Phân biệt từ thuần Việt và từ mượn (bài tập có giải chi tiết)

Bài viết Phân biệt từ thuần Việt và từ mượn với bài tập có lời giải chi tiết nhất giúp học sinh nắm vững sự khác nhau giữa từ thuần Việt và từ mượn. Mời các bạn đón đọc:

Phân biệt từ thuần Việt và từ mượn (bài tập có giải chi tiết)

Quảng cáo

I. Từ thuần Việt là gì?

1. Khái niệm:

- Từ thuần Việt là những từ do nhân dân Việt Nam sáng tạo ra, hình thành và phát triển trong quá trình lao động, sinh hoạt, đấu tranh của dân tộc Việt, không vay mượn từ ngôn ngữ nước ngoài. Đây là lớp từ lâu đời, quen thuộc, gắn bó mật thiết với đời sống hằng ngày của người Việt.

- Từ thuần Việt thường có âm thanh gần gũi, dễ hiểu, dễ dùng, mang sắc thái tự nhiên, dân dã.

2. Ví dụ về từ thuần Việt:

- Chỉ con người: cha, mẹ, ông, bà, anh, chị, em

- Chỉ sự vật: nhà, cửa, bàn, ghế, cây, lá, sông, núi

- Chỉ hoạt động, trạng thái: ăn, uống, đi, đứng, chạy, cười, khóc

- Chỉ tính chất: đẹp, xấu, cao, thấp, nhanh, chậm, hiền, dữ

- Ví dụ trong câu:

Quảng cáo

+ Mẹ đang nấu cơm trong bếp.

+ Dòng sông quê em hiền hoà và trong xanh.

3. Phân loại:

Từ thuần Việt có thể được phân loại theo cấu tạo và nghĩa:

- Phân loại theo cấu tạo

+ Từ đơn thuần Việt: Là từ chỉ gồm một tiếng, mang một nghĩa nhất định. Ví dụ: ăn, ở, ngủ, nhà, cây, nước, lửa

+ Từ ghép thuần Việt: Là từ được tạo bởi hai hay nhiều tiếng đều là tiếng thuần Việt, có quan hệ về nghĩa. Ví dụ: nhà cửa, cha mẹ, quần áo, đi đứng,…

+ Từ láy thuần Việt: Là từ được tạo ra bằng cách lặp lại âm hoặc vần giữa các tiếng, tạo sắc thái biểu cảm. Ví dụ: xanh xanh, lấp lánh, lom khom, nho nhỏ,…

- Phân loại theo nghĩa

+ Từ thuần Việt chỉ sự vật. Ví dụ: nhà, đường, ruộng, sông, núi,…

+ Từ thuần Việt chỉ hoạt động, trạng thái. Ví dụ: ăn, ngủ, chạy, cười, buồn, vui,…

+ Từ thuần Việt chỉ đặc điểm, tính chất. Ví dụ: đẹp, xấu, cao, thấp, hiền, dữ,…

Quảng cáo

II. Từ mượn là gì?

1. Khái niệm: Từ mượn là từ vay mượn từ tiếng nước ngoài (Hán, Anh, Pháp,…) để làm phong phú thêm cho vốn từ vựng của ngôn ngữ nhận.

2. Ví dụ về từ mượn: Các từ tivi, phụ mẫu, xà phòng, cà phê, giang sơn,… đều là từ mượn vì đều là những từ có yếu tố vay mượn tiếng nước ngoài.

3. Phân loại:

- Bộ phận từ mượn quan trọng nhất trong tiếng Việt là từ mượn tiếng Hán (bao gồm từ gốc Hán và từ Hán Việt)

Ví dụ:

+ Khán giả: được tạo thành bởi hai chữ trong tiếng Hán, trong đó: Khán có nghĩa là nhìn, Giả có nghĩa là nghe.

- Ngoài từ mượn tiếng Hán, tiếng Việt còn một bộ phận từ mượn khác như: Từ mượn tiếng Pháp, từ mượn tiếng Nga, từ mượn tiếng Anh.

+ Từ mượn tiếng Pháp: 

Quảng cáo

Ví dụ: A-xít: có nguồn gốc là từ "acide"

+ Từ mượn tiếng Nga: 

Ví dụ: Từ "Bôn-sê-vích" có nguồn gốc từ "Bolshevik" được sử dụng để chỉ người giàu có.

+ Từ mượn tiếng Anh: 

Ví dụ: Từ "In - tơ - nét" có nguồn gốc từ "internet" chỉ mạng máy tính.

III. Phân biệt từ thuần Việt và từ mượn

Phân biệt từ thuần Việt và từ mượn:

* Cách 1:

Dựa vào nguồn gốc

- Thuần Việt: do tiếng Việt tạo ra

- Mượn: vay từ tiếng nước ngoài

Ví dụ:

+ bàn, ghế → thuần Việt

+ ô tô, ra-đi-ô → từ mượn

* Cách 2: Dựa vào âm thanh/hình thức

- Từ mượn: âm đọc “lạ”, nhiều phụ âm khó

Ví dụ: ti vi, cà phê, xà phòng

- Thuần Việt: âm quen thuộc

Ví dụ: nhà, cây, đất

* Cách 3: Dựa vào lớp từ Hán Việt

Từ có yếu tố Hán Việt → từ mượn

Ví dụ:học sinh, giáo viên, lịch sử

* Cách 4: Dựa vào sắc thái phong cách

Loại từ

Sắc thái

Thuần Việt

Gần gũi, tự nhiên

Từ mượn

Trang trọng / khoa học

Ví dụ:

- chết (thuần Việt)

- tử vong (Hán Việt)

IV. Bài tập minh họa

Bài tập 1

Ghi lại những từ mượn trong các câu dưới đây. Cho biết các từ ấy đợc mượn của ngôn ngữ nào.

a. Đúng ngày hẹn, bà mẹ vô cùng ngạc nhiên vì trong nhà tự nhiên có bao nhiêu là sính lễ.

b. Ngày cưới, trong nhà Sọ Dừa cỗ bàn thật linh đình, gia nhân chạy ra chạy vào tấp nập.

