Phân biệt dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Dấu chấm phẩy là gì?

1. Khái niệm: 

– Dấu chấm phẩy (;) là dấu câu dùng để ngăn cách các vế câu, các bộ phận trong câu hoặc trong đoạn văn, có tác dụng tách ý rõ ràng hơn dấu phẩy, nhưng chưa kết thúc câu như dấu chấm.

– Dấu chấm phẩy thường dùng khi các bộ phận trong câu có quan hệ chặt chẽ về ý nghĩa và bên trong mỗi bộ phận đã có dấu phẩy.

2. Ví dụ về dấu chấm phẩy:

– Ví dụ 1: Trời đã về chiều; nắng nhạt dần; gió bắt đầu thổi mạnh hơn. → Dấu chấm phẩy dùng để tách các vế câu song song, mỗi vế đều là một ý hoàn chỉnh.

– Ví dụ 2: Trong lớp, có bạn học rất giỏi Toán, Lí; có bạn lại nổi bật ở Văn, Sử; cũng có bạn tích cực tham gia hoạt động tập thể. → Dấu chấm phẩy giúp phân tách rõ các ý liệt kê phức tạp (bên trong đã có dấu phẩy).

Quảng cáo

– Ví dụ 3: Em chăm chỉ học tập; vì thế, kết quả học tập ngày càng tiến bộ. → Dấu chấm phẩy dùng để ngăn cách hai vế câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả.

3. Phân loại:

Phân loại dấu chấm phẩy theo cách sử dụng:

 – Dùng để ngăn cách các vế trong câu ghép

+ Khi các vế có quan hệ chặt chẽ về ý nghĩa

+ Khi các vế dài hoặc bên trong đã có dấu phẩy

Ví dụ: Trời mưa rất to; đường phố vì thế trở nên ngập nước.

– Dùng để ngăn cách các bộ phận liệt kê phức tạp

+ Mỗi bộ phận liệt kê có cấu trúc dài

+ Bên trong mỗi bộ phận đã có dấu phẩy

Ví dụ: Buổi tham quan giúp chúng em hiểu thêm về lịch sử quê hương, truyền thống dân tộc; rèn luyện kĩ năng quan sát, làm việc nhóm; bồi dưỡng tình yêu đất nước.

Quảng cáo

– Dùng để tách các ý lớn trong một câu hoặc đoạn văn

+ Các ý song song, liên tiếp

+ Chưa cần kết thúc câu hoàn toàn

Ví dụ: Học tập là nhiệm vụ quan trọng của học sinh; rèn luyện đạo đức cũng không kém phần cần thiết.

II. Dấu chấm lửng là gì?

1. Khái niệm:

– Dấu chấm lửng (…) là dấu câu gồm ba dấu chấm đặt liền nhau, dùng trong văn bản để:

+ Biểu thị sự ngập ngừng, do dự trong lời nói;

+ Biểu thị sự kéo dài của âm thanh, cảm xúc, suy nghĩ;

+ Biểu thị phần nội dung bị lược bỏ mà người đọc vẫn có thể hiểu được;

+ Gợi ra ý còn chưa nói hết, tạo sắc thái biểu cảm hoặc gợi mở.

– Dấu chấm lửng thường được dùng trong văn tự sự, miêu tả, nghị luận, đối thoại nhằm tăng tính biểu cảm cho câu văn.

Quảng cáo

2. Ví dụ về dấu chấm lửng:

– Ví dụ 1 (thể hiện sự ngập ngừng): Em muốn nói với bạn rằng… nhưng rồi lại thôi.

– Ví dụ 2 (biểu thị cảm xúc kéo dài): Ôi… cảnh quê hương sao mà yên bình đến thế!

– Ví dụ 3 (lược bỏ nội dung): Những đồ dùng cần thiết cho chuyến đi gồm: quần áo, sách vở, đồ dùng cá nhân…

– Ví dụ 4 (ý chưa nói hết): Câu chuyện ấy còn nhiều điều khiến người ta phải suy nghĩ…

3. Phân loại:

Dựa vào mục đích sử dụng, dấu chấm lửng được chia thành các loại sau:

– Dấu chấm lửng biểu thị sự ngập ngừng, do dự: Thường dùng trong hội thoại, độc thoại nội tâm. Ví dụ: Em cũng muốn tham gia, nhưng… em vẫn còn lo lắng.

