Phân biệt đoạn văn và văn bản (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt đoạn văn và văn bản với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa đoạn văn và văn bản. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt đoạn văn và văn bản (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Đoạn văn là gì?

1. Khái niệm: 

- Đoạn văn là một bộ phận của văn bản, gồm một hoặc nhiều câu, được liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, cùng làm sáng tỏ một ý tương đối trọn vẹn (ý chính của đoạn).

- Trong văn bản viết, đoạn văn thường:

+ Bắt đầu bằng chữ viết hoa.

+ Kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng (hoặc cách dòng).

+ Có câu chủ đề (rõ ràng hoặc ngầm).

2. Ví dụ về n>đoạn văn:

Đọc sách là một thói quen tốt giúp con người mở rộng tri thức. Nhờ đọc sách, chúng ta hiểu thêm về thế giới xung quanh, rèn luyện tư duy và bồi dưỡng tâm hồn. Vì vậy, mỗi người cần hình thành thói quen đọc sách từ sớm.

Đây là một đoạn văn hoàn chỉnh, vì:

+ Các câu đều xoay quanh một ý chính: lợi ích của việc đọc sách.

Quảng cáo

+ Nội dung thống nhất, mạch lạc.

+ Có câu chủ đề: “Đọc sách là một thói quen tốt giúp con người mở rộng tri thức.”

3. Phân loại:

Đoạn văn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là các cách phân loại quan trọng và thường gặp trong chương trình học:

- Phân loại theo cấu trúc nội dung

+ Đoạn văn diễn dịch: Câu chủ đề đứng đầu đoạn, các câu sau triển khai, làm rõ ý chính.

Ví dụ: Trung thực là một phẩm chất cần thiết của mỗi con người. Người trung thực luôn được mọi người tin tưởng và tôn trọng. Nhờ đó, họ dễ dàng xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.

+ Đoạn văn quy nạp: Câu chủ đề đứng cuối đoạn, các câu đầu nêu dẫn chứng, phân tích → rút ra ý chính.

Ví dụ: Người biết giữ lời hứa luôn tạo được niềm tin với người khác. Họ được đánh giá cao trong học tập và công việc. Vì vậy, giữ chữ tín là một phẩm chất đáng quý của con người.

Quảng cáo

+ Đoạn văn song song: Các câu bình đẳng, cùng triển khai một ý, không có câu nào nổi bật hẳn làm câu chủ đề.

Ví dụ: Mùa xuân mang đến sắc hoa rực rỡ. Mùa hạ tràn đầy ánh nắng và sức sống. Mùa thu dịu dàng với làn gió mát. Mùa đông yên tĩnh và trầm lắng.

+ Đoạn văn móc xích: Câu sau liên kết với câu trước, tạo thành chuỗi liên tiếp.

Ví dụ: Sách là nguồn tri thức vô tận. Tri thức giúp con người hiểu biết sâu rộng hơn. Hiểu biết giúp chúng ta sống tốt và có ích cho xã hội.

+ Đoạn văn tổng – phân – hợp: Câu đầu: nêu ý khái quát, các câu giữa: phân tích, chứng minh, câu cuối: khái quát lại, mở rộng ý.

Ví dụ: Tình bạn có vai trò quan trọng trong cuộc sống con người. Bạn bè chia sẻ niềm vui, nỗi buồn và giúp ta vượt qua khó khăn. Nhờ có tình bạn, cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Vì thế, mỗi người cần trân trọng và gìn giữ tình bạn đẹp.

Quảng cáo

- Phân loại theo mục đích biểu đạt

+ Đoạn văn tự sự: kể lại sự việc.

+ Đoạn văn miêu tả: tái hiện đặc điểm sự vật, cảnh vật.

+ Đoạn văn biểu cảm: bộc lộ cảm xúc.

+ Đoạn văn nghị luận: nêu ý kiến, lí lẽ, dẫn chứng.

