Từ vựng nói về định hướng nghề nghiệp lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về định hướng nghề nghiệp đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về định hướng nghề nghiệp lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về định hướng nghề nghiệp

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Apprenticeship

n

/əˈpren.tɪs.ʃɪp/

Thời gian học việc/học nghề

She completed a two-year apprenticeship in plumbing. (Cô ấy hoàn thành chương trình học nghề hai năm về sửa chữa ống nước.)

Career

n

/kəˈrɪr/

Sự nghiệp

She has built a successful career in marketing. (Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị.)

Career advisor

n

/kəˈrɪr ədˈvaɪ.zər/

Người tư vấn nghề nghiệp

The career advisor helped me choose the right path. (Người tư vấn nghề nghiệp giúp tôi chọn con đường thích hợp.)

Career option

n

/kəˈrɪr ˈɑː.ʃən/

Lựa chọn nghề nghiệp

There are many career options available after graduation. (Có nhiều lựa chọn nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.)

Convince

v

/kənˈvɪns/

Thuyết phục

Her parents convinced her to pursue higher education. (Cha mẹ cô ấy thuyết phục cô ấy theo đuổi giáo dục đại học.)

Expert

n

/ˈek.spɜːrt/

Chuyên gia

The expert provided valuable advice on career development. (Chuyên gia cung cấp lời khuyên quý báu về phát triển sự nghiệp.)

Hands-on

adj

/ˈhændz ˌɑːn/

Thực hành trực tiếp

The program provides hands-on training in the field. (Chương trình cung cấp đào tạo thực hành trực tiếp trong lĩnh vực.)

Job market

n

/ˈdʒɑːb ˌmɑːr.kɪt/

Thị trường lao động

The job market is competitive, so good qualifications are essential. (Thị trường lao động rất cạnh tranh, vì vậy chứng chỉ tốt là cần thiết.)

Manage

v

/ˈmæn.ɪdʒ/

Xoay sở/quản lý

She managed to balance her studies and part-time job. (Cô ấy xoay sở cân bằng giữa học tập và công việc bán thời gian.)

Mechanic

n

/məˈkæn.ɪk/

Thợ cơ khí

The mechanic repaired my car quickly and efficiently. (Thợ cơ khí sửa chữa xe của tôi nhanh chóng và hiệu quả.)

Professional

adj

/prəˈfeʃ.ən.əl/

Chuyên nghiệp

She maintained a professional attitude throughout her career. (Cô ấy duy trì thái độ chuyên nghiệp suốt sự nghiệp.)

Representative

n

/ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/

Đại diện

The university representative answered questions about the programs. (Đại diện trường đại học trả lời các câu hỏi về các chương trình.)

Satisfaction

n

/ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/

Sự hài lòng

He found satisfaction in helping others through his career. (Anh ấy tìm thấy sự hài lòng trong việc giúp đỡ người khác thông qua sự nghiệp.)

Sensible

adj

/ˈsen.sə.bəl/

Hợp lý

It is sensible to plan your career before graduation. (Rất hợp lý khi lên kế hoạch sự nghiệp trước khi tốt nghiệp.)

Skilled

adj

/skɪld/

Có tay nghề cao

Skilled workers are in high demand in the job market. (Lao động có tay nghề cao rất được yêu cầu trên thị trường lao động.)

Technical

adj

/ˈtek.nɪ.kəl/

Thuộc kỹ thuật

Technical knowledge is essential for this position. (Kiến thức kỹ thuật là cần thiết cho vị trí này.)

Trade

n

/treɪd/

Ngành nghề/thương mại

He learned a trade and became an electrician. (Anh ấy học một ngành nghề và trở thành thợ điện.)

Wage

n

/weɪdʒ/

Tiền lương

The wage for this job is competitive compared to similar positions. (Tiền lương cho công việc này rất cạnh tranh so với các vị trí tương tự.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

choose a career

chọn nghề nghiệp

Young people should choose a career they are passionate about. (Người trẻ nên chọn nghề mà họ đam mê.)

gain practical experience

tích lũy kinh nghiệm thực tế

Apprenticeships help students gain practical experience. (Các chương trình học việc giúp học sinh tích lũy kinh nghiệm thực tế.)

follow one’s dream

theo đuổi ước mơ

She decided to follow her dream of becoming a designer. (Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành nhà thiết kế.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về định hướng nghề nghiệp

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. She was ________ the engineering program at the university after passing the entrance exam.

A. accepted into

B. convinced

C. pursued

D. managed

Question 2. The ________ provided valuable advice about different job opportunities in the market.

A. representative     

B. mechanic

C. career advisor     

D. expert

Question 3. Many students choose to do an ________ to gain practical experience in their chosen field.

A. career option

B. apprenticeship

Quảng cáo

C. salary

D. wage

Question 4. Working as a ________ requires strong technical knowledge and hands-on skills.

A. trade

B. mechanic

C. professional

D. representative

Question 5. The scholarship ________ living costs and tuition fees for four years.

A. covers

B. earns

C. manages

D. convinces

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

be accepted into = được chấp nhận vào

Dịch nghĩa: Cô ấy được chấp nhận vào chương trình kỹ thuật tại trường đại học sau khi vượt qua kỳ thi tuyển sinh.

Question 2.

Đáp án đúng: C

career advisor = người tư vấn nghề nghiệp

Dịch nghĩa: Người tư vấn nghề nghiệp cung cấp lời khuyên quý báu về các cơ hội việc làm khác nhau trên thị trường.

Question 3.

Đáp án đúng: B

apprenticeship = thời gian học việc/học nghề

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh chọn tham gia học nghề để có được kinh nghiệm thực hành trong lĩnh vực họ chọn.

Question 4.

Đáp án đúng: B

mechanic = thợ cơ khí

Dịch nghĩa: Làm việc như một thợ cơ khí đòi hỏi kiến thức kỹ thuật mạnh mẽ và kỹ năng thực hành trực tiếp.

Question 5.

Đáp án đúng: A

cover living costs = chi trả chi phí sinh hoạt

Dịch nghĩa: Học bổng chi trả chi phí sinh hoạt và học phí trong bốn năm.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học