Từ vựng nói về các vấn đề xã hội lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về các vấn đề xã hội đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về các vấn đề xã hội lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về các vấn đề xã hội

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Addiction

n

/əˈdɪk.ʃən/

Sự nghiện

Drug addiction is a serious social problem affecting many families. (Nghiện ma túy là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)

Bullying

n

/ˈbʊl.i.ɪŋ/

Bắt nạt

Bullying in schools can have long-term effects on victims' mental health. (Bắt nạt ở trường học có thể có ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân.)

Crime

n

/kraɪm/

Tội phạm

Rising crime rates are a concern for many communities. (Tăng tỷ lệ tội phạm là mối lo ngại cho nhiều cộng đồng.)

Depression

n

/dɪˈpreʃ.ən/

Trầm cảm

Depression is a mental health condition that requires professional help. (Trầm cảm là một tình trạng sức khỏe tâm thần cần có sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

Discrimination

n

/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/

Sự phân biệt đối xử

Discrimination based on race or gender is illegal. (Sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc giới tính là bất hợp pháp.)

Domestic violence

n

/dəˌmes.tɪk ˈvaɪ.ə.ləns/

Bạo lực gia đình

Domestic violence is a serious crime that affects many households. (Bạo lực gia đình là một tội phạm nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình.)

Drug abuse

n

/ˌdrʌɡ əˈbjuːs/

Lạm dụng ma túy

Drug abuse has devastating consequences for individuals and society. (Lạm dụng ma túy có hậu quả tàn phá đối với cá nhân và xã hội.)

Homelessness

n

/ˈhoʊm.ləs.nəs/

Tình trạng vô gia cư

Homelessness is an increasing problem in many cities. (Vô gia cư là một vấn đề ngày càng tăng ở nhiều thành phố.)

Inequality

n

/ˌɪn.ɪˈkwɑː.lə.ti/

Sự bất bình đẳng

Economic inequality creates tension between different social groups. (Bất bình đẳng kinh tế tạo ra căng thẳng giữa các nhóm xã hội khác nhau.)

Isolation

n

/ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/

Sự cô lập

Social isolation can lead to mental health problems. (Cô lập xã hội có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.)

Juvenile crime

n

/ˌdʒuː.vən.aɪl kraɪm/

Tội phạm vị thành niên

Juvenile crime rates have risen in recent years. (Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đã tăng trong những năm gần đây.)

Poverty

n

/ˈpɑː.vər.ti/

Nghèo đói

Poverty limits access to education and healthcare for millions of people. (Nghèo đói hạn chế tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho hàng triệu người.)

Pressure

n

/ˈpreʃ.ər/

Áp lực

Young people face increasing pressure to succeed academically and socially. (Thanh niên phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để thành công về học tập và xã hội.)

Stress

n

/stres/

Căng thẳng

Work-related stress can affect both physical and mental health. (Căng thẳng liên quan đến công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tâm thần.)

Unemployment

n

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

Thất nghiệp

High unemployment rates contribute to poverty and social instability. (Tỷ lệ thất nghiệp cao góp phần vào nghèo đói và bất ổn xã hội.)

Violence

n

/ˈvaɪ.ə.ləns/

Bạo lực

Violence in communities affects the safety and well-being of residents. (Bạo lực trong cộng đồng ảnh hưởng đến an toàn và phúc lợi của cư dân.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

suffer from sth

chịu đựng/ đối mặt với

Many teenagers suffer from stress and depression. (Nhiều thanh thiếu niên phải đối mặt với căng thẳng và trầm cảm.)

be affected by sth

bị ảnh hưởng bởi

Children are seriously affected by domestic violence. (Trẻ em bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi bạo lực gia đình.)

have a negative impact on sth

có ảnh hưởng tiêu cực đến

Bullying has a negative impact on students’ mental health. (Bắt nạt có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của học sinh.)

be at risk of sth

có nguy cơ

Homeless people are at risk of illness and hunger. (Người vô gia cư có nguy cơ mắc bệnh và đói khát.)

 

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các vấn đề xã hội

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. ________ in schools can cause serious harm to students' mental health and academic performance.

A. Violence

B. Bullying

C. Crime

D. Pressure

Question 2. Social ________ between rich and poor communities creates tension and instability in society.

A. depression

B. stress

C. inequality

D. isolation

Quảng cáo

Question 3. Drug ________ has become a major public health concern in many developed countries.

A. addiction

B. abuse

C. crime

D. violence

Question 4. Many young people suffer from ________ and depression due to unrealistic expectations at school and work.

A. bullying

B. discrimination

C. stress

D. homelessness

Question 5. ________ remains one of the most challenging social issues affecting millions worldwide.

A. Unemployment   

B. Poverty

C. Violence

D. Crime

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Bullying = bắt nạt

Dịch nghĩa: Bắt nạt ở trường học có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần và thành tích học tập của học sinh.

Question 2.

Đáp án đúng: C

inequality = sự bất bình đẳng

Dịch nghĩa: Bất bình đẳng xã hội giữa các cộng đồng giàu và nghèo tạo ra căng thẳng và bất ổn trong xã hội.

Question 3.

Đáp án đúng: B

drug abuse = lạm dụng ma túy

Dịch nghĩa: Lạm dụng ma túy đã trở thành một mối lo ngại sức khỏe công cộng lớn ở nhiều nước phát triển.

Question 4.

Đáp án đúng: C

stress = căng thẳng

Dịch nghĩa: Nhiều thanh niên bị căng thẳng và trầm cảm do những kỳ vọng không thực tế ở trường học và công việc.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Poverty = nghèo đói

Dịch nghĩa: Nghèo đói vẫn là một trong những vấn đề xã hội khó khăn nhất ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học