+ Đoạn văn thuyết minh: cung cấp tri thức, thông tin.

II. Văn bản là gì?

1. Khái niệm:

- Văn bản là sản phẩm của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, được tạo thành từ một hoặc nhiều câu, có chủ đề xác định, nội dung hoàn chỉnh, kết cấu chặt chẽ và hướng tới một mục đích giao tiếp nhất định.

- Một văn bản hoàn chỉnh thường có:

+ Chủ đề thống nhất

+ Nội dung trọn vẹn

+ Kết cấu rõ ràng (mở – thân – kết hoặc bố cục tương đương)

+ Tính liên kết, mạch lạc giữa các phần, các câu

+ Mục đích giao tiếp cụ thể (kể, tả, trình bày, thuyết phục, bộc lộ cảm xúc…)

2. Ví dụ về văn bản:

- Ví dụ 1: Văn bản ngắn: Thông báo: Ngày mai (15/1), lớp 8A lao động vệ sinh sân trường lúc 7 giờ sáng. Đề nghị các bạn có mặt đúng giờ, mang theo dụng cụ lao động.

 Đây là một văn bản, vì:

+ Có mục đích giao tiếp rõ ràng (thông báo).

+ Có chủ đề xác định (lao động vệ sinh).

+ Nội dung đầy đủ, mạch lạc.

- Ví dụ 2: Văn bản nhiều đoạn:

Tình bạn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, đặc biệt là ở tuổi học trò. Bạn bè cùng nhau học tập, vui chơi và chia sẻ những niềm vui giản dị hằng ngày. Khi gặp khó khăn, bạn sẵn sàng giúp đỡ và động viên, khiến ta cảm thấy được yêu thương và tin tưởng. Nhờ có bạn bè, mỗi ngày đến trường đều trở nên ý nghĩa hơn.

Bên cạnh đó, tình bạn đẹp cần được xây dựng từ sự chân thành và tôn trọng. Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng, vì vậy bạn bè cần biết cảm thông và lắng nghe nhau. Dù đôi lúc xảy ra hiểu lầm, nhưng nếu biết tha thứ và cùng nhau sửa sai, tình bạn sẽ ngày càng bền chặt. Chính tình bạn trong sáng ấy sẽ trở thành kỉ niệm đẹp theo ta suốt cuộc đời.

Đây cũng là một văn bản, gồm một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh, thể hiện một chủ đề thống nhất.

3. Phân loại:

Văn bản có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là các cách phân loại quan trọng, thường dùng trong chương trình học:

- Phân loại theo mục đích giao tiếp (phương thức biểu đạt)

+  Văn bản tự sự: Kể lại sự việc, câu chuyện, có nhân vật, sự việc, diễn biến. Ví dụ: Truyện ngắn, truyện cổ tích, truyện truyền thuyết…

+ Văn bản miêu tả: Tái hiện đặc điểm của sự vật, con người, cảnh vật. Ví dụ: Bài văn tả cảnh, tả người.

+ Văn bản biểu cảm: Bộc lộ tình cảm, cảm xúc, thái độ. Ví dụ: Thư thăm hỏi, bài thơ trữ tình.

+ Văn bản nghị luận: Trình bày ý kiến, lí lẽ, dẫn chứng nhằm thuyết phục người đọc. Ví dụ: Bài văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học.

+ Văn bản thuyết minh: Cung cấp thông tin, tri thức khách quan về sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Bài giới thiệu danh lam thắng cảnh, bài thuyết minh khoa học.

- Phân loại theo hình thức thể hiện

+ Văn bản viết: Được thể hiện bằng chữ viết. Ví dụ: Sách, báo, truyện, đơn từ, hợp đồng…

+ Văn bản nói: Được thể hiện bằng lời nói trực tiếp. Ví dụ: Bài phát biểu, lời giảng bài, cuộc trò chuyện.

