Từ vựng nói về phẩm chất cá nhân lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về phẩm chất cá nhân đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về phẩm chất cá nhân lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về phẩm chất cá nhân

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Achieve

v

/əˈtʃiːv/

Đạt được

Hard work and determination help you achieve your dreams. (Làm việc chăm chỉ và quyết tâm giúp bạn đạt được ước mơ.)

Challenging

adj

/ˈtʃæl.ən.dʒɪŋ/

Đầy thử thách

This project is challenging but rewarding. (Dự án này đầy thử thách nhưng có giá trị.)

Confidence

n

/ˈkɑːn.fɪ.dəns/

Sự tự tin

Building confidence takes time and practice. (Xây dựng sự tự tin mất thời gian và luyện tập.)

Confident

adj

/ˈkɑːn.fɪ.dənt/

Tự tin

She felt confident about her ability to succeed. (Cô ấy cảm thấy tự tin về khả năng thành công của mình.)

Convince

v

/kənˈvɪns/

Thuyết phục

He tried to convince his friends to join the team. (Anh ấy cố gắng thuyết phục bạn bè tham gia đội.)

Decisive

adj

/dɪˈsaɪ.sɪv/

Quyết đoán

A decisive leader makes quick and firm decisions. (Một lãnh đạo quyết đoán đưa ra quyết định nhanh chóng và vững chắc.)

Independent

adj

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

Độc lập

Independent students can work without much guidance. (Học sinh độc lập có thể làm việc mà không cần nhiều hướng dẫn.)

Motivated

adj

/ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/

Có động lực

Motivated employees are more productive. (Nhân viên có động lực làm việc hiệu quả hơn.)

Organised

adj

/ˈɔːr.ɡə.naɪzd/

Có tổ chức

An organised person keeps things tidy and well-planned. (Một người có tổ chức giữ mọi thứ gọn gàng và được lên kế hoạch tốt.)

Overwhelmed

adj

/ˌoʊ.vərˈwelmd/

Bị choáng ngợp

She felt overwhelmed by the amount of work. (Cô ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi lượng công việc.)

Reliable

adj

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

Đáng tin cậy

He is a reliable colleague who always completes his work. (Anh ấy là một đồng nghiệp đáng tin cậy luôn hoàn thành công việc.)

Responsible

adj

/rɪˈspɑːn.sə.bəl/

Có trách nhiệm

Responsible people take care of their duties. (Những người có trách nhiệm chăm sóc các bổn phận của họ.)

Self-disciplined

adj

/ˌself ˈdɪs.ə.plɪnd/

Có tính kỷ luật

Self-disciplined individuals can resist temptation. (Những cá nhân có tính kỷ luật có thể chống lại cám dỗ.)

Self-motivated

adj

/ˌself ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/

Tự tạo động lực

Self-motivated learners don't need constant supervision. (Những người tự tạo động lực không cần sự giám sát liên tục.)

Self-reliant

adj

/ˌself rɪˈlaɪ.ənt/

Tự lập

Self-reliant people can handle problems on their own. (Những người tự lập có thể xử lý vấn đề của riêng họ.)

Self-sufficient

adj

/ˌself səˈfɪʃ.ənt/

Tự lo được cho bản thân

A self-sufficient person doesn't depend on others. (Một người tự lo được cho bản thân không phụ thuộc vào người khác.)

Trustworthy

adj

/ˈtrʌst.wɜr.ði/

Đáng tin tưởng

Trustworthy friends are hard to find but worth keeping. (Những bạn đáng tin tưởng khó tìm nhưng đáng giữ.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be confident in sth

be confident in sth

She is confident in speaking English in public. (Cô ấy tự tin khi nói tiếng Anh trước đám đông.)

stay motivated

duy trì động lực

Students should stay motivated during difficult times. (Học sinh nên duy trì động lực trong giai đoạn khó khăn.)

build self-confidence

xây dựng sự tự tin

Joining clubs can help teenagers build self-confidence. (Tham gia câu lạc bộ có thể giúp thanh thiếu niên xây dựng sự tự tin.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về phẩm chất cá nhân

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. A ________ person can work independently without constant supervision or guidance.

A. challenging         

B. self-motivated

C. motivated

D. overwhelmed

Question 2. ________ colleagues are those who complete their work on time and keep their promises.

A. Confident

B. Reliable

C. Decisive

D. Trustworthy

Question 3. She felt ________ by the amount of tasks she had to complete in such a short time.

A. decisive

B. independent

Quảng cáo

C. overwhelmed

D. confident

Question 4. An ________ person prefers to solve problems on their own rather than ask for help.

A. organised

B. self-reliant

C. challenging

D. motivated

Question 5. He showed great ________ by refusing to give up despite the difficulties he faced.

A. discipline

B. confidence

C. independence

D. responsibility

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

self-motivated = tự tạo động lực

Dịch nghĩa: Một người tự tạo động lực có thể làm việc độc lập mà không cần sự giám sát hoặc hướng dẫn liên tục.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Reliable = đáng tin cậy

Dịch nghĩa: Những đồng nghiệp đáng tin cậy là những người hoàn thành công việc đúng hạn và giữ lời hứa.

Question 3.

Đáp án đúng: C

overwhelmed = bị choáng ngợp

Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi lượng nhiệm vụ mà cô phải hoàn thành trong thời gian ngắn.

Question 4.

Đáp án đúng: B

self-reliant = tự lập

Dịch nghĩa: Một người tự lập thích tự giải quyết vấn đề hơn là xin giúp đỡ.

Question 5.

Đáp án đúng: A

discipline = tính kỷ luật

Dịch nghĩa: Anh ấy thể hiện tính kỷ luật vĩ đại bằng cách từ chối bỏ cuộc mặc dù phải đối mặt với những khó khăn.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học