Từ vựng nói về việc bảo tồn di sản lớp 11 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng nói về việc bảo tồn di sản đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.
Từ vựng nói về việc bảo tồn di sản lớp 11 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng nói về việc bảo tồn di sản
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Appreciate |
v |
/əˈpriː.ʃi.eɪt/ |
Đánh giá cao, trân trọng |
Many people appreciate the historical value of ancient monuments. (Nhiều người đánh giá cao giá trị lịch sử của các di tích cổ.) |
|
Bury |
v |
/ˈber.i/ |
Chôn, chôn cất |
The ancient artifacts were buried under the ground for centuries. (Những hiện vật cổ đã bị chôn dưới lòng đất trong nhiều thế kỷ.) |
|
Crowdfunding |
n |
/ˈkraʊd.fʌn.dɪŋ/ |
Gây quỹ từ cộng đồng |
Crowdfunding helps raise money to restore damaged historical sites. (Gây quỹ từ cộng đồng giúp huy động tiền để phục hồi các địa điểm lịch sử bị hư hỏng.) |
|
Fine |
n |
/faɪn/ |
Tiền phạt |
The company was given a heavy fine for damaging the heritage site. (Công ty bị phạt nặng vì đã làm hư hỏng di sản văn hóa.) |
|
Preserve |
v |
/prɪˈzɜːv/ |
Bảo tồn |
We must preserve historical sites for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn các di tích lịch sử cho thế hệ sau.) |
|
Restore |
v |
/rɪˈstɔːr/ |
Phục hồi |
Experts are restoring the damaged temple. (Các chuyên gia đang phục hồi ngôi đền bị hư hại.) |
|
State |
n |
/steɪt/ |
Tình trạng |
The ancient buildings are in poor state and need urgent repair. (Những toà nhà cổ đang ở tình trạng tồi tệ và cần sửa chữa khẩn cấp.) |
|
Appreciation |
n |
/ˌæp.riː.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
Sự đánh giá cao |
Public appreciation for cultural heritage has grown in recent years. (Sự đánh giá cao của công chúng đối với di sản văn hóa đã tăng lên trong những năm gần đây.) |
|
Promote |
v |
/prəˈmoʊt/ |
Quảng bá, xúc tiến |
The government promotes awareness about the importance of heritage conservation. (Chính phủ quảng bá nhận thức về tầm quan trọng của bảo vệ di sản.) |
|
Propose |
v |
/prəˈpoʊz/ |
Đề xuất |
UNESCO proposes new measures to protect endangered heritage sites. (UNESCO đề xuất các biện pháp mới để bảo vệ các di sản đang bị đe dọa.) |
|
Celebrate |
v |
/ˈsel.ə.breɪt/ |
Tôn vinh, kỷ niệm |
Many countries celebrate their cultural heritage through festivals and events. (Nhiều quốc gia tôn vinh di sản văn hóa của họ thông qua các lễ hội và sự kiện.) |
|
Trending |
adj |
/ˈtren.dɪŋ/ |
Đang trở nên phổ biến |
Heritage preservation is trending on social media platforms. (Bảo tồn di sản đang trở nên phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.) |
|
Unusual |
adj |
/ʌnˈjuː.ʒu.əl/ |
Bất thường, hiếm gặp |
The unusual architecture of this temple attracts many visitors. (Kiến trúc bất thường của ngôi đền này thu hút nhiều du khách.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
protect sth from sth |
bảo vệ khỏi |
The government protects heritage sites from damage. (Chính phủ bảo vệ các di sản khỏi bị hư hại.) |
|
raise awareness of/ about sth |
nâng cao nhận thức |
Campaigns raise awareness of heritage preservation. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản.) |
|
take measures to do sth |
thực hiện biện pháp |
Authorities take measures to protect cultural heritage. (Chính quyền thực hiện các biện pháp để bảo vệ di sản văn hóa.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về việc bảo tồn di sản
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. The government ________ measures to protect cultural heritage from damage.
A. gives
B. makes
C. does
D. takes
Question 2. Educational campaigns ________ awareness about the importance of heritage preservation.
A. raise
B. rise
C. lift
D. boost
Question 3. Experts are ________ the damaged temple to its former glory.
A. preserve
B. restoring
C. protecting
D. celebrating
Question 4. We must ________ these ancient monuments ________ future generations.
A. protect / for
B. preserve / for
C. save / to
D. keep / with
Question 5. The ________ of this historical site attracts thousands of visitors annually.
A. state
B. appreciation
C. unusual
D. trending
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: D
take measures to do sth = thực hiện biện pháp để làm gì
Dịch nghĩa: Chính phủ thực hiện các biện pháp để bảo vệ di sản văn hóa khỏi bị hư hại.
Question 2.
Đáp án đúng: A
raise awareness of/ about sth = nâng cao nhận thức về
Dịch nghĩa: Các chiến dịch giáo dục nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn di sản.
Question 3.
Đáp án đúng: B
restore sth = phục hồi cái gì
Dịch nghĩa: Các chuyên gia đang phục hồi ngôi đền bị hư hại trở về vẻ vang của nó.
Question 4.
Đáp án đúng: B
preserve sth for future generations = bảo tồn cái gì cho thế hệ tương lai
Dịch nghĩa: Chúng ta phải bảo tồn những di tích cổ này cho thế hệ tương lai.
Question 5.
Đáp án đúng: C
unusual = bất thường, hiếm gặp (chỉ tính chất đặc biệt của một địa điểm)
Dịch nghĩa: Tính chất bất thường của di sản lịch sử này thu hút hàng nghìn du khách hàng năm.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