- Phân loại theo phong cách ngôn ngữ

+ Văn bản sinh hoạt

+ Văn bản khoa học

+ Văn bản nghệ thuật

+ Văn bản hành chính – công vụ

+ Văn bản báo chí

III. Phân biệt đoạn văn và văn bản

Phân biệt đoạn văn và văn bản:

* Cách 1: Phân biệt theo khái niệm

- Đoạn văn:

+ Khái niệm: Bộ phận của văn bản, gồm một hoặc nhiều câu, triển khai một ý.

+ Mức độ hoàn chỉnh: Hoàn chỉnh tương đối.

Ví dụ: Đọc sách là một thói quen tốt và cần thiết đối với mỗi con người. Sách không chỉ cung cấp tri thức khoa học, lịch sử, văn hóa mà còn giúp con người mở rộng tầm nhìn và hoàn thiện nhân cách. Nhờ đọc sách, chúng ta học được cách suy nghĩ sâu sắc, biết cảm thông và có thái độ sống tích cực hơn. Trong thực tế, nhiều người thành công đều duy trì thói quen đọc sách mỗi ngày để không ngừng học hỏi và tự hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu lười đọc sách, con người dễ trở nên nghèo nàn về hiểu biết và tư duy hạn hẹp. Vì vậy, mỗi học sinh cần hình thành thói quen đọc sách thường xuyên để phát triển trí tuệ và tâm hồn.

- Văn bản:

+ Khái niệm: Sản phẩm giao tiếp hoàn chỉnh, gồm một hoặc nhiều đoạn, triển khai một chủ đề.

+ Mức độ hoàn chỉnh: Hoàn chỉnh toàn diện.

Ví dụ: Văn bản Bàn về đọc sách của Chu Quang Tiềm (gồm nhiều đoạn) trình bày đầy đủ về vai trò của việc đọc sách, có mở bài – thân bài – kết bài.

* Cách 2: Phân biệt theo chức năng.

- Đoạn văn: Triển khai, làm rõ một ý nhỏ, là thành phần cấu tạo lên văn bản

- Văn bản: Thực hiện một mục đích giao tiếp trọn vẹn, là đơn vị giao tiếp hoàn chỉnh.

Ví dụ:

+ Một đoạn văn có thể nêu một lợi ích của việc đọc sách.

+ Văn bản hoàn chỉnh sẽ trình bày nhiều lợi ích, dẫn chứng, đánh giá, kết luận.

* Cách 3: Phân biệt theo cấu trúc

- Đoạn văn: gồm một hoặc nhiều câu, thường xoay quanh câu chủ đề, có kết cấu đơn giản.

- Văn bản: Gồm một hoặc nhiều đoạn văn, có bố cục rõ ràng: mở – thân – kết, có kết cấu chặt chẽ, hệ thống.

Ví dụ:

+ Đoạn văn diễn dịch về tính trung thực: Trung thực là một phẩm chất đạo đức quan trọng, không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi con người. Trung thực giúp con người sống ngay thẳng, tạo được niềm tin và sự tôn trọng từ những người xung quanh. Trong học tập, người học sinh trung thực sẽ tự lực làm bài, không gian lận trong kiểm tra, từ đó tích lũy được kiến thức thật sự. Trong cuộc sống, sự trung thực còn là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ bền vững và tốt đẹp. Ngược lại, nếu thiếu trung thực, con người dễ đánh mất uy tín và tự làm tổn hại chính mình.

+ Văn bản nghị luận về tính trung thực cần phải có đủ ba phần: Mở bài nêu vai trò của trung thực → Thân bài phân tích → Kết bài khẳng định ý nghĩa.

* Cách 4: Phân biệt theo nội dung và phạm vi ý nghĩa

- Đoạn văn: Phạm vi nội dung hẹp, tập trung một khía cạnh, chủ đề là ý chính của đoạn.

- Văn bản: Phạm vi nội dung rộng, bao quát toàn bộ vấn đề, chủ đề xuyên suốt toàn văn bản.

