organized a protest against deforestation. (Các nhà hoạt động môi trường tổ chức biểu tình chống lại nạn phá rừng.) |
|
Release |
v |
/rɪˈliːs/ |
Thải ra/giải phóng |
Factories release toxic chemicals into the environment. (Các nhà máy thải các hóa chất độc hại vào môi trường.) |
|
Renewable |
adj |
/rɪˈnjuː.ə.bəl/ |
Tái tạo được |
Solar and wind energy are renewable sources of power. (Năng lượng mặt trời và gió là những nguồn năng lượng tái tạo được.) |
|
Restoration |
n |
/ˌres.təˈreɪ.ʃən/ |
Sự phục hồi |
Restoration of damaged ecosystems is necessary for environmental recovery. (Phục hồi các hệ sinh thái bị hư hại là cần thiết cho phục hồi môi trường.) |
|
Restore |
v |
/rɪˈstɔːr/ |
Phục hồi |
We must restore the wetlands to protect endangered species. (Chúng ta phải phục hồi các vùng đất ngập nước để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
Sea level |
n |
/ˈsiː ˌlev.əl/ |
Mực nước biển |
Rising sea levels threaten coastal cities and islands. (Dâng cao mực nước biển đe dọa các thành phố ven biển và các đảo.) |
|
Soot |
n |
/sʊt/ |
Bồ hóng |
Soot from vehicle emissions pollutes the air and affects human health. (Bồ hóng từ khí thải của phương tiện ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.) |
|
Store |
v |
/stɔːr/ |
Lưu trữ |
Forests store large amounts of carbon dioxide. (Rừng lưu trữ lượng lớn khí cacbonic.) |
|
Warn |
v |
/wɔːrn/ |
Cảnh báo |
Scientists warn about the dangers of climate change. (Các nhà khoa học cảnh báo về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
cut down on sth |
cắt giảm |
We should cut down on plastic waste. (Chúng ta nên cắt giảm rác thải nhựa.) |
|
have a negative impact on sth |
có ảnh hưởng tiêu cực đến |
Pollution has a negative impact on human health. (Ô nhiễm có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người.) |
|
take action to do sth |
hành động để làm gì |
Governments must take action to protect the environment. (Chính phủ phải hành động để bảo vệ môi trường.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về môi trường
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. ________ is one of the most pressing issues affecting our planet today, causing rising sea levels and extreme weather events.
A. Deforestation
B. Global warming
C. Pollution
D. Waste
Question 2. Burning _______ for energy releases harmful greenhouse gases into the atmosphere.
A. renewable energy
B. organic materials
C. fossil fuels
D. natural resources
Question 3. Many countries have ________ single-use plastics to reduce ocean pollution and protect marine life.
A. invested
B. warned
C. banned
D. protested
Question 4. ________ from factories and vehicles is a major cause of respiratory diseases in urban areas.
A. Emissions
B. Waste
C. Litter
D. Pollution
Question 5. Scientists ________ about the dangers of climate change and call for immediate action to reduce carbon emissions.
A. harm
B. warn
C. affect
D. declare
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Global warming = nóng lên toàn cầu
Dịch nghĩa: Nóng lên toàn cầu là một trong những vấn đề cấp bách nhất ảnh hưởng đến hành tinh chúng ta ngày nay, gây dâng cao mực nước biển và các sự kiện thời tiết cực đoan.
Question 2.
Đáp án đúng: C
fossil fuels = nhiên liệu hóa thạch
Dịch nghĩa: Đốt nhiên liệu hóa thạch để lấy năng lượng thải các khí nhà kính có hại vào bầu khí quyển.
Question 3.
Đáp án đúng: C
banned = cấm
Dịch nghĩa: Nhiều quốc gia đã cấm nhựa dùng một lần để giảm ô nhiễm đại dương và bảo vệ sinh vật biển.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Pollution = ô nhiễm
Dịch nghĩa: Ô nhiễm từ các nhà máy và phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây bệnh hô hấp ở các khu vực đô thị.
Question 5.
Đáp án đúng: B
warn = cảnh báo
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học cảnh báo về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu và kêu gọi hành động ngay lập tức để giảm khí thải carbon.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