Đáp án:

a. Từ mượn ở câu này là: Vô cùng, ngạc nhiên, tự nhiên, sinh lễ. Đây là các từ mượn tiếng Hán.

b. Từ mượn ở câu này là: Gia nhân. Đây là từ mượn tiếng Hán

Bài tập 2

Kể tên một số từ mượn:

a. Là tên các đơn vị đo lường, ví dụ: mét 

b. Là tên một số bộ phận của chiếc xe đạp, ví dụ: ghi đông

c. Là tên một số đồ vật, ví dụ: ra-đi-ô

Đáp án:

a. Ki-lô-mét, ki-lô-gam, xăng-ti-mét,...

b. Ghi-đông, gác-đờ-bu, pê-đan,...

c. Ra-đi-ô, vi-ô-lông, sa lông, bình tông,...

Bài tập 3

Vì sao không thể thay thế từ Hán Việt bằng từ thuần Việt đồng nghĩa trong những trường hợp dưới đây?

a) Trong trận đấu giữa đội tuyển Ý và đội tuyển Pháp, hàng trăm khán giả đánh nhau.

b) Người ta thường nói: “Họa sĩ đẹp vẽ xấu, hoạ sĩ xấu vẽ đẹp.”.

c) Mộng 8 tháng Ba là Ngày Quốc tế Phụ nữ.

d) Ngài Tổng thống và phu nhân sẽ thăm chính thức Việt Nam trong năm tới.

Đáp án:

a) Từ thuần Việt đồng nghĩa với từ “khán giả” là “người xem”. Nếu ta thay thế “khán giả” bằng “người xem”, câu sẽ trở nên mơ hồ, có hai cách hiểu khác nhau, đó là “hàng trăm khán giả đánh nhau” sẽ rất khác với “hàng trăm người xem đánh nhau”.

b) Từ thuần Việt đồng nghĩa với từ “hoạ sĩ” là “người vẽ”. Nếu ta thay thế“hoạ sĩ” bằng “người vẽ”, câu sẽ trở nên mơ hồ, có hai cách hiểu khác nhau, chẳng hạn “người vẽ đẹp vẽ xấu, người vẽ xấu vẽ đẹp”.

c) Từ thuần Việt đồng nghĩa với từ “phụ nữ” là “đàn bà”. Nếu ta thay thế “phụ nữ” bằng “đàn bà”, câu sẽ trở nên thiếu trang trọng, nên không thể viết hoặc nói “Ngày quốc tế đàn bà”.

d) Từ thuần Việt đồng nghĩa với từ “phu nhân” là “vợ”. Nếu ta thay thế “phu nhân” bằng “vợ”, câu sẽ trở nên thiếu trang trọng, không phù hợp với văn phong ngoại giao và hành chính nên không nên viết hoặc nói “Ngài Tổng thống và vợ sẽ chính thức đến thăm... ”.

Bài tập 4

Xác định nguồn gốc từ mượn:

ra-đi-ô, xà phòng, internet, lịch sử

Đáp án:

Từ

Nguồn gốc

ra-đi-ô

Anh

xà phòng

Anh

internet

Pháp

lịch sử

Hán Việt

Bài tập 5

Viết đoạn văn 6–8 câu về trường học, trong đó có:

- Ít nhất 2 từ thuần Việt

- Ít nhất 2 từ mượn Hán Việt

- Ít nhất 1 từ mượn Anh/Pháp

→ Gạch chân và xác định.

Đáp án:

Ngôi trường của em nằm giữa hàng cây xanh mát. Các học sinh luôn chăm chỉ và đoàn kết. Thầy giáo viên tận tâm với từng bài giảng. Phòng học được trang bị tivi hiện đại. Nhờ vậy, giờ học trở nên sinh động hơn. Em rất yêu mái trường của mình. Đó là nơi lưu giữ nhiều kỉ niệm đẹp.

Xác định:

- trường, cây → Thuần Việt

- học sinh, giáo viên → Mượn Hán Việt

- tivi → Mượn Anh

Bài tập 6

Có ý kiến cho rằng: “Việc sử dụng từ thuần Việt và từ mượn hợp lí giúp lời nói vừa trong sáng vừa hiện đại.”

Hãy viết đoạn văn 6–8 câu trình bày suy nghĩ về ý kiến trên.

Đáp án:

Từ thuần Việt và từ mượn đều có vai trò quan trọng trong tiếng Việt. Từ thuần Việt tạo nên sự gần gũi, tự nhiên và giàu bản sắc dân tộc. Từ mượn giúp bổ sung những khái niệm mới, nhất là trong khoa học và đời sống hiện đại. Nếu kết hợp hợp lí, lời nói sẽ vừa trong sáng vừa linh hoạt. Ngược lại, lạm dụng từ mượn có thể làm mất đi vẻ đẹp tiếng Việt. Vì vậy, người sử dụng cần cân nhắc hoàn cảnh giao tiếp. Đây cũng là cách giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ.

Xem thêm kiến thức Tiếng Việt chọn lọc hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Đề thi, giáo án các lớp các môn học