– Dấu chấm lửng biểu thị cảm xúc, âm thanh kéo dài:  Gợi sự xúc động, mệt mỏi, vui sướng, buồn bã,… Ví dụ: Trời ơi… sao hôm nay nóng thế!

– Dấu chấm lửng biểu thị sự lược bỏ nội dung: Dùng khi liệt kê hoặc trích dẫn mà không cần nêu đầy đủ. Ví dụ: Trong lớp có nhiều bạn học giỏi như: Lan, Minh, Hùng…

– Dấu chấm lửng biểu thị ý còn chưa nói hết, gợi mở: Tạo dư âm, để người đọc tự suy ngẫm. Ví dụ: Con đường phía trước vẫn còn nhiều thử thách…

III. Phân biệt dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng

Phân biệt dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng:

* Cách 1: Phân biệt theo chức năng sử dụng:

– Dấu chấm phẩy (;): Dùng để ngăn cách các vế câu, các bộ phận song song có quan hệ chặt chẽ, mang tính ngữ pháp, logic. Ví dụ: Trời đã tối; đường về làng vắng người. → Dấu chấm phẩy tách hai vế câu có quan hệ ý nghĩa rõ ràng.

– Dấu chấm lửng (…): Gợi sự ngập ngừng, kéo dài cảm xúc hoặc lược bỏ nội dung, mang tính biểu cảm, gợi mở. Ví dụ: Trời đã tối… con đường về làng bỗng trở nên xa lạ. → Dấu chấm lửng gợi cảm giác trầm lắng, suy tư.

* Cách 2: Phân biệt theo mục đích diễn đạt

– Dấu chấm phẩy (;): trình bày ý rõ ràng, mạch lạc, logic, ít biểu cảm. Ví dụ: Em chăm học; bạn bè quý mến; thầy cô tin tưởng. → Dấu chấm phẩy dùng trong liệt kê các ý ngang hàng.

– Dấu chấm lửng (…): Gợi ý chưa nói hết, giàu biểu cảm. Ví dụ: Em chăm học… bạn bè quý mến… thầy cô tin tưởng… → Dấu chấm lửng tạo sắc thái gợi mở, cảm xúc.

* Cách 3: Phân biệt theo vị trí trong câu

– Dấu chấm phẩy (;): thường đứng ở giữa các vế câu, các cụm từ liệt kê, ít dùng ở cuối câu. Ví dụ: Lớp học sạch sẽ; bàn ghế ngay ngắn; bảng đen tinh tươm. → Dấu chấm phẩy ngăn cách các bộ phận song song.

– Dấu chấm lửng (…): thường đứng ở cuối câu, giữa câu, trong lời thoại. Ví dụ: Em muốn nói điều gì đó… → Dấu chấm lửng đứng cuối câu.

* Cách 4: Phân biệt theo sắc thái ý nghĩa

– Dấu chấm phẩy (;): Mang sắc thái trung tính, có tác dụng tổ chức câu văn. Ví dụ: Cuộc sống có khó khăn; ta càng phải cố gắng. → Dấu chấm phẩy nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân – kết quả.

– Dấu chấm lửng (…): gợi cảm xúc, suy nghĩ, tạo dư âm, khoảng trống ý nghĩa. Ví dụ: Cuộc sống có khó khăn… ta vẫn phải bước tiếp. → Dấu chấm lửng tạo khoảng lặng suy tư.

* Cách 5: Phân biệt qua lỗi sử dụng thường gặp

Phân biệt qua lỗi sử dụng thường gặp

– Khi tách vế câu logic, ta dùng dấu chấm phẩy, không dùng dấu chấm lửng.

– Khi biểu lộ cảm xúc, ngập ngừng, ta dùng dấu chấm lửng, không dùng dấu chấm phẩy.

Ví dụ:

Sai: Em rất buồn; không biết nói gì.

Đúng: Em rất buồn… không biết nói gì.

IV. Bài tập minh họa.

Bài tập 1

Chỉ ra dấu câu được dùng trong câu sau và nêu tác dụng của dấu câu đó:

a. Trời đã khuya; mọi người vẫn chưa ngủ.

b. Em muốn nói điều gì đó… nhưng lại thôi.

Đáp án:

a.

– Dấu câu được dùng là dấu chấm phẩy (;).

– Tác dụng: ngăn cách hai vế câu có quan hệ chặt chẽ.

b.

– Dấu câu: dấu chấm lửng (…).

– Tác dụng: thể hiện sự ngập ngừng, do dự.

