Từ vựng nói về các vấn đề đô thị lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về các vấn đề đô thị đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về các vấn đề đô thị lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về các vấn đề đô thị

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Aging population

n

/ˈeɪ.dʒɪŋ ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/

Dân số già

Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở thành phố lớn.)

Air pollution

n

/ˈeə pəˌluː.ʃən/

Ô nhiễm không khí

Diesel exhaust is a major contributor to air pollution. (Khí thải diesel là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.)

Carbon footprint

n

/ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/

Lượng khí thải các-bon

The four main areas that determine your carbon footprint are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips. (Bốn yếu tố chính quyết định lượng khí thải carbon của bạn là lượng điện tiêu thụ, lượng dầu hoặc khí đốt tự nhiên tiêu thụ, quãng đường di chuyển bằng ô tô và các chuyến bay.)

Congested

adj

/kənˈdʒes.tɪd/

Tắc nghẽn

Congested roads are normal on holiday weekends. (Tình trạng tắc nghẽn giao thông là điều thường thấy vào những ngày cuối tuần lễ.)

Crime rate

n

/ˈkraɪm ˌreɪt/

Tỉ lệ tội phạm

Police often concentrate patrols in poor neighbourhoods with high crime rates. (Cảnh sát thường tập trung tuần tra tại các khu dân cư nghèo có tỷ lệ tội phạm cao.)

Housing shortage

n

/ˈhaʊ.zɪŋ ˈʃɔː.tɪdʒ/

Thiếu nhà ở

Many cities face a housing shortage. (Nhiều thành phố đối mặt với thiếu nhà ở.)

Impact

n

/ˈɪm.pækt/

Tác động

The economic impact on the hospitality industry in the city has been huge. (Tác động kinh tế đối với ngành dịch vụ khách sạn trong thành phố là rất lớn.)

Inhabitant

n

/ɪnˈhæb.ɪ.tənt/

Cư dân

The first inhabitant of the farm was my great-grandfather, who built the house. (Người đầu tiên sinh sống tại trang trại này là ông cố tôi, người đã xây dựng ngôi nhà.)

Noise pollution

n

/ˈnɔɪz pəˌluː.ʃən/

Ô nhiễm tiếng ồn

Noise pollution affects people’s health. (Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)

Overcrowded

adj

/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/

Quá đông đúc

The world market for telecommunications is already overcrowded with businesses. (Thị trường viễn thông toàn cầu hiện đã quá tải với nhiều doanh nghiệp.)

Overpopulation

n

/ˌoʊ·vərˌpɑp·jəˈleɪ·ʃən/

Quá tải dân số

Overpopulation leads to many social problems. (Dân số quá đông dẫn đến nhiều vấn đề xã hội.)

Poverty

n

/ˈpɒv.ə.ti/

Nghèo đói

Helping to alleviate poverty in developing countries also helps to reduce environmental destruction. (Góp phần xóa đói giảm nghèo ở các nước đang phát triển cũng giúp giảm thiểu sự tàn phá môi trường.)

Slum

n

/slʌm/

Khu ổ chuột

Many people live in slums without basic facilities. (Nhiều người sống ở khu ổ chuột không có tiện nghi cơ bản.)

Traffic jam

n

/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

Tắc đường

The snow caused traffic jams all over the city. (Tuyết rơi đã gây ra tắc nghẽn giao thông khắp thành phố.)

Unemployment

n

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ 

Thất nghiệp

The problems of poverty, homelessness and unemployment are all interconnected. (Các vấn đề về nghèo đói, vô gia cư và thất nghiệp đều có mối liên hệ mật thiết với nhau.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

suffer from

chịu/ đối mặt với

Many big cities suffer from air pollution. (Nhiều thành phố lớn phải đối mặt với ô nhiễm không khí.)

lead to / result in

dẫn đến

Overpopulation can lead to housing shortages. (Dân số quá đông có thể dẫn đến thiếu nhà ở.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các vấn đề đô thị

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Air ________ is one of the most serious problems in big cities.

Quảng cáo

A. traffic

B. pollution

C. transport

D. facility

Question 2. Heavy traffic causes serious ________ during rush hour.

A. congestion

B. infrastructure

C. energy

D. system

Question 3. Many cities are becoming ________ due to rapid population growth.

A. modern

B. overcrowded

C. renewable

D. smart

Question 4. The lack of jobs leads to high ________ in urban areas.

A. unemployment   

Quảng cáo

B. development

C. transport

D. construction

Question 5. Living in slums can seriously affect people’s ________ of life.

A. standard

B. quality

C. level

D. condition

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

air pollution = ô nhiễm không khí

Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất ở thành phố lớn.

Question 2.

Đáp án đúng: A

traffic congestion = cụm chuẩn

Dịch nghĩa: Giao thông đông gây ùn tắc nghiêm trọng vào giờ cao điểm.

Question 3.

Đáp án đúng: B

overcrowded = quá đông

Dịch nghĩa: Nhiều thành phố trở nên quá đông đúc do dân số tăng nhanh.

Question 4.

Đáp án đúng: A

lack of jobs → unemployment (thất nghiệp)

Dịch nghĩa: Thiếu việc làm dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao ở đô thị.

Question 5.

Đáp án đúng: B

quality of life = chất lượng sống

Dịch nghĩa: Sống trong khu ổ chuột có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học