Ví dụ:

+ Đoạn văn: nói về tác hại của lười học.

+ Văn bản: bàn về ý nghĩa của việc học tập nói chung.

* Cách 5: Phân biệt theo tính độc lập khi sử dụng

- Đoạn văn: Có thể đứng riêng nhưng chưa đủ mục đích giao tiếp lớn, truyền đạt một phần thông tin.

- Văn bản: Có thể sử dụng độc lập trong giao tiếp, truyền đạt đầy đủ thông tin.

Ví dụ:

+ Một đoạn văn chỉ giải thích một hiện tượng.

+ Một văn bản hoàn chỉnh có thể là thông báo, bài viết, bài phát biểu.

IV. Bài tập minh họa.

Bài tập 1

Cho biết đoạn văn và văn bản khác nhau ở điểm nào về mức độ hoàn chỉnh nội dung.

Đáp án:

- Đoạn văn: hoàn chỉnh tương đối, làm rõ một ý nhỏ.

- Văn bản: hoàn chỉnh toàn diện, truyền đạt trọn vẹn chủ đề.

Bài tập 2

Phân biệt đoạn văn và văn bản xét theo chức năng.

Đáp án:

- Đoạn văn: làm rõ một khía cạnh của vấn đề.

- Văn bản: thực hiện trọn vẹn mục đích giao tiếp (kể, tả, thuyết phục…).

Bài tập 3

Cho ngữ liệu sau: Đọc sách giúp con người mở rộng tri thức. Thông qua sách, con người có thể tiếp cận kho tàng kiến thức phong phú về khoa học, lịch sử, văn hóa và đời sống mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Việc đọc sách còn giúp người đọc hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh, từ đó hình thành tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề. Đối với học sinh, sách là nguồn học liệu quan trọng hỗ trợ việc học trên lớp và rèn luyện kĩ năng tự học. Nhiều người thành công cho rằng thói quen đọc sách mỗi ngày chính là chìa khóa giúp họ không ngừng hoàn thiện bản thân. Vì vậy, mỗi chúng ta cần duy trì thói quen đọc sách thường xuyên để bồi dưỡng tri thức và phát triển trí tuệ.

Ngữ liệu trên là đoạn văn hay văn bản? Vì sao?

Đáp án:

- Ngữ liệu trên là đoạn văn, không phải là văn bản.

- Vì:

+ Ngữ liệu chỉ gồm một đoạn duy nhất, được triển khai xoay quanh một câu chủ đề: “Đọc sách giúp con người mở rộng tri thức.”

+ Các câu còn lại có nhiệm vụ triển khai, làm rõ và chứng minh cho ý chính của câu chủ đề (nêu lợi ích của việc đọc sách đối với tri thức, tư duy, học tập và sự phát triển bản thân).

+ Đoạn văn có dung lượng ngắn, chưa có đầy đủ bố cục hoàn chỉnh của một văn bản (mở bài – thân bài – kết bài).

+ Văn bản thường gồm nhiều đoạn văn, thể hiện một vấn đề tương đối trọn vẹn; trong khi đó, ngữ liệu trên chỉ thể hiện một khía cạnh của vấn đề đọc sách.

Bài tập 4:

Vì sao nói: “Đoạn văn không phải là đơn vị giao tiếp hoàn chỉnh”?

Đáp án:

- Đoạn văn chưa phải là đơn vị giao tiếp hoàn chỉnh vì:

+ Nội dung chưa trọn vẹn,

+ Mục đích giao tiếp chưa đầy đủ,

+ Kết cấu chưa hoàn chỉnh,

+ Thường phụ thuộc vào văn bản.

Bài tập 5

Cho đoạn văn sau: Thông báo: Ngày mai lớp 8A lao động vệ sinh sân trường lúc 7 giờ sáng. Đề nghị các bạn có mặt đúng giờ, mang theo dụng cụ lao động.

Đoạn văn trên có được coi là một văn bản không? Vì sao?