Bài tập 2

So sánh tác dụng của dấu câu trong hai câu sau:

a) Em cố gắng học tập; thầy cô rất hài lòng.

b) Em cố gắng học tập… thầy cô rất hài lòng.

Đáp án:

– Câu a dùng dấu chấm phẩy để thể hiện quan hệ logic rõ ràng.

– Câu b dùng dấu chấm lửng để tạo sắc thái cảm xúc, suy nghĩ.

→ Hai dấu không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau.

Bài tập 3

Giải thích vì sao trong câu sau không thể thay dấu chấm phẩy bằng dấu chấm lửng: Lớp học sạch sẽ; bàn ghế ngay ngắn; bảng đen tinh tươm.

Đáp án:

– Các cụm từ trong câu là những ý liệt kê rõ ràng, ngang hàng.

– Dấu chấm phẩy giúp câu văn mạch lạc, logic.

– Dấu chấm lửng mang tính gợi mở, không phù hợp trong trường hợp này.

Bài tập 4:

Điền dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm lửng vào chỗ trống cho phù hợp:

a. Em muốn nói lời xin lỗi ___ nhưng không đủ can đảm.

b. Em định kể cho mẹ nghe mọi chuyện ___ rồi lại thôi.

c. Buổi lao động diễn ra sôi nổi ___ ai cũng hăng say làm việc.

d. Lớp học sạch sẽ ___ bàn ghế ngay ngắn ___ bảng đen tinh tươm.

Đáp án:

a. Điền: dấu chấm lửng → Thể hiện sự ngập ngừng.

b. Điền: dấu chấm lửng → Thể hiện sự do dự, chưa nói hết ý.

c. Điền: dấu chấm phẩy → Hai vế câu có quan hệ logic rõ ràng.

d. Điền: dấu chấm phẩy → Liệt kê các ý ngang hàng, rõ ràng.

Bài tập 5

a. Viết một câu có dùng dấu chấm phẩy để liệt kê các ý ngang hàng.

b. Viết một câu có dùng dấu chấm lửng thể hiện cảm xúc.

Đáp án:

a. Gia đình em luôn yêu thương; thầy cô luôn tận tình; bạn bè luôn giúp đỡ.

b. Xa quê lâu ngày, em bỗng thấy nhớ nhà đến nao lòng…

Bài tập 6

Hãy viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) kể lại một kỉ niệm đáng nhớ trong ngày Tết Nguyên đán, trong đó có sử dụng cả dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng, nêu rõ tác dụng của mỗi dấu.

Đáp án:

Đoạn văn:

Tết Nguyên đán năm ngoái để lại trong em một kỉ niệm thật khó quên. Sáng mồng Một, cả gia đình quây quần bên mâm cơm đầu năm; không khí ấm áp, rộn ràng lan toả khắp căn nhà. Em theo bà đi chúc Tết họ hàng; tiếng cười nói vang lên khắp ngõ nhỏ. Đến tối, khi ngồi xem pháo hoa cùng bố mẹ… em bỗng thấy lòng mình bình yên lạ thường. Khoảnh khắc ấy khiến em nhận ra giá trị thiêng liêng của sự sum vầy. Những kỉ niệm ngày Tết sẽ luôn theo em trên chặng đường trưởng thành…

Tác dụng của dấu câu:

- Dấu chấm phẩy (;) dùng để ngăn cách các vế câu/cụm từ có quan hệ chặt chẽ, giúp câu văn mạch lạc, rõ ý.

- Dấu chấm lửng (…) dùng để gợi cảm xúc kéo dài, tạo dư âm và thể hiện ý còn chưa nói hết.

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng: “Dấu chấm phẩy và dấu chấm lửng có thể dùng thay thế cho nhau.”

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (5-7 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không đồng ý với ý kiến trên. Dấu chấm phẩy dùng để ngăn cách các vế câu hoặc các ý liệt kê có quan hệ logic rõ ràng, còn dấu chấm lửng dùng để thể hiện cảm xúc, sự ngập ngừng hoặc ý chưa nói hết. Ví dụ: “Lớp học sạch sẽ; bàn ghế ngay ngắn; bảng đen tinh tươm” dùng dấu chấm phẩy để liệt kê mạch lạc. Ngược lại, trong câu “Em muốn nói lời xin lỗi… nhưng không đủ can đảm”, dấu chấm lửng thể hiện sự do dự, không thể thay bằng dấu chấm phẩy.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học