Từ vựng nói về cơ sở hạ tầng lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về cơ sở hạ tầng đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về cơ sở hạ tầng lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về cơ sở hạ tầng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Commercial space

n

/kəˈmɜː.ʃəl speɪs/

Khu thương mại

The building had included residential and commercial space, in addition to the cinema. (Tòa nhà này bao gồm cả không gian dân cư và thương mại, ngoài rạp chiếu phim.)

Construction

n

/kənˈstrʌk.ʃən/

Xây dựng

The bridge is a marvellous work of engineering and construction. (Cây cầu là một công trình kỹ thuật và xây dựng tuyệt vời.)

Digital infrastructure

n

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/

Cơ sở hạ tầng số

Digital infrastructure is essential for smart cities. (Cơ sở hạ tầng số rất cần thiết cho thành phố thông minh.)

Eletric vehicle

n

/ɪˈlek.trɪk ˈvɪə.kəl/

Xe điện

In fact, the case for the electric vehicle as an urban work horse is particularly strong. (Thực tế, xe điện có vai trò như một phương tiện vận chuyển hàng hóa thiết yếu trong đô thị là vô cùng thuyết phục.)

Energy-efficient

adj

/ˈen.ə.dʒi.ɪˌfɪʃ.ənt/

Tiết kiệm năng lượng

The company has fitted energy-efficient lighting throughout the building. (Công ty đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng cho toàn bộ tòa nhà.)

Facility

n

/fəˈsɪl.ə.ti/

Cơ sở vật chất

The community center has some of the newest equipment and best facilities in town. (Trung tâm cộng đồng có một số thiết bị hiện đại nhất và cơ sở vật chất tốt nhất trong thị trấn.)

Green building

n

/ɡriːn ˈbɪl.dɪŋ/

Công trình xanh

We feel that green building should become general practice in the industry. (Chúng tôi cho rằng xây dựng xanh nên trở thành thông lệ chung trong ngành.)

High-rise building

n

/ˈhaɪ.raɪz ˈbɪl.dɪŋ/

Toà nhà cao tầng

The emphasis is on designs for commercial and high-rise buildings. (Trọng tâm là thiết kế cho các tòa nhà thương mại và cao tầng.)

Housing

n

/ˈhaʊ.zɪŋ/

Nhà ở

There's a shortage of cheap housing in the region. (Khu vực này đang thiếu nhà ở giá rẻ.)

Infrastructure

n

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/

Cơ sở hạ tầng

The war has badly damaged the country's infrastructure. (Chiến tranh đã gây thiệt hại nặng nề cho cơ sở hạ tầng của đất nước.)

Metro system

n

/ˈmet.rəʊ ˈsɪs.təm/

Hệ thống tàu điện ngầm

If we had a modern metro system, people would use it instead of private cars. (Nếu chúng ta có một hệ thống tàu điện ngầm hiện đại, mọi người sẽ sử dụng nó thay vì ô tô cá nhân.)

Public transport

n

/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/

Phương tiện giao thông công cộng

Greater investment in public transport would keep more cars off the roads. (Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ giúp giảm bớt lượng xe hơi trên đường.)

Renewable energy

n

/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/

Năng lượng tái tạo

With sky-high energy prices and increased demand for renewable energy, developers are taking another look at tidal power. (Với giá năng lượng tăng cao và nhu cầu về năng lượng tái tạo ngày càng tăng, các nhà phát triển đang xem xét lại năng lượng thủy triều.)

Sensor

n

/ˈsen.sər/

Cảm biến

The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals. (Thiết bị an ninh này có cảm biến nhiệt giúp phát hiện sự hiện diện của người và động vật.)

Skyscraper

n

/ˈskaɪˌskreɪ.pər/

Nhà chọc trời

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers. (Nhà hàng nằm trên tầng cao nhất của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.)

Smart city

n

/smɑːt ˈsɪt.i/

Thành phố thông minh

Hanoi aims to become a smart city in the future. (Hà Nội hướng tới trở thành thành phố thông minh.)

Solar energy

n

/ˌsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/

Năng lượng mặt trời

In summer, there would be sufficient solar energy to meet the hot water demand for the centre. (Vào mùa hè, lượng năng lượng mặt trời sẽ đủ để đáp ứng nhu cầu nước nóng cho trung tâm.)

Transportation system

n

/ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən ˈsɪs.təm/

Hệ thống giao thông

The main problems were the paralysis of the transportation system and the critical shortage of housing. (Các vấn đề chính là sự tê liệt của hệ thống giao thông và tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng.)

Urban planner

n

/ˈɜː.bən ˈplæn.ər/

Nhà quy hoạch đô thị

Urban planners design better living spaces. (Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế không gian sống tốt hơn.)

Wastewater

n

/ˈweɪstˌwɔt̬·ər/

Nước thải

The facility pumped fuel for 101 days before the wastewater pipe leak was detected. (Cơ sở này đã bơm nhiên liệu trong 101 ngày trước khi phát hiện ra sự cố rò rỉ đường ống nước thải.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Invest in infrastructure

đầu tư vào cơ sở hạ tầng

The government is investing in modern infrastructure to improve urban life. (Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại để cải thiện cuộc sống đô thị.)

Develop / Improve infrastructure

phát triển / cải thiện cơ sở hạ tầng

The city plans to improve its transport infrastructure. (Thành phố dự định cải thiện hệ thống giao thông.)

Be equipped with

được trang bị

Smart cities are equipped with advanced technology. (Các thành phố thông minh được trang bị công nghệ tiên tiến.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về cơ sở hạ tầng

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. The government plans to invest heavily in public ________ to reduce traffic problems.

A. pollution

B. transport

C. poverty

D. crime

Question 2. Many modern cities use advanced ________ to monitor traffic flow.

A. sensors

B. slums

C. residents

  D. beliefs

Quảng cáo

Question 3. Solar ________ are widely used to produce clean energy.

A. systems

B. panels

C. spaces

D. buildings

Question 4. A good metro system can improve urban ________.

A. infrastructure

B. unemployment

C. population

D. pollution

Question 5. Smart cities are often equipped with modern ________ technology.

A. waste

B. smart

C. urban

D. social

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

public transport = cụm chuẩn

Dịch nghĩa: Chính phủ dự định đầu tư mạnh vào giao thông công cộng để giảm vấn đề giao thông.

Question 2.

Đáp án đúng: A

sensor = thiết bị theo dõi, cảm biến

Dịch nghĩa: Nhiều thành phố hiện đại sử dụng cảm biến tiên tiến để theo dõi giao thông.

Question 3.

Đáp án đúng: B

solar panels = tấm pin mặt trời

Dịch nghĩa: Tấm pin mặt trời được sử dụng rộng rãi để tạo năng lượng sạch.

Question 4.

Đáp án đúng: A

Metro là một phần của infrastructure

Dịch nghĩa: Một hệ thống tàu điện tốt có thể cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị.

Question 5.

Đáp án đúng: B

smart technology = công nghệ thông minh

Dịch nghĩa: Thành phố thông minh thường được trang bị công nghệ thông minh hiện đại.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học