Đáp án:

- Đoạn văn trên được coi là một văn bản.

- Vì:

+ Đoạn văn có mục đích giao tiếp rõ ràng: thông báo kế hoạch lao động của lớp.

+ Có chủ đề xác định: lao động vệ sinh sân trường của lớp 8A.

+ Nội dung đầy đủ, mạch lạc, người đọc có thể hiểu và thực hiện ngay.

+ Thể hiện tính hoàn chỉnh về giao tiếp, dù chỉ gồm một đoạn văn.

Bài tập 6

Hãy viết một đoạn văn (5-7 câu) và một văn bản ngắn (3 đoạn) cùng nói về một chủ đề.

Sau đó chỉ ra sự khác biệt giữa hai sản phẩm em vừa viết.

Đáp án:

Chủ đề: Ý nghĩa của việc đọc sách

Đoạn văn:

Đọc sách là một thói quen quan trọng đối với mỗi con người. Sách giúp chúng ta mở rộng hiểu biết về nhiều lĩnh vực trong cuộc sống như khoa học, lịch sử, văn hóa. Nhờ đọc sách, con người rèn luyện được tư duy logic và khả năng suy nghĩ độc lập. Bên cạnh đó, sách còn giúp bồi dưỡng tâm hồn, nuôi dưỡng những cảm xúc tích cực. Trong thời đại công nghệ số, việc duy trì thói quen đọc sách lại càng cần thiết. Vì vậy, mỗi người nên dành thời gian đọc sách hằng ngày để hoàn thiện bản thân.

Văn bản ngắn:

Đọc sách từ lâu đã trở thành một hoạt động không thể thiếu trong đời sống tinh thần của con người. Sách là kho tàng tri thức vô tận, lưu giữ những thành tựu quan trọng của nhân loại qua nhiều thế hệ.

Thông qua việc đọc sách, con người có thể tiếp cận kiến thức ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học, lịch sử đến văn hóa, nghệ thuật. Không chỉ cung cấp tri thức, sách còn giúp người đọc hình thành tư duy phản biện, rèn luyện khả năng suy nghĩ sâu sắc và độc lập.

Trong xã hội hiện đại, dù có nhiều hình thức giải trí mới, sách vẫn giữ vai trò quan trọng. Việc đọc sách thường xuyên giúp mỗi người nâng cao hiểu biết, hoàn thiện nhân cách và sống có ý nghĩa hơn.

Sự khác biệt giữa đoạn văn và văn bản ngắn:

- Về cấu trúc: Đoạn văn chỉ gồm một đoạn duy nhất, triển khai một ý tương đối trọn vẹn; còn văn bản ngắn gồm nhiều đoạn, mỗi đoạn đảm nhiệm một ý cụ thể.

- Về mức độ triển khai nội dung: Đoạn văn trình bày ngắn gọn, tập trung; văn bản ngắn triển khai đầy đủ, rõ ràng và có chiều sâu hơn.

- Về quy mô: Đoạn văn là một bộ phận của văn bản, còn văn bản ngắn là một chỉnh thể hoàn chỉnh, có mở đầu, phát triển và kết thúc.

Bài tập 7

Có ý kiến cho rằng: “Chỉ cần một đoạn văn hay là đủ tạo nên một văn bản.

Em có đồng ý với ý kiến trên không?

Hãy trình bày suy nghĩ của em (5-7 dòng), có dẫn chứng cụ thể.

Đáp án:

Em không đồng ý với ý kiến trên. Một đoạn văn hay chỉ triển khai một ý nhỏ, chưa thể hiện đầy đủ chủ đề và mục đích giao tiếp. Trong khi đó, văn bản cần có nội dung hoàn chỉnh và kết cấu rõ ràng. Ví dụ, một đoạn văn nói về lợi ích của việc đọc sách dù viết hay nhưng nếu không có mở bài và kết luận thì chưa thể coi là một văn bản hoàn chỉnh.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học